Bảng tóm tắt góc nhìn của các Phúc âm| Phúc âm | Chi tiết nổi bật |
| Mát-thêu | Nhấn mạnh vào 30 đồng bạc và cái chết do treo cổ của Giu-đa. |
| Má-cô | Giu-đa chủ động đến gặp các thượng tế để nộp Chúa. |
| Lu-ca | Ghi nhận Satan nhập vào Giu-đa trước khi ông đi thỏa thuận. |
| Gio-an | Khắc họa Giu-đa là kẻ trộm cắp và là người giữ túi tiền. |
2. Truyền thống Kitô giáo nhận định gì về Judas?Trong truyền thống Kitô giáo qua hàng thế kỷ, hình ảnh Giuđa Ítcariốt không chỉ dừng lại ở những dòng chữ trong Kinh Thánh mà đã trở thành một biểu tượng phức tạp, đại diện cho sự phản bội, sự hư mất và cả những tranh luận thần học sâu sắc.
Dưới đây là cách truyền thống Kitô giáo nhìn nhận về nhân vật này:
2.1. Biểu tượng của sự phản bội tuyệt đỉnh
Trong dòng chảy lịch sử giáo hội, Giu-đa thường được xem là "người con của sự hư mất".
Cái tên bị nguyền rủa: Tên "Judas" trong nhiều nền văn hóa Kitô giáo phương Tây đã trở thành đồng nghĩa với kẻ phản bội. Thậm chí, cụm từ "cái hôn của Giu-đa" được dùng để chỉ một hành động giả bộ thân mật nhưng thực chất là để hãm hại.
Vị trí trong văn học: Trong tác phẩm Thần khúc (Inferno) của Dante, Giu-đa bị đặt ở tầng thấp nhất của địa ngục, bị quỷ Lucifer nhai nghiến vì tội phản bội ân nhân lớn nhất của nhân loại.
2.2. Sự hối hận so với sự sám hối
Truyền thống Kitô giáo thường so sánh Giuđa với Phêrô (người cũng đã chối Chúa ba lần):
- Sự khác biệt: Cả hai đều phạm tội trọng, nhưng Phêrô tin vào lòng thương xót và quay lại sám hối, trong khi Giuđa rơi vào sự tuyệt vọng (despair).
- Tội lỗi lớn nhất: Nhiều nhà thần học cho rằng tội lớn nhất của Giu-đa không phải là nộp Chúa, mà là việc ông tự sát — hành động cho thấy ông hoàn toàn chối bỏ khả năng được Thiên Chúa tha thứ.
2.3. Những giả thuyết về động cơ (Ngoài sự tham lam)
Dù Kinh Thánh nhấn mạnh yếu tố tiền bạc (30 đồng bạc), truyền thống và các học giả sau này đã đưa ra các giả thuyết khác để giải thích hành vi của ông:
- Động cơ chính trị: Nhiều người tin Giu-đa thuộc nhóm Zelotes (nhóm quá khích muốn lật đổ đế quốc La Mã). Ông nộp Chúa Giê-su vì thất vọng khi thấy Người không phát động một cuộc cách mạng vũ trang, hoặc có thể ông muốn "ép" Chúa phải thể hiện quyền năng thiên tính để tự giải thoát và tiêu diệt kẻ thù.
- Sự thất vọng về tâm linh: Giu-đa có thể đã không chấp nhận được viễn cảnh về một "Đấng Thiên Sai chịu khổ hình" mà Chúa Giêsu rao giảng.
2.4. Vai trò trong Kế hoạch Cứu độ

Đây là một chủ đề gây tranh luận lớn trong thần học:
- Công cụ của Thiên Chúa? Nếu không có sự phản bội của Giu-đa, Chúa Giê-su có thể đã không bị đóng đinh, và theo đó, công trình cứu chuộc sẽ không hoàn tất.
- Tự do ý chí: Tuy nhiên, quan điểm chính thống của Kitô giáo khẳng định rằng dù Thiên Chúa biết trước sự việc và dùng nó để mang lại ơn cứu độ, Giu-đa vẫn hoàn toàn tự do trong hành động của mình. Ông không phải là một "con rối" bị ép buộc phải đóng vai ác.
2.5. Giuđa trong Nghệ thuật và Phụng vụ- Trong hội họa: Trong các bức tranh "Bữa Tiệc Ly" (như của Leonardo da Vinci), Giu-đa thường được vẽ ngồi tách biệt, cầm túi tiền, hoặc không có hào quang quanh đầu.
- Thứ Tư Tuần Thánh: Trong truyền thống Công giáo, ngày này đôi khi được gọi là "Thứ Tư Phản Bội" (Spy Wednesday) để tưởng niệm việc Giu-đa thỏa thuận nộp Chúa.
2.6. Góc nhìn hiện đại và sự cảm thôngTrong thế kỷ 20 và 21, một số trào lưu thần học và nghệ thuật (như vở nhạc kịch Jesus Christ Superstar) cố gắng tìm kiếm một góc nhìn nhân văn hơn. Họ khắc họa Giu-đa như một con người đau khổ, bị giằng xé giữa đức tin và thực tế chính trị, hoặc là một người bạn trung thành nhưng đi lầm đường.
* Trong các góc nhìn trên, ta thấy giả thuyết hay "thuyết âm mưu" về Judas của Văn Lộc gần gũi với mục 2.3 và 2.6 nói trên. Vấn đề này ta sẽ phân tích làm rõ hơn ở các Tập sau.
3. Ngụy thư nói gì về nhân vật Judas?
Có 2 Ngụy thư (Apocrypha) có nói về nhân vật Judas. Nhưng khi nhắc đến "Ngụy thư" liên quan đến Giu-đa, tâm điểm chú ý luôn đổ dồn vào Phúc âm Giuđa (Gospel of Judas). Đây là một văn bản thuộc phái Gnostics (Đạo trí huệ) được tìm thấy tại Ai Cập vào khoảng thập niên 1970 và gây chấn động dư luận khi được công bố vào năm 2006.