Có một nghịch lý rất đáng để suy nghĩ.
Trong một bài viết mang giọng điệu đạo đức, ông Nam viết một câu “ước gì” nghe thật đẹp:
“Ước gì mọi người, không phân biệt thành phần, chính trị hay tôn giáo; nối kết vòng tay yêu thương; góp phần kiến tạo thế giới này thành nơi đáng sống, vì Đức Emmanuel đã cắm lều ở giữa nhân loại.”
Đó là những lời không ai có thể phản đối.
Nhưng vấn đề nảy sinh khi đặt những lời ấy bên cạnh chính đời sống ngôn từ xuất hiện hằng ngày trên trang cá nhân của ông.
Song song với các lời kêu gọi hiệp nhất, thực tế lại là một dòng chảy gần như liên tục của những bài viết mang tính công kích: quy chụp bề trên, mỉa mai và xúc phạm các tổ chức xã hội, chửi rủa chính quyền và quan chức bằng những hình ảnh hạ thấp nhân phẩm, thậm chí biến họ thành súc vật; cùng với đó là giọng điệu cay nghiệt, đối kháng, không chừa chỗ cho đối thoại.
Chính tại đây, mâu thuẫn bắt đầu lộ rõ.
Chúa Giêsu dạy yêu kẻ thù.
Nhưng nếu một linh mục gần như ngày nào cũng sử dụng ngôn từ chửi rủa kẻ bị xem là “đối phương”, thì đó là rao giảng Tin Mừng hay là cổ vũ cho một thứ Tin Mừng bị bóp méo bởi giận dữ?
Nếu thật sự “không phân biệt”, thì vì sao trong cách viết và cách gọi tên lại luôn hiện diện những ranh giới cứng nhắc:
“ta – địch”, “chính – tà”, “anh hùng – tay sai”?
Nếu thật sự “nối kết vòng tay”, thì vì sao lời lẽ lại mang tính chia rẽ, kích động nghi kỵ, đào sâu hận thù, thay vì mở ra một không gian đối thoại – nhất là trong tương quan với bề trên và những người bất đồng quan điểm?
Và nếu thật sự tin rằng Đức Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta – đã cắm lều giữa nhân loại, thì cái lều ấy phải được dựng lên bằng khiêm nhường, sự thật và bác ái; chứ không thể được dựng bằng mỉa mai, chửi bới và thứ ngôn ngữ chợ búa – thứ người ta thường gặp nơi đầu đường xó chợ hơn là nơi bục giảng.
“KHÔNG PHÂN BIỆT” – NHƯNG Lm Đặng Hữu Nam CÔNG KÍCH MỖI NGÀY?
Điều khiến nhiều người không khỏi băn khoăn là: trong khi miệng kêu gọi “không phân biệt chính trị, tôn giáo”, thì suốt một thời gian dài, trang cá nhân ấy lại gần như ngày nào cũng xuất hiện những bài viết công kích cùng một số đối tượng quen thuộc, lôi lại những câu chuyện cũ, dùng đi dùng lại những nhãn dán cũ, như thể chưa bao giờ có ý định đặt một nhịp cầu đối thoại.
Nếu thật sự là “không phân biệt”, thì vì sao một tổ chức xã hội – dù còn nhiều điều cần góp ý – lại luôn được gọi tên bằng giọng điệu miệt thị, phủ định sạch trơn, không chừa chỗ cho bất kỳ yếu tố thiện hảo nào?
Nếu thật sự là “hiệp nhất”, thì vì sao quá khứ liên tục bị đào lên không phải để chữa lành, mà để làm vũ khí cho những bài viết đầy cảm xúc đối kháng?
Ở đây, vấn đề không nằm ở quyền phê bình.
Phê bình và phản biện là điều chính đáng.
Vấn đề nằm ở tần suất, giọng điệu và mục đích.
Phê bình để xây dựng khác với phê bình để duy trì một hình ảnh “đối đầu thường trực”.
Phản biện để tìm sự thật khác với việc lặp đi lặp lại cùng một đối tượng, cùng một kiểu quy chụp, ngày này qua ngày khác.
Không ai cấm ông Nam nói về bất công. Nhưng khi gần như mỗi ngày của ông Nam đều là chửi bới và công kích cùng một phía, thì rất khó để thuyết phục người khác rằng mình thật sự đã bước ra khỏi ranh giới “ta – họ” mà chính mình liên tục dựng lên.
KHI CHÍNH KIẾN KHOÁC ÁO ĐẠO ĐỨC
Điều đáng buồn không phải là con người có chính kiến.
Ai cũng có quyền nhìn đời qua lăng kính của mình.
Điều đáng buồn là khi chính kiến được khoác áo đạo đức, còn sự công kích lại được che bằng những câu “ước gì” nghe rất đẹp.
Ước thì ai cũng có thể ước.
Nhưng Tin Mừng không được rao giảng bằng ước mơ suông đâu ông Nam ạ, mà bằng đời sống nhất quán.
Chúa không cần những lời kêu gọi hòa hợp được ông Nam viết bằng tay này, trong khi tay kia ông Nam liên tục ném đá Đức cha Anphong Nguyễn Hữu Long và cả Giáo hội
Và người Công giáo, trước khi đọc và chia sẻ những bài viết như thế của ông Nam, có lẽ cũng cần tự hỏi:
• Lời này xây dựng hay chia rẽ?
• Lời này phát xuất từ Tin Mừng hay từ bực bội cá nhân?
Bởi vì sự thật có thể làm đau, nhưng giả dối khoác áo đạo đức thì làm hư cả niềm tin.
Ước gì không phân biệt – thì trước hết cần ông Nam bắt đầu từ ngôn từ không phân biệt.
Ước gì hiệp nhất – thì trước hết cần ông Nam dừng việc gọi tên người khác bằng sự khinh miệt.
Bởi Tin Mừng không được chứng minh bằng những lời kêu gọi mỹ miều, mà bằng một đời sống nói – viết – hành xử không mâu thuẫn với chính điều mình rao giảng.
KHI Lm Antôn Đặng Hữu Nam CỐ TÌNH KHUẤY ĐỘNG BÌNH AN GIÁNG SINH
GIÁNG SINH LÀ BÌNH AN – KHÔNG PHẢI LÀ THỜI ĐIỂM ĐỂ KHUẤY ĐỘNG
Giáng Sinh là thời khắc của bình an và hiệp thông. Thế nhưng, thật đáng tiếc khi Lm Antôn Đặng Hữu Nam lại chọn đúng thời điểm này để khơi lại những tranh cãi cũ, vin vào những cái cớ quen thuộc nhằm gây áp lực, nghi kỵ và bất an trong lòng tín hữu. Việc lặp đi lặp lại các luận điệu xoay quanh Uỷ ban Đoàn kết – một tổ chức hữu danh vô thực – không còn là góp ý xây dựng hay phân định mục vụ, mà đã trở thành hành vi cố tình làm rối đời sống Giáo Hội, khiến Giáng Sinh mất đi ý nghĩa thiêng liêng vốn có.
Khi người ta biết rõ bản chất vấn đề, nhưng vẫn chọn thời điểm linh thánh để kích động và gây chia rẽ, thì đó không còn là tiếng nói của trách nhiệm mục tử, mà là sự phá vỡ bình an – điều hoàn toàn đi ngược lại tinh thần Giáng Sinh và Tin Mừng.
Có một sự thật lịch sử mà bất cứ ai từng sống qua hoặc trực tiếp chứng kiến giai đoạn sau biến cố 30-4 đều biết rất rõ: trong hoàn cảnh đặc biệt và vô cùng ngặt nghèo ấy, nhờ tham gia Uỷ ban Đoàn kết, nhiều linh mục mới có được tiếng nói chính thức để bảo vệ, giữ lại, và trong không ít trường hợp, lấy lại nhà thờ cũng như đất đai của Giáo Hội đang đứng trước nguy cơ bị mất hoàn toàn. Phủ nhận sự thật này không phải là “bảo vệ Giáo Hội”, mà là phủ nhận chính một giai đoạn lịch sử đau đớn và đầy hy sinh của Giáo Hội Công giáo Việt Nam.
Sau năm 1975, Giáo Hội rơi vào tình thế gần như không có tiếng nói pháp lý rõ ràng, không có kênh đối thoại chính thức, trong khi hàng loạt nhà thờ, đất đai và các cơ sở bác ái bị đặt trước nguy cơ tiếp quản hoặc xoá sổ. Trong bối cảnh ấy, không phải lúc nào các Giám mục cũng có thể trực tiếp can thiệp, và càng không thể đơn giản chọn con đường đối đầu hay im lặng, vì cả hai đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn cho Giáo Hội.
Chính trong hoàn cảnh đó, một số linh mục, với sự vâng lệnh và cho phép của Đức Giám mục, đã buộc phải tham gia Uỷ ban Đoàn kết như một cửa ngõ đối thoại mang tính bắt buộc. Nhờ kênh tiếng nói này, họ đã có thể giữ lại nhà thờ, giữ lại đất nghĩa trang, giữ lại các cơ sở sinh hoạt Công giáo, và trong nhiều trường hợp, đòi lại những tài sản gần như đã nằm ngoài tầm tay. Đây không phải là suy đoán hay biện minh chủ quan, mà là thực tế đã xảy ra và được rất nhiều người trong cuộc chứng kiến.
Những thành quả ấy là sự thật không thể xoá bỏ. Nhiều giáo dân lớn tuổi, nhiều linh mục và không ít Giám mục đều biết rõ đã có những nhà thờ chỉ còn cách bị mất một bước, những khu đất đã nằm trong danh sách chuyển đổi mục đích sử dụng, nhưng cuối cùng vẫn được giữ lại hoặc được trả lại. Và tiếng nói khi đó không đến từ khẩu hiệu, mà đến từ tư cách công dân hợp pháp, vị thế trong Uỷ ban, và sự hiện diện đúng chỗ, đúng thời điểm của các linh mục. Không có những kênh đối thoại ấy, Giáo Hội chắc chắn đã mất nhiều hơn rất nhiều.
Chính vì vậy, nhiều người không khỏi băn khoăn khi đọc các bài viết của Lm Antôn Đặng Hữu Nam. Bởi lẽ, ông không thể không biết bối cảnh lịch sử này; không thể không biết rằng đã có những linh mục chấp nhận hy sinh, chấp nhận mang tiếng để giữ đất, giữ nhà thờ cho Giáo Hội; và càng không thể không biết rằng Uỷ ban Đoàn kết từng là một phương tiện gần như bắt buộc trong một giai đoạn vô cùng khắc nghiệt. Thế nhưng, ông lại liên tục mô tả Uỷ ban như một thực thể hoàn toàn vô ích, rồi dùng chính lập luận ấy để làm khó các Giám mục và gieo rắc nghi kỵ đối với những thành quả mục vụ đã đạt được. Đó không còn là phân tích trung thực, mà là cắt khúc lịch sử để phục vụ cho một lập trường đã được định sẵn.
Điều đáng nói hơn nữa là cách ông cố tình đem Giáo luật ra trích dẫn theo lối tuyệt đối hoá, như thể các điều khoản được viết trong một không gian trừu tượng, không lịch sử, không bối cảnh, không hoàn cảnh mục vụ cụ thể. Giáo luật của Giáo Hội hoàn vũ được soạn thảo để hướng dẫn đời sống Giáo Hội trong điều kiện bình thường, còn thực tế sau 30-4 tại Việt Nam là một hoàn cảnh bất thường, mang tính sinh tồn. Việc áp dụng luật trong hoàn cảnh như vậy luôn đòi hỏi sự phân định mục vụ của Giám mục địa phương, chứ không phải sự sao chép máy móc các điều khoản rồi dùng chúng như một chiếc roi đạo đức để kết án người khác.
Chính Giáo Hội luôn dạy rằng luật phục vụ con người và ơn cứu độ các linh hồn, chứ không phải con người bị trói buộc cứng nhắc bởi luật trong mọi hoàn cảnh. Thế nhưng, việc tách luật khỏi lịch sử cụ thể của Giáo Hội Việt Nam, rồi dùng sự tách rời đó để phủ nhận những quyết định mục vụ khó khăn nhưng cần thiết của các Giám mục và linh mục trong giai đoạn ngặt nghèo, không phải là trung thành với Giáo luật, mà là sử dụng Giáo luật như một công cụ tranh luận, thậm chí như một phương tiện gây áp lực. Vấn đề không nằm ở Giáo luật, mà nằm ở cách áp dụng luật một chiều, cứng nhắc, tách khỏi thực tế lịch sử để phục vụ cho một lập trường đã có sẵn—điều vốn đi ngược lại tinh thần hiệp thông của chính Giáo Hội.
Có thể hôm nay vai trò của Uỷ ban Đoàn kết không còn như trước, hoàn cảnh pháp lý đã thay đổi và Giáo Hội đã có thêm những kênh đối thoại khác. Nhưng không ai có quyền lấy bối cảnh hiện tại để phủ nhận giá trị của những hy sinh trong quá khứ. Những linh mục từng tham gia Uỷ ban không phải để làm chính trị, không phải để phản bội Giáo Hội, mà để giữ cho Giáo Hội còn chỗ đứng và còn không gian tồn tại trong một giai đoạn mà chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến mất mát không thể cứu vãn.
Giáng Sinh là mùa của Sự Thật đã làm Người. Không thể nhân danh việc “bảo vệ Giáo Hội” để phủ nhận công lao của những người đi trước, gây nghi kỵ với các vị chủ chăn, và làm những người có thiếu hiểu biết bất an ngay trong mùa bình an. Sự thật lịch sử rất rõ ràng: trong một giai đoạn cực kỳ khó khăn, chính nhờ Uỷ ban Đoàn kết mà nhiều linh mục mới có tiếng nói để giữ lại và lấy lại nhà thờ, đất đai cho Giáo Hội. Ai phủ nhận điều đó là đang phủ nhận chính lịch sử của Giáo Hội Công giáo Việt Nam.