|
Mẫu số: 01-2/TB-TĐT
(Ban hành kèm theo Thông tư số 19/2021/TT-BTC ngày 18/3/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính ) |
|
|
BỘ TÀI CHÍNH
CỤC THUẾ _______________ Số: 84600/0101/2026/TB-TĐT/TB-TĐT
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc _______________ Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2026 |
|
THÔNG BÁO V/v: Chấp nhận việc nộp hồ sơ khai thuế điện tử _______________ |
|
|
Mẫu số: 01-2/TB-TĐT
(Ban hành kèm theo Thông tư số 19/2021/TT-BTC ngày 18/3/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính ) |
|
BỘ TÀI CHÍNH
CỤC THUẾ _______________ |
Số: 86644/0101/2026/TB-TĐT/TB-TĐT
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc _______________ |
Hà Nội, ngày 18 tháng 03 năm 2026
|
|
THÔNG BÁO V/v: Chấp nhận việc nộp hồ sơ khai thuế điện tử _______________ |
| STT | Mã định danh khoản phải nộp (ID) | Số tiền thuế phải nộp | Loại tiền | Ghi chú |
| 1 | 0406163839160001 | 3.328.750,0 | Đồng Việt Nam |
|
Mẫu số: 01-2/TB-TĐT
(Ban hành kèm theo Thông tư số 19/2021/TT-BTC ngày 18/3/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính ) |
|
BỘ TÀI CHÍNH
CỤC THUẾ _______________ |
Số: 4190/2603/2026/TB-TĐT/TB-TĐT
|
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc _______________ Hà Nội, ngày 18 tháng 03 năm 2026 |
|
THÔNG BÁO V/v: Chấp nhận việc nộp hồ sơ khai thuế điện tử _______________ |
| STT | Mã định danh khoản phải nộp (ID) | Số tiền thuế phải nộp | Loại tiền | Ghi chú |
| 1 | 3400380958430001 | 4.685.615,0 | Đồng Việt Nam |