Cập nhật thông tin các căn đẹp nhất - đang chào bán ở HH4 Linh Đàm 16.7.2014

0 views
Skip to first unread message

Hoat Doan

unread,
Jul 16, 2014, 9:27:25 PM7/16/14
to kinhted...@googlegroups.com

Dear Các bạn kinh tế đầu tư
Gửi Các bạn kinh tế đầu tư thông tin các căn đẹp nhất -đang giao dịch tại HH4 Linh đàm

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ - CĂN HỘ HH4A LINH ĐÀM

CẬP NHẬT NGÀY 16/07/2014

TT

Khu đô thị

Tòa nhà

Tầng

Căn số

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

88

Linh Đàm

HH4A

3

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

15

20%

170

17,78

1086,35

89

Linh Đàm

HH4A

9

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

15,5

20%

170

18,28

1,116,895

90

Linh Đàm

HH4A

15

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

15,5

20%

170

18,28

1,116,895

91

Linh Đàm

HH4A

19

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

15

20%

170

17,78

1086,35

92

Linh Đàm

HH4A

20

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

15

20%

160

17,62

1076,35

93

Linh Đàm

HH4A

28

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

14,5

20%

155

17,04

1,040,805

94

Linh Đàm

HH4A

30

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

14

20%

170

16,78

1025,26

95

Linh Đàm

HH4A

32

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

14

20%

145

16,37

1000,26

96

Linh Đàm

HH4A

34

14

61,09

Đông Bắc

Tây Bắc

14

20%

140

16,29

995,26

119

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

120

Linh Đàm

HH4A

17

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

15

20%

170

17,78

1086,35

121

Linh Đàm

HH4A

18

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

15

20%

165

17,70

1081,35

122

Linh Đàm

HH4A

19

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

15

20%

160

17,62

1076,35

123

Linh Đàm

HH4A

20

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

15

20%

160

17,62

1076,35

124

Linh Đàm

HH4A

23

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

14,5

20%

165

17,20

1,050,805

125

Linh Đàm

HH4A

26

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

14,5

20%

160

17,12

1,045,805

126

Linh Đàm

HH4A

27

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

14,5

20%

160

17,12

1,045,805

127

Linh Đàm

HH4A

28

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

14,5

20%

185

17,53

1,070,805

128

Linh Đàm

HH4A

34

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

14

20%

165

16,70

1020,26

129

Linh Đàm

HH4A

34

20

61,09

Đông Bắc

Đông Nam

14

20%

170

16,78

1025,26

130

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

131

Linh Đàm

HH4A

2

22

70,36

Đông Nam

Tây Bắc

15,45

20%

130

17,30

1,217,062

132

Linh Đàm

HH4A

3

22

70,36

Đông Nam

Tây Bắc

15,45

20%

175

17,94

1,262,062

133

Linh Đàm

HH4A

4

22

70,36

Đông Nam

Tây Bắc

15,45

20%

175

17,94

1,262,062

134

Linh Đàm

HH4A

6

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

15,965

20%

255

19,31

147,265,055

135

Linh Đàm

HH4A

7

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

15,965

20%

230

18,98

144,765,055

136

Linh Đàm

HH4A

9

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

15,965

20%

220

18,85

143,765,055

137

Linh Đàm

HH4A

19

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

15,45

20%

255

18,79

14,333,715

138

Linh Đàm

HH4A

22

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14,935

20%

255

18,28

139,409,245

139

Linh Đàm

HH4A

26

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14,935

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

140

Linh Đàm

HH4A

30

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14,42

20%

210

17,17

13,098,134

141

Linh Đàm

HH4A

35

22

76,27

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14,42

20%

125

16,06

12,248,134

142

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

143

Linh Đàm

HH4A

4

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15

20%

75

16,12

1080,6

144

Linh Đàm

HH4A

9

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

20%

160

17,89

1199,12

145

Linh Đàm

HH4A

12A

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15

20%

105

16,57

1110,6

146

Linh Đàm

HH4A

15

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

20%

130

17,44

1169,12

147

Linh Đàm

HH4A

16

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

20%

125

17,36

1164,12

148

Linh Đàm

HH4A

18

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15

20%

160

17,39

1165,6

149

Linh Đàm

HH4A

19

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15

20%

170

17,54

1175,6

150

Linh Đàm

HH4A

22

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

20%

155

16,81

1127,08

151

Linh Đàm

HH4A

24

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

20%

145

16,66

1117,08

152

Linh Đàm

HH4A

25

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

20%

140

16,59

1112,08

153

Linh Đàm

HH4A

27

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

20%

140

16,59

1112,08

154

Linh Đàm

HH4A

31

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14

20%

125

15,86

1063,56

155

Linh Đàm

HH4A

35

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14

20%

95

15,42

1033,56

156

Linh Đàm

HH4A

pent

24

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14

20%

40

14,60

978,56

176

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

177

Linh Đàm

HH4A

3

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15

20%

80

16,19

1085,6

178

Linh Đàm

HH4A

10

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

20%

145

17,66

1184,12

179

Linh Đàm

HH4A

11

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

20%

190

18,33

1229,12

180

Linh Đàm

HH4A

12A

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15

20%

130

16,94

1135,6

181

Linh Đàm

HH4A

15

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

20%

140

17,59

1179,12

182

Linh Đàm

HH4A

18

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

15

20%

160

17,39

1165,6

183

Linh Đàm

HH4A

31

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14

20%

150

16,24

1088,56

184

Linh Đàm

HH4A

35

30

67,04

Đông Nam

Tây Bắc

14

20%

100

15,49

1038,56

 
 

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ - CĂN HỘ HH4B LINH ĐÀM

CẬP NHẬT NGÀY 16/07/2014

TT

Khu đô thị

Tòa nhà

Tầng

Căn số

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

1

Linh Đàm

HH4B

5

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

190

18,46

1.407,65

2

Linh Đàm

HH4B

6

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

185

18,39

1.402,65

3

Linh Đàm

HH4B

8

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

195

18,52

1.412,65

4

Linh Đàm

HH4B

10

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

175

18,26

1.392,65

5

Linh Đàm

HH4B

11

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

200

18,59

1.417,65

6

Linh Đàm

HH4B

12

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

200

18,59

1.417,65

7

Linh Đàm

HH4B

12A

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

185

18,59

1.417,65

8

Linh Đàm

HH4B

16

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

230

18,59

1.417,65

9

Linh Đàm

HH4B

17

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

190

17,94

1.368,37

10

Linh Đàm

HH4B

18

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

205

19,12

1.458,37

11

Linh Đàm

HH4B

21

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

210

17,69

1.349,09

12

Linh Đàm

HH4B

23

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

210

17,69

1.349,09

13

Linh Đàm

HH4B

24

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

210

17,69

1.349,09

14

Linh Đàm

HH4B

26

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

190

17,43

1.329,09

15

Linh Đàm

HH4B

27

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

200

17,56

1.339,09

16

Linh Đàm

HH4B

28

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

195

17,49

1.334,09

17

Linh Đàm

HH4B

29

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

210

17,69

1.349,09

18

Linh Đàm

HH4B

30

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

195

16,98

1.294,81

19

Linh Đàm

HH4B

33

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

145

16,32

1.244,81

20

Linh Đàm

HH4B

34

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

135

16,19

1.234,81

21

Linh Đàm

HH4B

35

2

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

105

15,80

1.204,81

22

Linh Đàm

HH4B

pent

2

42,33

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

115

17,14

725,40

381

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

382

Linh Đàm

HH4B

4

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

145

17,51

1.232,06

383

Linh Đàm

HH4B

5

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

145

18,03

1.268,30

384

Linh Đàm

HH4B

6

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

175

18,45

1.298,30

385

Linh Đàm

HH4B

7

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

165

18,31

1.288,30

386

Linh Đàm

HH4B

9

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

170

18,38

1.293,30

387

Linh Đàm

HH4B

14

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

150

18,10

1.273,30

388

Linh Đàm

HH4B

15

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

180

18,52

1.303,30

389

Linh Đàm

HH4B

16

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

195

18,74

1.318,30

390

Linh Đàm

HH4B

18

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

210

18,43

1.297,06

391

Linh Đàm

HH4B

19

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

190

18,15

1.277,06

392

Linh Đàm

HH4B

20

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

200

18,29

1.287,06

393

Linh Đàm

HH4B

21

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

220

18,58

1.307,06

394

Linh Đàm

HH4B

22

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

220

18,06

1.270,83

395

Linh Đàm

HH4B

24

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

200

17,78

1.250,83

396

Linh Đàm

HH4B

25

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

200

17,78

1.250,83

397

Linh Đàm

HH4B

26

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

165

17,28

1.215,83

398

Linh Đàm

HH4B

29

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

170

16,84

1.184,59

399

Linh Đàm

HH4B

30

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

180

16,98

1.194,59

400

Linh Đàm

HH4B

31

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

160

16,69

1.174,59

401

Linh Đàm

HH4B

32

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

160

16,69

1.174,59

402

Linh Đàm

HH4B

33

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

170

16,84

1.184,59

403

Linh Đàm

HH4B

35

32

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

130

16,27

1.144,59

404

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

405

Linh Đàm

HH4B

3

34

58,87

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

145

17,46

1.028,05

406

Linh Đàm

HH4B

5

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

150

17,90

1.119,21

407

Linh Đàm

HH4B

6

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

408

Linh Đàm

HH4B

7

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

155

17,98

1.124,21

409

Linh Đàm

HH4B

9

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

410

Linh Đàm

HH4B

12

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

411

Linh Đàm

HH4B

14

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

412

Linh Đàm

HH4B

15

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

413

Linh Đàm

HH4B

17

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

170

17,72

1.107,95

414

Linh Đàm

HH4B

18

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

175

17,80

1.112,95

415

Linh Đàm

HH4B

26

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

20%

165

17,14

1.071,69

416

Linh Đàm

HH4B

28

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

20%

180

17,38

1.086,69

417

Linh Đàm

HH4B

29

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

160

16,56

1.035,42

418

Linh Đàm

HH4B

30

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

165

16,64

1.040,42

419

Linh Đàm

HH4B

31

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

165

16,64

1.040,42

420

Linh Đàm

HH4B

32

34

62,53

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

165

16,64

1.040,42

421

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

458

Linh Đàm

HH4B

4

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

120

16,92

1.057,95

459

Linh Đàm

HH4B

6

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

460

Linh Đàm

HH4B

9

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

461

Linh Đàm

HH4B

10

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

462

Linh Đàm

HH4B

12

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

463

Linh Đàm

HH4B

15

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

165

18,14

1.134,21

464

Linh Đàm

HH4B

17

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

165

17,64

1.102,95

465

Linh Đàm

HH4B

18

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

175

17,80

1.112,95

466

Linh Đàm

HH4B

20

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

165

17,64

1.102,95

467

Linh Đàm

HH4B

22

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

185

17,46

1.091,69

468

Linh Đàm

HH4B

27

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

165

17,14

1.071,69

469

Linh Đàm

HH4B

28

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

165

17,14

1.071,69

470

Linh Đàm

HH4B

29

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

175

17,30

1.081,69

471

Linh Đàm

HH4B

34

40

62,53

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

160

16,56

1.035,42

 
 
 

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ - CĂN HỘ HH4C LINH ĐÀM

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CẬP NHẬT NGÀY 16/07/2014

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TT

Khu đô thị

Tòa nhà

Tầng

Căn số

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

231

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

232

Linh Đàm

HH4C

2

22

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

85

16,66

1.172,06

233

Linh Đàm

HH4C

3

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

165

17,61

1.343,37

234

Linh Đàm

HH4C

4

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

170

17,68

1.348,37

235

Linh Đàm

HH4C

6

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

150

17,93

1.367,65

236

Linh Đàm

HH4C

7

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

160

18,06

1.377,65

237

Linh Đàm

HH4C

8

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

185

18,39

1.402,65

238

Linh Đàm

HH4C

12A

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

180

17,81

1.358,37

239

Linh Đàm

HH4C

14

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

160

18,06

1.377,65

240

Linh Đàm

HH4C

17

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

180

17,81

1.358,37

241

Linh Đàm

HH4C

19

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

180

17,81

1.358,37

242

Linh Đàm

HH4C

20

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

185

17,88

1.363,37

243

Linh Đàm

HH4C

21

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

244

Linh Đàm

HH4C

24

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

200

17,56

1.339,09

245

Linh Đàm

HH4C

26

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

200

17,56

1.339,09

246

Linh Đàm

HH4C

27

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

190

17,43

1.329,09

247

Linh Đàm

HH4C

28

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

185

17,36

1.324,09

248

Linh Đàm

HH4C

32

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

165

16,58

1.264,81

249

Linh Đàm

HH4C

35

22

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

130

16,12

1.229,81

250

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

251

Linh Đàm

HH4C

3

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

95

16,42

1.100,60

252

Linh Đàm

HH4C

4

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

95

16,42

1.100,60

253

Linh Đàm

HH4C

5

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

100

16,99

1.139,12

254

Linh Đàm

HH4C

6

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

140

17,59

1.179,12

255

Linh Đàm

HH4C

7

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

120

17,29

1.159,12

256

Linh Đàm

HH4C

8

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

130

17,44

1.169,12

257

Linh Đàm

HH4C

12

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

100

16,99

1.139,12

258

Linh Đàm

HH4C

12A

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

120

16,79

1.125,60

259

Linh Đàm

HH4C

14

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

120

17,29

1.159,12

260

Linh Đàm

HH4C

15

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

110

17,14

1.149,12

261

Linh Đàm

HH4C

17

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

125

16,86

1.130,60

262

Linh Đàm

HH4C

19

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

120

16,79

1.125,60

263

Linh Đàm

HH4C

20

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

115

16,72

1.120,60

264

Linh Đàm

HH4C

28

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

125

16,36

1.097,08

265

Linh Đàm

HH4C

30

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

140

16,09

1.078,56

266

Linh Đàm

HH4C

32

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

120

15,79

1.058,56

267

Linh Đàm

HH4C

33

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

130

15,94

1.068,56

268

Linh Đàm

HH4C

34

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

100

15,49

1.038,56

269

Linh Đàm

HH4C

35

24

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

90

15,34

1.028,56

270

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

310

Linh Đàm

HH4C

3

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

95

16,42

1.100,60

311

Linh Đàm

HH4C

4

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

95

16,42

1.100,60

312

Linh Đàm

HH4C

5

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

100

16,99

1.139,12

313

Linh Đàm

HH4C

7

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

120

17,29

1.159,12

314

Linh Đàm

HH4C

10

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

140

17,59

1.179,12

315

Linh Đàm

HH4C

11

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

120

17,29

1.159,12

316

Linh Đàm

HH4C

12A

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

120

16,79

1.125,60

317

Linh Đàm

HH4C

17

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

125

16,86

1.130,60

318

Linh Đàm

HH4C

18

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

145

17,16

1.150,60

319

Linh Đàm

HH4C

20

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

115

16,72

1.120,60

320

Linh Đàm

HH4C

21

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

165

16,96

1.137,08

321

Linh Đàm

HH4C

23

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

150

16,74

1.122,08

322

Linh Đàm

HH4C

25

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

160

16,89

1.132,08

323

Linh Đàm

HH4C

27

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

140

16,59

1.112,08

324

Linh Đàm

HH4C

28

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

150

16,74

1.122,08

325

Linh Đàm

HH4C

29

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

150

16,24

1.088,56

326

Linh Đàm

HH4C

30

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

150

16,24

1.088,56

327

Linh Đàm

HH4C

32

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

140

16,09

1.078,56

328

Linh Đàm

HH4C

33

30

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

135

16,01

1.073,56

329

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

330

Linh Đàm

HH4C

3

32

75,24

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

95

16,26

1.223,60

331

Linh Đàm

HH4C

5

32

75,24

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

120

17,09

1.286,22

332

Linh Đàm

HH4C

6

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

165

18,13

1.382,65

333

Linh Đàm

HH4C

8

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

175

18,26

1.392,65

334

Linh Đàm

HH4C

9

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

160

18,06

1.377,65

335

Linh Đàm

HH4C

10

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

160

18,06

1.377,65

336

Linh Đàm

HH4C

11

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

145

17,87

1.362,65

338

Linh Đàm

HH4C

14

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

130

17,67

1.347,65

339

Linh Đàm

HH4C

17

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

160

17,55

1.338,37

340

Linh Đàm

HH4C

19

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

160

17,55

1.338,37

341

Linh Đàm

HH4C

20

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

150

17,42

1.328,37

342

Linh Đàm

HH4C

22

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

180

17,30

1.319,09

343

Linh Đàm

HH4C

24

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

185

17,36

1.324,09

344

Linh Đàm

HH4C

27

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

185

17,36

1.324,09

345

Linh Đàm

HH4C

30

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

165

16,58

1.264,81

346

Linh Đàm

HH4C

32

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

160

16,52

1.259,81

347

Linh Đàm

HH4C

33

32

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

160

16,52

1.259,81

 
Thông tin dự án HH4 Linh Đàm xem tại: http://muaho.com.vn/b%E1%BA%A5t-dong-san/hh4-linh-dam.html
 

-- 


Đoàn Văn Hoạt (1+1>2)                   
Mobi: 0902274449 | Email: Hoa...@gmail.com                        
Công ty: GELEXIMCO
Bất động sản và Thương mại điện tử: http://muaho.com.vn/ 
Xúc tiến xuất nhập khẩu: http://anhoapulp.com/ 


                           
Sent from UltraMailer
Reply all
Reply to author
Forward
0 new messages