Việt Nhật xin trân trọng giới thiệu tới khách hàng dòng xe nâng bán tự động đang được tin dùng rộng rãi trên thị trường. Xe nâng bán tự động được thiết kế độc đáo với tính năng nâng hạ bằng điện, công suất động cơ lớn, tôc độ nâng hạ nhanh, khung càng chắc chắn, di chuyển bằng tay đẩy-kéo. Xe nâng bán tự động đặc biệt dễ vận hành và sử dụng rộng rãi trong các kho xưởng, nhà máy. Xe nâng bán tự động vận chuyển hàng hóa nhanh gọn và tiện dụng giảm sức lao động cơ bắp, tăng năng xuất lao động.
Hình ảnh sản phẩm
Xe nâng bán tự động tải trọng 1500 Kg nâng cao 3500mm.
Model: SES15/35
- Tải trọng nâng 1500kg
- Tâm tải trọng 400mm
- Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm
- Chiều cao nâng cao nhấ: 3500mm
- Chiều rộng càng nâng: 330~820mm
- Chiều dài càng nâng: 1150mm
- Chiều rộng một bản càng nâg :150mm
- Sử dụng Ắcquy 12V/150Ah
- Công suất mô-tơ nâng 2.0 KW
- Bộ sạc Ăcquy kèm theo xe
- Thời gian sử dụng tối đa của Ăquy khi sạc đầy từ 6~8 giờ
- Thời gian nạp điện tối đa từ 4~8 giờ
- Tuổi thọ của Ăcquy ~ 2000 lần sạc
- Chỉ sử dụng cho Pallet 1 mặt
- Nhập khẩu nguyên chiếc mới 100%

Hình ảnh mô tả chi tiết
Hình ảnh sản phẩm
Xe nâng bán tự động. hiệu Meditek
Model : SES10/30
- Tải trọng nâng 1000kg
- Tâm tải trọng 400mm
- Chiều cao nâng thấp nhất : 85mm
- Chiều cao nâng cao nhất : 3000mm
- Chiều rộng càng nâng : 330~640mm
- Chiều dài càng nâng : 1100mm
- Chiều rộng một bản càng nâg :150mm
- Sử dụng Ắcquy 12V/150Ah
- Công suất mô-tơ nâng 1.5KW
- Bộ sạc Ăcquy kèm theo xe
- Thời gian sử dụng tối đa của Ăquy khi sạc đầy từ 6~8 giờ
- Thời gian nạp điện tối đa từ 4~8 giờ
- Tuổi thọ của Ăcquy ~ 2000 lần sạc
- Chỉ sử dụng cho Pallet 1 mặt
- Nhập khẩu nguyên chiếc mới 100%
Hình ảnh sản phẩm
Xe nâng bán tự động hiệu Meditek
Model : SES20/16
- Tải trọng nâng 2000kg
- Tâm tải trọng 400mm
- Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm
- Chiều cao nâng cao nhất : 1600mm
- Chiều rộng càng nâng : 330~820mm
- Chiều dài càng nâng : 1000mm
- Chiều rộng một bản càng nâg :150mm
- Sử dụng Ắcquy 12V/150Ah
- Công suất mô-tơ nâng 1.6 KW
- Bộ sạc Ăcquy kèm theo xe
- Thời gian sử dụng tối đa của Ăquy khi sạc đầy từ 6~8 giờ
- Thời gian nạp điện tối đa từ 4~8 giờ
- Tuổi thọ của Ăcquy ~ 2000 lần sạc
- Chỉ sử dụng cho Pallet 1 mặt
- Nhập khẩu nguyên chiếc từ Đài Loan mới 100%
Xe nâng bán tự động hiệu Meditek. MODEL: SES

Hình ảnh sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | SES10/16 | SES10/20 | SES10/25 | SES10/30 | SES10/33 |
| Tải trọng nâng | kg | 1000 | ||||
| Tâm tải trọng | mm | 500 | ||||
| Chiều cao nâng thấp nhất | mm | 90 | ||||
| Chiều cao nâng cao nhất | mm | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 | 3300 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1000 | 1100 | 1150 | 1150 | |
| Chiều rộng càng nâng điều chỉnh | mm | 360~690 | ||||
| Chiều cao thấp nhất của xe | mm | 2080 | 1580 | 1830 | 2080 | 2230 |
| Chiều cao trục nâng khi nâng cao tối đa | mm | 2080 | 2500 | 3000 | 3500 | 3800 |
| Chiều rộng bao ngoài của càng chịu lực | mm | 635 | ||||
| Chiều rộng phía trong của càng chịu lực | mm | 395 | ||||
| Kích thước bánh nhỏ | mm | Ø 80 x 70 | ||||
| Kích thước bánh lớn | mm | Ø 180 x 50 | ||||
| Chất liệu bánh xe | PU/ nylon | |||||
| Công suất mô tơ nâng | kw | 1.6 | ||||
| Điện áp/ dung lượng ắc quy | V/ Ah | 12/ 115 | ||||
| Tự trọng xe | kg | 312 | 325 | 340 | 355 | 370 |
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | SES15/16 | SES15/20 | SES15/25 | SES15/30 | SES15/33 |
| Tải trọng nâng | kg | 1500 | ||||
| Tâm tải trọng | mm | 500 | ||||
| Chiều cao nâng thấp nhất | mm | 90 | ||||
| Chiều cao nâng cao nhất | mm | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 | 3300 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1000 | 1100 | 1150 | 1150 | |
| Chiều rộng càng nâng điều chỉnh | mm | 360~690 | ||||
| Chiều cao thấp nhất của xe | mm | 2080 | 1580 | 1830 | 2080 | 2230 |
| Chiều cao trục nâng khi nâng cao tối đa | mm | 2080 | 2500 | 3000 | 3500 | 3800 |
| Chiều rộng bao ngoài của càng chịu lực | mm | 635 | ||||
| Chiều rộng phía trong của càng chịu lực | mm | 395 | ||||
| Kích thước bánh nhỏ | mm | Ø 80 x 93 | ||||
| Kích thước bánh lớn | mm | Ø 180 x 50 | ||||
| Chất liệu bánh xe | PU/ nylon | |||||
| Công suất mô tơ nâng | kw | 1.6 | ||||
| Điện áp/ dung lượng ắc quy | V/ Ah | 12/ 115 | ||||
| Tự trọng xe | kg | 387 | 405 | 425 | 445 | 465 |
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | SES15/16 | SES15/20 | SES15/25 | SES15/30 | SES15/33 |
| Tải trọng nâng | kg | 1500 | ||||
| Tâm tải trọng | mm | 500 | ||||
| Chiều cao nâng thấp nhất | mm | 90 | ||||
| Chiều cao nâng cao nhất | mm | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 | 3300 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1000 | 1100 | 1150 | 1150 | |
| Chiều rộng càng nâng điều chỉnh | mm | 360~690 | ||||
| Chiều cao thấp nhất của xe | mm | 2080 | 1580 | 1830 | 2080 | 2230 |
| Chiều cao trục nâng khi nâng cao tối đa | mm | 2080 | 2500 | 3000 | 3500 | 3800 |
| Chiều rộng bao ngoài của càng chịu lực | mm | 635 | ||||
| Chiều rộng phía trong của càng chịu lực | mm | 395 | ||||
| Kích thước bánh nhỏ | mm | Ø 80 x 93 | ||||
| Kích thước bánh lớn | mm | Ø 180 x 50 | ||||
| Chất liệu bánh xe | PU/ nylon | |||||
| Công suất mô tơ nâng | kw | 1.6 | ||||
| Điện áp/ dung lượng ắc quy | V/ Ah | 12/ 115 | ||||
| Tự trọng xe | kg | 387 | 425 | 445 | 465 | 485 |

Hình ảnh mô tả chi tiết
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT
Hotline: 0915 814 288 Nguyễn Trong Sky & Yahoo : trongvietnhat
Trụ sở : 66 Lưu Chí Hiếu - P. Tây Thạnh - Q. Tân Phú - HCM * Chi Nhánh :41/35 Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Từ Liêm - Hà Nội
ĐC Trưng bày: 58/9 QL 1A, Âp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn * Kho: KCN Vĩnh Lộc, Bình chánh, TP. HCM
Chi Nhánh TP. Đà Nẵng
Holine 0915 814 288 Nguyễn Trong
Email: vnk...@xenang.com.vn - Website: http://www.xenangbishamon.com