| STT | MSSV | họ lót | Tên | Điểm cuối kỳ |
| 1 | 81410 | Trương Hoài | An | 5.25 |
| 2 | 81420 | Đào Hoàng | Dũng | 6.50 |
| 3 | 71286 | Phạm Ngô Hoàng | Duy | 7.00 |
| 4 | 61364 | Bùi Thanh | Điền | 6.75 |
| 5 | 70170 | Ngô Hữu | Đức | 4.00 |
| 6 | 61337 | Trịnh Nguyên Minh | Đức | 7.00 |
| 7 | 71043 | Huỳnh Anh | Khoa | 7.00 |
| 8 | 81438 | Nguyễn Minh | Khôi | 5.50 |
| 9 | 81445 | Lê Thị Xuân | Lan | 5.25 |
| 10 | 71369 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 8.75 |
| 11 | 81232 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 5.25 |
| 12 | 81157 | Trần Mỹ | Linh | 8.75 |
| 13 | 70274 | Trần Thị Tuyết | Loan | 8.25 |
| 14 | 61350 | Bùi Phan Thanh | Long | 5.25 |
| 15 | 80619 | Trịnh Trung | Lương | 7.75 |
| 16 | 81246 | Hoàng Thị Bảo | Ly | 5.75 |
| 17 | 81153 | Huỳnh Ngọc Hà | My | 5.00 |
| 18 | 81251 | Nguyễn Thúy Hà | My | 8.00 |
| 19 | 81261 | Trần Hứa Bích | Ngọc | 4.75 |
| 20 | 70149 | Nguyễn Phạm Trung | Nguyên | 7.75 |
| 21 | 70127 | Lâm Trần Yến | Nhi | 9.25 |
| 22 | 70859 | Trần Nguyệt Yến | Nhi | 7.25 |
| 23 | 71242 | Lê Quang | Phát | 5.75 |
| 24 | 70035 | Lê Bảo | Quốc | 2.50 |
| 25 | 81479 | Lục Nguyễn Chiêu | Quyên | 7.50 |
| 26 | 71266 | Giang Văn | Thái | 3.25 |
| 27 | 72070 | Trịnh Vũ Hà | Thanh | 6.75 |
| 28 | 81483 | Hồ Ngọc Phương | Thảo | 9.00 |
| 29 | 81488 | Nguyễn Thị | Thủy | 7.75 |
| 30 | 71366 | Trần Đức | Thư | 7.75 |
| 31 | 81353 | Nguyễn Thị Mai | Thy | 8.25 |
| 32 | 81680 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 8.75 |
| 33 | 81498 | Đinh Thanh | Trúc | 9.00 |
| 34 | 70179 | Bùi Phan Thanh | Tùng | 6.00 |
| 35 | 70206 | Trần Nguyễn Uyên | Vi | 8.25 |
| 36 | 81505 | Trần Nữ Hoàng | Yến | 7.75 |
