Fwd: ĐIỂM TIN DIỄN ĐÀN 09-03-2026 (SỐ 044-2026)

2 views
Skip to first unread message

Giu Tran

unread,
Mar 9, 2026, 11:15:53 PM (2 days ago) Mar 9
to


---------- Forwarded message ---------
From: soan....@hotmail.com <soan....@hotmail.com>
Date: Mon, Mar 9, 2026 at 7:55 AM
Subject: ĐIỂM TIN DIỄN ĐÀN 09-03-2026 (SỐ 044-2026)
To:



GOOD MORNING VIET NAM - CANADA - USA

ĐIỂM TIN DIỄN ĐÀN 09-03-2026  (SỐ 044-2026)

Image insérée

Image insérée



MỤC LỤC

  1. Trăng Huế và Em
  2. VIỆT NAM HÔM NAY
  3. Hạt bụi tam muội
  4. HUY
  5. Hãy dành thời gian cho con người
  6. Tháng ba định mệnh
  7. Chuyện 2 người Lính
  8. "Người Kurd, một dân tộc nhưng không có quốc gia...."
  9. Từ Đế chế Ba Tư (Persia) Thần Thánh trong quá khứ đến Cộng Hòa Hồi Giáo Iran lụi tàn hiện nay
  10. Những Ngày Vui Xưa



VIỆT NAM HÔM NAY

Ghi chép của một người vừa trở về

Đặng Hiền

_____________________________

Tôi chỉ thấy dễ chịu khi máy bay hạ cánh xuống California. Không phải vì nước Mỹ tốt hơn. Mà vì tôi vừa rời khỏi một nơi khiến lòng mình nặng trĩu.

Một tháng đi qua Sài Gòn, Nha Trang, Đà Nẵng, Hà Nội.

Một tháng đủ để cảm nhận nhịp thở của một đất nước đang lớn lên – nhưng lớn lên như một đứa trẻ không được hỏi ý kiến mình muốn trở thành ai.

1. ĐẤT NƯỚC CỦA DU LỊCH VÀ THẤT NGHIỆP

Từ Bắc chí Nam, ngành công nghiệp có vẻ “an toàn” nhất là du lịch. Khách sạn mọc lên, resort kéo dài theo bờ biển, thành phố nào cũng muốn thành “thiên đường check-in”.

Nhưng phía sau những bức ảnh hoàng hôn là một thực tế lặng lẽ hơn: thanh niên chạy Grab, chạy G7, làm việc gig economy kiểu chắp vá. Họ có bằng cấp, có ước mơ, có năng lượng — nhưng thiếu cơ hội.

Một nền kinh tế nếu chỉ dựa vào tiêu dùng nội địa yếu và du lịch bên ngoài, thì giống như một quán cà phê đông khách nhưng không có nhà bếp thực sự. Mọi thứ phụ thuộc vào dòng người ghé qua.

Việt Nam hôm nay có tốc độ, có tăng trưởng, nhưng chưa chắc có chiều sâu.

2. XÃ HỘI PHONG BÌ – NHƯ MỘT NGHI THỨC

“Phong bì” không còn là hành vi lén lút. Nó giống một nghi thức xã hội.

Nhà báo nhận phong bì.

Quan tòa nhận phong bì.

Thủ tục muốn trơn tru — phải có phong bì.

Không ai nói thẳng. Nhưng ai cũng hiểu.

Điều đáng buồn không phải là tham nhũng tồn tại. Điều đáng buồn là nó trở thành điều mặc nhiên. Khi cái sai được xem như “cách làm việc”, xã hội bắt đầu mất cảm giác về công lý.

Một hệ thống không cần nhiều luật xấu. Chỉ cần luật tốt mà không được thực thi công bằng.

3. GIÁO DỤC VÀ SỰ THẦN THÁNH HÓA

Ở những gia đình có điều kiện, trẻ em học 8–10 tiếng một ngày. Lịch học kín như lịch của một CEO.

Song song đó là một dòng giáo dục khác: dạy phải tôn sùng lãnh tụ như biểu tượng thiêng liêng. Lịch sử được kể theo một chiều. Hình ảnh được dựng như tượng đài.

Một xã hội nếu không cho trẻ em học cách hoài nghi, thì sẽ đào tạo ra những người lớn biết phục tùng.

Đáng buồn hơn, sự phân tầng xã hội ngày càng rõ. Người có tiền mua môi trường, mua giáo dục, mua an toàn. Người không có tiền học cách chấp nhận.

Có lúc tôi tự hỏi: chúng ta từng phê phán xã hội tư bản vì bất bình đẳng. Nhưng hiện tại, sự phân biệt giai cấp trong đời sống hàng ngày có khi còn tinh vi hơn.

4. VĂN CHƯƠNG – HAY CÔNG CỤ ?

Viết báo độc lập, đặt câu hỏi, nói về môi trường… bị xem như ngây thơ.

Văn chương chính thống phần lớn trở thành công cụ trang trí cho quyền lực. Nó không làm nhiệm vụ phản biện, mà làm nhiệm vụ xoa dịu.

Trong khi đó, ô nhiễm môi trường là có thật. Không khí mờ đục. Sông ngòi đục màu. Biển nhiều nơi mất đi sự trong trẻo vốn có.

Môi trường không biết nói dối. Nó phản ánh trung thực nhất tình trạng quản trị.

5. GIAO THÔNG – MỘT ẨN DỤ HOÀN HẢO

Chưa nơi nào tôi thấy hệ thống giao thông “thần kỳ” và “quái dị” như ở Việt Nam.

Dòng xe máy như tổ ong khổng lồ.

Mỗi người tự tìm đường, tự né, tự sinh tồn.

Không có trật tự rõ ràng — nhưng có một thứ trật tự ngầm dựa trên bản năng.

Ở đó, bạn vừa là nạn nhân tiềm tàng, vừa là người gây nguy hiểm cho người khác. Một hệ sinh thái căng thẳng liên tục.

Tiếng còi xe không chỉ là âm thanh. Nó là nhịp tim của xã hội: gấp gáp, bực dọc, vội vã.

Khi trở lại California, tôi mới nhận ra mình đã quen với mức ồn ào cao đến mức nào. Sự yên tĩnh trở thành một ân huệ.

6. NGHỊCH LÝ CỦA THIÊN ĐƯỜNG

Và rồi có Cam Ranh.

Biển vẫn xanh.

Cát vẫn mịn.

Nha Trang – Cam Ranh vẫn có thể là một trong những điểm du lịch đẹp nhất thế giới.

Nhưng chỉ khi ta là du khách thuần túy.

Khi bạn không phải đối diện với thủ tục, với môi trường sống, với hệ thống. Khi bạn chỉ nhìn bề mặt.

Việt Nam hôm nay giống một bức ảnh Instagram được chỉnh màu rất kỹ. Đẹp. Rực rỡ. Nhưng phía sau là tầng lớp phức tạp của xã hội đang chuyển mình, đang loay hoay, đang tìm cách lớn lên.

________________________________________

7. TRỞ VỀ – VÀ KHÔNG THỂ DỬNG DƯNG

Viết những dòng này không phải để phủ nhận mọi nỗ lực, cũng không để ca tụng nơi khác.

Mỗi quốc gia đều có vấn đề. Nước Mỹ cũng vậy.

Nhưng điều làm tôi buồn là cảm giác một xã hội đang đánh đổi quá nhiều:

đánh đổi sự trung thực lấy tiện lợi,

đánh đổi phản biện lấy ổn định,

đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng.

Việt Nam đang lớn. Nhưng lớn theo hướng nào?

Một đất nước không chỉ cần GDP. Nó cần lòng tin.

Không chỉ cần resort. Nó cần thể chế minh bạch.

Không chỉ cần khẩu hiệu. Nó cần sự thật.

Có thể tôi quá nhạy cảm.

Có thể tôi nhìn bằng con mắt của một người vừa rời đi.

Nhưng nếu một người còn thấy buồn, còn thấy trăn trở —

thì có lẽ hy vọng vẫn chưa mất.

Cali ngày 19/2/2026

ĐẶNG HIỀN

 

Hạt bụi tam muội

HUY

  • image.png

    Có những tình cảm không cần nói thành lời mà vẫn hiện hữu rất rõ trong tim. Có những tình yêu lặng lẽ, rất âm thầm nhưng vô cùng mãnh liệt. Tôi yêu em như thế, yêu theo cách lặng lẽ nhất mà một người có thể yêu; có lẽ và sẽ chẳng bao giờ em biết được những gì tôi giữ trong lòng.
    ------
    Huy đến trong đời tôi như một làn gió mát giữa trưa hè, không ồn ào, không phô trương nhưng khiến tôi xao động đến tận đáy tâm hồn. Em có nụ cười dịu dàng, ánh mắt trong trẻo như mặt nước hồ thu và giọng nói nhỏ nhẹ như tiếng chuông khẽ vang trong buổi chiều tĩnh lặng. Mỗi lần nhìn em lặng lẽ ngắm mưa ngoài cửa sổ, mái tóc nhẹ bay, lòng tôi lại dâng lên một cảm giác yêu thương ngập tràn. Tôi giữ tình cảm ấy cho riêng mình, như giữ một bí mật thiêng liêng. Không phải vì tôi sợ bị từ chối, mà vì tôi sợ làm xáo động thế giới yên bình của em và tôi. Tôi sợ rằng một lời thú nhận vụng về sẽ khiến nụ cười ấy vụt tắt, khiến ánh mắt trong veo kia trở nên xa lạ. Dù sao, tình yêu của tôi với Huy lúc nào cũng như dòng nước ngầm chảy sâu dưới lòng đất, âm thầm nhưng bền bỉ. Tôi không muốn và không dám cho em biết những gì tôi giữ trong lòng, để tôi cứ giữ kín nỗi buồn một mình; chỉ cần được nhìn thấy em bình yên, được thấy em cười, được ở gần em trong thinh lặng: vậy là đủ cho một trái tim yêu trong lặng lẽ. Tôi sẽ tiếp tục yêu Huy theo cách của riêng mình: kín đáo, dịu dàng, và vĩnh viễn không thành lời.
    Huy không đẹp lộng lẫy lôi cuốn bao cặp mắt nhìn, nàng đẹp theo một cách rất riêng, rất hiền dịu, thứ sắc đẹp thấm vào lòng người ta như giọt mưa thấm vào đất khô cằn. Mỗi lần nàng cười, hai má lúm đồng tiền nhỏ xíu, xinh xắn đến nao lòng. Nụ cười ấy không rực rỡ như nắng, mà mềm như ánh trăng non, chỉ lần đầu nhìn thấy, tim tôi đã lạc nhịp.
    Tôi đứng bên cuộc đời nàng bao năm, lặng lẽ, tử tế, chăm chút nàng từng điều nhỏ nhặt nhất, chỉ cần nàng vui là tôi vui; nhưng số phận chỉ để nàng tình cờ đi ngang đời tôi thoảng như cơn gió nhẹ mà để lại cho tôi một nỗi buồn rất sâu. Trái tim nàng không có ngăn nào để dành cho tôi.
    Tôi hiểu, tình yêu đơn phương cũng có vẻ đẹp riêng của nó, không cần được đáp lại để tồn tại, chỉ cần một trái tim đủ kiên nhẫn để giữ gìn, đủ can đảm để chấp nhận rằng đôi khi, yêu một người chính là đứng phía sau ánh sáng của họ, lặng lẽ và chân thành.
    ------
    Tên tôi nghe giống như tên của một đứa con trai, nhưng tôi lại là một đứa con gái nhút nhát, hay mắc cỡ, có phần hơi khép kín và thích chơi một mình. Sau này ba má tôi hay nhắc lại, khi mới chào đời, tôi trông xấu lắm, đầu trọc lóc, không có nhiều tóc, không giống con gái tí nào. Vì thế ông bà đặt cho tôi cái tên nghe rất là con trai: Huy. 
    Nhưng càng lớn tôi càng xinh đẹp hơn. Tuổi trăng rằm, cái tuổi mà lòng tôi vẫn còn trong veo như giọt sương mai long lanh trên cành lá. Con đường hẻm nhỏ dẫn về nhà tôi, trong ánh nắng chiều oi ả tiếng ve sầu, dù không để ý, tôi vẫn biết có những bước chân im lặng, nhẹ nhàng của những đứa con trai lẽo đẽo theo sau, họ lặng lẽ như những cái bóng, chỉ sợ một tiếng động sẽ làm vỡ tan cái cảm giác mong manh được nhìn thấy tà áo dài trắng trong mơ; để rồi dừng lại, lén nhìn khi tôi đẩy cánh cổng nhỏ bước vào khoảng sân rực rỡ hoa giấy trước sân nhà.
    Trong lớp học, tôi thường thả hồn bay cao ra ngoài khung cửa sổ, ánh nắng buổi sớm đậu lại trên tóc tôi, khiến những sợi tơ mềm ánh lên màu mật ong dịu nhẹ. Tôi vô tình không biết bao đứa bạn trai cùng lớp mãi ngắm nhìn quên cả nghe giảng bài; nhiều lần, tiếng phấn lách cách trên bảng đen cũng chợt ngừng lại, một ánh nhìn lỡ nhịp, một giây ngẩn ngơ rồi vội vàng quay đi của người thầy giáo trẻ. Tôi vẫn hồn nhiên như cánh hoa mới nở, trong tâm hồn trong trắng ấy, tình yêu vẫn là một điều gì đó mơ hồ như mây trời cuối hạ; mỗi buổi tan trường, con đường quen thuộc lại dài hơn với những bước chân lặng lẽ phía sau, và mỗi sáng đến lớp, những ánh mắt vụng về lại bối rối quay đi.
    Trong sự bình yên, tràn đầy hạnh phúc tuổi hoa niên, tôi chưa bao giờ có một ước mơ bình thường như những đứa con gái cùng trang lứa; tôi vẫn tìm kiếm một điều gì đó có thể đánh thức trong tôi niềm say mê khó gọi thành tên. Tôi dịu dàng, nhưng lại không rung động trước những lời nói hoa mỹ, không thích những bài thơ tình kẹp trong trang giấy học trò thơm mùi lá Thuộc Bài, không hay nghe những tình khúc “Em tan trường về, đường mưa nho nhỏ, chim non giấu mỏ, dưới cội hoa vàng” của nhà thơ Phạm Thiên Thư, Phạm Duy phổ nhạc. Trái tim tôi, tựa như cánh cửa khép hờ trước cơn gió nhẹ, chỉ thực sự mở ra khi một bình minh ngày mới, với tia nắng ấm áp cuộn trào sức sống mãnh liệt có thể tràn vào.
    Tôi yêu một hình ảnh nam nhi lãng mạn, trong sáng, hào hùng pha chút mạo hiểm, và có thể chở che người con gái mình yêu. Tôi thích mẫu người đàn ông từng trải, gai góc, gương mặt phong sương, vết sẹo mờ nơi khóe mắt, có chút máu giang hồ, lãng tử; tôi tin đằng sau những vết hằn cuộc đời in trên gương mặt họ, là những ước mơ cháy bỏng mà tôi vẫn giữ kín cho riêng tôi, một khao khát phiêu lưu, tung cánh bay vào trời.
    ------
    Số phận đưa chúng tôi đi trên hai con đường song song với nhau, tưởng sẽ không chung một đích đến, nhưng đoạn cuối con đường, số phận nghiệt ngã đưa chúng tôi gặp lại nhau. Bao năm trôi qua, tôi đã tưởng trái tim mình đã ngủ yên, tình cảm tôi với nàng dù không thành nhưng vẫn theo tôi suốt một đời. Tôi trở về Việt Nam. Tôi kiếm về thăm Huy ở Thủ Đức. Tôi hẹn gặp Điệp, em gái của Huy ở một tiệm cà phê vắng khách trước khi tìm gặp nàng.
    Ngày còn ở Mỹ, qua một người quen, tôi hay tin về Huy. Nàng hiện đang bệnh rất nặng và sống nghèo khổ ở Thủ Đức, nơi căn nhà cũ của cha mẹ mình, cùng đứa em gái và đứa con trai của Huy, đã trưởng thành. Cha mẹ nàng qua đời khá lâu, chỉ còn 3 bóng hình âm thầm sống trong căn nhà cũ kỹ, bức tường rêu phong, loang lổ như chính thân phận của những con người trong căn nhà, trong thời cuộc này.

    Tôi vẫn nhớ đôi má lúm đồng tiền ấy đến day dứt. Nhớ nụ cười khiến tôi vừa hạnh phúc, vừa đau đớn. Có lẽ, suốt đời tôi đã yêu trong thầm lặng như thế này. Nhưng dù không nói thành lời, tình cảm ấy vẫn sống trong từng nhịp thở của tôi, mãnh liệt, dai dẳng, và khắc khoải như chính cuộc đời sau năm 1975: nghèo khổ mà kiên cường, đau đớn mà vẫn khát khao yêu thương.
    Điệp kể tôi nghe về cuộc đời đầy nước mắt của chị mình, bắt đầu từ sau khi tôi đã vượt biển ra nước ngoài. Ngày đó, mỗi lần buồn vui, Huy đều đến tìm tôi để thổ lộ tâm sự vì tôi biết lắng nghe nàng và đưa ra những lời khuyên rất chân tình.  Điệp biết tôi yêu Huy nhưng không dám nói, Điệp là chứng nhân duy nhất hiểu mối tình câm lặng tôi dành cho Huy dù nhiều lần Điệp đã khéo léo tỏ tình với tôi mà tôi vẫn không muốn biết vì tim tôi đã thuộc về Huy.
    Chuyện là tôi và Ninh, thằng bạn thân, cả hai đều thích Huy và muốn tán tỉnh nàng. Tôi thầm lặng và không một xu dính túi, nên mặc cảm; Ninh lại gàn dở như một triết gia. Nó con nhà giàu ở thành phố về, thường dẫn tôi và Huy đi cà phê, và lúc nào nó cũng là người trả tiền. Tôi tin rằng nó là một đối tượng mà các cô gái đều yêu thích trong thời buổi khốn cùng sau năm 1975. Huy chắc cũng không ngoại lệ. Nhưng trớ trêu thay, Huy không yêu đứa nào trong hai thằng tôi, Huy yêu Lâm, đứa em trai út của Ninh, thằng nhóc này có máu giang hồ, thua chúng tôi 6 tuổi và nhỏ hơn Huy 3 tuổi. Trong một dịp, Lâm từ thành phố, phải trốn về đây vì nó chơi dao và đâm một tay anh chị nào đó trọng thương. Công an đang truy nã gắt gao, nên nó phải lánh về nơi đây, chờ tình hình lắng dịu.
    Chẳng hiểu bằng cách nào mà hai đứa nó vừa gặp nhau, đã yêu nhau. Trong thời gian đó, hai đứa biến đi đâu mất một thời gian ngắn khiến chúng tôi hoang mang. Tôi lo lắng cho em thật nhiều. Hỏi Điệp, Điệp lắc đầu không biết; đến nhà ba má nàng, họ cũng đang cuống cuồng đi kiếm. Rồi hai đứa lại trở về bình an như không có gì xảy ra. Tôi hỏi. Huy nói không có gì, chỉ đi là một chuyến đi xa ngẫu hứng. Một hôm, Ninh cho tôi hay ba má nó đang lo đường vượt biển cho cả gia đình. Nó dặn dò tôi giữ kín vì nó cũng không rõ ngày nào sẽ khởi hành. Cho đến một ngày, nó không trở lại gặp tôi, tôi hiểu; lần lượt anh chị em nó đều biến mất, ba má nó đi chuyến sau cùng. Tôi ở lại, lòng trống rỗng, buồn ghê gớm, tủi phận nghèo. Huy lại càng buồn hơn. Mây đen như phủ kín đôi mắt trong veo ngày nào của em.
    Rồi tôi cũng xoay sở tìm đường. Tôi rủ Huy theo, có một chỗ cho nàng, tôi hứa sẽ bảo bọc cho nàng khi qua đến bến bờ tự do. Sau nhiều ngày suy nghĩ đắn đo, Huy cho tôi hay nàng đã mang trong mình đứa con của Lâm, nàng cám ơn tình cảm đặc biệt tôi dành cho nàng, nhưng nàng không thể lợi dụng tôi để làm nhịp cầu qua bên kia. Nàng tâm sự, Lâm có hứa sẽ bảo lãnh nàng và con khi ổn định cuộc sống nơi xứ người.
    Thời gian qua mau, tôi có cuộc sống riêng của mình bên kia bờ đại dương. Tôi quên dần những kỷ niệm, quên mối tình của tôi với nàng. Tôi không hề biết gì về cuộc đời của Huy. Tôi không hề hay nàng đang chật vật với đứa con bị bỏ rơi, lo vất vả mưu sinh hằng ngày, chỉ im lặng gánh lấy phận mình như bao phụ nữ khác trong thời buổi khốn cùng.
    Bằng giọng nghẹn ngào, Điệp tiếp tục câu chuyện về Huy. Nàng đã đi qua nhiều cuộc tình. Không phải vì buông thả, mà vì nàng mệt mỏi, cô độc, và khao khát được nương tựa vào một bờ vai nào đó giữa cuộc đời bấp bênh. Nhưng số phận đã không thương nàng, con vi khuẩn thời đại tìm đến.
    Khi gặp lại Huy, tôi bàng hoàng, suýt nữa không nhận ra nàng. Dung nhan dịu dàng năm xưa vẫn còn đó, nhưng như một bông hoa đã bị gió mưa quật ngã tơi bời. Đôi má lúm đồng tiền không còn hiện rõ mỗi khi nàng cười; nụ cười giờ mỏng manh như khói. Làn da nàng nhợt nhạt, ánh mắt sâu hơn, buồn hơn, như chứa cả một biển ký ức lặng lẽ chìm sâu trong đáy mắt nàng. Vóc dáng nàng hao dần như ngọn đèn dầu cạn bấc.
    Huy ngồi bên cửa sổ, nhìn ra khoảng trời xám, một tay đặt lên thành cửa, một tay hờ hững trên đùi. Tôi đứng ngoài hiên mà tim thắt lại. Tôi thấy rõ căn bệnh thế kỷ đang gặm nhấm nàng từng ngày, không ồn ào, dữ dội, chỉ âm thầm bào mòn sức sống như dòng nước lặng mài mòn tảng đá.
    Mỗi lần ho nhẹ, nàng quay mặt đi, trán hơi nhăn lại vì đau, nhưng trong ánh mắt nàng, vẫn còn sự dịu dàng không mất đi, chỉ lắng sâu lại.
    Tôi không dám đến gần hơn. Tôi sợ làm nàng buồn. Tôi sợ chính mình không chịu nổi khi nhìn người tôi từng yêu đang dần tàn úa như chiếc lá cuối thu. Nàng ngước lên nhìn tôi, má lúm đồng tiền vẫn còn đó, và nụ cười vẫn hiền dịu đến xót xa. Tôi đứng lặng rất lâu như tượng đá, thấy rõ thời gian đang âm thầm đem nàng ra đi khỏi thế giới này.
    Đêm đó trở về, tôi không ngủ. Tôi nghĩ về Huy, về cô gái tôi từng yêu tha thiết với hai lúm đồng tiền ngày nào, về mối tình câm nín đã trôi xa, về người mẹ lặng lẽ ôm con trong căn nhà cũ, về số phận sao quá nghiệt ngã với nàng.
    Tôi ước gì ngày xưa mình đủ can đảm để nói một lời, ước gì mình không nghèo, không yếu đuối, không im lặng, ước gì tôi có thể bảo bọc nàng khỏi tất cả những bão tố ấy. Nếu không có những khúc quanh trong cuộc đời và tôi đừng bỏ đi xa. Hằng ngàn câu hỏi mà không có câu trả lời khiến tôi trăn trở suốt đêm. Giờ chỉ còn niềm đau thương, khắc khoải về người con gái một thời tôi yêu mà cuộc đời đã quá đỗi bạc bẽo.
    Tôi trở lại một lần nữa, không dám đối diện nàng, tôi gặp riêng Điệp, tận tay trao nàng một số tiền, dặn dò Điệp cố gắng săn sóc cho Huy trong những ngày còn lại, bắt Điệp phải hứa cho tôi hay về sức khỏe của Huy thường xuyên. Hai anh em ôm nhau, mắt rưng rưng lệ. Tôi về lại Mỹ, tiếp tục cuộc sống của mình, lòng dằn vặt, rối bời một cảm giác không yên.
    Hơn một năm sau, tôi nhận thư của Điệp, vỏn vẹn vài giòng ngắn ngủi: “Huy bỏ nhà đi mất rồi. Không ai biết đi đâu. Đêm trước, chị ngồi ở cái bàn giữa nhà, ngọn đèn vàng hắt bóng chị lên tường. Chị ngồi đó bất động thật lâu, lâu hơn mọi ngày. Sáng ra, không thấy chị thức giấc như thường lệ, em vén màn, nhìn vào giường, chăn gối vẫn còn nguyên nếp gấp, không có dấu vết gì là chị đã nằm đây đêm qua”.
    NGUYỄN VĂN TỚI 
    06/03/2026
      


Hãy dành thời gian cho con người
  • Tôi đã dành cả tiếng đồng hồ ở ngân hàng với ba, vì ba cần chuyển tiền. Tôi không thể kềm chế được và hỏi:
    - Ba ơi, sao mình không dùng dịch vụ ngân hàng Online luôn cho tiện?
    Ba hỏi lại:
    - Để làm gì con?
    Tôi hào hứng giải thích:
    - Thì ba đâu cần phải ra ngân hàng cả tiếng đồng hồ chỉ để chuyển tiền. Rồi ba có thể mua sắm online, đi chợ cũng không cần ra khỏi nhà. Mọi thứ giờ đơn giản lắm!
    Tôi rất phấn khích khi nghĩ tới việc đưa ba bước vào “thế giới công nghệ số”. Nhưng rồi ba hỏi:
    - Nếu vậy thì ba khỏi cần ra khỏi nhà luôn hả?
    Tôi nhanh nhẩu đáp:
    - Đúng rồi ba! Mọi thứ có thể giao tận nơi. Cả Amazon, siêu thị, rau củ, trái cây...cái gì cũng có thể mua online!
    Câu trả lời của ba khiến tôi nghẹn ngào, không nói nên lời. Ba nói:
    -Từ lúc bước vào ngân hàng tới giờ, ba đã gặp 4 người bạn, rồi còn nói chuyện với mấy cô chú nhân viên, họ biết rõ ba, lúc nào cũng chào hỏi vui vẻ. Ba sống một mình... những cuộc gặp gỡ này là điều ba cần. Ba thích sửa soạn rồi ra ngoài, đến ngân hàng, vì ba có thời gian, và ba cần sự tiếp xúc con người. 2 năm trước, lúc ba bị bệnh, ông chủ tiệm trái cây- nơi ba vẫn mua hằng ngày- đến thăm ba tận nhà, ngồi bên giường và rơi nước mắt. Còn hôm trước mẹ con bị té lúc đi bộ buổi sáng, là chú bán tạp hóa gần nhà thấy được, liền chạy lấy xe đưa mẹ về ngay, vì chú biết rõ nhà mình ở đâu.
    Nếu mọi thứ chuyển sang online hết, ba có còn những điều đó không? Tại sao ba phải ép mình giao tiếp với một cái máy tính, thay vì với con người thật? Ba thích biết người ba mua hàng là ai, chứ không chỉ là “người bán”. Vì như vậy mới tạo ra tình cảm, mới có mối quan hệ. Công nghệ có mang lại cho con điều đó không?
    ------
    Công nghệ không phải là cuộc sống.
    Hãy dành thời gian cho con người, chứ đừng chỉ dán mắt vào màn hình. 
    ST

Tháng ba định mệnh

  • Image en ligne

    Image en ligne
    ĐỊA NGỤC MAN RỢ NHỨT MANG TÊN "TÙ CẢI TẠO

    Những ngày cuối tháng 3, trời mưa như trút nước, cả ngày lẫn đêm, như xót thương cho số phận non sông Bình Định đã rơi vào tay của lũ vô thần. Qua hơn 2 ngày đêm, chúng tôi không có gì để ăn, ruột đói cồn cào, quần áo ướt sũng, thiệt đói và lạnh. Chúng tôi đi ngang qua những đám gò trồng đậu phộng, nhổ lên hy vọng kiếm củ ăn cho đỡ đói lòng, nhưng vào mùa đó cuối tháng 2 Âm Lịch, củ còn rất non. Chúng tôi rửa bằng nước mưa, nhai lấy nước mà thôi. Chúng tôi qua những cánh đồng bắp cũng thế, chỉ ngậm lấy nước. Qua ngày thứ ba, cả 3 chúng tôi đều bị tiêu chảy, kiệt sức không còn đi nổi. Tôi thấy tình hình như vậy, chắc là số phận tôi không xong rồi, nên nói với 2 anh bạn đồng hành:
    - Tôi không đi nổi nữa rồi, hai anh còn sức cứ đi theo hướng Đông ra biển may ra còn tàu của hải quân của quốc gia bốc các anh về Sài Gòn.
    Thiệt là cảm động, tuy không cùng đơn vị nhưng 2 anh lính nói:
    - Đại úy đi thì chúng tôi đi, ông ở lại chúng tôi ở lại. Chúng tôi không nỡ bỏ ông ở đây!
    Không còn cách nào khác, chúng tôi đành vào làng, may ra xin được thức ăn và dưỡng bịnh sau đó tiếp tục cuộc hành trình. Sau đêm thứ ba, chúng tôi đến 1 ngôi làng, trước vài thửa ruộng của ngôi làng có 1 cái chòi, chúng tôi vào chòi khoảng 2, 3 giờ sáng. Chúng tôi vắt cho khô quần áo, nằm ngủ đợi trời sáng. Sau những ngày đói lạnh, bịnh tật, chúng tôi nằm thiếp đi cho đến khi mặt trời mọc. Sáng hôm đó chúng tôi vào một nhà dân gần đó, để nhờ họ cho cơm ăn và dưỡng bịnh, để có sức mà đi. Chủ nhà là 1 người đàn bà nhà quê trông cũng bình thường như những bà nông dân khác, không có gì phải nghi kỵ. Sau khi nấu cơm cho chúng tôi ăn xong, chủ nhà chỉ cho chúng tôi bộ ván để lên nằm nghỉ lưng. Ôi thiệt là một bữa cơm ngon nhứt trong đời, dầu chỉ có cơm trắng với bầu luộc và mắm ruốc. Nửa giờ sau, du kích đã vào nhà, súng AK chĩa vào đầu, bắt chúng tôi trói ké dẫn đi. Tâm trạng tôi lúc này chỉ còn biết tới đâu hay tới đó mà thôi. Sự sống còn phó mặc cho số mệnh. Chúng tôi bị dẫn đi nhiều nơi, đôi khi là trụ sở của làng, đôi khi là trường học, có khi là ngôi đình làng. Dần dần số người bị bắt cứ tăng lên. Nhiều khi một ngôi trường Tiểu học nhỏ, mà nhốt số người lên đến hàng trăm. Đêm đến không có chỗ nằm, chỉ ngồi mà thôi. Ôi thiệt là những ngày ghê gớm nhứt của cuộc đời, không biết còn có cảnh khổ nào hơn không?
    Chúng tôi không được cho ăn uống chi cả. Tự ai có gì nấy ăn mà thôi. Ngày hôm sau, chúng tôi bị dẫn về hướng Tây, không gian vô định, ai biết mình sẽ bị đưa về đâu, và sống còn đến ngày nào. Khoảng thời gian này, không có một quy ước hay chính sách gì cả, hễ ai bất tuân bọn chúng, thì coi như bị bắn bỏ. Trong đoàn chúng tôi đi, có một binh sĩ còn trẻ, không dè dặt với chúng, đôi khi anh ta đi ngoài hàng một chút thì bị bọn chúng lôi ra bắn ngay. Thiệt là dã man! Chúng muốn bắn để khủng bố tinh thần của mọi người. Ôi sinh mạng con người nhỏ hơn là con ong, con kiến. Dọc đường quốc lộ 19, từ Bình Khê lên đến chưn đèo An Khê, trước kia có lực lượng của SĐ 22 Bộ Binh trấn đóng. Tôi không nhớ rõ là Tiểu Đoàn nào, nhưng thuộc Trung Đoàn 41. Trước đây có 1 trận đánh thiệt là ác liệt, 2 bên vệ đường tử thi của các chiến sĩ VNCH nằm la liệt, có lẽ đã xảy ra gần nửa tháng rồi, cơ thể bắt đầu sình thúi, chỉ thấy quân phục và sọ người trắng hếu. Một số tử thi khác thì còn loang lổ một ít tóc trên phần sọ đã rữa. Mùi tử khí xông lên nồng nặc khắp trời. Ôi chiến tranh và thân phận con người, tôi lại nhớ đến mấy câu thơ của bà Đoàn Thị Điểm:
    Hồn tử sĩ gió ù ù thổi
    Mặt chinh phu trăng dõi dõi soi,
    Chinh phu tử sĩ mấy người,
    Nào ai mạc mặt, nào ai gọi hồn…..
    Vào thời gian này, tôi không còn nhớ rõ là mình đã nghĩ gì, chỉ có một con đường, chúng muốn đưa mình đi đâu thì mình theo đó thôi, mặc cho số phận đẩy đưa, cuối cùng là giải thoát kiếp người. Chúng tôi đi đến ngày thứ ba thì đến một trại trước kia là mật khu của chúng. Trại này nằm trong rừng sâu, cách đèo An Khê khoảng 50 km từ hướng Bắc. Cả mấy ngày đi chỉ ăn được mt lần, chúng tôi đi ngang mt địa phương thì được đồng bào nấu cơm gói sẵn bằng lá chuối phát cho chúng tôi mỗi người một gói không biết là lịnh của họ hay lòng tự nguyện của đồng bào. Đến gần phạm vi của trại, chúng dừng lại để ngh và chuẩn bị cho chúng tôi nhập trại, trong lúc này tôi gặp lại một số anh em binh sĩ trong Pháo Đội, thiệt mừng và thiệt tủi cho thân phận những kẻ chiến bại. Thời điểm này chúng bắt giao nộp hết tư trang như đồng hồ, bút máy, nhẫn..Tôi thấy chúng dùng nón để thu, không ghi sở hữu của ai cả. Tôi biết bọn này muốn lấy không rồi, tôi làm dấu cho anh thường vụ Pháo Đội giấu chiếc đồng hồ Boulevard Sport của anh, khi đi đến bờ sông có mt số người Thượng đứng bán chuối hoặc cơm. Chúng tôi đổi chiếc đồng hồ lấy 1 nắm cơm muối mè gói lá chuối, 2 thầy trò chia nhau ăn cho qua cơn đói lòng. Thiệt là: “Đoạn đường ai có qua cầu mới hay”, vật chất chỉ có giá trị khi thời gian thích hợp. Còn với thời gian này, vật chất dù cao quý thế nào cũng không qua nổi một gói muối mè.
    Thế là chúng tôi lần lượt vào trại.Sĩ Quan đều bị đem đi cùm, từ Thiếu Úy trở lên là bị cùm. Số lượng SQ bị bắt mỗi ngày một đông, chúng thả cấp nhỏ, cùm cấp lớn. Bắt được Đại Úy cùm Đại Úy thả Thiếu Úy. Cứ như là cấp số cộng. Phải nói bạn nào có thời gian ở trại Vĩnh Thạnh khi đọc dòng hồi ký này, không thể nào quên được một nơi gọi là ĐỊA NGỤC TRẦN GIAN đúng nghĩa của nó, không nơi nào ghê sợ hơn. Vì trại nằm trong rừng sâu lam sơn chướng khí. Tổng số binh sĩ bị bắt vào thời điểm cao nhất ở đây có thể lên đến cả ngàn người, nhưng sau hơn 4 tháng, số tử vong lên đến cả trăm. Sốt rét chết, đói mà chết, bị đánh mà chết... Các đơn vị bộ đội cộng sản ở đây đa số đều là những cán binh CS trở về từ Côn Đảo, lòng nung nấu thù hận. Họ muốn trả những trận đòn thù trên các người lính Cộng Hòa còn chút sĩ khí đã ở lại chiến đấu để bảo vệ quê hương. Có mt anh Trung Úy người miền Nam trước kia nguyên là giáo sư bị bắt vào trại cùng thời gian với chúng tôi, vì quá căm phẫn trước sự hành hạ của bọn chúng, nên chạy ra vọng gác giựt súng AK của tên bộ đội đang gác cổng nhưng không thành công vì cơ thể suy nhược, ăn uống thiếu thốn làm sao khoẻ bằng chúng. Sau khi giựt súng không được, anh ta bị rượt chạy vòng vòng trong trại. Vì trại quá đông người nên chúng không bắn được. Vì không còn đường thoát, anh ta chạy đến bên những chảo nước đang nấu để cho tù uống và nhảy vào chảo! Thiệt là rùng rợn và thương tâm! Chúng dập tắt lửa, mang anh ta ra ngoài, nhưng anh ta vẫn còn sống. Anh ta chửi rủa bọn Cộng Sản luôn mồn:
    - Đả đảo Cộng sản. Quân dã man khát máu.
    Chúng cho khiêng anh vào trạm xá. Thiệt ra chỉ là một cái nhà nhỏ, vài lọ thuốc, vài lọ cồn mà thôi. Anh ta vẫn chửi liên hồi. Chúng lấy đất sét cho vào miệng, lấy cây dọng cho đến khi hết thở. Ôi! các bạn có hình dung được con người hay là ác quỷ nhỉ. Tôi có người bạn ở cùng quê tên Phan Duy Liêm,cấp Tr/Úy ĐĐT/ĐPQ cũng bị bắt vào trại này, tôi không nhớ anh đã làm gì phật ý chúng mà buổi chiều hôm đó, tôi chứng kiến tận mắt, 3 tên bộ đội đứng 3 góc đánh anh từ góc này văng sang góc kia, như là người ta chuyền bóng. Là thân phận tù sao dám chống trả chúng. Sau khi anh được thả ra, lục phủ đã bị dập nát, đã bị tổn thương. Mặc dù thời gian sau được gia đình tiếp tế thuốc men chữa chạy, sau hai năm hao tổn, anh đã lìa đời, bỏ lại một vợ và một con thơ, là bà con họ hàng với gia đình tôi.
    Ở đây khí hậu chưa có một nơi nào dễ sợ hơn. Danh từ sơn lam chướng khí thiệt là đúng nghĩa của nó.Các nhà giam (lán) được cất dưới những tàng cây cổ thụ, suốt ngày ít khi thấy ánh sáng mặt trời, sương buổi sáng rất nặng và dày đặc, 9 hay 10 giờ mới thấy mặt trời, máy bay thám thính cũng chỉ thấy toàn màu xanh của rừng. Khoảng hơn tháng đầu chúng chưa cho đi làm, mỗi ngày chỉ phát 2 nắm cơm bằng một bát trung bình, vơi chứ không đầy, mì khô hết 80%, vài hột gạo có thể đếm được, tất cả chúng tôi đều đói và sốt rét.
    Ở đây trung bình 1 tuần sốt rét 3 lần. Sốt thì nằm, dậy được thì đi lao động, xuống trạm xá khai bệnh, cặp nhiệt độ 40 độ C, cho vài viên Nivaquine, 39 độ trở lui, thì chúng cho uống một thứ rễ cây tên là “mật nhân”. Trên đời này chưa có thứ nào đắng như thứ này, uống xong quay đi là nôn thốc, nôn tháo, nôn đến mật xanh, mật vàng, lần sau sốt hoặc nằm liệt không dám khai bịnh nữa, hết sốt thì dậy đi làm. Con người thiếu ăn, thiếu dinh dưỡng, sốt rét triền miên, nên chúng tôi trông như những thây ma còn sống. Da mặt thì vàng bệt, xám ngoét, mắt trũng sâu, chân đi xiêu vẹo, quần áo tả tơi. Ôi! chúng tôi thật là tới tận cùng của địa ngục.Chúng tôi nào có tội tình gì, chỉ biết cầm súng bảo vệ quê hương không có một ý đồ bất chính, không có một tham vọng nào làm tổn thương đến giá trị vật chất hay tinh thần của con người, tại sao chúng tôi lại phải bị trừng phạt một cách khủng khiếp như thế? Có những lúc tuyệt vọng, anh em nói đùa:
    - Chúa hay Phật gì cũng bỏ chạy hết rồi còn đâu mà cầu nguyện.
    Sau hơn 3 tháng tôi bị bắt, gia đình tôi mới được tin tức. Vợ tôi từ Phan Thiết ra Bình Định đến trại 3 Vĩnh Thạnh để thăm, thiệt là một chặng đường vất vả. Vì xe cộ không có, vợ tôi phải đi bộ khoảng 50 km đường rừng, phải ngủ lại ở trại 2 rồi mới lên trại 3 được. Biết bao nhiêu gian nan và sợ hãi, khi được gặp mặt, vợ chồng tôi nhìn nhau nước mắt lưng tròng, hỏi thăm vài câu sức khỏe, đâu còn lời nào để nói.Và biết nói gì hơn khi mỗi bàn có 2 bộ đội ngồi bên cạnh, súng AK lăm lăm, nói được gì đây. Về nhà, vợ tôi bị sốt rét chữa trị gần 2 năm mới bình phục. Thời gian ấy, vợ tôi phải truyền sérum liên tục, thế mới biết rừng thiêng nước độc đến cỡ nào. Sau đó thân phụ tôi đi thăm một lần, về cũng bị sốt rét liên tục. Từ đó về sau, chỉ có em trai tôi còn khỏe mạnh đi thăm mà thôi.
    Có những lúc đói quá, mắt đổ đom đóm vàng khi nhìn thấy các anh em khác có người tiếp tế, có đồ ăn. Muốn quên đi, tôi chỉ còn biết ra gốc cây ngồi luyện Yoga cho quên đi nỗi đói khát, bịnh tật. Ai có biết sách lược triệt hạ kẻ thù, không sợ chúng phản kháng là làm cho chúng đói triền miên, không bao giờ cho chúng ăn đủ no. Suốt ngày tư tưởng lẩn quẩn, mong có cái gì bỏ vào miệng, vào bụng mà thôi, không còn nghĩ được thứ gì khác trên đời. Ôi con người có những lúc phải như thế này ư? Tôi có đọc cuốn Tiểu Đoàn Trừng Giới của Erich Maria Remark, nhà văn Đức, tù binh Đức, cũng bỏ vào các trại tập trung cũng đói như chúng tôi, nhưng thời gian ngắn hạn và không bịnh tật. Còn chúng tôi đói dài hạn và bịnh tật triền miên.Tôi còn nhớ vào thời gian còn ở quân ngũ, tướng độc nhãn Mó Dayan của Do Thái có qua thăm trường Võ Bị Đà Lạt, đã nói:
    - Muốn chiến thắng Cộng Sản, phải sống với Cộng Sản.
    Xin những ai, có làm chính khách, chưa bao giờ biết ngục tù Cộng Sản, thì xin nghĩ đến bao nhiêu anh hùng đã hy sinh, bao nhiêu triệu đồng bào còn đang sống vất vưởng nơi quê nhà, vật lộn với miếng cơm manh áo hàng ngày vì phương châm “làm cho tập thể, hưởng theo nhu cầu” của chúng. Và cả một thế hệ chúng tôi tù đày oan khiên, khổ nhọc, thì chớ nên phụ quá khứ một thời tự do, dân chủ, thanh bình của miền NamViệt Nam.
    Ở trại này có những cách giết người rất dã man. Các bạn có biết, một cái nhà cùm kín mít, bên trong là một dãy khóa lại, tất cả việc ăn uống vệ sinh đều tại chỗ, đó là cùm thông thường. Nếu chúng muốn tra tấn ai, cho hai chưn vào hai lỗ chéo nhau, chân phải lỗ bên trái, chân trái lỗ bên phải,dưới mông ngồi có 1 cây đà vuông thông ra ngoài, xuyên qua 1 cây trụ thẳng đứng khoét một lỗ hình chữ nhựt, để cây đà vuông có thể di chuyển được từ thấp lên cao, chúng gọi là cùm yên ngựa. Mỗi lần nâng cây đà lên là ống quyển bị ép vào lỗ cùm. Bên ngoài chúng dùng 1 miếng nêm hình tam giác để đóng, mới đầu đóng là tù nhơn la thất thanh sau đó im dần... im dần, tù nhơn đã hết thở. Ôi địa ngục ở đâu, có lẽ còn ít sợ hãi hơn nơi này. Chúng tôi bị nhốt trong một cái lán gần bên nhà cùm. Đêm đêm nghe tiếng la thất thanh xé tâm can, rồi im dần, im dần và tắt hẳn... Thế là một người đã ra đi không biết là tốt hay xấu với chúng tôi, biết đâu vài hôm đến lượt mình.
    Ở đây có những cái chết rất kỳ lạ, buổi sáng còn ngồi chơi nói chuyện, vì là ngày Chúa Nhựt, anh bạn ở cùng quê, Đ/Úy Dậu TĐT/CB, ngồi ngã ra, quay quay như gà mắc toi, đem xuống bịnh xá, chừng 1 giờ đồng hồ sau thì chết. Khí hậu thật là rùng rợn, sinh mạng con người còn thua những loài côn trùng. So với tù binh của Đức Quốc Xã thời Đệ Nhị Thế Chiến đâu có khác gì nhau.
    Sau 1 tháng nhốt 1 chỗ,chúng tôi được chia ra để đi lao động.Những công việc chính là nhổ mì, trồng mì và làm cỏ mì.Buổi sáng tù tập trung do 1 hoặc 2 tên bộ đội dẫn đi tới những bãi mì trong núi hoặc trên đồi cao. Chúng tôi dàn hàng ngang, mỗi người 1 cái cuốc dùng để cuốc cỏ xung quanh cây mì. Cây mì mới mọc cao chừng 5cm hay 1 tấc, rất dễ lẫn lộn với cỏ. Chúng tôi đâu phải nhà nông chuyên nghiệp, từ nhỏ cha mẹ đã hy sinh gian khổ, nuôi con ăn học, mong con sau này thành đạt, đâu nghĩ đến việc phải dùng cái cuốc, cái cày. Ôi công lao của cha mẹ lo lắng nuôi con trong thời điểm này hình như đã sai đường. Nếu chẳng may chúng tôi cuốc gãy cây mì chúng thấy được, thì báng súng AK vào đầu, vào cổ, mũi súng thọc vào sườn, vào bụng.
    Anh bạn tôi là Đ/Úy Dậu có lẽ bị đòn thù trong trường hợp này, nên đã mất đi vài tuần sau đó, trong bữa sáng Chủ Nhật mà tôi vừa nói ở trên.Thiệt là thê thảm,những tù nhân chẳng may mà mất đi, chúng quấn bằng miếng vải ni lông, dùng để làm áo mưa, xung quanh kẹp 7 nẹp tre quấn lại như 1 khúc dồi lớn.2 người khiêng, 2 người đào lỗ ngoài rừng rồi lấp đi. Xong chúng cắm 1 cái bảng nhỏ viết tên tù nhân bằng sơn.Với 2,3 tháng nắng mưa, thì không còn biết ai là ai nằm đó nữa. Vì thế gia đình anh Dậu đã cố gắng nhiều lần, nhưng vẫn không tìm thấy xác anh ở đâu để đem hài cốt của anh về mai táng nơi quê nhà. Rất may là khoảng tháng thứ 5 chúng tôi chuyển trại, lúc này đại đa số là Quân, Cán, Chính VNCH đã bị bắt hoàn toàn, không còn 1 lực lượng nào trong nước có thể đối kháng và phá hoại chúng được. Chúng thành lập những Tổng Trại Tù Binh để quản lý. 
    Mt Tổng trại như thế do cấp Trung Đoàn chính quy quản lý do Thủ Tướng Cộng Sản Phạm Văn Đồng ký, mục đích là để trấn an dân chúng và để trình làng với Quốc Tế. Giai đoạn cuối ở địa ngục này, tôi bị sốt rét hành hạ liên tục, có lẽ đã xâm nhập vào gan, lá lách hay thận. Người tôi vàng vọt, xám ngoét, mắt trũng sâu, bụng ỏng, chân thì dần dần to ra như chân voi bước đi không nổi nữa. Chúng tôi được đưa xuống Tổng trại 4 An Trường. Ôi, thiệt là một cuộc di chuyển có khác nào như chở heo chở gà ra chợ để bán! 1 chiếc xeMotolova như vậy chở xấp xỉ cả trăm người, người sau phải bám người trước cho chặt, nếu không khi xe quẹo, quán tính của trọng lượng sẽ làm văng những người sau ra ngoài mà chết. Súc vật đem bán cần sống, cần khoẻ chứ chúng tôi thì không….
    Tôi được đưa xuống trại 1 của Tổng Trại 4,nhờ gia đình tiếp tế, thuốc men đầy đủ, và ở trại này, chế độ ăn uống có phần dễ thở hơn, nên tôi đã dần dần hồi phục và giữ được cái mạng còm cho đến hôm nay. Phải nói rằng 6 năm tù đày thời gian ở trại này là tươngđối dễ chịu nhứt so với các trại khác. Vào thời điểm này, đa số anh em đều tin rằng sau 3 năm rồi thì thế nào cũngđược thả về, nhưng thiệt là 1 sự lầm lẫn to lớn. Lời nói của chúng như những bó cỏ treo trước đầu con ngựa đang kéo xe, cỏ thì nhìn thấy đó nhưng con ngựa có bao giờ ăn được đâu? Những ngày kêu thẩm vấn, tự khai, ui thực.. là khổ sở. Nói thế nào chúng cũng không tin. Hỏi:
    - Từ ngày anh tham gia ngụy quân, ngụy quyền đến giờ giết bao nhiêu cách mạng?
    Tôi trả lời:
    - Tôi là đơn vị Pháo Binh yểm trợ, họ yêu cầu tác xạ ở đâu, chúng tôi bắn ở đó. Kết quả do các đơn vị Bộ Binh tham gia họ ghi nhận và báo cáo, chúng tôi đâu có trực tiếp tham dự.
    Hỏi:
    - Anh nói anh không giết cách mạng sao họ cho anh mang lon Đ/Úy sớm như vậy?
    Tôi trả lời:
    - Theo chế độ đào tạo SQ tại miền Nam, có bằng cấp mới được chọn, 1 năm Chuẩn Úy được thăng Thiếu Úy, 2 năm Thiếu Úy được thăng Trung Úy. Sau đó khoảng 3 năm đủ điểm thì lên Đ/Úy.
    Nhưng dù có nói thế nào chúng cũng chẳng tin. Và cứ như thế hết ngày này đến ngày khác, tôi cứ bị kêu liên tục, hỏi hơn cả tháng, chúng cứ xoáy vào một điểm là giết hại bao nhiêu cách mạng. Cuối cùng tôi phải moi một trận yểm trợ nhớ mang máng theo kết quả của Bộ binh báo cáo, là địch quân tổn thất vài chục chúng mới hết hỏi. Ai có ngờ đâu đó là cái giá treo cổ mà mình tự gánh vào, sau này chúng cho là thành phần ác ôn có nợ máu với nhân dân….
    Thời gian ở Tổng trại này hơn 1 năm, sau đó có lẽ tình hình thanh lọc tù nhơn giảm dần, chúng tôi chuyển từ tổng trại này sang tổng trại 5 thuộc các đơn vị tỉnh Phú Yên quản lý. Trại này cũng là 1 trại sắt máu, chúng tôi làm việc như lao động khổ sai, và cơm thì không bao giờ được ăn no. Có một vài anh em bỏ mạng vì đốn cây rừng cho chúng, cây đè mà chết hoặc thương tật suốt đời. Các bạn từng xem những phim La Mã thời Cesar, các nô lệ kéo gỗ hay kéo đá, chúng tôi cũng vậy. Một khúc gỗ súc dài 4 hoặc 5 mét,đường kính khoảng 7 tấc, xỏ 4 dây thừng, mỗi bên 4 người khiêng. Đường từ trên núi, leo dốc, xuống ghềnh hiểm trở, nếu rủi ro mà té ngã thì coi như cái mạng đi đoong.Súng AK thì lăm lăm, sẳn sàng nhả đạn nếu chúng tôi tìm đường chạy trốn. Ôi, nếu so sánh, chúng tôi và nô lệ thời Trung Cổ của La Mã có khác gì nhau đâu.
    Tôi còn nhớ nằm cạnh tôi có ông bạn già là Tr/Tá ĐN Thanh trước 75 là CHT Quân Cảnh Quân Khu 2, và có thời gian Tr/Tá Thanh đã từng làm Trưởng trại giam tù phiến cộng ở Phú Quốc. Có một ngày họ phân công tôi và bác Thanh là 1 cặp trong toán chặt gỗ làm nhà, chỉ tiêu dài 6 mét, đường kính từ 1.5 đến 2 tấc, phải là gỗ tốt, lá nhỏ, vỏ mỏng. Tôi và bác Thanh phải lên núi cao tìm gỗ vì dưới thấp không còn nữa. Sau khi chặt xong, tôi và bác Thanh khiêng về trại. Vì lúc đó tôi còn trẻ nên nghĩ rằng mình khiêng phần gốc để bác Thanh phần ngọn nhẹ hơn. Từ trên triền núi cao, tôi lao xuống dốc vì nặng quá, không kềm được, nên đã té ngã nhiều lần. Rốt cuộc để khỏi tai nạn, bác Thanh dành khiêng phần gốc vì thật sự mà nói, bác rất khỏe và rất đô con. Tối về sinh hoạt kiểm điểm xong, bác nằm và than sao đau lưng và khổ quá. Bên cạnh tôi có anh bạn Luật sư Lê Đình Khang nói nhỏ:
    - Bác khổ là vì hồi đó bác hà tiện quá mà.
    Bác càu nhàu hỏi:
    - Hà tiện gì?
    Anh bạn Khang nói:
    - Nếu hồi đó bác sắm bao tải cho nhiều, cứ mỗi chuyến C130 chở tù phiến cộng từ Sài Gòn ra Côn Đảo, bác bỏ hết vào bao ném xuống biển, thì đâu có ngày hôm nay.
    Bác và chúng tôi cùng cười, quên đi nỗi đau đớn nhọc nhằn. Trong thời gian ở trại này, chúng tôi chứng kiến một cảnh thương tâm. Có 1 số anh em trốn trại nhưng không thoát được, tôi chỉ nhớ tên 2 người là T/Tá Giang và T/Tá Phước, 2 người còn lại tôi không nhớ được. Chúng cho làm mỗi người một cái lều, như lều cắm trại, sát mặt đất, có khung bằng ván để nằm, làm hệ thống cùm dưới chân bằng gỗ, khóa lại suốt ngày đêm, trông giống như những chiếc nhà mồ nằm ngay tại vọng gác trước mặt trại. Chúng tôi ngày nào lao động cũng phải đi ngang qua, trông thật đau xót và thương tâm, nhưng đâu biết làm sao khác hơn….
    Vào một đêm, bỗng dưng lửa cháy các chòi, chòi của T/Tá Giang là nặng nhất. Họ được đưa đi bệnh viện Tuy Hòa để cấp cứu. T/Tá Giang phải cưa hai chân đến đầu gối. Các bạn khác đều bị phỏng nhưng cũng được lành. Chúng tôi đều nhận định rằng chúng muốn đốt cho chết rồi cho là tai nạn, vì các chòi nằm giữa miếng đất trống thì sao lại có hỏa hoạn?!!!
    Khoảng 5 tháng sau, họ thả anh Giang về. Gia đình từ miền Nam phải lo phương tiện di chuyển anh, sau 1975 gạo còn không đủ ăn, làm sao mà sắm xe lăn. Tôi nghe sau này hình như anh đã quyên sinh vì nghịch cảnh gia đình. Ôi thân phận con người, thân phận của những kẻ chiến bại, dưới nanh vuốt của một lũ bạo tàn nhứt và dã thú nhứt trong lịch sử của nhơn loại.
    Và cuộc đời chúng tôi cứ kéo dài như thế thôi, niềm tin được thả về còn xa lắm, chỉ khi nào sức cùng lực kiệt, chúng bảo gì nghe đó, sự đối kháng không còn nữa, may ra mới được về, lúc đó liệu còn sống sót bao nhiêu người đây. Phần cá nhân tôi, có một hôm, tôi bị sưng chân phải đi cà nhắc, xuống trạm xá được cho làm việc nhẹ. Buổi sáng 1 tên bộ đội vào kêu chúng tôi đi làm, thấy tôi không chuẩn bị, hắn hỏi tại sao, tôi trả lời đau chân, trạm xá cho làm việc nhẹ. Hắn trừng mắt, giơ súng lên và bắt tôi đi làm với đội. Tôi phải cà nhắc theo đội để đi làm. Đứng cuốc đất suốt ngày bằng 1 chân, ngày hôm sau chân kia sưng phù lên. Thế là tôi phải nằm liệt mấy ngày. Ôi, bạn có hình dung được chúng tôi phải chịu đựng như thế không?
    Sau hơn 3 năm chúng tôi được chuyển giao cho ngành Công an quản lý. Chúng tôi thuộc loại tù chuyên nghiệp, được chuyển đến trại A30 ở Tuy Hòa. Trại này tập trung đủ các thành phần, hình sự, vượt biên, những người bị bắt năm 78, 79 họ gọi là phản động, và chúng tôi từ các tổng trại 5, tổng trại 8, Trại Lam Sơn, Trại Thanh Bình, v.v..Cảm nghĩ của tôi khi đến trại này là thôi, thế là cuộc đời gắn liền với chữ Tù, giống như nhân vật Papillon của Henri Charrière. Ở tù không biết tại sao mình ở tù, ngoại cảnh đưa đến mà mình không tài nào vùng vẫy được. Hay gần giống như nhân vật chính trong tác phẩm “Giờ thứ 25″ của một nhà văn Nga tôi không nhớ rõ tên. Hết ở tù bởi quân Đức, rồi đến Nga, rồi đến Đồng Minh, khi ra đi thì mới lấy vợ, khi về vợ đã 3 con rồi, mỗi quốc gia một đứa.
    Dưới tay Công An quản lý,thiệt là một sự xảo quyệt của con người, tinh vi đến mức không thể nào diễn tả được. Ở đây cũng thiếu thốn và đói như những trại khác, nhưng ở đây thì gia đình thăm nuôi, tiếp tế cho nhận thoải mái. Mục đích của chúng, cứ cho người nhà thăm nuôi ăn cho no, làm việc cho chúng vượt chỉ tiêu, thì đâu có gì tốt bằng đâu nào. Các trại khác thì thân nhân thăm nuôi chỉ cho đem quà, bánh, thức ăn, không cho nhận gạo. Ở trại A 30 này, không tiếp tế gạo cho tù nhơn là một thiếu sót lớn. Lần thăm ban đầu gia đình tôi không biết, sau mới hiểu ra gạo là chính. Đến A 30, chúng tôi khai phá những cánh đồng ngút ngàn. Tất cả những cánh đầm lầy biến thành ruộng xanh ngút tầm mắt, và những cánh đồng mía chỉ thấy đường chân trời, tầm mắt không thể nhìn hết. Chúng lại lên lớp:
    - Ta làm ta hưởng. Lao động là vinh quang.
    Ôi thiệt là bực lỗ tai. Sao có những con người, chỉ biết nói và không cần thái độ của người nghe. Chúng tôi làm cho họ hưởng, nếu gia đình chúng tôi không nuôi thì chúng tôi đã chết đói rồi.
    Ở đây có một trường hợp, anh Đ/Úy Thức đơn vị Dù, tôi không biết Lữ Đoàn mấy vì ở khác lán. Buổi chiều đi lao động về, anh gặp tên Tr/Tá Hạnh Công An Giám Thị trưởng Trại A 30 hỏi thăm và nói gì đó, sau lên lớp... Vì hắn quá trâng tráo và dối trá nên anh Thức dằn không nỗi nhảy vào đánh tên Giám Thị trại. Công an phòng vệ đã nhào vô bắt và đánh anh Thức, không thể nào diễn tả được. Chỉ biết sau khi đánh xong, chúng bỏ anh vào xe cút kít đẩy vào chỗ biệt giam thì thấy anh như một đống thịt, máu me đầy mình! Ôi con người đến thế thì thôi! Tôi nghe sau đó họ đưa anh xuống bệnh viện Tuy Hòa để điều trị và nghe đâu hình như có người bà con làm lớn ở Hà Nội lãnh anh đem về nhà. Từ đó đến nay, không còn được nghe gì hơn nữa, không biết anh có còn sống, và nếu như có đọc những dòng này của tôi, thì xin anh nghĩ, lúc đó chúng tôi rất căm phẫn chúng nó và xót thương anh nhưng chúng tôi đành bất lực...
    Tôi cũng không biết nói sao, vì mỗi con người có trình độ nhận thức khác nhau, phải nói rằng nếu nghị lực không đầy đủ thì sẵn sàng làm tay sai cho chúng. Có một ngày, chúng tôi đang cuốc cỏ thì tên Công An quản giáo kêu tôi ra giữa đám mì, giở trò giáo đầu là tôi lao động lấy lệ, sinh hoạt không chịu phát biểu, ù lì, là thành phần chống đối ngấm ngầm, như vậy làm sao tiến bộ, cách mạng xét cho các anh về. Tôi muốn bật cười nhưng không dám, vì nó đã nhàm với chúng tôi, nghe bao nhiêu năm rồi. Tôi lặng thinh, hắn nói tiếp:
    - Bây giờ anh muốn thể hiện cho chúng tôi thấy sự tiến bộ của anh thì anh phải theo dõi báo cáo tư tưởng của anh nào chống đối cách mạng, ai phát biểu những gì bất lợi cho cách mạng. Báo cáo trực tiếp với tôi, hay bỏ vào hòm thư trước trại.
    Tôi phải trả lời hắn theo sách vở:
    - Thưa cán bộ, nhiệm vụ chúng tôi ngoài việc học tập lao động, tôi còn phải báo cáo ngay nếu phát hiện được những thành phần nào trốn trại.
    Hắn nói:
    - Tôi yêu cầu anh báo cáo những anh nào phát biểu chống đối kìa.
    Tôi vâng lấy lệ. Khoảng tháng sau, hắn kêu tôi ra lần nữa vì không thấy báo cáo của tôi, hắn hỏi:
    - Tôi không thấy báo cáo nào của anh hết, anh là thành phần ngoan cố, chống đối.
    Tôi nói:
    - Tôi có để ý một hai bữa, thấy anh em ai cũng an tâm, đâu có nói gì, thành tôi không có gì để báo cáo.
    Hắn đơn cử một vài lời nói mỉa mai của vài anh em. 
    Tôi nói:
    - Anh em vui miệng nói đùa, tôi không để ý.
    Thế là hắn lôi tôi ra, dùng báng súng đập cho một trận. Tôi mang thương tích và nước mắt căm hờn về trại, cơm nuốt không vào. Không phải đau mà khóc nhưng uất hận làm cho nước mắt tuôn trào. Tối hôm đó một vài anh em mang thuốc giảm đau và dầu xoa bóp cho tôi, thật là an ủi. Dầu sao chúng tôi cũng còn có nhiều anh em nghĩa khí và có tình người.
    Bọn hắn cũng có mắt chọn người lắm. Mỗi ngày chúng tôi đi cuốc đất, cả đội dàn hàng ngang, chỉ tiêu mỗi người 4 mét chiều rộng và 200 mét chiều dài, chúng chọn một tên kêu ra nói nhỏ:
    - Anh ráng cuốc 250 mét, kỳ sau gia đình anh lên thăm nuôi tôi sẽ can thiệp với trại để cho anh được gặp gia đình ban đêm.
    Ôi, một sự hứa hẹn tuyệt vời. Tù nhân nào lại không muốn hàn huyên với gia đình sau bao nhiêu năm dài ngăn cách, bao nhiêu biến cố vật đổi sao dời. Có người suy nghĩ chín chắn thì thấy là chuyện đau khổ thêm cho vợ mình, có người chuộng vật chất thì cho đó là 1 đặc ân của Cộng Sản. Thật là 1 thủ đoạn quá tinh vi. Thế là hôm sau, tên được kêu cuốc vượt trội hơn anh em khác. Tối về họp kiểm điểm chúng nêu ra:
    - Anh A cũng như các anh, cùng sức vóc, cùng tiêu chuẩn ăn uống như nhau.Người ta cuốc được 250 mét, các anh cuốc có 200 mét, lại kêu không đủ giờ, chứng tỏ các anh làm cầm chừng, lười lao động. Bao giờ các anh mới tiến bộ đây?
    Bắt đầu từ ngày đó, chỉ tiêu là 250 mét/ngày. Chúng tôi cuốc từ sáng sớm đến chiều tối, tay chân rã rời, tai như bốc khói. Trên đường đi về trại, thân thể rã rời ngất ngưỡng như người mộng du, vì sức đã cạn rồi. Chúng tôi chửi thầm, ôi những thằng ngu, nào dám chửi thẳng vào mặt, nó mà báo cáo một phát là biệt giam, hai chưn vào cùm, làm bạn với gián...
    Ở đây cũng có tổ chức những đêm văn nghệ, diễn viên là các em vượt biên bị bt. Các em còn rất trẻ, có em đã bị bắt vào đây đến 3 lần, thật đáng thương. Họ cho tập dượt, và cho trình diễn những đêm thứ 7, chủ nhật hay các ngày lễ của chúng. Nội dung hình như chúng tôi gần như thuộc lòng vì xem đi xem lại, tháng này qua tháng khác. Khi nào tổ chức văn nghệ là chúng lùa hết ra sân vận động, không được ở lại trong trại. Tôi và anh bạn Thắng đem áo mưa ra để nằm ngủ, chúng bắt gặp. Thế là hôm sau chúng họp kiểmđiểm là chúng tôi không chịu tiếp thu văn hóa cách mạng, thành phần bướng bỉnh ù lì. Có những trò khác, bọn chúng mị dân, mà ngay cả một số gia đình chúng tôi cũng nghĩ chúng là nhân đạo. Thí dụ sau khi cho vợ con thăm nuôi, tiếp tế, tối còn cho gặp. Ngày hôm sau, gia đình về, chúng đưa sổ cho thân nhân viết cảm tưởng. Chúng đem trình làng với đồng bào ở ngoài hay các phái đoàn quốc tế viếng thăm. Chúng đem khoe khoang cũng như phổ biến trong trại, thế thì nhân đạo quá đi chứ, thử hỏi có thân nhân nào dám viết lời không tốt cho chúng đâu.
    Ở trại này, trước khi chúng tôi chuyển đến, có nghe kể lại một chuyện thương tâm. Là có mt số anh em giựt súng tên Công An định bỏ chạy nhưng bị 1 tên Tr/Tá của ta ôm lại để cho Công An bắn chết 1 hay 2 đồng đội của ta. Cả trại rất căm phẫn và khinh bỉ tên này. Khi chúng tôi đến trại A 30 thì tên này đã được bọn Cộng Sản cho định cư vùng kinh tế mới Mai Liên do trại quản lý và được đem gia đình đến sinh sống vì hắn có công với cách mạng. Tên này là Tr/Tá Lập trước kia làm Quận Trưởng quận Vạn Ninh, tôi biết vì vợ của hắn có chút bà con xa với gia đình tôi. Những năm sau, khi được phóng thích về, có một lần tôi ghé thăm gia đình cha mẹ vợ hắn, thì mới hay việc đời có vay, có trả, thời gian sau vợ hắn đã bỏ hắn, sống với người khác rồi.
    Những khổ hình ở trại làm sao mà nói cho hết, tôi chỉ ghi lại những điều mình nghe, mình chứng kiến để bạn đọc suy nghĩ thấy cái bạo tàn, quỷ quyệt của chế độ để đem một chút ánh sáng cho những ai vì một chút quyền lợi riêng tư mà muốn cái gọi là “hòa hợp hòa giải với Cộng Sản”. Các bạn có biết, cảnh đời tù tội là đắng cay, khổ nhọc nhưng cũng có lắm chuyện cười ra nước mắt. Chúng tôi là những thành phần gồm sinh viên, giáo chức, cán sự hay hành chính bị động viên. Dẫu sao, với xã hội miền Nam thời đó chúng tôi cũng là thành phần gọi là trí thức chút ít. Từ nhỏ cha mẹ sinh ra đã hy sinh cho con ăn học những mong cho con mình đỗ đạt, cho cuộc sống vững vàng, chúng tôi nào có quen cái cuốc, cái cày. Khi bị bắt vào đây chúng xem bọn tôi như một lũ ăn hại, vô tích sự.
    Có một ngày đội chúng tôi đi cày lần đầu, các bạn có biết, trâu bò cũng quen với ngôn ngữ địa phương. Ở miền Trung từ Bình Định trở vào, muốn bò quẹo trái thì gọi Thá, muốn bò quẹo phải thì gọi Dí, muốn chúng dừng lại thì gọi Dò. Còn ở vùng Quảng Trị muốn quẹo trái thì gọi Tắc, muốn quẹo phải thì dùng Rị, và muốn dừng lại thì dùng Họ. Hôm đó mỗi người được phát một cặp bò và 1 cái cày, có 1 anh người Quảng Trị cầm cày và cầm roi điều khiển bò, cứ dùng hết Tắc rồi Rị, bò nó không biết đi đâu, nó quẹo lung tung. Bò đi mãi gần đến bờ rào đụng nhà dân, anh la Họ...Họ... bò vẫn đi, hoảng quá anh la: “Stop, stop, stop”. May có vài anh em ra chận bò lại, chúng tôi có dịp cười nghiêng ngửa. Khi anh chàng trở lại, chúng tôi nói:
    - Bò nó đâu có đến trường mà biết tiếng Anh, ông bạn.
    Những kỷ niệm đau khổ cũng như là hạnh phúc của con người đều có giá trị ngang nhau trong tiềm thức, người ta khó mà quên được. Có những ngày chúng tôi đi làm ruộng tại cánh đồng tên là Đầm Sen. Cánh đồng đầm lầy bạt ngàn, bỏ hoang lâu ngày từ thời Pháp thuộc, thật xa xôi và hẻo lánh, bèo lát, điên điển, cỏ dại mọc như rừng, mỗi lần nhảy xuống ruộng, có chỗ sình ngập lên tới cổ. Và có những đám ruộng nước đĩa ơi là đĩa... lội như bánh canh. Từ nhỏ tôi cũng như nhiều anh em khác, nói chung môi trường sống là thành phố, nên thấy đĩa rất là sợ. Lần đầu tiên nhảy xuống ruộng, thấy nhột nhột nhảy lên, là một vài con bám chân bám đùi, máu chảy tùm lum.Úi trời ơi, thật là hãi hùng, bắt chúng xong lại nhảy xuống vì nhảy lên bờ thì AK chĩa vào đầu.
    Ngày ấy làm ruộng về, mặc dù đói, nhưng cơm nuốt không nổi vì tinh thần căng thẳng và hãi hùng quá mức. Mấy hôm sau, chúng tôi rút kinh nghiệm, chọn bộ quần áo nào mới nhất, không có chỗ rách, bỏ áo vào trong quần, cột 2 ống chân cho chặt, cột quanh lưng, cột hai khuỷu tay, nhờ thế mà khi nhảy xuống ruộng, thấy đĩa bơi quanh người nhưng chúng không bám được nhưng cũng có những trường hợp ngoại lệ, chúng vào tận chỗ kín để cắn, về nhà máu me tùm lum phát khiếp. Cũng có những chuyện vui đáng nhớ. Số là sau khi khai hoang xong, những đám ruộng bùn quậy lên rất nhiều cá nên anh em tha hồ bắt. Tôi thì chạm cá rất nhiều, nhưng chẳng bao giờ bắt được cả. Bắt nó lên là nó vuột, bắt 1 tay cũng vuột, 2 tay cũng không xong. Chiều về hỏi mấy anh bạn chuyên nghiệp chỉ giùm cho một chiêu làm sao để bắt mà nó không vuột, anh bạn cười:
    - Bắt cá cũng như đi cua gái vậy, khi đụng nó phải từ từ mò từ đuôi lên tới đầu, khi vị trí của đầu nằm trong lòng bàn tay rồi, thì dịu dàng nắm lại, thật chặt và thật êm thì không bao giờ bị mất cả.
    Thế là hôm sau theo cách chỉ dẫn của anh bạn, tôi được mấy bữa bồi dưỡng ngon lành. Có những ngày làm cỏ ở những thửa ruộng cạn, chúng tôi không tìm được thứ gì để ăn. Vài ba người, mỗi người vài chú nhái, chiều về “cải thiện”, 1 vài con không đáng là bao, người nọ dồn cho người kia để ăn cho đủ. Các bạn biết sao không? Cho thì tiếc, bèn oảnh tù tì ai thắng thì ăn hết, ai thua thì nhịn. Ôi con người khi tới tận cùng đất đen rồi thì mới nhận chân được giá trị của nó. Chuyện đã 28 năm rồi, nhiều khi tôi nghĩ mình cũng nên quên đi để sống những ngày còn lại của cuộc đời. Nhưng thỉnh thoảng quá khứ lại hiện về, không sót 1 chi tiết nhỏ nào. Có những đêm ác mộng hãi hùng, bị đánh, bị tra tấn và những cơn trốn chạy dưới lằn đạn AK của chúng. Khi tỉnh dậy tinh thần bàng hoàng, đầu óc ngây ngô. Và không biết đến bao giờ tâm trí mới được bình yên đây. Đọc qua lịchsử biết bao sự hưng vong của chế độ Đinh, Lý, Trần, Lê... Biết bao nhiêu thi nhân đã tiếc thương một thời quá khứ êm ấm, thanh bình.....
    Tạo hóa gây chi cuộc hý trường,
    Đến nay thắm thoát mấy tinh sương.
    Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo,
    Ngõ cũ lâu đài bóng tịch dương
    Đá vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt
    Nước còn cau mặt với tang thương,
    Ngàn năm gương cũ soi kim cổ,
    Cảnh đấy người đây luống đoạn trường.
    Hay:
    Nhớ nước đau lòng con quốc quốc.
    Thương nhà mỏi miệng cái gia gia…
    (Bà Huyện Thanh Quan)
    Hoặc:
    Khắc khoải đưa sầu giọng lửng lơ
    Ấy hồn Thục Đế thác bao giờ
    Năm canh, máu chảy đêm hè vắng
    Sáu khắc hồn tan bóng nguyệt mờ
    Có phải tiếc Xuân mà đứng gọi
    Hay là nhớ nước vẫn nằm mơ
    Đêm đêm ròng rã kêu ai đó
    Giục khách giang hồ dạ ngẩn ngơ.
    (Nguyễn Khuyến)
    Vận nước đã đổi thay, quê nhà chìm đắm trong cảnh bất công. Giới thống trị thì vàng son rủng rỉnh, xe pháo dập dìu, người dân còn lại phải vật lộn với cuộc sống đầy gian nan mới đủ cơm ngày hai bữa, và còn phải lo thuốc thang khi đau yếu. Không hiểu tiền nhân có đau khổ như chúng ta không? Nếu có thì chỉ có sự thay đổi thể chế xã hội và đau nỗi mất nước, không đến nỗi phải lưu vong như chúng ta, trên 15.000 dặm đường chim bay, xa hơn một nữa vòng trái đất. Muốn tìm một chút tình cảm thân thương nơi cha, nơi mẹ, nơi anh em, nơi bạn bè hay người thân thật là khó vô vàn. Thật là:
    Đau lòng tử biệt sinh ly,
    Muốn cho tái ngộ chỉ nhờ mộng trung...
    Chúng ta đã may mắn thoát khỏi ách bạo tàn, dung thân ở xứ tự do. Tuy không dễ, nhưng chúng ta có đầy đủ quyền tự do của một con người được pháp luật bảo vệ. Quê nhà còn biết bao người thân đang trầm luân với cuộc sống đọa đày và bất công, chỉ hy vọng chút tin vui khi có con cái, hay anh em gửi về chút ít quà hay tiền để mạch máu đang chảy không bị cạn... bởi một lũ vô thần, tham lam, ích kỷ và tàn bạo.....
    Với những dòng này, mong đóng góp chút ít tư liệu về cuộc chiến, và những gương hy sinh của các Sĩ Quan QLVNCH, những anh hùng không tên tuổi đã nằm xuống trong cuộc chiến, để giữ gìn miền Nam êm ấm thanh bình gần 3 thập niên từ sau 1945-1975. Và để cho thế hệ sau phân tích sự hy sinh gian khổ của cha ông. Và cũng mong quê hương dân tộc sớm khỏi ách bạo tàn của một lũ người vô thần thống trị, và mãi mãi thanh bình trong chiều hướng tự do dân chủ.....
    Võ Đức Nhuận
    (Đây là những nhân vật có thiệt trong chặng đường chiến đấu cuối cùng, và những trại tù man rợ nhứt đã đi qua).

Chuyện 2 người Lính

  • Đơn vị tôi nhận được lệnh hoán chuyển vùng hoạt động với đơn vị bạn, mấy ngày liên tiếp lo tu sửa hệ thống phòng thủ. Hôm nay rảnh rỗi, tôi và Trường rủ nhau vào Câu lạc bộ uống café.
    Một anh lính ngồi gần bên nói: 
    – Thưa hai ông thầy! (lính trẻ thường gọi cấp chỉ huy như thế) em thấy cách đây vài trăm thước trên đường xuống chợ có một quán café, cô chủ quán... đẹp ơi là đẹp!
    Anh ta vừa dứt lời là Trường vội hỏi ngay: 
    – Ê, Long! đẹp bằng bồ của Thiếu úy Phi... không mậy?
    Long cười cười không nói. Tánh thằng Trường là như thế, hễ nghe tới gái là mắt nó sáng lên.. có lẽ tôi cũng giống nó ở điểm này.
    Tôi và Trường ở cùng xóm, thân nhau khi 2 đứa còn con nít. Năm Đệ ngũ, trong lớp có cô bạn tên Sương, cả 2 đứa tôi cùng mê, nhưng khi thấy thằng Trường “đắm đuối” quá nên tôi tự động rút lui “nhường” cho bạn. Tình yêu học trò thật ngớ ngẩn, hai đứa gặp nhau chẳng biết nói gì ngoài các chuyện vớ vẩn như hỏi nhau mượn sách vở, mấy ngày nghỉ ở nhà làm gì, v.v... và v.v... chỉ bấy nhiêu chuyện mà mỗi lần gặp nhau nói chuyện hằng giờ cũng không hết. Có hôm thằng Trường trả cuốn vở cho Sương, 2 đứa lỡ chạm tay nhau... mặt thằng Trường cứ nghệch ra còn Sương thì cúi mặt xuống bàn suốt cả buổi học.
    Nhà tôi và Trường cách nhà Sương một con sông, nước chỉ sâu tới ngực. Người dân qua lại bằng đò, đến 8 giờ tối đò hết đưa, muốn qua sông chỉ có cách lội xuống nước. Thằng Trường thường rủ tôi qua thăm Sương, ban đêm trời tối om, tôi đang ngần ngừ không biết phải qua sông bằng cách nào cho quần áo khỏi ướt.
    Thằng Trường lôi tôi vào một bụi rậm, cả 2 cởi hết quần áo và, 2 con nhộng bắt đầu lội sông. Qua bên kia sông, 2 đứa lại mặc quần áo vào và tiếp tục đi đến nhà Sương.
    Chiến cuộc lan tràn đến tận làng quê của chúng tôi, gia đình Sương dọn lên Sài Gòn, Trường và tôi 2 đứa cũng theo gia đình mỗi đứa một nơi, rồi một hôm chúng tôi gặp lại nhau cùng một đơn vị. Sương thì Trường không biết giờ này ở đâu, cuộc tình học trò... rồi xa... rồi quên!

    Sáng sớm còn đang ngủ thì Trường đã dựng đầu tôi dậy: 
    – Ê, Phi, dậy uống café mậy! 
    Tôi càu nhàu nhưng cũng nhảy xuống khỏi võng. 2 đứa tôi tà tà đi xuống quán người “đẹp”, quán lá thật xinh xắn nằm sâu trong vườn cau, trên vách treo vài giỏ Lan rừng. Cả 2 đứa chọn cái bàn kê tận trong góc, ở đây rất gần quầy tính tiền của cô hàng café. Cô hàng nghe tiếng động khoát màn bước ra, cả 2 chúng tôi cùng choáng váng. Một thân hình eo thon trong chiếc áo bà ba bằng lụa tím, gương mặt thanh tú dễ thương, mái tóc dài buông xõa... làm dáng nàng có vẻ liêu trai!
    – Thưa... hai ông dùng gì?
    Nghe chữ “dùng” tôi ngạc nhiên, à... thì ra cô nàng ở tỉnh thành nào dọn về đây chứ không phải dân địa phương, giọng nói nhỏ nhẹ thật dễ thương!
    – Cô cho xin 2 ly café đá.
    2 đứa tôi nhìn quanh một vòng trong quán,mắt tôi chạm vào hàng chữ viết cạnh bàn chúng tôi ngồi:
    “Phận em bưng nước, rửa ly
    kính xin quý khách... đừng ghi sổ vàng! – Quán nghèo”.

    Có lẽ quán này có người ăn chịu rồi quỵt luôn nên cô hàng mới viết như vậy. 
    Tôi ghi thêm phía dưới:
    “Mai vàng nở khắp thôn trang
    Quán không bán thiếu tôi càng buồn... hơn! – Lính nghèo”.
    Ngồi một lát tôi để ý thấy thằng Trường cứ thỉnh thoảng liếc nhìn cô hàng, anh chàng này có vẻ “chịu đèn” rồi. Bỗng nhiên thằng Trường khe khẽ hát:
    “Gặp em trong quán nhỏ
    Bên kia mưa sông dài
    Tóc em vương màu mắt
    Khi Xuân về sớm mai

    Tôi ngồi đan khói thuốc
    Mưa…..” *

    Giọng nó hay quá, lời nhạc như một bài thơ! Cô hàng cũng bị giọng hát thằng Trường lôi cuốn, tiếng hát tiếp tục đều đều:
    “....... Đời mình đâu dám hẹn
    Mơ lại phút... tương phùng!”

    – Giọng Thiếu úy hay quá! Trâm chưa bao giờ nghe ai hát hay như vậy!
    À, thì ra cô hàng tên Trâm (tôi và thằng Trường cùng la thầm như thế). 
    Rồi từ đó, thằng Trường thường rủ tôi xuống quán uống café, đôi khi nó đi một mình, mấy lúc gần đây nó đi một mình thường xuyên hơn. Tôi thương nó như anh em ruột, nó chỉ có mẹ già và cô em nhỏ, nó thường tâm sự với tôi: “Mẹ tao muốn tao có vợ sớm để có cháu cho bả ẵm, không có tao bả nhìn thấy cháu nội cũng như thấy tao”. 
    Một hôm thằng Trường lôi tôi ra chỗ vắng, mặt có vẻ nghiêm trọng, nó nói: 
    – Lâu nay tao giấu mầy, vì khi nào chắc ăn... tao mới nói.
    Ngập ngừng một lát nó tiếp: 
    – Tao và Trâm yêu nhau... cách đây một tháng tao có hỏi ý kiến Trâm và tao đã viết thư cho má tao, bả mừng rỡ vô cùng! Sau cuộc hành quân này, tao xin phép vài ngày về rước má tao xuống nhà Trâm dạm hỏi... có thể chúng tao sẽ cưới nhau vào đầu Xuân năm tới. 
    Tôi ôm chặt hai vai bạn mình, chia sẻ niềm hạnh phúc đang dâng trào trong nó.

    —–o0o—–

    Đơn vị tôi hành quân bước sang ngày thứ ba thì chạm nặng, địch quân cấp Tiểu đoàn đang vây chặt chúng tôi vào giữa, thiệt hại của ta mỗi lúc một tăng. Chúng tôi cố thủ trên một ngọn đồi, qua hôm sau được 2 Tiểu đoàn bạn cứu viện, địch bị đánh bật trở ra, bỏ chạy quên mang theo xác của đồng bọn. Đại đội của tôi thiệt hại trung bình, trong đó có 2 sĩ quan bị thương nặng, tôi lo lắng cho Trường, linh tính như báo cho tôi tin chẳng lành. Tôi gọi máy liên tục và cuối cùng được biết sĩ quan bị nặng nhất đó là Trường.
    Một dáng người nằm im lìm như xác chết, mặt tái nhợt, máu nơi ngực vẫn còn rỉ ra. Tôi hoảng hốt nhào lại quỳ xuống bên cạnh. Khi biết chắc đó là Trường tôi hét lớn, xô ngã người y tá qua một bên và gọi tên Trường rối rít. Một tay bịt chặt vết thương, một tay làm hô hấp nhân tạo, hai hàng nước mắt nhạt nhòa, tôi thảng thốt gọi tên Trường khan cả cổ họng. Bỗng nhiên Trường khẽ cựa mình mắt từ từ mở, tôi mừng rỡ bật lên tiếng cười trong vỡ òa nước mắt. Môi Trường mấp máy... tôi cúi xuống kê tai sát vào miệng Trường nhưng cũng không nghe được tiếng nói, tay Trường sờ soạng nơi ngực đầy máu và dừng lại nơi tấm thẻ bài, miệng nó mấp máy gọi tên người yêu nhẹ như gió thoảng. Tôi hiểu ý, đưa tay gỡ nhẹ bớt một tấm thẻ bài dính máu bỏ vào túi áo giáp của mình, Trường mỉm cười rồi thở hắt ra. Đôi mắt mờ lệ... tôi đứng thẳng người đưa tay chào vĩnh biệt người bạn của mình!
    “... Có lẽ tao và Trâm sẽ cưới nhau vào đầu Xuân năm tới...”
    Mùa xuân sẽ mãi mãi không đến với mầy và Trâm... Trường ơi!

    —–o0o—–

    Về đến hậu cứ tôi ngủ vùi cho đến hôm sau, thay quân phục chỉnh tề, nhìn lại trong gương lần chót, tôi bước ra khỏi cổng đồn đi về hướng quán café của Trâm. Trên đường đi tôi suy nghĩ miên man... không biết phải nói với Trâm như thế nào, phải khởi đầu ra sao? Cổ họng tôi nghèn nghẹn, tội nghiệp cho Trâm quá... Trâm ơi!!!
    Khi nghe tiếng Trâm tôi giật mình mới hay mình đã tới quán tự lúc nào: 
    – Anh Phi, anh về hồi nào vậy? Còn anh Trường đâu?
    Tôi bối rối... lí nhí trong cổ họng: 
    – Tr..ư..ờng có chút việc sẽ... tới sau.
    Trâm hơi biến sắc: 
    – Nghe mấy chị vợ lính nói đơn vị anh đụng nặng lắm phải không?
    – Ờ, đụng nặng, à không, không... nặng lắm. 
    Tôi bước vội vào quán tới chỗ tôi và Trường thường hay ngồi:
    – Trâm cho xin hai ly café đá.
    Nghe hai ly café mặt Trâm tươi tỉnh trở lại, mắt cứ nhìn ra ngõ như trông chờ Trường. Nhìn chiếc ghế chỗ Trường bỏ trống lòng tôi buồn vô hạn, tiếng Trâm làm tôi chợt tỉnh: 
    – Anh Phi, anh làm sao vậy, trông anh hình như... bịnh?
    Và Trâm đưa tay ngăn tay tôi lại: 
    – Anh đừng khuấy nữa... ly café chưa bỏ đường. 
    Trâm xoay người đi vào trong, vừa đi vừa nói: 
    – Để Trâm vào trong lấy thuốc cảm cho anh.
    Đến bây giờ tôi mới biết được rằng... tôi không thể nào báo tin Trường chết cho Trâm, tôi không đủ can đảm làm việc đó, không thể nào báo cái tin khủng khiếp đó, nó tàn nhẫn quá... tôi không thể nhẫn tâm giết chết cả niềm tin và hy vọng của một người con gái đáng thương như Trâm. Người tôi như run lên: “Trường ơi, mày tha thứ cho tao... tao không thể làm nổi ước nguyện của mày lúc lâm chung, tha thứ cho tao!” Toàn thân tôi run rẩy, nghe tiếng bước chân của Trâm đi lên tôi vờ cúi xuống cột lại dây giày để Trâm không nhìn thấy cặp mắt đỏ hoe của tôi như chực khóc.
    – Thuốc cảm đây, anh uống đi!
    Tiếng Trâm nhỏ nhẹ... nghe như tiếng hát của Trường:
    ........“Đời mình đâu dám hẹn
    Mơ lại phút..... tương phùng!”

    Tiếng hát mượt mà của Trường như lớn dần... lớn dần, cuối cùng như một khối thuốc nổ nặng ký nổ tung trong đầu tôi... tan tác... bi thương! Tôi đứng bật dậy và như người chạy trốn, lảo đảo bước ra khỏi quán vóc dáng xiêu vẹo, bỏ lại sau lưng người con gái mắt tròn xoe, ngơ ngác trông theo!

    *Viết để tặng bạn tôi, cố Trung úy Lê Đức Trường.
    *Tặng những “Góa Phụ” chưa một lần lên xe hoa!

    Lê Phi Ô


"Người Kurd, một dân tộc nhưng không có quốc gia...."
  • Người Kurd, một dân tộc nhưng không có quốc gia.
    Họ có số dân lên đến gần 40 triệu người, sống ở Iran, Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ, Syria và các quốc gia khác.
    Từ lâu, họ bị chính phủ Iran đàn áp và được coi là một lực lượng nòng cốt trong phong trào chống Iran.
    Tuy nhiên, thời cơ lúc này đã đến với họ.
    Iran đang bị đập tơi tả, ngược lại họ lại có sự thống nhất khi 5 lực lượng lớn (bao gồm PDKI, PAK, Komala...) đã thành lập một liên minh quân sự duy nhất với sự hỗ trợ của CIA và Israel.
    Nhiều thông tin cho thấy, Mỹ đã chuyển giao vũ khí chống tăng, drone tự sát và các thiết bị liên lạc vệ tinh cho lực lượng này qua biên giới Iraq.
    Hơn nữa, việc Mỹ và Israel xử lý gần như sạch sẽ sức chống cự của Iran đã tạo điều kiện thuận lợi cho người Kurd tiến quân.
    Họ lại không đánh trực diện vào các thành phố lớn, mà đang tiêu diệt các đồn biên phòng, kho đạn của IRGC (Vệ binh Cách mạng) ở vùng nông thôn để tạo ra những khu vực giải phóng.
    Khi người Kurd chiếm giữ được các trung tâm hành chính ở phía Tây và kêu gọi các nhóm thiểu số khác (người Baloch ở phía Đông, người Azeri ở phía Bắc) cùng nổi dậy, quân đội Iran sẽ bị xé lẻ và không thể tập trung lực lượng cứu Tehran.
    Ngoài ra, làn sóng đào ngũ trong bối cảnh "rắn mất đầu" sau khi ông Khamenei qua đời, có thể khiến nhiều đơn vị quân đội Iran chọn cách đầu hàng hoặc đứng về phía đối lập.
    Chế độ thần quyền sẽ sụp đổ khi lực lượng của người Kurd hỗ trợ vũ trang cho người biểu tình ở Tehran; kết hợp được sức mạnh "trong nổi dậy, ngoài tấn công".
    Đây có thể coi là con bài chính trị then chốt của Hoa Kỳ và Do Thái trong cuộc chiến này.
    Mặt khác, về mặt tâm lý, các chiến binh Hồi giáo Iran lại rất hãi quân đội của người Kurd, kiểu như “kỵ rơ” trong bóng đá. Bởi vì trong quân đội của người Kurd, số lượng nữ chiến binh lại chiếm tỷ lệ lớn, mà không một quốc gia nào có được.
    Trong kinh Koran hứa hẹn các chiến binh tử trận sẽ được thưởng 72 trinh nữ trên thiên đường. Các lãnh tụ Hồi giáo cực đoan thường trích dẫn những đoạn này để làm công cụ tuyển quân.
    Tuy nhiên, chiến binh Iran lại tin rằng, chết dưới tay chị em là xuống thẳng địa ngục.
    Tekoshin, nữ chiến binh người Kurd 27 tuổi, chiến đấu tại miền bắc Iraq, đã trả lời AFP rằng cô tham gia vào cuộc chiến để bảo vệ quyền của phụ nữ.
    Cô cho biết nhiều nữ chiến binh hiểu được lợi thế của mình với các đối thủ cực đoan. "Tôi nghĩ họ sẽ sợ chúng tôi hơn các nam quân nhân", cô nói.
    "Họ tin rằng họ sẽ phải xuống địa ngục nếu họ chết dưới tay chúng tôi”.
    Chưa có quốc gia, 40 triệu người hơn hẳn dân số nhiều nước trên thế giới.
    Mơ về một ngày lập quốc như người Do Thái, cũng có thể lắm chứ!
    Với tình hình rối ren của Iran hiện nay, đây có thể coi là cơ hội hiếm hoi của người Kurd, biến ước mơ thành hiện thực.
     
    1772853492545blob.jpg
     
     
     
     

Từ Đế chế Ba Tư (Persia) Thần Thánh trong quá khứ đến Cộng Hòa Hồi Giáo Iran lụi tàn hiện nay
Văn Minh và Văn Hóa của Đế chế Ba Tư là một huyền thoại, thời còn tuổi học trò chúng ta thường nghe hay đọc về những câu chuyện mê ly ấy: Thảm Bay huyền hoặc, Nghìn lẻ một đêm...

Ba Tư là đại ân nhân của dân tộc Do Thái vì đã giải phóng dân tộc của Chúa ra khỏi cuộc lưu đày Babylon, không những thế, triều đại Cyrus Đại Đế của Ba Tư (539 TCN) còn đứng ra xây dựng Đền Jerusalem thứ 2 cho người Do Thái. Do đó sự hiềm khích của Iran (hậu thân của Ba Tư Persian) ngày nay với Do Thái là không có cội nguồn lịch sử. Thế kỷ 21, TT Donald Trump quyết định đưa Đại Sứ Quán Hoa Kỳ từ Tel Aviv về Jerusalem là một quyết định lịch sử. Người Do Thái biết ơn TT Trump nên đã đúc đồng tiền vàng có hình Cyrus Đại Đế và hình TT Donald Trump để làm bảo chứng cho quyết định lịch sử này.

Khi  Hồi Giáo khai sinh (TK VII) và lần trở nên phát triển, người Hồi Giáo đã biến niềm tin tôn giáo hòa quyện với cơ chế chính trị và trở nên các lãnh chúa bất khả chiến bại tại Trung Đông và Trung Á,. Hồi Giáo Cực Đoan lần lần lộ diện và khống chế người dân bằng luật Sharia hà khắc, đây là luật của con người tại các tộc du mục, du thương ưa giết chóc khác hẳn với luật Torah của Thiên Chúa Yêu Thương Con Người (Thánh Kinh) và các sắc tộc Hồi Giáo đã trở nên cực đoan và hiếu chiến. Qua nhiều thế kỷ họ giết hại các tín đồ Thiên Chúa Giáo, Kitô Giáo và Do Thái Giáo mà không cần một lời biện minh. Iran ngày nay từng là hiện thân và là lãnh tụ của tư tưởng Hồi Giáo Cực Đoan này.

Trong Cộng Đồng VNHN, chúng ta thấy có một vị thường xuyên lên tiếng liên quan đến đề tài là làm thế nào để Cứu Nguy Nước Mỹ khỏi họa Cộng Sản và họa Hồi Giáo Cực Đoan, đó là TS Nguyễn Anh Tuấn - Political Scientis. Được biết Ông đã dùng toàn thời gian tỵ nạn tại Hoa Kỳ để  học hỏi về nền Quản Trị Công Quyền, Nền Cộng Hòa Pháp Trị, nền Dân Chủ Đáy Tầng (Grass Root Democracy) & nền Thần Học Chính Trị do các Quốc Phụ Hoa Kỳ sáng lập và theo đuổi từ hàng 4 thế kỷ trước đây khi 13 tiểu bang đầu tiên được hình thành. Nhiều Đại Học Hoa Kỳ sau này được điều hướng và lãnh đạo bởi giới "Tinh Hoa Thiên Tả" (trào lưu hàng thế kỷ nay) đã không giúp Ông đạt ước nguyện nên Ông đã dùng rất nhiều thời gian đề về các thư viện 13 tiểu bang đầu tiên để tìm hiểu và học hỏi.

Sở trường tri thức đó từ năm 2017-2026 Ông đã nỗ lực không ngừng và tại mọi biến cố để giúp TT Donald Trump và Nội Các của Ông giữ vững niềm tin mà Ông cho là  Sứ Mạng Tất Yếu mà Thượng Đế đã chọn TT Trump để cứu nguy Hoa
Kỳ và cứu cả Thế Giới thoát khỏi họa diệt vong do ý thức hệ đầy siêu vi khuẩn của Tư Tưởng CS Vô Thần và Hồi Giáo Cực Đoan.

TS Nguyễn Anh Tuấn đã dùng khoảng 8 năm trời để đưa lên mạng Twitter và sau này là mạng X  khoảng 6,000 thông điệp ngắn gọn phần lớn rút ra từ "Lời các Ngôn Sứ" trong Tân Cựu Ước để giúp phần "Mềm" cho con đường "Hưng Quốc" và "Phục Hưng Thế Giới" của TT Trump và Nội Các cũng như thành viên của Lưỡng Viện Quốc Hội Hoa Kỳ...

Con đường trở về chính thức làm cho Nước Mỹ Vĩ Đại Trở Lại (MAGA) chính là đưa Hoa Kỳ trở về nền Văn Minh Kitô Giáo dựa trên Luật Torah của Thượng Đế mà các Quốc Phụ Hoa Kỳ đã bằng tâm huyết và trí tuệ đưa vào Hiến Pháp 13 Tiểu Bang cũng là tiền đề của bản Hiến Pháp và Tuyên Ngôn Độc Lập của Hoa Kỳ sau này, đồng thời cũng là nội dung cơ bản của bản Tuyên Ngôn Quốc Tế Nhân Quyền LHQ.

Cám ơn TS Nguyễn Anh Tuấn đã đồng hành khít khao với công cuộc phục hưng của TT Donald Trump, Hoa Kỳ và Thế Giới trong đó có quốc gia thân yêu là Việt Nam.

Để tổng kết 6,000 thông điệp "Lời" của các Ngôn Sứ đó, các Quốc Gia được phân làm 2 loại: Quốc Gia Vương Đạo và Quốc Gia Bá Đạo: Quốc Gia Vương Đạo dựa trên Luật Torah: Kính Chúa Yêu Người tôn trọng Tự Do, tôn trong quyền Tìm Kiếm Hạnh Phúc trong lẽ Yêu Thương - Công Bình & Bác Ái. Thực hiện lời Chúa "Ta đến để phục vụ chứ không phải được phục vụ" (Mc 10,45). Như thế, trong quốc gia vương đạo chính quyền phải phục vụ người dân. Quản trị công quyền trong nền Cộng Hòa Pháp Trị giúp minh bạch việc quản trị của chính quyền lo cho đời sống người dân.

Ngược lại chính quyền của các nước bá đạo họ nói một đàng nhưng hành xử rất trái ngược với các quốc gia vương đạo: Tỷ như Kim Jong Un  của Triều Tiên sống hoang dâm & hoang phí như một vị thần trọc phú bỏ mặc người dân chết đói. Bảo dân khóc thì phải khóc, bảo dân cười thì phải cười...Dân Triều Tiên coi Ủn là vị thần tối cao và phải phục vụ Ủn hết linh hồn & hết trí khôn. Đó là điển hình của quốc gia bá đạo. Cứ lẽ ấy mà chúng ta suy xét các quốc gia như Venezuela, Cuba, Việt Nam, Trung Cộng...quốc gia nào là quốc gia bá đạo cần gột rửa khỏi quả địa cầu...

God Bless USA, God Bless Persia, God Bless Vietnam, God Bless The Mankind

                      Lạc Việt
 
H1-2026.PNG
 
                     Tôi hoàn toàn và mạnh mẽ ủng hộ Ngài là vị Tổng Thống 
                                      của Hy Vọng cho Hoa Kỳ và Thế Giới.

7100dd20-389c-4542-95f5-579d6393400d.png
Kamala Harris là lựa chọn thích hợp nhất của nhóm Dân Chủ tôn thờ Cộng Sản (CPUSA).
Kamala Harris là lựa chọn thích hợp nhất của nhóm Dân Chủ tôn thờ Hồi Giáo Cực Đoan.
Kamala Harris là lựa chọn thích hợp nhất của nhóm Dân Chủ đội lên đầu người Nhập Cư Bất Hợp Pháp.

Bạn thấy tôi đúng hay sai về Kamala Harris
 
H3-2026.PNG
Đúng vậy,
Những gì của Caesar trả lại cho Caesar
Những gì của Thiên Chúa trả lại cho Thiên Chúa
Những gì của nước Ba Tư trả lại cho người dân Ba Tư
Đó là đòi hỏi của công lý hoàn vũ
Thiên Chúa chúc lành cho người Ba Tư
Thiên Chúa chúc lành cho TT Donald Trump & Hoa Kỳ, là người giải phóng vĩ đại của Ba Tư
thoát khỏi sự cai trị của các Bạo Chúa Hồi Giáo Cực Đoan.
H4-2026.PNG
Thái tử Reza Pahlavi có thể là vị lãnh đạo đầu tiên của Iran mới trong thời kỳ chuyển tiếp. Quan trọng nhất là
Ông ta cần TT Trump và Hoa Kỳ để giúp đỡ Iran trong việc đặt nền móng Dân Chủ, trong đó nền Dân Chủ Hoa Kỳ
là mẫu mực cho Iran.
H5-2026.PNG


Dựa trên những thành tựu mà TT Trump đã làm cho Hoa Kỳ từ năm 2017-2026
Sự thật lịch sử đã chỉ ra rằng Hoa Kỳ từ vị trí phá sản, Ông đã làm cho Hoa Kỳ Vĩ Đại Trở Lại.
Đảng Dân Chủ đã đưa Hoa Kỳ thành hoang tàn. Ông đã cứu Hoa Kỳ bằng cách đưa Hoa Kỳ trở lại Quốc Gia thấm nhuần nền văn minh Kitô Giáo và Hoa Kỳ đã trở thành quốc gia vĩ đại nhất.
..................

Sự sụp đổ của một nền văn minh:

Từ Ba Tư vĩ đại đến khủng hoảng của Iran hiện đại

                           (Chat GPT)

Mở đầu

Trong lịch sử nhân loại, ít nền văn minh nào vừa rực rỡ vừa bi tráng như nền văn minh Ba Tư. Trong hơn hai thiên niên kỷ, Ba Tư từng là trung tâm quyền lực chính trị, văn hóa và trí tuệ của thế giới Á-Âu. Từ các đế chế cổ đại hùng mạnh đến một quốc gia hiện đại với những khủng hoảng sâu sắc, Iran đã trải qua một hành trình lịch sử đầy biến động.

Bài luận này phân tích sự chuyển biến lịch sử từ các đế chế Ba Tư cổ đại đến nhà nước Iran hiện đại, đồng thời xem xét những yếu tố cấu trúc – tôn giáo, chính trị, kinh tế và địa chính trị – đã góp phần đưa Iran từ một trung tâm văn minh lớn của nhân loại đến tình trạng khủng hoảng hiện nay.


I. Đế chế Ba Tư: Một trong những nền văn minh lớn của nhân loại

Sự trỗi dậy của Ba Tư bắt đầu với Cyrus the Great, người sáng lập Achaemenid Empire vào thế kỷ VI TCN. Đế chế này nhanh chóng mở rộng từ Trung Á đến Ai Cập và Địa Trung Hải, trở thành một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử cổ đại.

Điểm đặc biệt của đế chế Ba Tư là hệ thống quản trị tương đối khoan dung. Các dân tộc bị chinh phục được phép duy trì tôn giáo và truyền thống riêng, tạo nên một mô hình quản trị đa văn hóa hiếm thấy trong thế giới cổ đại.

Nền tảng tinh thần của Ba Tư cổ đại là Zoroastrianism, một tôn giáo nhấn mạnh cuộc đấu tranh đạo đức giữa thiện và ác. Hệ thống tư tưởng này ảnh hưởng sâu sắc đến các tôn giáo sau này, bao gồm Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo.

Sau khi đế chế Achaemenid sụp đổ trước Alexander the Great, Ba Tư trải qua nhiều giai đoạn chuyển tiếp trước khi đạt đến đỉnh cao lần cuối dưới Sasanian Empire (224–651). Đây là đối thủ chính của Đế quốc La Mã và Byzantine, đồng thời là trung tâm văn minh của Trung Đông trước khi Hồi giáo xuất hiện.


II. Cuộc chinh phục Hồi giáo và sự chuyển đổi văn minh

Thế kỷ VII đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử Iran khi các đội quân Ả Rập Hồi giáo chinh phục lãnh thổ Ba Tư. Sự sụp đổ của đế chế Sassanid đã chấm dứt quyền lực chính trị của Ba Tư cổ đại. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang Hồi giáo diễn ra dần dần và kéo dài nhiều thế kỷ.

Các cuộc nổi dậy của người Ba Tư chống lại quyền lực Hồi giáo ban đầu diễn ra trong nhiều vùng của đế chế cũ nhưng cuối cùng đều thất bại, dẫn đến sự củng cố quyền kiểm soát của các caliphate Hồi giáo.

Mặc dù bị chinh phục, văn hóa Ba Tư không biến mất. Ngược lại, ngôn ngữ và học thuật Ba Tư trở thành nền tảng quan trọng của văn minh Hồi giáo Trung cổ. Nhiều học giả, nhà thơ và triết gia Ba Tư đã đóng góp đáng kể cho khoa học, y học và triết học trong thế giới Hồi giáo.


III. Sự tái sinh của Iran và bản sắc Shiite

Một bước ngoặt khác trong lịch sử Iran diễn ra khi Safavid Empire được thành lập vào thế kỷ XVI. Triều đại Safavid đã biến Hồi giáo Shiite thành quốc giáo của Iran.

Quyết định này mang ý nghĩa chính trị quan trọng: nó tạo ra một bản sắc tôn giáo riêng biệt, giúp Iran phân biệt với các đế chế Hồi giáo Sunni xung quanh như Ottoman.

Từ đây, Iran hình thành một mô hình nhà nước trong đó tôn giáo và quyền lực chính trị gắn bó chặt chẽ – một yếu tố vẫn tiếp tục ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống chính trị Iran hiện đại.


IV. Suy yếu và sự can thiệp của các cường quốc

Từ thế kỷ XVIII, Iran bắt đầu suy yếu. Nội bộ triều đình phân rã, nền kinh tế trì trệ và đất nước trở thành đối tượng cạnh tranh giữa các cường quốc châu Âu.

Những cuộc khủng hoảng nghiêm trọng cũng xảy ra trong giai đoạn này. Ví dụ, nạn đói lớn tại Iran trong giai đoạn 1917–1919 đã gây ra cái chết của khoảng hai triệu người và làm trầm trọng thêm sự bất ổn chính trị trong thời kỳ hậu chiến.

Những biến động này làm suy yếu nền tảng xã hội và kinh tế của Iran, tạo tiền đề cho những thay đổi chính trị lớn trong thế kỷ XX.


V. Hiện đại hóa và sự sụp đổ của chế độ quân chủ

Năm 1925, Pahlavi dynasty lên nắm quyền và bắt đầu chương trình hiện đại hóa quốc gia. Dưới thời Mohammad Reza Shah Pahlavi, Iran đã trải qua một giai đoạn phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt nhờ nguồn thu từ dầu mỏ.

Tuy nhiên, quá trình hiện đại hóa diễn ra trong bối cảnh chính trị độc đoán. Sự bất mãn của các lực lượng tôn giáo, trí thức và tầng lớp lao động ngày càng gia tăng.

Kết quả là cuộc Iranian Revolution, do Ruhollah Khomeini lãnh đạo, đã lật đổ chế độ quân chủ và thành lập Cộng Hòa Hồi Giáo Iran.


VI. Hệ quả lâu dài của cách mạng 1979

Cách mạng 1979 không chỉ thay đổi chế độ chính trị mà còn tạo ra một “đứt gãy cấu trúc” trong sự phát triển của Iran. Các nghiên cứu kinh tế cho thấy sự kiện này dẫn đến sự suy giảm lâu dài trong tăng trưởng kinh tế và chất lượng thể chế của đất nước.

Trong lĩnh vực khoa học, Iran từng có tốc độ phát triển nghiên cứu rất nhanh trước năm 1979, thậm chí vượt một số quốc gia châu Á. Tuy nhiên, cách mạng đã làm gián đoạn quá trình này và khiến Iran tụt lại phía sau trong nhiều thập niên.

Ngoài ra, sau cách mạng, hàng nghìn sĩ quan và tướng lĩnh quân đội bị thanh trừng, làm suy yếu nghiêm trọng năng lực quân sự của Iran trong những năm đầu của chế độ mới.


VII. Khủng hoảng cấu trúc của Iran hiện đại

Trong những thập niên gần đây, Iran đối mặt với một loạt khủng hoảng sâu sắc.

1. Khủng hoảng kinh tế

Nền kinh tế Iran chịu tác động nặng nề từ các lệnh trừng phạt quốc tế và sự đối đầu kéo dài với phương Tây. Các nghiên cứu cho thấy sự đối đầu địa chính trị kéo dài đã gây ra những tổn thất lớn về GDP, đầu tư và thương mại.

Lạm phát cao, đồng tiền mất giá và tỷ lệ thất nghiệp tăng đã làm suy yếu niềm tin của xã hội vào hệ thống chính trị.

2. Khủng hoảng xã hội

Nhiều khảo sát cho thấy phần lớn giới trẻ Iran không còn tin tưởng vào hệ tư tưởng của cuộc cách mạng 1979. Điều này phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong cấu trúc văn hóa và xã hội của đất nước.

3. Khủng hoảng môi trường

Iran đang đối mặt với một trong những cuộc khủng hoảng nước nghiêm trọng nhất thế giới. Việc khai thác nước ngầm quá mức đã làm sụp lún đất trên diện rộng và phá hủy hệ thống sinh thái của nhiều vùng nông nghiệp.

4. Khủng hoảng địa chính trị

Các cuộc xung đột khu vực và căng thẳng với phương Tây đã làm Iran ngày càng bị cô lập trên trường quốc tế.

Các báo cáo gần đây cho thấy sự bất ổn chính trị gia tăng, cùng với các cuộc xung đột quân sự và khủng hoảng lãnh đạo sau cái chết của Ali Khamenei, đã làm tương lai chính trị của Iran trở nên không chắc chắn.

Kết luận

Lịch sử Iran là câu chuyện về sự thăng trầm của một nền văn minh lâu đời. Từ đế chế Ba Tư cổ đại – một trong những trung tâm quyền lực và văn hóa lớn của thế giới – đến nhà nước Iran hiện đại với những khủng hoảng kinh tế, xã hội và chính trị, quá trình biến đổi này phản ánh sự tương tác phức tạp giữa tôn giáo, quyền lực và địa chính trị.

Tuy nhiên, dù trải qua nhiều biến động, bản sắc văn hóa Ba Tư vẫn tồn tại mạnh mẽ trong xã hội Iran. Điều này cho thấy rằng, dù hệ thống chính trị có thể thay đổi, di sản văn minh của Ba Tư vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của quốc gia này.

Những Ngày Vui Xưa
(Để tưởng nhớ Luật sư Nguyễn Ngọc Hải)
5701 NiemVuiXuaDiepMyLinh
(Luật sư Nguyễn Ngọc Hải và Điệp Mỹ Linh
trong đêm ra mắt tác phẩm Bước Chân Non
tại Hyatt Regency Houston West)
       Nhận được email của anh Đỗ Kim Bảng – cựu sĩ quan Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa – báo tin luật sư Nguyễn Ngọc Hải qua đời, tôi ngồi bất động!
       Trong nỗi ngậm ngùi, tôi tưởng như có thể thấy lại được hình ảnh anh Hải với Acoustic Guitar và giọng hát nồng nàn trong những ca khúc mang tình tự dân tộc. Đôi khi anh Hải cùng luật sư Nguyễn Tiến Đạt song ca những ca khúc vui tươi mà ban AVT đã một thời chinh phục khán thính giả của Sài Gòn “xưa”.
        Những ngày vui xưa của nhóm người Việt Nam tỵ nạn cộng sản tại Houston là thời điểm cuối thập niên 70 đến cuối thập niên 80.
        Tôi không nhớ bắt đầu từ lúc nào/tại nhà ai và vị nào là nhân vật khởi xướng những buổi họp mặt cuối tuần. Tôi chỉ nhớ những buổi sinh hoạt văn nghệ đầu tiên mà tôi tham dự, được tổ chức tại nhà anh chị Hải, có thức ăn ngon và văn nghệ “cây nhà lá vườn”. Anh chị Hải dành một phòng riêng, trên lầu, được trang trí như một hý viện thu hẹp; chỉ dành cho nam nữ nghệ sĩ không chuyên nghiệp tại Houston “trình diễn”.
        Hầu như trong các buổi “trình diễn” chỉ có anh Hải – đàn Acoustic Guitar/Keyboard – và luật sư Nguyễn Tiến Đạt, đàn Acoustic Guitar, là hai nhân vật chính; còn những nghệ sĩ không chuyên nghiệp khác, chỉ khi nào được yêu cầu mới dám cầm micro. Sau khi cầm micro, người hát chỉ cần cho anh Hải biết “tông” và nhịp của bản nhạc là anh Hải đệm Guitar để vị đó hát.
        Chỉ một thời gian sau, tôi không nhớ ai đề nghị hoặc lý do nào, những buổi trình diễn văn nghệ “bỏ túi” được luân lưu trong nhóm nghệ sĩ không chuyên nghiệp. Tôi chỉ nhớ, dường như nơi đầu tiên, sau khi nhóm nghệ sĩ không chuyên nghiệp rời tư thất của anh chị Hải là căn phòng trên lầu của phòng mạch bác sĩ Nguyễn Đình Phùng; về sau, các buổi họp mặt được dời về tư thất của bác sĩ Nguyễn Đình Phùng và nhà văn Mặc Bích; tư thất của bác sĩ Bửu Châu và dược sĩ Hạnh Phước; tư thất của bác sĩ và bà Chu Bá Bằng; tư thất của bác sĩ và bà Trần Văn Thuần; tư thất của cựu Hải Quân trung tá Hồ Quang Minh và Điệp Mỹ Linh; và vài địa điểm khác mà tôi không thể nhớ được.
        Thời điểm đó chưa có nhiều tiệm ăn hoặc chợ Việt Nam; chỉ có chợ Tàu dưới Downtown mà cũng chẳng có nhiều thực phẩm Á Đông; do đó, mỗi khi họp mặt tại nhà ai thì “bà chủ nhà” phải nấu thức ăn đãi bạn hữu chứ không thể đặt mua như bây giờ. Riêng tôi, phải đến tư thất của tiến sĩ kiêm nhà thơ Huy Lực Bùi Tiến Khôi để nhờ phu nhân của nhà thơ chỉ cách đúc bánh cuốn.
        Trong những buổi họp mặt cuối tuần, luật sư Nguyễn Ngọc Hải đàn Acoustic Guitar, bác sĩ Nguyễn Đình Phùng hoặc bác sĩ Bửu Châu đàn Keyboard cho “ca sĩ” hát. Chị Hoàng Nga – phu nhân của nha sĩ Trần Nam Hải và cũng là cháu gọi nhạc sĩ Hoàng Thi Thơ bằng Chú – có thể được xem như giọng ca chính; vì giọng của Chị trong, ngân dài và Chị hát rất đúng nhịp. Tiếng hát của một vị nữ lưu khác, phu nhân của bác sĩ Chu Bá Bằng, cũng không kém tuyệt vời.
        Nếu phu nhân của bác sĩ Chu Bá Bằng và chị Hoàng Nga có thể đại diện cho bên nữ thì bên nam anh Hải là nhân vật chính. Anh Hải – với giọng ténor cao vút – vừa đệm Guitar vừa trình bày những ca khúc rất khó hát như Vọng Ngày Xanh/Chiều Tà/Hòn Vọng Phu/Tình Quê Hương...
         Riêng Điệp Mỹ Linh – vì chưa ai biết tôi từng chơi Accordéon – thỉnh thoảng cũng bị yêu cầu hát. Tôi thường hát những tình khúc lãng mạn và buồn.
        Một hôm, muốn thay đổi không khí buổi họp mặt, anh Bửu Châu mở băng nhạc ngoại quốc và ngỏ lời: Nếu cặp nào muốn nhảy, cứ tự nhiên, mời ra “sàn nhảy”.
         Chưa cặp nào dám ra “sàn nhảy” cả. Bất ngờ nghe băng nhạc phát ra điệu Valse quen thuộc, tôi lặng người; vì dòng nhạc đang ray rứt hồn tôi! Giữa khi đang bị niềm xúc động dâng đầy, tôi nghe giọng Huế:
– Răng chị Điệp Mỹ Linh buồn dữ rứa?
Giật mình, nhận ra anh Bửu Châu, tôi lúng túng đáp:
– Dạ... dạ... thưa anh, nghe nhạc khúc Étoile des Neiges em... chịu không được!
– Tại răng rứa?
         Tôi im lặng, không thể giải thích. Anh Bửu Châu nhìn Minh, như ngầm hỏi. Minh đáp:
– Bài này hồi xưa bà xã của Minh thường đàn; bây giờ nghe lại bà ấy bị xúc động!
– Rứa chị Điệp Mỹ Linh chơi đàn chi?
– Accordéon.
Anh Bửu Châu reo lên:
– Ui chao! Rứa thì mời chị đàn cho vui.
Minh đáp không thật:
– Năm 1975, rời Sài Gòn gấp quá, chúng tôi không thể đem theo cây đàn.
Không ngờ bác sĩ Hồ Vương Minh đứng cạnh, đề nghị:
– Con tôi học Accordéon. Nhà tôi gần đây. Tôi về đem Accordéon tới, chị Điệp Mỹ Linh đàn, nha!
         Khi anh Hồ Vương Minh đem Accordéon đến, tôi nhờ anh để ngoài sân sau, cạnh hồ bơi. Nơi đây vắng người, tôi đàn lại xem tôi còn nhớ được bao nhiêu phần trăm – trước khi tôi đàn cho bạn hữu cùng nghe.
         Không ngờ, sau khi tôi đem Accordéon vào lại phòng khách, anh Bửu Châu và anh Hải đề nghị cả hai anh sẽ cùng tôi hợp tấu nhạc khúc Étoile des Neiges.
        Thật tình, tôi vừa đàn vừa... run; vì bỏ đàn lâu quá tôi cứ ngại sẽ bị lỗi nhịp. Và tôi không chắc là tôi có thể nhớ trọn bài. Thế mà mọi việc đều êm xuôi.
        Năm 1987, tôi ra mắt tập truyện Bước Chân Non tại Hyatt Regency Houston West, góc đường Highway 6 và I–10. Tôi nhờ anh Hải phụ trách phần văn nghệ.
         Buổi ra mắt tác phẩm Bước Chân Non được tổ chức tại phòng khánh tiết chính của Hyatt Regency và được đặt dưới sự “điều động” của tiến sĩ Dương Đức Nhự – cựu giáo sư đại học Văn Khoa Sài Gòn – và sự giới thiệu của các diễn giả như: Luật sư Dương Như Nguyện, giáo sư Luật tại University of Denver; nhà văn Nguyễn Văn Sâm, cựu giáo sư đại học Văn Khoa Sài Gòn; giáo sư Trần Đình Vinh, nguyên giáo sư đại học Khoa học Sài Gòn.
         Trong khi quan khách ký tên lưu niệm thì tiếng Organ của anh Hải rộn ràng trong những cung đàn vui. Khi anh Hải chuyển sang tình khúc êm dịu, mọi người vừa lắng nghe vừa “nhâm nhi” bánh ngọt vừa thăm hỏi nhau. Lúc tiếng Bass của Organ trở nên dồn dập thì nhiều người cười tươi và đôi vai “lắc lắc” một cách nhẹ nhàng.
         Không ngờ, sau buổi ra mắt sách của Điệp Mỹ Linh, anh Bửu Châu lâm trọng bệnh! Từ đó, các buổi họp mặt cuối tuần không còn nữa.
         Trong những lần Câu Lạc Bộ Luật Khoa – do luật sư Thiện Ý Nguyễn Văn Thắng điều hành – họp mặt, không có văn nghệ, tôi chỉ thấy anh Nguyễn Ngọc Hải tham dự đôi lần. Rồi thôi!
         Trong nhóm “nghệ sĩ không chuyên nghiệp”, anh Bửu Châu là người đầu tiên “bỏ cuộc chơi”. Tiếp đến là nha sĩ Trần Nam Hải; rồi cựu Hải Quân Trung tá Hồ Quang Minh; Luật sư Nguyễn Tiến Đạt... và ai nữa? Tôi không thể nhớ được!
         Bây giờ, luật sư Nguyễn Ngọc Hải – người bạn văn nghệ đầy tài năng, đã một thời đem niềm vui đến cho nhóm người Việt ly hương tại thành phố Houston – cũng “ra đi”!
        Mong rằng luật sư Nguyễn Ngọc Hải, bác sĩ Bửu Châu, Hải Quân trung tá Hồ Quang Minh, nha sĩ Trần Nam Hải và luật sư Nguyễn Tiến Đạt sẽ “gặp lại” nhau để cùng tiếc nhớ những ngày vui xưa!
Điệp Mỹ Lỉnh


--
====================================================================
Trên Facebook :
http://www.facebook.com/DaiHocKhoaHocSaiGon
====================================================================
 
Bạn đã nhận được bài viết này vì bạn đã đăng ký vào Nhóm "KhoaHocSG" của Google Groups.
* Để đăng bài lên nhóm này, hãy gửi email đến "khoa...@googlegroups.com"
* Để RÚT TÊN ra khỏi nhóm này, gửi email đến "khoahocSG+...@googlegroups.com"
* Để có thêm tuỳ chọn (preference set up), hãy truy cập vào nhóm này tại: http://groups.google.com/group/khoahocSG?hl=vi
---
Bạn nhận được thư này vì bạn đã đăng ký vào nhóm Google Groups "KhoaHocSG".
Để hủy đăng ký khỏi nhóm này và ngừng nhận email từ nhóm, hãy gửi email đến khoahocsg+...@googlegroups.com.
Để xem cuộc thảo luận này, hãy truy cập vào https://groups.google.com/d/msgid/khoahocsg/CH2PR02MB65813F24B48DF22FC1618C10FC79A%40CH2PR02MB6581.namprd02.prod.outlook.com.
Reply all
Reply to author
Forward
0 new messages