| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số vào sổ | Số bằng | Điểm TB | Xếp lọai | Lớp |
| 1 | Nguyễn Văn Lộc | 18/05/1987 | Tiền Giang | 21746/CCA | 0258132 | 6.5 | TB Khá | A87 |
| 2 | Trần Thị Kim Linh | 25/03/1990 | Quảng Ngãi | 20678/CCA | 0257000 | 6 | TB Khá | A102A |
| 3 | Giáp Thúy Sơn | 12/02/1990 | Bình Định | 20679/CCA | 0256999 | 5.83 | T.Bình | A105D |
| 4 | Nguyễn Thị Kim Liên | 18/03/1990 | Bình Thuận | 20680/CCA | 0256998 | 5.33 | T.Bình | A117A |
| 5 | Lê Thị Bình | 25/07/1987 | Vĩnh Phúc | 20681/CCA | 0256997 | 5.67 | T.Bình | A119B |
| 6 | Cao Xuân Hùng | 30/06/1989 | Thừa Thiên Huế | 20682/CCA | 0256996 | 6.83 | TB Khá | A133K |
| 7 | Nguyễn Thị Kiều Nga | 15/12/1988 | Quảng Nam | 20683/CCA | 0256995 | 8.5 | Giỏi | A138A |
| 8 | Nguyễn Thị Thúy An | 08/02/1990 | Đăk Nông | 21242/CCA | 0257436 | 5.83 | T.Bình | A152(cấp tốc) |
| 9 | Phan Thị Bình | 28/08/1990 | Hải Dương | 21243/CCA | 0257435 | 9 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 10 | Nguyễn Thị Hồng Cúc | 24/02/1989 | Đồng Nai | 21244/CCA | 0257434 | 8.67 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 11 | Trần Đại Cương | 10/04/1987 | Đồng Nai | 21245/CCA | 0257433 | 6.67 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 12 | Lê Kim Ngọc Diễm | 30/03/1989 | Đồng Nai | 21246/CCA | 0257432 | 8.67 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 13 | Nguyễn Văn Tùng Em | 02/01/1990 | Bến Tre | 21247/CCA | 0257431 | 6.67 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 14 | Ngô Thị Hồng Hà | 08/05/1989 | Bình Thuận | 21248/CCA | 0257430 | 8 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 15 | Tăng Thị Hà | 22/01/1988 | Bình Phước | 21249/CCA | 0257429 | 10 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 16 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 21/02/1989 | Hà Tĩnh | 21250/CCA | 0257428 | 10 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 17 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 04/11/1989 | Quảng Ngãi | 21251/CCA | 0257427 | 6.5 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 18 | Trần Thị Hiền | 10/10/1986 | Nghệ An | 21252/CCA | 0257426 | 7.83 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 19 | Trịnh Thị Thu Hiền | 17/09/1989 | Thừa Thiên Huế | 21253/CCA | 0257425 | 6.33 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 20 | Võ Thái Hiếu | 15/10/1990 | Ninh Thuận | 21254/CCA | 0257424 | 6.83 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 21 | Phạm Thị Thúy Hoa | 24/07/1989 | Bình Thuận | 21255/CCA | 0257423 | 5.83 | T.Bình | A152(cấp tốc) |
| 22 | Lê Thị Kim Hường | 22/10/1989 | Bình Phước | 21256/CCA | 0257422 | 5 | T.Bình | A152(cấp tốc) |
| 23 | Nguyễn Thị Kiều | 27/01/1989 | Bình Định | 21257/CCA | 0257421 | 7 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 24 | Võ Thị Thanh Kiều | 27/04/1987 | Bình Định | 21258/CCA | 0257420 | 6.83 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 25 | Nguyễn Bá Mão | 14/07/1989 | Hà Tĩnh | 21259/CCA | 0257419 | 7.5 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 26 | Nguyễn Thị Uyên Minh | 05/06/1989 | Lâm Đồng | 21260/CCA | 0257418 | 6.5 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 27 | Hoàng Thị Lệ My | 30/04/1987 | Gia Lai | 21261/CCA | 0257417 | 9 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 28 | Trần Thị Minh Nga | 28/07/1990 | Bình Thuận | 21262/CCA | 0257416 | 9.17 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 29 | Cao Thị Thu Ngà | 07/10/1989 | Đồng Nai | 21263/CCA | 0257415 | 7.5 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 30 | Nguyễn Thị Ngân | 11/04/1990 | Thanh Hóa | 21264/CCA | 0257414 | 6.67 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 31 | Bùi Thị Bé Ngoan | 1990 | Tây Ninh | 21265/CCA | 0257413 | 6.5 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 32 | Võ Duy Nhân | 22/06/1989 | Tiền Giang | 21266/CCA | 0257412 | 9.5 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 33 | Võ Yến Nhi | 19/11/1989 | Tây Ninh | 21267/CCA | 0257411 | 7.5 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 34 | Phạm Thị Tuyết Nhung | 25/12/1988 | Đồng Nai | 21268/CCA | 0257410 | 8.67 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 35 | Bùi Thanh Phụng | 05/02/1988 | Đồng Tháp | 21269/CCA | 0257409 | 7.67 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 36 | Lê Thị Hồng Phương | 17/07/1989 | Phú Yên | 21270/CCA | 0257408 | 6.5 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 37 | Hùynh Thị Kim Sa | 01/09/1989 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 21271/CCA | 0257407 | 5.33 | T.Bình | A152(cấp tốc) |
| 38 | Nguyễn Thị Sang | 07/09/1990 | Bình Định | 21272/CCA | 0257406 | 7.33 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 39 | Nguyễn Đức Tài | 29/04/1989 | Quảng Ngãi | 21273/CCA | 0257405 | 6.33 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 40 | Nguyễn Ngọc Thành | 30/12/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 21274/CCA | 0257404 | 7 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 41 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 10/04/1990 | Bến Tre | 21275/CCA | 0257403 | 6.5 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 42 | Trần Thị Mai Thảo | 13/03/1990 | Bình Thuận | 21276/CCA | 0257402 | 7.67 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 43 | Trần Phan Mộng Thu | 08/01/1989 | Long An | 21277/CCA | 0257401 | 8.67 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 44 | Nguyễn Thị Như Thư | 08/08/1990 | Bình Định | 21278/CCA | 0255000 | 7.67 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 45 | Lê Thị Thanh Thương | 04/06/1989 | Bến Tre | 21279/CCA | 0254999 | 6.67 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 46 | Nguyễn Thị Mộng Thương | 10/12/1990 | Bến Tre | 21280/CCA | 0254998 | 7.83 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 47 | Võ Thanh Thương | 26/01/1988 | Tây Ninh | 21281/CCA | 0254997 | 7.83 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 48 | Nguyễn Lê Tâm Thuỷ | 19/03/1990 | Đăk Lăk | 21282/CCA | 0254996 | 8.5 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 49 | Lê Thị Trúc Thuyên | 08/03/1990 | Bến Tre | 21283/CCA | 0254995 | 9.33 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 50 | Nguyễn Thị Tình | 16/01/1988 | Thanh Hóa | 21284/CCA | 0254994 | 7.33 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 51 | Hòang Thị Phương Trâm | 27/12/1990 | Khánh Hòa | 21285/CCA | 0254993 | 6.83 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 52 | Nguyễn Thị Mai Trân | 20/09/1989 | Bình Thuận | 21286/CCA | 0254992 | 10 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 53 | Trần Thị Mai Trang | 18/04/1988 | Lâm Đồng | 21287/CCA | 0254991 | 9 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 54 | Phan Thành Trí | 01/09/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21288/CCA | 0254990 | 8.67 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 55 | Lê Thị Huyền Trinh | 30/05/1990 | Bình Thuận | 21289/CCA | 0254989 | 8.33 | Giỏi | A152(cấp tốc) |
| 56 | Trần Đắc Trung | 30/09/1985 | Bình Phước | 21290/CCA | 0254988 | 7.17 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 57 | Lê Hà Thanh Tú | 31/10/1988 | Khánh Hoà | 21291/CCA | 0254987 | 6.33 | TB Khá | A152(cấp tốc) |
| 58 | Lê Thanh Tùng | 01/01/1989 | Lâm Đồng | 21292/CCA | 0254986 | 9.17 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 59 | Nguyễn Xuân Tùng | 21/11/1989 | Bình Định | 21293/CCA | 0254985 | 9 | Xuất Sắc | A152(cấp tốc) |
| 60 | Trần Minh Tường Vi | 26/10/1990 | Quảng Ngãi | 21294/CCA | 0254984 | 7.67 | Khá | A152(cấp tốc) |
| 61 | Trần Quốc Xỉn | 20/10/1989 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 21295/CCA | 0254983 | 5.17 | T.Bình | A152(cấp tốc) |
| 62 | Trần Thị An | 12/12/1990 | Hà Nam | 20690/CCA | 0256988 | 9.67 | Xuất Sắc | A144A |
| 63 | Trương Thị Thùy An | 16/06/1991 | Lâm Đồng | 20691/CCA | 0256987 | 9.33 | Xuất Sắc | A144A |
| 64 | Trần Quang Đạo | 27/03/1989 | Bình Thuận | 20692/CCA | 0256986 | 7.67 | Khá | A144A |
| 65 | Nguyễn Kim Hạnh | 14/02/1990 | Đồng Tháp | 20693/CCA | 0256985 | 9 | Xuất Sắc | A144A |
| 66 | Lê Sỹ Vũ Hòa | 18/07/1988 | Đồng Nai | 20694/CCA | 0256984 | 8.33 | Giỏi | A144A |
| 67 | Lê Thanh Hoàng | 19/07/1988 | Kiên Giang | 20695/CCA | 0256983 | 6.67 | TB Khá | A144A |
| 68 | Trần Đăng Khoa | 30/07/1988 | Ninh Bình | 20696/CCA | 0256982 | 6 | TB Khá | A144A |
| 69 | Nguyễn Bảo Khuyên | 03/12/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20697/CCA | 0256981 | 10 | Xuất Sắc | A144A |
| 70 | Trần Thị Kiều | 20/07/1990 | Bình Định | 20698/CCA | 0256980 | 7.67 | Khá | A144A |
| 71 | Đỗ Trọng Lam | 27/10/1990 | Đồng Tháp | 20699/CCA | 0256979 | 10 | Xuất Sắc | A144A |
| 72 | Lê Thị Kim Liên | 04/06/1989 | Quảng Nam | 20700/CCA | 0256978 | 8.33 | Giỏi | A144A |
| 73 | Nguyễn Mỹ Linh | 04/01/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20701/CCA | 0256977 | 9.33 | Xuất Sắc | A144A |
| 74 | Phạm Ngọc Phương Loan | 15/05/1990 | Đồng Nai | 20702/CCA | 0256976 | 9 | Xuất Sắc | A144A |
| 75 | Dương Thị Huế Ly | 07/10/1990 | Trà Vinh | 20703/CCA | 0256975 | 8.33 | Giỏi | A144A |
| 76 | Phan Thị Tuyết Mai | 10/09/1990 | Đồng Nai | 20704/CCA | 0256974 | 5.67 | T.Bình | A144A |
| 77 | Vũ Hồ Kim Ngân | 20/10/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20705/CCA | 0256973 | 9.67 | Xuất Sắc | A144A |
| 78 | Lại Trung Nghĩa | 27/08/1989 | Đồng Nai | 20706/CCA | 0256972 | 6.67 | TB Khá | A144A |
| 79 | Trần Xuân Ngọ | 05/04/1990 | Bắc Ninh | 20707/CCA | 0256971 | 7 | Khá | A144A |
| 80 | Đinh Thị Bích Ngọc | 05/01/1990 | Nam Định | 20708/CCA | 0256970 | 9 | Xuất Sắc | A144A |
| 81 | Đoàn Đình Nguyên | 29/05/1990 | Long An | 20709/CCA | 0256969 | 6.33 | TB Khá | A144A |
| 82 | Hồ Văn Nhân | 12/05/1989 | Bình Định | 20710/CCA | 0256968 | 7.17 | Khá | A144A |
| 83 | Phạm Huỳnh Như | 26/07/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20711/CCA | 0256967 | 8.17 | Giỏi | A144A |
| 84 | Lê Thị ánh Nhung | 22/10/1991 | Bình thuận | 20712/CCA | 0256966 | 9 | Xuất Sắc | A144A |
| 85 | Nguyễn Văn Ninh | 10/07/1991 | Bình Định | 20713/CCA | 0256965 | 6.33 | TB Khá | A144A |
| 86 | Lương Thị Phấn | 30/05/1990 | Bến Tre | 20714/CCA | 0256964 | 5.33 | T.Bình | A144A |
| 87 | Nguyễn Quốc Phong | 29/05/1984 | Bình Thuận | 20715/CCA | 0256963 | 8 | Giỏi | A144A |
| 88 | Nguyễn Quang Phước | 15/03/1987 | Thuận Hải | 20716/CCA | 0256962 | 8.17 | Giỏi | A144A |
| 89 | Phan Thị Phương | 25/05/1991 | Quảng Nam | 20717/CCA | 0256961 | 8 | Giỏi | A144A |
| 90 | Trần Diễm Diễm Phương | 05/06/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20718/CCA | 0256960 | 8 | Giỏi | A144A |
| 91 | Trần Thị Bảo Phượng | 26/07/1990 | Phú Yên | 20719/CCA | 0256959 | 9.33 | Xuất Sắc | A144A |
| 92 | Phạm Thị Hồng Quyên | 29/10/1991 | Đăk Lăk | 20720/CCA | 0256958 | 8.67 | Giỏi | A144A |
| 93 | Đỗ Thị Thắm | 02/10/1988 | Thanh Hoá | 20721/CCA | 0256957 | 6.33 | TB Khá | A144A |
| 94 | Hùynh Thị Ngọc Thanh | 12/05/1983 | Tiền Giang | 20722/CCA | 0256956 | 7 | Khá | A144A |
| 95 | Nguyễn Thu Thảo | 25/10/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20723/CCA | 0256955 | 9.67 | Xuất Sắc | A144A |
| 96 | Trần Thị Thơm | 16/12/1990 | Bắc Giang | 20724/CCA | 0256954 | 7.5 | Khá | A144A |
| 97 | Nguyễn Thị Thu | 22/08/1991 | Ninh Thuận | 20725/CCA | 0256953 | 9 | Xuất Sắc | A144A |
| 98 | Nguyễn Thị Anh Thư | 15/01/1990 | Tiền Giang | 20726/CCA | 0256952 | 8 | Giỏi | A144A |
| 99 | Nguyễn Thị Thuận | 12/01/1990 | Bình Định | 20727/CCA | 0256951 | 7 | Khá | A144A |
| 100 | Nguyễn Thị Thương | 23/12/1991 | Đăk Lăk | 20728/CCA | 0256950 | 9.67 | Xuất Sắc | A144A |
| 101 | Hồ Thị Thanh Thúy | 30/04/1989 | Đồng Nai | 20729/CCA | 0256949 | 7.67 | Khá | A144A |
| 102 | Phạm Thị Phương Thúy | 04/09/1990 | Bến Tre | 20730/CCA | 0256948 | 8.33 | Giỏi | A144A |
| 103 | Trần Thị Phương Thùy | 10/01/1990 | Quảng Ngãi | 20731/CCA | 0256947 | 8.33 | Giỏi | A144A |
| 104 | Trương Thị Minh Thùy | 03/09/1991 | Quảng Ngãi | 20732/CCA | 0256946 | 7.33 | Khá | A144A |
| 105 | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 19/05/1991 | Long An | 20733/CCA | 0256945 | 9 | Xuất Sắc | A144A |
| 106 | Nguyễn Đài Trang | 10/06/1990 | Gia Lai | 20734/CCA | 0256944 | 6.67 | TB Khá | A144A |
| 107 | Phạm Sơn Tùng | 31/05/1989 | Tây Ninh | 20735/CCA | 0256943 | 8.67 | Giỏi | A144A |
| 108 | Nguyễn Thị Bích Tuyền | 27/11/1989 | Bến Tre | 20736/CCA | 0256942 | 5.67 | T.Bình | A144A |
| 109 | Phạm Thị Thanh Tuyền | 10/02/1990 | Khánh Hòa | 20737/CCA | 0256941 | 8 | Giỏi | A144A |
| 110 | Trương Thị Bích Tuyền | 12/04/1991 | Long An | 20738/CCA | 0256940 | 9.67 | Xuất Sắc | A144A |
| 111 | Đoàn Quốc Việt | 11/01/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20739/CCA | 0256939 | 8.67 | Giỏi | A144A |
| 112 | Nguyễn Thị Giang | 02/03/1990 | Thanh Hoá | 20684/CCA | 0256994 | 5.33 | T.Bình | A141A |
| 113 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 21/01/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20685/CCA | 0256993 | 6.33 | TB Khá | A141A |
| 114 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 23/06/1991 | Đồng Tháp | 20686/CCA | 0256992 | 5.33 | T.Bình | A141A |
| 115 | Phạm Mai Cẩm Tú | 25/05/1989 | Tiền Giang | 20687/CCA | 0256991 | 5.67 | T.Bình | A141A |
| 116 | Trần Thị Hường | 29/09/1989 | Bến Tre | 20688/CCA | 0256990 | 6.5 | TB Khá | A141B |
| 117 | Trần Phạm Thế Huỳnh Ngân | 20/10/1987 | Đồng Nai | 20689/CCA | 0256989 | 7 | Khá | A141C |
| 118 | Hoàng Văn ánh | 07/03/1989 | Nghệ An | 20740/CCA | 0256938 | 5.83 | T.Bình | A144B |
| 119 | Nguyễn Thị Kim Chi | 17/01/1990 | Tiền Giang | 20741/CCA | 0256937 | 9.67 | Xuất Sắc | A144B |
| 120 | Ninh Thị Phương Chi | 12/11/1990 | Nam Định | 20742/CCA | 0256936 | 8.5 | Giỏi | A144B |
| 121 | Huỳnh Thị Diễm | 11/11/1988 | Bến Tre | 20743/CCA | 0256935 | 9.33 | Xuất Sắc | A144B |
| 122 | Đinh Thị Thúy Hoa | 29/07/1989 | Lâm Đồng | 20744/CCA | 0256934 | 6.33 | TB Khá | A144B |
| 123 | Trần Thị Tha La | 30/10/1990 | Bến Tre | 20745/CCA | 0256933 | 5 | T.Bình | A144B |
| 124 | Lương Thị Mộng Linh | 10/11/1991 | Đồng Nai | 20746/CCA | 0256932 | 8.17 | Giỏi | A144B |
| 125 | Trần Thị Mỹ Linh | 22/10/1990 | Bình Thuận | 20747/CCA | 0256931 | 5 | T.Bình | A144B |
| 126 | Lương Vĩnh Phú | 19/10/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20748/CCA | 0256930 | 6.5 | TB Khá | A144B |
| 127 | Hà Ngọc Phương | 14/11/1991 | Tiền Giang | 20749/CCA | 0256929 | 9.67 | Xuất Sắc | A144B |
| 128 | Đỗ Lương Như Quỳnh | 21/01/1990 | Bình Định | 20750/CCA | 0256928 | 7.67 | Khá | A144B |
| 129 | Nguyễn Anh Tài | 01/01/1990 | Khánh Hòa | 20751/CCA | 0256927 | 7.33 | Khá | A144B |
| 130 | Nguyễn Thị Thơm | 05/04/1991 | Bình Định | 20752/CCA | 0256926 | 8.17 | Giỏi | A144B |
| 131 | Vũ Thị Thơm | 31/01/1990 | Lâm Đồng | 20753/CCA | 0256925 | 6.67 | TB Khá | A144B |
| 132 | Đinh Thị Thanh Thúy | 28/06/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20754/CCA | 0256924 | 6.67 | TB Khá | A144B |
| 133 | Mai Hoàng Bích Thùy | 07/05/91 | Đồng Nai | 20755/CCA | 0256923 | 8.67 | Giỏi | A144B |
| 134 | Lê Trần Trúc Thy | 09/12/1991 | Tây Ninh | 20756/CCA | 0256922 | 9.33 | Xuất Sắc | A144B |
| 135 | Trương Cẩm Tiên | 01/08/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20757/CCA | 0256921 | 8.33 | Giỏi | A144B |
| 136 | Huỳnh Bá Vũ | 05/11/1990 | Lâm Đồng | 20758/CCA | 0256920 | 6 | TB Khá | A144B |
| 137 | Văn Thị Như ý | 10/11/1991 | Đăklăk | 20759/CCA | 0256919 | 7.33 | Khá | A144B |
| 138 | Nguyễn Doãn Anh | 14/10/1980 | Nghệ An | 20760/CCA | 0256918 | 7.33 | Khá | A144C |
| 139 | Trần Ngọc Bảo Châu | 05/10/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20761/CCA | 0256917 | 6 | TB Khá | A144C |
| 140 | Quan Vay Chin | 17/02/1977 | TP. Hồ Chí Minh | 20762/CCA | 0256916 | 5 | T.Bình | A144C |
| 141 | Trần Chí Cường | 10/06/1990 | Sóc Trăng | 20763/CCA | 0256915 | 9.67 | Xuất Sắc | A144C |
| 142 | Vương Ngọc Kim Dung | 19/07/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20764/CCA | 0256914 | 8 | Giỏi | A144C |
| 143 | Võ Thị Bích Duyên | 28/09/1989 | Bình Định | 20765/CCA | 0256913 | 6.67 | TB Khá | A144C |
| 144 | Nguyễn Phúc Hải | 14/08/1990 | Đồng Tháp | 20766/CCA | 0256912 | 5.67 | T.Bình | A144C |
| 145 | Lê Thị Hiền | 30/07/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20767/CCA | 0256911 | 6.33 | TB Khá | A144C |
| 146 | Nguyễn Mạnh Hùng | 11/09/1990 | Quảng Bình | 20768/CCA | 0256910 | 7.17 | Khá | A144C |
| 147 | Phạm Ngọc Hoàng Huy | 19/11/1989 | Ninh Thuận | 20769/CCA | 0256909 | 9.17 | Xuất Sắc | A144C |
| 148 | Nguyễn Phạm Ngọc Huyền | 01/02/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20770/CCA | 0256908 | 9.5 | Xuất Sắc | A144C |
| 149 | Nguyễn Kiều Hy | 28/09/1990 | Bến Tre | 20771/CCA | 0256907 | 6.33 | TB Khá | A144C |
| 150 | Nguyễn Duy Khương | 30/12/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20772/CCA | 0256906 | 8.33 | Giỏi | A144C |
| 151 | Nguyễn Hoàng Lâm | 04/08/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20773/CCA | 0256905 | 9.5 | Xuất Sắc | A144C |
| 152 | Lưu Thị Lan | 06/09/1986 | Ninh Bình | 20774/CCA | 0256904 | 6.17 | TB Khá | A144C |
| 153 | Nguyễn Thị Lan | 24/10/1988 | Nghệ An | 20775/CCA | 0256903 | 7.33 | Khá | A144C |
| 154 | Phạm Thị Kim Lộc | 08/02/1991 | Lâm Đồng | 20776/CCA | 0256902 | 6.67 | TB Khá | A144C |
| 155 | Trương Hoàng Long | 10/06/1990 | Tiền Giang | 20777/CCA | 0256901 | 6.17 | TB Khá | A144C |
| 156 | Trần Kim Ngọc | 13/03/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20778/CCA | 0256900 | 5 | T.Bình | A144C |
| 157 | Trần Kim Phụng | 12/08/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20779/CCA | 0256899 | 7 | Khá | A144C |
| 158 | Thái Anh Phước | 27/09/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20780/CCA | 0256898 | 8.33 | Giỏi | A144C |
| 159 | Nguyễn Thị ái Phương | 22/05/1991 | Bình Định | 20781/CCA | 0256897 | 7 | Khá | A144C |
| 160 | Tất Huệ Phương | 12/01/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20782/CCA | 0256896 | 7.5 | Khá | A144C |
| 161 | Vũ Minh Tâm | 11/01/1990 | Kiên Giang | 20783/CCA | 0256895 | 8.5 | Giỏi | A144C |
| 162 | Trần Văn Tấn | 15/08/1990 | Long An | 20784/CCA | 0256894 | 5.67 | T.Bình | A144C |
| 163 | Phan Thị Hoài Thu | 13/09/1990 | Đồng Nai | 20785/CCA | 0256893 | 8.5 | Giỏi | A144C |
| 164 | Lê Nhật Tiền | 15/10/1990 | An Giang | 20786/CCA | 0256892 | 9.33 | Xuất Sắc | A144C |
| 165 | Bùi Anh Trí | 10/06/1990 | Quảng Ngãi | 20787/CCA | 0256891 | 8.33 | Giỏi | A144C |
| 166 | Lưu Xuân Trí | 03/06/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20788/CCA | 0256890 | 7.67 | Khá | A144C |
| 167 | Võ Thị Bích Tuyền | 07/10/1990 | Bình Thuận | 20789/CCA | 0256889 | 5.33 | T.Bình | A144C |
| 168 | Lê Đức Đại | 10/01/1990 | Phú Yên | 20790/CCA | 0256888 | 7 | Khá | A144D |
| 169 | Phan Tấn Danh | 19/09/1990 | Quảng Ngãi | 20791/CCA | 0256887 | 5.33 | T.Bình | A144D |
| 170 | Huỳnh Thị Hằng | 16/11/1990 | Bình Định | 20792/CCA | 0256886 | 6.5 | TB Khá | A144D |
| 171 | Phạm Thị Thanh Hiền | 06/12/1981 | Bến Tre | 20793/CCA | 0256885 | 6.5 | TB Khá | A144D |
| 172 | Vương Thị Mỹ Hiền | 30/10/1990 | Tây Ninh | 20794/CCA | 0256884 | 6.67 | TB Khá | A144D |
| 173 | Lê Minh Hiếu | 20/12/1989 | Tây Ninh | 20795/CCA | 0256883 | 7 | Khá | A144D |
| 174 | Nguyễn Minh Hơn | 09/09/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20796/CCA | 0256882 | 7.5 | Khá | A144D |
| 175 | Nguyễn Thị Bích Hồng | 25/12/1989 | Bình Định | 20797/CCA | 0256881 | 6.17 | TB Khá | A144D |
| 176 | Lê Thị Huệ | 20/09/1990 | Bình Định | 20798/CCA | 0256880 | 5.67 | T.Bình | A144D |
| 177 | Trần Thị Huệ | 05/06/1989 | Ninh Bình | 20799/CCA | 0256879 | 6.67 | TB Khá | A144D |
| 178 | Bùi Duy Hưng | 01/05/1990 | Đăk Lăk | 20800/CCA | 0256878 | 7 | Khá | A144D |
| 179 | Hoàng Thị Hương | 11/10/1990 | Thái Bình | 20801/CCA | 0256877 | 7 | Khá | A144D |
| 180 | Nguyễn Thanh Mỹ Hương | 24/02/1991 | Bạc Liêu | 20802/CCA | 0256876 | 7.67 | Khá | A144D |
| 181 | Huỳnh Quốc Kha | 15/06/1990 | Long An | 20803/CCA | 0256875 | 9 | Xuất Sắc | A144D |
| 182 | Nguyễn Phan Anh Kiệt | 23/03/1984 | TP. Hồ Chí Minh | 20804/CCA | 0256874 | 7.83 | Khá | A144D |
| 183 | Bùi Mai Duy Lâm | 20/01/1988 | Đăk Lăk | 20805/CCA | 0256873 | 5.67 | T.Bình | A144D |
| 184 | Vũ Thị Liên | 22/11/1990 | Lâm Đồng | 20806/CCA | 0256872 | 5.67 | T.Bình | A144D |
| 185 | Trần Thị Thùy Linh | 21/07/1988 | Đồng Nai | 20807/CCA | 0256871 | 6.83 | TB Khá | A144D |
| 186 | Trần Thanh Lộc | 08/02/1991 | Bạc Liêu | 20808/CCA | 0256870 | 7 | Khá | A144D |
| 187 | Đỗ Thị Trà Mi | 10/09/1990 | Bình Định | 20809/CCA | 0256869 | 5 | T.Bình | A144D |
| 188 | Phạm Thị Thanh Nga | 24/01/1990 | Quảng Ngãi | 20810/CCA | 0256868 | 6.17 | TB Khá | A144D |
| 189 | Lê Bá Ngọc | 01/04/1990 | Quảng Trị | 20811/CCA | 0256867 | 9.67 | Xuất Sắc | A144D |
| 190 | Võ Thị Thanh Nhàn | 05/11/1990 | Bình Định | 20812/CCA | 0256866 | 6 | TB Khá | A144D |
| 191 | Dương Tiến Nhựt | 23/04/1989 | Phú Yên | 20813/CCA | 0256865 | 9 | Xuất Sắc | A144D |
| 192 | Đoàn Thị Nở | 20/03/1990 | Bình Định | 20814/CCA | 0256864 | 6.33 | TB Khá | A144D |
| 193 | Hà Xuân Phong | 30/06/1980 | Hà Nam | 20815/CCA | 0256863 | 8.5 | Giỏi | A144D |
| 194 | Trần Văn Phong | 02/02/1981 | Thanh Hóa | 20816/CCA | 0256862 | 6.5 | TB Khá | A144D |
| 195 | Đỗ Lan Phương | 02/10/1988 | Bình Định | 20817/CCA | 0256861 | 5.33 | T.Bình | A144D |
| 196 | Nguyễn Hồ Thái Sơn | 14/09/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20818/CCA | 0256860 | 9 | Xuất Sắc | A144D |
| 197 | Nguyễn Hồng Thiên | 30/04/1991 | Đồng Nai | 20819/CCA | 0256859 | 7.17 | Khá | A144D |
| 198 | Nguyễn Thị Kim Tho | 19/06/1988 | Long An | 20820/CCA | 0256858 | 5 | T.Bình | A144D |
| 199 | Trần Cao Thống | 22/02/1986 | Bình Định | 20821/CCA | 0256857 | 7.67 | Khá | A144D |
| 200 | Phạm Văn Thuân | 09/09/1985 | Tuyên Quang | 20822/CCA | 0256856 | 6 | TB Khá | A144D |
| 201 | Nguyễn Thị Tình | 23/12/1990 | Thái Bình | 20823/CCA | 0256855 | 9.67 | Xuất Sắc | A144D |
| 202 | Bùi Thị Đoan Trang | 26/01/1982 | TP. Hồ Chí Minh | 20824/CCA | 0256854 | 7.67 | Khá | A144D |
| 203 | Lê Thị Ngọc Trinh | 09/05/1990 | Bình Phước | 20825/CCA | 0256853 | 7.33 | Khá | A144D |
| 204 | Đàm Bá Việt | 26/06/1991 | Hà Nội | 20826/CCA | 0256852 | 6 | TB Khá | A144D |
| 205 | Ngô Thanh Vũ | 29/08/1989 | Tây Ninh | 20827/CCA | 0256851 | 7 | Khá | A144D |
| 206 | Lê Thịnh Vượng | 24/03/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20828/CCA | 0256850 | 8.33 | Giỏi | A144D |
| 207 | Phạm Ngọc Thúy Vy | 20/06/1990 | Ninh Thuận | 20829/CCA | 0256849 | 8.83 | Giỏi | A144D |
| 208 | Phạm Ngọc Yến | 14/10/1990 | Tiền Giang | 20830/CCA | 0256848 | 6.67 | TB Khá | A144D |
| 209 | Phạm Duy Cường | 30/08/1989 | Thái Bình | 20831/CCA | 0256847 | 7.33 | Khá | A144E |
| 210 | Phan Xuân Cường | 12/12/1991 | Tây Ninh | 20832/CCA | 0256846 | 6.67 | TB Khá | A144E |
| 211 | Lê Thị Hương Giang | 25/05/1991 | Thanh Hoá | 20833/CCA | 0256845 | 5.33 | T.Bình | A144E |
| 212 | Ngô Thị Thu Hường | 27/02/1990 | Thái Bình | 20834/CCA | 0256844 | 7.67 | Khá | A144E |
| 213 | Dõan Thị Ly | 03/04/1990 | Bắc Giang | 20835/CCA | 0256843 | 6 | TB Khá | A144E |
| 214 | Đỗ Thị Ngà | 13/05/1989 | Thái Bình | 20836/CCA | 0256842 | 8.33 | Giỏi | A144E |
| 215 | Mai Thành Nghề | 18/10/1990 | Tây Ninh | 20837/CCA | 0256841 | 8.33 | Giỏi | A144E |
| 216 | Nguyễn Thị Xuân Nương | 05/02/1990 | Long An | 20838/CCA | 0256840 | 7.33 | Khá | A144E |
| 217 | Nguyễn Thị Mỹ Oanh | 15/02/1990 | Bình Định | 20839/CCA | 0256839 | 7.33 | Khá | A144E |
| 218 | Võ Hoàng Trúc Phương | 31/05/1991 | Tây Ninh | 20840/CCA | 0256838 | 7.5 | Khá | A144E |
| 219 | Đặng Khoa Tài | 27/06/1991 | Bình Định | 20841/CCA | 0256837 | 8.67 | Giỏi | A144E |
| 220 | Cao Hoài Tâm | 07/09/1991 | Vĩnh Long | 20842/CCA | 0256836 | 8 | Giỏi | A144E |
| 221 | Trương Thị Kim Thanh | 10/04/1990 | Bà Rịa Vũng Tàu | 20843/CCA | 0256835 | 5.67 | T.Bình | A144E |
| 222 | Hồ Hoàn Thương | 28/08/1990 | Long An | 20844/CCA | 0256834 | 8.33 | Giỏi | A144E |
| 223 | Nguyễn Thị Thúy | 12/11/1991 | Phú Yên | 20845/CCA | 0256833 | 5.67 | T.Bình | A144E |
| 224 | Lương Thị Thùy Trang | 10/04/1990 | Tiền Giang | 20846/CCA | 0256832 | 7.67 | Khá | A144E |
| 225 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 21/05/1989 | Đồng Nai | 20847/CCA | 0256831 | 7 | Khá | A144E |
| 226 | Vũ Ngọc Quỳnh Trang | 05/08/1989 | Bình Thuận | 20848/CCA | 0256830 | 8 | Giỏi | A144E |
| 227 | Trần Trầm Triều | 07/11/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20849/CCA | 0256829 | 7.33 | Khá | A144E |
| 228 | Phạm Hữu Tuân | 18/10/1991 | Ninh Thuận | 20850/CCA | 0256828 | 8 | Giỏi | A144E |
| 229 | Phạm Thị Tươi | 13/11/1989 | Thái Bình | 20851/CCA | 0256827 | 5 | T.Bình | A144E |
| 230 | Nguyễn Kiến Tường | 02/01/1990 | Tiền Giang | 20852/CCA | 0256826 | 7 | Khá | A144E |
| 231 | Nguyễn Thị Khánh Vân | 08/10/1990 | Đắk Lắk | 20853/CCA | 0256825 | 7.67 | Khá | A144E |
| 232 | Nguyễn Thị Ngọc An | 18/10/1991 | Long An | 20854/CCA | 0256824 | 6.33 | TB Khá | A144F |
| 233 | Phùng Thúy Anh | 26/02/1990 | Đồng Nai | 20855/CCA | 0256823 | 6.67 | TB Khá | A144F |
| 234 | Ngô Kiến Đạt | 07/11/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 20856/CCA | 0256822 | 10 | Xuất Sắc | A144F |
| 235 | Nguyễn Ngọc Hiền | 20/10/1988 | Quảng Bình | 20857/CCA | 0256821 | 5.5 | T.Bình | A144F |
| 236 | Trần Thị Huệ | 12/02/1989 | Quảng Trị | 20858/CCA | 0256820 | 7.5 | Khá | A144F |
| 237 | Võ Mộng Khanh | 07/06/1991 | Đồng Nai | 20859/CCA | 0256819 | 7 | Khá | A144F |
| 238 | Nguyễn Thị Thúy Liểu | 22/11/1989 | Tiền Giang | 20860/CCA | 0256818 | 6.5 | TB Khá | A144F |
| 239 | Nguyễn Thị Hồng Linh | 10/02/1990 | Bình Định | 20861/CCA | 0256817 | 6.17 | TB Khá | A144F |
| 240 | Huỳnh Thị Tuyết Minh | 20/01/1991 | Khánh Hoà | 20862/CCA | 0256816 | 6.17 | TB Khá | A144F |
| 241 | Nguyễn Việt Đỗ Ngôn | 26/02/1989 | Khánh Hòa | 20863/CCA | 0256815 | 7.67 | Khá | A144F |
| 242 | Đỗ Thị Hồng Nhung | 28/10/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20864/CCA | 0256814 | 7.17 | Khá | A144F |
| 243 | Dương Thành Quân | 14/09/1988 | Khánh Hòa | 20865/CCA | 0256813 | 7.33 | Khá | A144F |
| 244 | Trương Thị Thuỷ | 14/02/1990 | Bình Định | 20866/CCA | 0256812 | 7.33 | Khá | A144F |
| 245 | Trần Thị Minh Thy | 24/07/1989 | Đồng Nai | 20867/CCA | 0256811 | 5.33 | T.Bình | A144F |
| 246 | Nguyễn Thị Xuân Trang | 10/05/1989 | Đồng Nai | 20868/CCA | 0256810 | 6.17 | TB Khá | A144F |
| 247 | Trần Thị Trang | 20/08/1989 | Thanh Hóa | 20869/CCA | 0256809 | 6.17 | TB Khá | A144F |
| 248 | Nguyễn Minh Cánh | 1988 | Bến Tre | 21450/CCA | 0254828 | 8.67 | Giỏi | A153G |
| 249 | Võ Phi Công | 09/03/1988 | Bình Thuận | 21451/CCA | 0254827 | 8.5 | Giỏi | A153G |
| 250 | Trần Thị Ngọc Diễm | 03/04/1991 | Lâm Đồng | 21452/CCA | 0254826 | 7.33 | Khá | A153G |
| 251 | Phạm Thị Bích Diệp | 28/03/1991 | Đăklăk | 21453/CCA | 0254825 | 7.83 | Khá | A153G |
| 252 | Lê Hoàng Hải | 01/03/1988 | Quảng Trị | 21454/CCA | 0254824 | 6.33 | TB Khá | A153G |
| 253 | Đặng Thị Hằng | 22/06/1990 | Hà Nội | 21455/CCA | 0254823 | 5 | T.Bình | A153G |
| 254 | Đặng Kim Hoàng | 17/03/1987 | TP. Hồ Chí Minh | 21456/CCA | 0254822 | 6.67 | TB Khá | A153G |
| 255 | Lê Thị Hồng | 13/12/1989 | Thanh Hóa | 21457/CCA | 0254821 | 7.83 | Khá | A153G |
| 256 | Nguyễn Trần Mạnh Huyên | 15/03/1986 | An Giang | 21458/CCA | 0254820 | 6.83 | TB Khá | A153G |
| 257 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 22/11/1990 | Thái Bình | 21459/CCA | 0254819 | 5.33 | T.Bình | A153G |
| 258 | Nguyễn Trung Khánh | 15/05/1990 | Bến Tre | 21460/CCA | 0254818 | 7.33 | Khá | A153G |
| 259 | Trần Thị Thùy Linh | 18/08/1991 | Nghệ An | 21461/CCA | 0254817 | 7 | Khá | A153G |
| 260 | Nguyễn Thị Ngọc Ly | 15/03/1991 | Tiền Giang | 21462/CCA | 0254816 | 6.83 | TB Khá | A153G |
| 261 | Đặng Thị Xuân Mai | 13/01/1991 | Tây Ninh | 21463/CCA | 0254815 | 8 | Giỏi | A153G |
| 262 | Nguyễn Văn Minh | 12/10/1991 | Gia Lai | 21464/CCA | 0254814 | 8.83 | Giỏi | A153G |
| 263 | Nguyễn Hải Nam | 18/12/1989 | Ninh Thuận | 21465/CCA | 0254813 | 7.83 | Khá | A153G |
| 264 | Huỳnh Thị Công Nương | 23/08/1982 | Cần Thơ | 21466/CCA | 0254812 | 6.33 | TB Khá | A153G |
| 265 | Phan Thanh Phi | 20/12/1989 | TP Quảng Ngãi | 21467/CCA | 0254811 | 5.67 | T.Bình | A153G |
| 266 | Nguyễn Ngọc Phượng | 28/06/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21468/CCA | 0254810 | 7.67 | Khá | A153G |
| 267 | Phạm Nguyệt Kim Quyên | 08/07/1990 | Bến Tre | 21469/CCA | 0254809 | 8 | Giỏi | A153G |
| 268 | Cao Thị Thu Sang | 03/02/1990 | Tây Ninh | 21470/CCA | 0254808 | 6 | TB Khá | A153G |
| 269 | Trần Thị Sang | 25/10/1990 | Bình Định | 21471/CCA | 0254807 | 8.33 | Giỏi | A153G |
| 270 | Lê Thị Tâm | 06/01/1989 | Tây Ninh | 21472/CCA | 0254806 | 5 | T.Bình | A153G |
| 271 | Trần Thanh Tâm | 14/07/1990 | Tiền Giang | 21473/CCA | 0254805 | 5.83 | T.Bình | A153G |
| 272 | Trần Văn Thắng | 05/10/1990 | Quảng Ngãi | 21474/CCA | 0254804 | 5.33 | T.Bình | A153G |
| 273 | Trần Thị Yến Thanh | 19/06/1991 | Thái Bình | 21475/CCA | 0254803 | 5.5 | T.Bình | A153G |
| 274 | Bùi Thị Phương Thảo | 18/08/1990 | Tây Ninh | 21476/CCA | 0254802 | 7.33 | Khá | A153G |
| 275 | Hồ Thị Hồng Thi | 22/09/1991 | Tây Ninh | 21477/CCA | 0254801 | 6 | TB Khá | A153G |
| 276 | Tăng Văn Thi | 12/09/1987 | Nghệ An | 21478/CCA | 0254800 | 6 | TB Khá | A153G |
| 277 | Lương Hữu Thiều | 16/05/1989 | Quảng Ngãi | 21479/CCA | 0254799 | 9 | Xuất Sắc | A153G |
| 278 | Trần Thị Kim Thoa | 30/04/1991 | Tây Ninh | 21480/CCA | 0254798 | 5.67 | T.Bình | A153G |
| 279 | Nguyễn Thị Thơm | 20/09/1991 | Đồng Nai | 21481/CCA | 0254797 | 7.33 | Khá | A153G |
| 280 | Đặng Văn Trầm | 20/08/1990 | Đồng Nai | 21482/CCA | 0254796 | 6.83 | TB Khá | A153G |
| 281 | Nguyễn Đoàn Thùy Trang | 05/01/1991 | Đồng Nai | 21483/CCA | 0254795 | 6.5 | TB Khá | A153G |
| 282 | Vũ Đặng Thi Trang | 04/10/1991 | Đồng Nai | 21484/CCA | 0254794 | 6.83 | TB Khá | A153G |
| 283 | Trần Thị út | 08/09/1991 | Lâm Đồng | 21485/CCA | 0254793 | 7.67 | Khá | A153G |
| 284 | Lê Thị Xoan | 26/10/1988 | Đăk Lăk | 21486/CCA | 0254792 | 7 | Khá | A153G |
| 285 | Trần Thị Bảo Yến | 19/03/1988 | Đồng Nai | 21487/CCA | 0254791 | 7 | Khá | A153G |
| 286 | Trương Thị Minh Yến | 16/11/1990 | Phú Yên | 21488/CCA | 0254790 | 5.67 | T.Bình | A153G |
| 287 | Nguyễn Thị Hòang Anh | 25/01/1990 | Bình Phước | 20870/CCA | 0256808 | 7 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 288 | Nguyễn Nữ Ngọc ánh | 23/07/1990 | Đăk Nông | 20871/CCA | 0256807 | 7.67 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 289 | Đinh Thị Ngọc Diệp | 15/04/1990 | Bến Tre | 20872/CCA | 0256806 | 6.17 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 290 | Đinh Thị Mỹ Dung | 20/11/1990 | Đồng Nai | 20873/CCA | 0256805 | 6.83 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 291 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 28/04/1986 | TP. Hồ Chí Minh | 20874/CCA | 0256804 | 8.33 | Giỏi | A145(cấp tốc) |
| 292 | Trần Thị Hằng | 19/07/1990 | Nam Định | 20875/CCA | 0256803 | 8 | Giỏi | A145(cấp tốc) |
| 293 | Lê Quãng Hạnh | 21/09/1990 | Thanh Hoá | 20876/CCA | 0256802 | 7 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 294 | Nguyễn Thị Hồng Hiền | 05/09/1990 | Đồng Nai | 20877/CCA | 0256801 | 9 | Xuất Sắc | A145(cấp tốc) |
| 295 | Nguyễn Thị Hoa | 10/03/1990 | Quảng Ngãi | 20878/CCA | 0258400 | 6.5 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 296 | Lê Thị Cẩm Hồng | 08/11/1988 | Long An | 20879/CCA | 0258399 | 9.17 | Xuất Sắc | A145(cấp tốc) |
| 297 | Ngô Thị Kiên | 02/07/1987 | Đăk Lăk | 20880/CCA | 0258398 | 7.5 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 298 | Phạm Thị Ngọc Lan | 09/06/1989 | Đồng Nai | 20881/CCA | 0258397 | 5.33 | T.Bình | A145(cấp tốc) |
| 299 | Lê Thị Thùy Linh | 19/10/1984 | Tiền Giang | 20882/CCA | 0258396 | 6.33 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 300 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 05/12/1990 | Bến Tre | 20883/CCA | 0258395 | 7.83 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 301 | Đặng Hoàng Long | 29/02/1988 | Thừa Thiên Huế | 20884/CCA | 0258394 | 8 | Giỏi | A145(cấp tốc) |
| 302 | Lê Thanh Long | 17/02/1988 | Long An | 20885/CCA | 0258393 | 7.17 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 303 | Đinh Hòang Hạnh Ngân | 03/12/1990 | Long An | 20886/CCA | 0258392 | 7.33 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 304 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 21/03/1983 | Khánh Hòa | 20887/CCA | 0258391 | 7.33 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 305 | Trương Thị Hồng Nghĩa | 09/11/1989 | Quảng Ngãi | 20888/CCA | 0258390 | 5.33 | T.Bình | A145(cấp tốc) |
| 306 | Trần Hòang An Nguyệt | 29/01/1988 | Bình Thuận | 20889/CCA | 0258389 | 6.17 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 307 | Trần Thị Nguyệt | 22/06/1990 | Phú Yên | 20890/CCA | 0258388 | 6.33 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 308 | Nguyễn Thanh Nhàn | 22/10/1990 | Tiền Giang | 20891/CCA | 0258387 | 7.33 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 309 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 05/05/1990 | Đồng Tháp | 20892/CCA | 0258386 | 7.5 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 310 | Mai Thị Cẩm Nhung | 22/03/1989 | Vĩnh Long | 20893/CCA | 0258385 | 5.83 | T.Bình | A145(cấp tốc) |
| 311 | Nguyễn Thị Mai Phê | 05/11/1989 | Bình Định | 20894/CCA | 0258384 | 6.33 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 312 | Hùynh Anh Thanh Phong | 15/05/1990 | Đồng Tháp | 20895/CCA | 0258383 | 6.33 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 313 | Trần Tấn Tài | 24/10/1989 | Long An | 20896/CCA | 0258382 | 7 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 314 | Võ Hòang Thái | 09/08/1988 | Bến Tre | 20897/CCA | 0258381 | 6.5 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 315 | Hồ Hùynh Phước Thắng | 20/03/1989 | Đồng Tháp | 20898/CCA | 0258380 | 7.5 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 316 | Nguyễn Quốc Thanh | 03/02/1989 | Tiền Giang | 20899/CCA | 0258379 | 7.5 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 317 | Nguyễn Tuấn Thanh | 29/07/1989 | Tây Ninh | 20900/CCA | 0258378 | 7.17 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 318 | Đinh Quang Thành | 28/04/1988 | Đăk Lăk | 20901/CCA | 0258377 | 7.67 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 319 | Nguyễn Phan Quốc Thành | 20/05/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20902/CCA | 0258376 | 8 | Giỏi | A145(cấp tốc) |
| 320 | Phạm Văn Thạnh | 03/12/1989 | Long An | 20903/CCA | 0258375 | 7.5 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 321 | Lê Thị Phương Thảo | 03/01/1987 | TP. Hồ Chí Minh | 20904/CCA | 0258374 | 6.67 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 322 | Bùi Thị Kim Thoa | 22/02/1990 | Long An | 20905/CCA | 0258373 | 7.67 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 323 | Trần Minh Thuận | 14/10/1989 | Đồng Nai | 20906/CCA | 0258372 | 9 | Xuất Sắc | A145(cấp tốc) |
| 324 | Phan Thanh Thủy | 14/06/1989 | Nha Trang | 20907/CCA | 0258371 | 6.17 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 325 | Nguyễn Thị Thuyền | 26/01/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20908/CCA | 0258370 | 7.67 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 326 | Nguyễn Thị Ngọc Thy | 05/03/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20909/CCA | 0258369 | 6 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 327 | Trần Thủy Tiên | 06/09/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20910/CCA | 0258368 | 7 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 328 | Hồ Thị Kim Tiếng | 16/09/1990 | Long An | 20911/CCA | 0258367 | 7 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 329 | Nguyễn Văn Toàn | 28/04/1988 | Nghệ An | 20912/CCA | 0258366 | 6.67 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 330 | Phạm Thị Trang | 11/03/1990 | Tiền Giang | 20913/CCA | 0258365 | 5.83 | T.Bình | A145(cấp tốc) |
| 331 | Cao Thị Nguyệt Trinh | 29/05/1990 | Lâm Đồng | 20914/CCA | 0258364 | 6.17 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 332 | Nguyễn Thị ánh Trinh | 06/01/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20915/CCA | 0258363 | 7.5 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 333 | Võ Thanh Trúc | 18/08/1989 | Tiền Giang | 20916/CCA | 0258362 | 7.33 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 334 | Trần Ngọc Trung | 20/09/1988 | Thanh Hóa | 20917/CCA | 0258361 | 7 | Khá | A145(cấp tốc) |
| 335 | Nguyễn Quốc Trường | 29/07/1989 | Hà Tây | 20918/CCA | 0258360 | 6.83 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 336 | Nguyễn Duy Tùng | 16/11/1989 | Đồng Nai | 20919/CCA | 0258359 | 6.5 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 337 | Đỗ Thị Kim Vân | 08/01/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20920/CCA | 0258358 | 5.5 | T.Bình | A145(cấp tốc) |
| 338 | Phạm Thị Hồng Vân | 26/11/1990 | Quảng Ngãi | 20921/CCA | 0258357 | 6.67 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 339 | Nguyễn Thị Diễm Vy | 1990 | Đồng Nai | 20922/CCA | 0258356 | 6.5 | TB Khá | A145(cấp tốc) |
| 340 | Khương Ngọc Yến | 19/05/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20923/CCA | 0258355 | 5.5 | T.Bình | A145(cấp tốc) |
| 341 | Nguyễn Thúy Diệu | 05/05/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20924/CCA | 0258354 | 8.67 | Giỏi | A146(cấp tốc) |
| 342 | Phạm Vũ Trà Giang | 09/06/1989 | Bến Tre | 20925/CCA | 0258353 | 6.67 | TB Khá | A146(cấp tốc) |
| 343 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 07/08/1990 | Đồng Tháp | 20926/CCA | 0258352 | 7.33 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 344 | Trần Thị Thúy Hằng | 07/03/1988 | Đồng Nai | 20927/CCA | 0258351 | 7.17 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 345 | Nguyễn Thái Hòa | 20/04/1987 | Ninh Thuận | 20928/CCA | 0258350 | 5.67 | T.Bình | A146(cấp tốc) |
| 346 | Lê Bá Khải Hoàng | 26/02/1988 | Gia Lai | 20929/CCA | 0258349 | 7 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 347 | Nguyễn Văn Hướng | 12/06/1989 | Thanh Hóa | 20930/CCA | 0258348 | 5.33 | T.Bình | A146(cấp tốc) |
| 348 | Đỗ Quốc Huy | 10/12/1990 | Bình Định | 20931/CCA | 0258347 | 6.33 | TB Khá | A146(cấp tốc) |
| 349 | Nguyễn Đăng Khoa | 07/01/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20932/CCA | 0258346 | 7.5 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 350 | Đỗ Thị Kiều | 16/02/1990 | Bình Định | 20933/CCA | 0258345 | 6.33 | TB Khá | A146(cấp tốc) |
| 351 | Dương Ngọc Bạch Lê | 23/02/1987 | Long An | 20934/CCA | 0258344 | 7.33 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 352 | Võ Ngọc Diễm Linh | 27/02/1989 | Bình Thuận | 20935/CCA | 0258343 | 7.33 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 353 | Phạm Thị Mai | 24/08/1987 | Hà Giang | 20936/CCA | 0258342 | 7 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 354 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 30/09/1986 | Đồng Nai | 20937/CCA | 0258341 | 5.67 | T.Bình | A146(cấp tốc) |
| 355 | Hoàng Mạnh Ninh | 15/09/1990 | Đồng Nai | 20938/CCA | 0258340 | 7.5 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 356 | Đỗ Thị Linh Phương | 19/09/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20939/CCA | 0258339 | 6.67 | TB Khá | A146(cấp tốc) |
| 357 | Huỳnh Thanh Quyên | 30/10/1989 | Long An | 20940/CCA | 0258338 | 8.67 | Giỏi | A146(cấp tốc) |
| 358 | Nguyễn Thị Kim Thanh | 24/05/1988 | Lâm Đồng | 20941/CCA | 0258337 | 8.17 | Giỏi | A146(cấp tốc) |
| 359 | Lê Thị Thu Thảo | 20/11/1989 | Phú Yên | 20942/CCA | 0258336 | 5.67 | T.Bình | A146(cấp tốc) |
| 360 | Đỗ Thị Thúy | 12/12/1979 | Thanh Hóa | 20943/CCA | 0258335 | 5.83 | T.Bình | A146(cấp tốc) |
| 361 | Lê Thị Kim Tình | 17/11/1989 | Hà Tĩnh | 20944/CCA | 0258334 | 8.67 | Giỏi | A146(cấp tốc) |
| 362 | Huỳnh Thị Ngọc Trăm | 01/01/1989 | Đồng Tháp | 20945/CCA | 0258333 | 7.17 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 363 | Nguyễn Thành Trung | 06/07/1990 | Tây Ninh | 20946/CCA | 0258332 | 6.33 | TB Khá | A146(cấp tốc) |
| 364 | Đặng Thị Cẩm Vân | 11/12/1988 | Long An | 20947/CCA | 0258331 | 8.67 | Giỏi | A146(cấp tốc) |
| 365 | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 21/11/1990 | An Giang | 20948/CCA | 0258330 | 6 | TB Khá | A146(cấp tốc) |
| 366 | Nguyễn Thị Thùy Vân | 24/12/1990 | Lâm Đồng | 20949/CCA | 0258329 | 7.17 | Khá | A146(cấp tốc) |
| 367 | Lê Thị Xâm | 17/08/1989 | Thanh Hóa | 20950/CCA | 0258328 | 6.17 | TB Khá | A146(cấp tốc) |
| 368 | Đồng Thị ánh | 11/09/1988 | Hải Dương | 20951/CCA | 0258327 | 6.5 | TB Khá | A147 |
| 369 | Nguyễn Thái Bảo | 06/05/1989 | Cà Mau | 20952/CCA | 0258326 | 7.67 | Khá | A147 |
| 370 | Lê Thị Ngọc Bích | 01/05/1987 | Long An | 20953/CCA | 0258325 | 6.67 | TB Khá | A147 |
| 371 | Phùng Thế Cương | 15/05/1990 | Lạng Sơn | 20954/CCA | 0258324 | 8.33 | Giỏi | A147 |
| 372 | Nguyễn Siêu Cường | 17/11/1986 | Quảng Ngãi | 20955/CCA | 0258323 | 9 | Xuất Sắc | A147 |
| 373 | Phan Thị Hồng Đào | 09/07/1985 | TP. Hồ Chí Minh | 20956/CCA | 0258322 | 9 | Xuất Sắc | A147 |
| 374 | Nguyễn thị Đông | 10/06/1989 | Quảng Nam | 20957/CCA | 0258321 | 9 | Xuất Sắc | A147 |
| 375 | Phạm Minh Đức | 02/08/1988 | Quảng Bình | 20958/CCA | 0258320 | 7 | Khá | A147 |
| 376 | Nguyễn Thị Dung | 12/12/1987 | Quảng Ngãi | 20959/CCA | 0258319 | 8 | Giỏi | A147 |
| 377 | Trần Viết Dũng | 01/03/1988 | Ninh Bình | 20960/CCA | 0258318 | 5.17 | T.Bình | A147 |
| 378 | Nguyễn Tấn Duy | 11/04/1985 | Quảng Ngãi | 20961/CCA | 0258317 | 6.5 | TB Khá | A147 |
| 379 | Trương Thị Hồng Gấm | 22/01/1987 | Long An | 20962/CCA | 0258316 | 8.33 | Giỏi | A147 |
| 380 | Hòang Thị Hạnh | 14/06/1987 | Hải Hưng | 20963/CCA | 0258315 | 6.83 | TB Khá | A147 |
| 381 | Phạm Thị Hoa | 19/08/1990 | Nam Định | 20964/CCA | 0258314 | 6.67 | TB Khá | A147 |
| 382 | Phạm Thị Diệu Hoa | 08/06/1991 | Quảng Ngãi | 20965/CCA | 0258313 | 7.67 | Khá | A147 |
| 383 | Trần Thị Thu Hồng | 14/10/1987 | Đồng Nai | 20966/CCA | 0258312 | 6.83 | TB Khá | A147 |
| 384 | Trần Thị Hương | 06/07/1990 | Nghệ An | 20967/CCA | 0258311 | 7.67 | Khá | A147 |
| 385 | Trần Thị Xuân Huyên | 15/12/1986 | Quảng Nam-Đà Nẵng | 20968/CCA | 0258310 | 7.83 | Khá | A147 |
| 386 | Trần Thị Diệu Huyền | 01/02/1991 | Quảng Nam | 20969/CCA | 0258309 | 8.17 | Giỏi | A147 |
| 387 | Lê Như Huỳnh | 20/07/1990 | Tây Ninh | 20970/CCA | 0258308 | 7.33 | Khá | A147 |
| 388 | Nguyễn Hòang Châu Kha | 15/04/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20971/CCA | 0258307 | 6.67 | TB Khá | A147 |
| 389 | Lê Minh Khánh | 25/08/1988 | Bình Thuận | 20972/CCA | 0258306 | 8.33 | Giỏi | A147 |
| 390 | Phan Tuấn Kiệt | 29/05/1990 | Bến Tre | 20973/CCA | 0258305 | 7.83 | Khá | A147 |
| 391 | Trần Thị Tuyết Lan | 08/11/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20974/CCA | 0258304 | 7.67 | Khá | A147 |
| 392 | Lê Thị Mỹ Loan | 18/12/1990 | Quảng Ngãi | 20975/CCA | 0258303 | 8.17 | Giỏi | A147 |
| 393 | Nguyễn Thị Mai | 26/01/1991 | Thanh Hóa | 20976/CCA | 0258302 | 7.33 | Khá | A147 |
| 394 | Phan Thị Ngọc Minh | 25/05/1987 | Đồng Tháp | 20977/CCA | 0258301 | 9.33 | Xuất Sắc | A147 |
| 395 | Từ Như Ngọc | 31/10/1986 | TP. Hồ Chí Minh | 20978/CCA | 0258300 | 8 | Giỏi | A147 |
| 396 | Nguyễn Hồng Nhân | 27/04/1991 | Quảng Ngãi | 20979/CCA | 0258299 | 5.67 | T.Bình | A147 |
| 397 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | //1989 | Đồng Tháp | 20980/CCA | 0258298 | 7 | Khá | A147 |
| 398 | Dương Thị Nữ | 06/11/1990 | Bình Định | 20981/CCA | 0258297 | 6.83 | TB Khá | A147 |
| 399 | Thái Thị Ngọc Phú | 22/12/1990 | Bình Định | 20982/CCA | 0258296 | 8.17 | Giỏi | A147 |
| 400 | Cao Bích Phương | 10/10/1990 | Tây Ninh | 20983/CCA | 0258295 | 5.67 | T.Bình | A147 |
| 401 | Thiệu Thy Sỹ | 30/12/1986 | Đak Lak | 20984/CCA | 0258294 | 9.33 | Xuất Sắc | A147 |
| 402 | Võ Văn Thắng | 19/05/1990 | Quảng Ngãi | 20985/CCA | 0258293 | 8.33 | Giỏi | A147 |
| 403 | Bùi Thị Tuyết Thanh | 30/07/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 20986/CCA | 0258292 | 7.33 | Khá | A147 |
| 404 | Lê Văn Thành | 16/07/1989 | Bình Thuận | 20987/CCA | 0258291 | 7 | Khá | A147 |
| 405 | Nguyễn Thị Thảo | 28/01/1985 | Bình Định | 20988/CCA | 0258290 | 7.67 | Khá | A147 |
| 406 | Võ Thi Thiên | 06/10/1990 | Đăk Lăk | 20989/CCA | 0258289 | 6.67 | TB Khá | A147 |
| 407 | Trang Hữu Thịnh | 08/12/1985 | Đồng Tháp | 20990/CCA | 0258288 | 8 | Giỏi | A147 |
| 408 | Trần Thị Cẩm Thu | 15/11/1991 | TPHCM | 20991/CCA | 0258287 | 8.83 | Giỏi | A147 |
| 409 | Vũ Thị Hồng Thu | 06/10/1986 | Thanh Hóa | 20992/CCA | 0258286 | 8 | Giỏi | A147 |
| 410 | Nguyễn Ngọc Hoài Thương | 30/01/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 20993/CCA | 0258285 | 8.33 | Giỏi | A147 |
| 411 | Nguyễn Thị Hòai Thương | 20/09/1988 | Bình Thuận | 20994/CCA | 0258284 | 5.67 | T.Bình | A147 |
| 412 | Tạ Quang Thưởng | 24/12/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 20995/CCA | 0258283 | 9.5 | Xuất Sắc | A147 |
| 413 | Phạm Thị Mai Thuy | 07/01/1990 | Tây Ninh | 20996/CCA | 0258282 | 8 | Giỏi | A147 |
| 414 | Nguyễn Thị Thuý | 02/07/90 | Thanh Hóa | 20997/CCA | 0258281 | 8 | Giỏi | A147 |
| 415 | Đoàn Thị Thu Thủy | 23/10/1991 | Long An | 20998/CCA | 0258280 | 6.67 | TB Khá | A147 |
| 416 | Ung Dương Thanh Tiến | 27/08/1990 | Bình Thuận | 20999/CCA | 0258279 | 7.33 | Khá | A147 |
| 417 | Phạm Tín | 10/08/1987 | Bình Định | 21000/CCA | 0258278 | 5.33 | T.Bình | A147 |
| 418 | Nguyễn Thị Bích Trầm | 03/12/1989 | Vũng Tàu | 21001/CCA | 0258277 | 5.67 | T.Bình | A147 |
| 419 | Đào Lê Thùy Trang | 25/07/1987 | Bình Định | 21002/CCA | 0258276 | 7.67 | Khá | A147 |
| 420 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 30/11/1990 | Thái Nguyên | 21003/CCA | 0258275 | 8 | Giỏi | A147 |
| 421 | Phùng Thị Thùy Trang | 10/04/1990 | Đăk Lăk | 21004/CCA | 0258274 | 7.67 | Khá | A147 |
| 422 | Hoàng Minh Triết | 02/06/1985 | TP.Hồ Chí Minh | 21005/CCA | 0258273 | 7.5 | Khá | A147 |
| 423 | Ngô Thị Thủy Trúc | 11/11/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 21006/CCA | 0258272 | 8.67 | Giỏi | A147 |
| 424 | Lê Viết Tuấn | 20/07/1982 | Thanh Hóa | 21007/CCA | 0258271 | 8.67 | Giỏi | A147 |
| 425 | Nguyễn Minh Tuấn | 09/12/1990 | Đồng Nai | 21008/CCA | 0258270 | 9 | Xuất Sắc | A147 |
| 426 | Trần Anh Tuấn | 19/01/1983 | Thái Bình | 21009/CCA | 0258269 | 8.33 | Giỏi | A147 |
| 427 | Nguyễn Thị Thu Vân | 21/01/1991 | Quảng Ngãi | 21010/CCA | 0258268 | 8 | Giỏi | A147 |
| 428 | Phạm Thị Mỹ Xinh | 28/02/1990 | Đồng Tháp | 21011/CCA | 0258267 | 6.67 | TB Khá | A147 |
| 429 | Võ La Bảo Yến | 09/02/1987 | TP. Hồ Chí Minh | 21012/CCA | 0258266 | 9.33 | Xuất Sắc | A147 |
| 430 | Hoàng Trọng An | 17/05/1989 | Đồng Nai | 21013/CCA | 0258265 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 431 | Lê Xuân Bắc | 25/05/1990 | Hà Tĩnh | 21014/CCA | 0258264 | 9.67 | Xuất Sắc | A148 |
| 432 | Đặng Quốc Bảo | 11/07/1989 | Lâm Đồng | 21015/CCA | 0258263 | 6.33 | TB Khá | A148 |
| 433 | Trần Thị Kim Châu | 24/10/1989 | Bến Tre | 21016/CCA | 0258262 | 9.67 | Xuất Sắc | A148 |
| 434 | Trần Thị Ngọc Diễm | 09/12/1991 | Bình Dương | 21017/CCA | 0258261 | 9 | Xuất Sắc | A148 |
| 435 | Nguyễn Tiến Đông | 08/10/1989 | Thái Bình | 21018/CCA | 0258260 | 8.33 | Giỏi | A148 |
| 436 | Bùi Văn Dũng | 15/06/1990 | Thanh Hóa | 21019/CCA | 0258259 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 437 | Lê Thị Hà | 05/06/1991 | Thanh Hóa | 21020/CCA | 0258258 | 9.33 | Xuất Sắc | A148 |
| 438 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 02/08/1991 | Tiền Giang | 21021/CCA | 0258257 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 439 | Trần Kim ái Hậu | 15/01/1991 | Ninh Thuận | 21022/CCA | 0258256 | 7.67 | Khá | A148 |
| 440 | Hồ Xuân Hiệp | 02/04/1991 | Đăk Lăk | 21023/CCA | 0258255 | 9.33 | Xuất Sắc | A148 |
| 441 | Ngô Lệ Hồng | 22/10/1990 | Bình Phước | 21024/CCA | 0258254 | 6.33 | TB Khá | A148 |
| 442 | Trần Thị Thu Hương | 26/02/1991 | Bà Rịa Vũng Tàu | 21025/CCA | 0258253 | 7.83 | Khá | A148 |
| 443 | Trần Thị Kim Hường | 26/05/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21026/CCA | 0258252 | 6 | TB Khá | A148 |
| 444 | Nguyễn Duy Khương | 31/08/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21027/CCA | 0258251 | 8.17 | Giỏi | A148 |
| 445 | Trần Thị Phương Lan | 04/02/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21028/CCA | 0258250 | 8.67 | Giỏi | A148 |
| 446 | Võ Thị Mỹ Lệ | 26/10/1987 | Bình Định | 21029/CCA | 0258249 | 5.67 | T.Bình | A148 |
| 447 | Bùi Thị Liên | 17/04/1988 | Thanh Hóa | 21030/CCA | 0258248 | 5.67 | T.Bình | A148 |
| 448 | Lê Thị Liễu | 03/03/1990 | Bình Định | 21031/CCA | 0258247 | 8 | Giỏi | A148 |
| 449 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 07/11/1990 | Bà Rịa Vũng Tàu | 21032/CCA | 0258246 | 6.83 | TB Khá | A148 |
| 450 | Nguyễn Thị Tố Linh | 04/11/1990 | Đăk Lăk | 21033/CCA | 0258245 | 9.33 | Xuất Sắc | A148 |
| 451 | Lê Ngọc Lợi | 12/03/1990 | Bình Thuận | 21034/CCA | 0258244 | 8 | Giỏi | A148 |
| 452 | Nguyễn Thanh Luận | 26/08/1989 | Đồng Nai | 21035/CCA | 0258243 | 8.67 | Giỏi | A148 |
| 453 | Trần Thị Khánh Ly | 06/12/1991 | Khánh Hoà | 21036/CCA | 0258242 | 8.33 | Giỏi | A148 |
| 454 | Nguyễn Văn Minh | 10/08/1990 | Thanh Hóa | 21037/CCA | 0258241 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 455 | Lê Thị Tuyết Nga | 10/12/1991 | Gia Lai | 21038/CCA | 0258240 | 8.33 | Giỏi | A148 |
| 456 | Vương Kim Ngân | 01/05/1991 | Bến Tre | 21039/CCA | 0258239 | 10 | Xuất Sắc | A148 |
| 457 | Trương Thành Nghiêm | 15/07/1990 | Bình Định | 21040/CCA | 0258238 | 7 | Khá | A148 |
| 458 | Trần Vũ Bích Ngọc | 23/11/1989 | Vĩnh Phúc | 21041/CCA | 0258237 | 9.67 | Xuất Sắc | A148 |
| 459 | Nguyễn Thị ánh Nguyệt | 20/07/1988 | Phú Yên | 21042/CCA | 0258236 | 6 | TB Khá | A148 |
| 460 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 02/10/1991 | Quảng Ngãi | 21043/CCA | 0258235 | 6.5 | TB Khá | A148 |
| 461 | Phan Thị Thu Nhi | 20/11/1991 | Thừa Thiên Huế | 21044/CCA | 0258234 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 462 | Phạm Thị Hồng Nhung | 28/08/1987 | TP.Hồ Chí Minh | 21045/CCA | 0258233 | 9.17 | Xuất Sắc | A148 |
| 463 | Võ Minh Nhựt | 09/01/1989 | Quảng Ngãi | 21046/CCA | 0258232 | 9.33 | Xuất Sắc | A148 |
| 464 | Võ Văn Nhựt | 28/02/1989 | Quảng Ngãi | 21047/CCA | 0258231 | 7 | Khá | A148 |
| 465 | Nguyễn Văn Phùng | 15/10/1990 | Bình Định | 21048/CCA | 0258230 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 466 | Lê Quyền Phương | 20/03/1989 | Bình Thuận | 21049/CCA | 0258229 | 5 | T.Bình | A148 |
| 467 | Lưu Thị Mai Phương | 06/12/1990 | Đăk Lăk | 21050/CCA | 0258228 | 6 | TB Khá | A148 |
| 468 | Nguyễn Thị Thảo Phương | 23/09/1991 | Bà Rịa Vũng Tàu | 21051/CCA | 0258227 | 9.5 | Xuất Sắc | A148 |
| 469 | Nguyễn Hùng Quí | 16/10/1983 | TP. Hồ Chí Minh | 21052/CCA | 0258226 | 7.67 | Khá | A148 |
| 470 | Huỳnh Thanh Quý | 10/09/1989 | Đồng Nai | 21053/CCA | 0258225 | 7.33 | Khá | A148 |
| 471 | Nguyễn Đoàn Phú Quý | 07/05/1991 | TP.Hồ Chí Minh | 21054/CCA | 0258224 | 7.67 | Khá | A148 |
| 472 | Cao Thị Hồng Sương | 27/08/1991 | Tiền Giang | 21055/CCA | 0258223 | 7.33 | Khá | A148 |
| 473 | Trần ánh Thảo | 11/11/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21056/CCA | 0258222 | 7 | Khá | A148 |
| 474 | Nguyễn Nhật Thông | 05/01/1990 | Tây Ninh | 21057/CCA | 0258221 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 475 | Vương Văn Thư | 16/11/1990 | Hải Dương | 21058/CCA | 0258220 | 7 | Khá | A148 |
| 476 | Trần Văn Tiến | 03/06/1988 | Hà Tĩnh | 21059/CCA | 0258219 | 5.5 | T.Bình | A148 |
| 477 | Phan Quốc Tịnh | 27/07/1988 | Quảng Nam | 21060/CCA | 0258218 | 7.33 | Khá | A148 |
| 478 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 27/07/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21061/CCA | 0258217 | 8 | Giỏi | A148 |
| 479 | Nguyễn Thị Tường Trân | 09/01/1989 | Bình Thuận | 21062/CCA | 0258216 | 6.67 | TB Khá | A148 |
| 480 | Bùi Thị Huyền Trang | 26/05/1991 | Bình Dương | 21063/CCA | 0258215 | 6.5 | TB Khá | A148 |
| 481 | Đặng Thị Ngọc Trang | 17/03/1991 | Tiền Giang | 21064/CCA | 0258214 | 7.17 | Khá | A148 |
| 482 | Nguyễn Thị Minh Trí | 22/09/1989 | Bình Định | 21065/CCA | 0258213 | 6 | TB Khá | A148 |
| 483 | Vũ Thanh Trúc | 18/07/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21066/CCA | 0258212 | 9 | Xuất Sắc | A148 |
| 484 | Đoàn Văn Trung | 07/09/1990 | Thanh Hóa | 21067/CCA | 0258211 | 5 | T.Bình | A148 |
| 485 | Nguyễn Trung | 19/03/1987 | Đăk Lăk | 21068/CCA | 0258210 | 7 | Khá | A148 |
| 486 | Nguyễn Lê Ngọc Tuyền | 10/04/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21069/CCA | 0258209 | 6.33 | TB Khá | A148 |
| 487 | Huỳnh Thị Lệ Uyên | 04/07/1989 | Lâm Đồng | 21070/CCA | 0258208 | 9 | Xuất Sắc | A148 |
| 488 | Nguyễn Thị Vân | 20/11/1991 | Lâm Đồng | 21071/CCA | 0258207 | 6.33 | TB Khá | A148 |
| 489 | Phan Linh Vương | 05/10/1989 | Tây Ninh | 21072/CCA | 0258206 | 10 | Xuất Sắc | A148 |
| 490 | Cao Thành ý | 18/02/1990 | Quảng Nam | 21073/CCA | 0258205 | 8.33 | Giỏi | A148 |
| 491 | Lê Công Bằng | 10/10/1986 | Bình Định | 21074/CCA | 0258204 | 6 | TB Khá | A149 |
| 492 | Huỳnh Lê Bảo | 01/12/1991 | TPHCM | 21075/CCA | 0258203 | 8.33 | Giỏi | A149 |
| 493 | Chu Ngọc Chính | 25/12/1989 | Nghệ An | 21076/CCA | 0258202 | 6 | TB Khá | A149 |
| 494 | Lê Sỹ Đạo | 27/12/1990 | Thanh Hoá | 21077/CCA | 0258201 | 8.17 | Giỏi | A149 |
| 495 | Nguyễn Thanh Điền | 02/08/1989 | Long An | 21078/CCA | 0257600 | 8.33 | Giỏi | A149 |
| 496 | Đinh Công Đòan | 01/03/1990 | Tây Ninh | 21079/CCA | 0257599 | 5.67 | T.Bình | A149 |
| 497 | Nguyễn Đăng Đông | 25/02/1988 | Thanh Hoá | 21080/CCA | 0257598 | 7.83 | Khá | A149 |
| 498 | Nguyễn Thị Trâm Dung | 04/03/1988 | Quảng Nam | 21081/CCA | 0257597 | 8 | Giỏi | A149 |
| 499 | Trần Thị Dung | 21/09/1990 | Ninh Bình | 21082/CCA | 0257596 | 8.17 | Giỏi | A149 |
| 500 | Nguyễn Tiến Dũng | 24/06/1989 | Hà Tĩnh | 21083/CCA | 0257595 | 6.33 | TB Khá | A149 |
| 501 | Phan Thị Thùy Dương | 04/01/1989 | Bình Thuận | 21084/CCA | 0257594 | 6.67 | TB Khá | A149 |
| 502 | Nguyễn Đức Duy | 28/01/1985 | TP. Hồ Chí Minh | 21085/CCA | 0257593 | 7.33 | Khá | A149 |
| 503 | Nguyễn Thị Quỳnh Giang | 05/11/1989 | Lâm Đồng | 21086/CCA | 0257592 | 9.5 | Xuất Sắc | A149 |
| 504 | Trương Thị Hằng | 14/07/1987 | Thái Bình | 21087/CCA | 0257591 | 7.17 | Khá | A149 |
| 505 | Văn Bá Hiệu | 20/12/1990 | Bình Định | 21088/CCA | 0257590 | 8.17 | Giỏi | A149 |
| 506 | Khổng Thị Hòan | 15/04/1988 | Vĩnh Phúc | 21089/CCA | 0257589 | 6.5 | TB Khá | A149 |
| 507 | Nguyễn Doãn Ngọc Hùynh | 22/07/1984 | Nghệ An | 21090/CCA | 0257588 | 5.67 | T.Bình | A149 |
| 508 | Đặng Bá Khoa | 13/10/1990 | Quảng Nam | 21091/CCA | 0257587 | 8 | Giỏi | A149 |
| 509 | Nguyễn Đăng Khoa | 01/05/1984 | Long An | 21092/CCA | 0257586 | 7.33 | Khá | A149 |
| 510 | Nguyễn Minh Khoa | 19/07/1989 | Khánh Hòa | 21093/CCA | 0257585 | 9 | Xuất Sắc | A149 |
| 511 | Trương Ngọc Anh Khoa | 06/07/1990 | Long An | 21094/CCA | 0257584 | 9.33 | Xuất Sắc | A149 |
| 512 | Nguyễn Đức Kiên | 03/05/1989 | Khánh Hòa | 21095/CCA | 0257583 | 8.17 | Giỏi | A149 |
| 513 | Võ Trung Kiên | 01/10/1988 | Tây Ninh | 21096/CCA | 0257582 | 5.33 | T.Bình | A149 |
| 514 | Trần Thị Mỹ Liên | 12/02/1990 | Đồng Nai | 21097/CCA | 0257581 | 7.83 | Khá | A149 |
| 515 | Đặng Thị Thuỳ Linh | 20/05/1990 | Quảng Ngãi | 21098/CCA | 0257580 | 10 | Xuất Sắc | A149 |
| 516 | Trần Thị Hòai Linh | 15/11/1990 | Tiền Giang | 21099/CCA | 0257579 | 8.5 | Giỏi | A149 |
| 517 | Trần Thị Mỹ Linh | 20/06/1990 | Long An | 21100/CCA | 0257578 | 9 | Xuất Sắc | A149 |
| 518 | Trịnh Thị Lượm | 00/00/1990 | Tiền Giang | 21101/CCA | 0257577 | 7.33 | Khá | A149 |
| 519 | Phạm Thị Thúy Ngân | 10/06/1990 | Lâm Đồng | 21102/CCA | 0257576 | 9.67 | Xuất Sắc | A149 |
| 520 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 01/01/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21103/CCA | 0257575 | 9.17 | Xuất Sắc | A149 |
| 521 | Nguyễn Tri Nghĩa | 30/11/1991 | TT.Huế | 21104/CCA | 0257574 | 9.67 | Xuất Sắc | A149 |
| 522 | Đặng Thị Hồng Ngọc | 03/03/1989 | Bình Thuận | 21105/CCA | 0257573 | 8.33 | Giỏi | A149 |
| 523 | Nguyễn Trung Nguyên | 18/08/1990 | Tây Ninh | 21106/CCA | 0257572 | 7.33 | Khá | A149 |
| 524 | Võ Văn Phi | /12/1984 | Bến Tre | 21107/CCA | 0257571 | 5.67 | T.Bình | A149 |
| 525 | Hồ Thanh Phong | 29/06/1991 | Tiền Giang | 21108/CCA | 0257570 | 8.67 | Giỏi | A149 |
| 526 | Nguyễn Thành Phong | 29/09/1982 | Tiền Giang | 21109/CCA | 0257569 | 7.33 | Khá | A149 |
| 527 | Lê Diễm Phương | 09/01/1988 | Đồng Tháp | 21110/CCA | 0257568 | 9.67 | Xuất Sắc | A149 |
| 528 | Lê Nam Phương | 26/12/1990 | Long An | 21111/CCA | 0257567 | 8.83 | Giỏi | A149 |
| 529 | Phan Huỳnh Đức Quang | 03/03/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21112/CCA | 0257566 | 8.67 | Giỏi | A149 |
| 530 | Trần Thị Tuyết Quanh | 05/11/1989 | Long An | 21113/CCA | 0257565 | 8.5 | Giỏi | A149 |
| 531 | Trần Lê Minh Quyên | 09/10/1989 | Khánh Hòa | 21114/CCA | 0257564 | 8.67 | Giỏi | A149 |
| 532 | Cao Thành Sơn | 18/03/1983 | Hòa Bình | 21115/CCA | 0257563 | 9 | Xuất Sắc | A149 |
| 533 | Trần Thị Diệu Sương | 15/02/1989 | Bình Thuận | 21116/CCA | 0257562 | 8.67 | Giỏi | A149 |
| 534 | Phạm Thị Minh Tâm | 18/10/1984 | Gia Lai | 21117/CCA | 0257561 | 7 | Khá | A149 |
| 535 | Trần Văn Tâm | 25/07/1990 | Bến Tre | 21118/CCA | 0257560 | 8.83 | Giỏi | A149 |
| 536 | Đỗ Nguyễn Đức Thành | 16/10/1989 | TPHCM | 21119/CCA | 0257559 | 6.83 | TB Khá | A149 |
| 537 | Trần Thị Phương Thảo | 12/06/1989 | Đồng Tháp | 21120/CCA | 0257558 | 7.83 | Khá | A149 |
| 538 | Nguyễn Thị Thiết | 15/04/1989 | Thanh Hóa | 21121/CCA | 0257557 | 8.5 | Giỏi | A149 |
| 539 | Lê Thị Thu | 20/07/1987 | Thái Bình | 21122/CCA | 0257556 | 6.33 | TB Khá | A149 |
| 540 | Lê Thị Thư | 14/03/1990 | Thanh hóa | 21123/CCA | 0257555 | 9.67 | Xuất Sắc | A149 |
| 541 | Võ Thị Anh Thư | 03/06/1989 | Đăk Lăk | 21124/CCA | 0257554 | 6.67 | TB Khá | A149 |
| 542 | Lý Văn Thưởng | 24/07/1986 | Kiên Giang | 21125/CCA | 0257553 | 8.17 | Giỏi | A149 |
| 543 | Nguyễn Xuân Toàn | 10/02/1991 | Thanh Hoá | 21126/CCA | 0257552 | 6 | TB Khá | A149 |
| 544 | Nguyễn Thị Như Trâm | 17/08/1988 | Ninh Thuận | 21127/CCA | 0257551 | 7.83 | Khá | A149 |
| 545 | Võ Thị Minh Trang | 15/12/1990 | Vĩnh Long | 21128/CCA | 0257550 | 6.67 | TB Khá | A149 |
| 546 | Huỳnh Văn Trung | 06/04/1989 | Đồng nai | 21129/CCA | 0257549 | 10 | Xuất Sắc | A149 |
| 547 | Nguyễn Hữu Tú | 16/06/1989 | Bình Định | 21130/CCA | 0257548 | 8 | Giỏi | A149 |
| 548 | Nguyễn Thị Bích Vân | 10/10/1991 | Bình Dương | 21131/CCA | 0257547 | 9.33 | Xuất Sắc | A149 |
| 549 | Đinh Thị Vi | 02/08/1990 | Ninh Bình | 21132/CCA | 0257546 | 8.5 | Giỏi | A149 |
| 550 | Nguyễn Chúc Tường ý | 26/06/1990 | Đồng Nai | 21133/CCA | 0257545 | 8.83 | Giỏi | A149 |
| 551 | Phan Thị Mai Ca | 26/09/1989 | Hậu Giang | 21134/CCA | 0257544 | 6.33 | TB Khá | A150 |
| 552 | Nguyễn Thị Yến Cao | 25/06/1990 | Quảng Ngãi | 21135/CCA | 0257543 | 7 | Khá | A150 |
| 553 | Văn Thị Huyền Châu | 27/01/1989 | Quảng Nam | 21136/CCA | 0257542 | 6.17 | TB Khá | A150 |
| 554 | Lê Minh Chí | 06/07/1987 | Bến Tre | 21137/CCA | 0257541 | 6.83 | TB Khá | A150 |
| 555 | Nguyễn Chí Công | 08/04/1990 | Đồng Nai | 21138/CCA | 0257540 | 5.67 | T.Bình | A150 |
| 556 | Trần Thị Đông Dự | 10/12/1989 | Bình Định | 21139/CCA | 0257539 | 5.17 | T.Bình | A150 |
| 557 | Nguyễn Thị Kim Dung | 03/04/1990 | Phú Yên | 21140/CCA | 0257538 | 8.67 | Giỏi | A150 |
| 558 | Nguyễn Tấn Dũng | 08/08/1985 | Đồng Tháp | 21141/CCA | 0257537 | 6.5 | TB Khá | A150 |
| 559 | Ngô Thị Thùy Dương | 09/05/1987 | Long An | 21142/CCA | 0257536 | 6.67 | TB Khá | A150 |
| 560 | Trần Diệp Trùng Dương | 29/12/1991 | Đồng Nai | 21143/CCA | 0257535 | 7.67 | Khá | A150 |
| 561 | Trần Thị Duyên | 05/03/1990 | Quảng Ngãi | 21144/CCA | 0257534 | 6.33 | TB Khá | A150 |
| 562 | Nguyễn Thị Thùy Giang | 06/04/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 21145/CCA | 0257533 | 8.17 | Giỏi | A150 |
| 563 | Nguyễn Thị Thu Hà | 02/06/1991 | Phú Yên | 21146/CCA | 0257532 | 6.17 | TB Khá | A150 |
| 564 | Nguyễn Thị Hằng | 15/06/1990 | Lâm Đồng | 21147/CCA | 0257531 | 6.5 | TB Khá | A150 |
| 565 | Lê Thị Hiền | 23/05/1990 | Quảng Ngãi | 21148/CCA | 0257530 | 7 | Khá | A150 |
| 566 | Trương Văn Hùng | 13/08/1983 | Thái Bình | 21149/CCA | 0257529 | 6.67 | TB Khá | A150 |
| 567 | Trương Quốc Huy | 14/01/1990 | Đồng Nai | 21150/CCA | 0257528 | 7.5 | Khá | A150 |
| 568 | Nguyễn Nhật Kha | 24/07/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 21151/CCA | 0257527 | 8.33 | Giỏi | A150 |
| 569 | Đòan Phương Khanh | 21/05/1990 | An Giang | 21152/CCA | 0257526 | 8 | Giỏi | A150 |
| 570 | Trịnh Thị Lan | 20/03/1990 | Thanh Hoá | 21153/CCA | 0257525 | 8.5 | Giỏi | A150 |
| 571 | Trương Thị Bích Liễu | 20/08/1986 | Long An | 21154/CCA | 0257524 | 6 | TB Khá | A150 |
| 572 | Nguyễn Vy Trúc Linh | 03/10/1991 | TPHCM | 21155/CCA | 0257523 | 9.33 | Xuất Sắc | A150 |
| 573 | Trần Thị Lực | 02/08/1990 | Phú Yên | 21156/CCA | 0257522 | 7.67 | Khá | A150 |
| 574 | Lê Thị Nga | 17/09/1990 | Thanh Hóa | 21157/CCA | 0257521 | 7.5 | Khá | A150 |
| 575 | Lê Thị Kim Ngân | 20/07/1989 | Gia Lai | 21158/CCA | 0257520 | 9.5 | Xuất Sắc | A150 |
| 576 | Lê Thị Kim Ngân | 01/05/1990 | Tiền Giang | 21159/CCA | 0257519 | 7.17 | Khá | A150 |
| 577 | Lê Trọng Nghĩa | 24/05/1985 | Hải Phòng | 21160/CCA | 0257518 | 7.33 | Khá | A150 |
| 578 | Lê Thị Huỳnh Phương | 10/10/1990 | Quảng Ngãi | 21161/CCA | 0257517 | 7 | Khá | A150 |
| 579 | Liêu Thị Ngọc Phương | 20/07/1984 | Long An | 21162/CCA | 0257516 | 6.5 | TB Khá | A150 |
| 580 | Phạm Nguyễn Bảo Phương | 10/06/1988 | Bình Thuận | 21163/CCA | 0257515 | 6.17 | TB Khá | A150 |
| 581 | Phạm Thị Trúc Phương | 19/09/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21164/CCA | 0257514 | 6.5 | TB Khá | A150 |
| 582 | Trần Lê Mai Phương | 22/05/1990 | Bến Tre | 21165/CCA | 0257513 | 6.67 | TB Khá | A150 |
| 583 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | 24/12/1988 | Bình Định | 21166/CCA | 0257512 | 6.83 | TB Khá | A150 |
| 584 | Lê Thành Thái | 15/02/1990 | Tiền Giang | 21167/CCA | 0257511 | 6.5 | TB Khá | A150 |
| 585 | Đào Vũ Giang Thanh | 02/12/1991 | Bình Thuận | 21168/CCA | 0257510 | 7.33 | Khá | A150 |
| 586 | Nguyễn Thị Thảo | 15/02/1990 | Bến Tre | 21169/CCA | 0257509 | 7.33 | Khá | A150 |
| 587 | Nguyễn Thanh Thuận | 07/02/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 21170/CCA | 0257508 | 6.67 | TB Khá | A150 |
| 588 | Phan Thị Ngọc Thuy | 02/06/1988 | Long An | 21171/CCA | 0257507 | 5.67 | T.Bình | A150 |
| 589 | Đỗ Thị Thu Thủy | 03/08/1990 | Bình Thuận | 21172/CCA | 0257506 | 5.17 | T.Bình | A150 |
| 590 | Nguyễn Đức Toàn | 16/05/1990 | Bình Dương | 21173/CCA | 0257505 | 6.33 | TB Khá | A150 |
| 591 | Nguyễn Thanh Ngọc Trâm | 01/05/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21174/CCA | 0257504 | 6.17 | TB Khá | A150 |
| 592 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 25/11/1989 | Đồng Tháp | 21175/CCA | 0257503 | 7.33 | Khá | A150 |
| 593 | Phạm Minh Trang | 01/12/1990 | Long An | 21176/CCA | 0257502 | 6.33 | TB Khá | A150 |
| 594 | Nguyễn Anh Việt Văn | 16/06/1988 | Bình Thuận | 21177/CCA | 0257501 | 5.5 | T.Bình | A150 |
| 595 | Hà Thị Quý Xuyên | 31/03/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21178/CCA | 0257500 | 6.33 | TB Khá | A150 |
| 596 | Lê Thị Lan Anh | 05/05/1991 | Quảng Trị | 21179/CCA | 0257499 | 7.5 | Khá | A151 |
| 597 | Phạm Hải Anh | 26/05/1991 | Đồng Nai | 21180/CCA | 0257498 | 8.67 | Giỏi | A151 |
| 598 | Nguyễn Thị Chiên | 29/05/1990 | Hà Tây | 21181/CCA | 0257497 | 7.33 | Khá | A151 |
| 599 | Hoàng Thị Kim Chung | 16/06/1990 | Lâm Đồng | 21182/CCA | 0257496 | 9.67 | Xuất Sắc | A151 |
| 600 | Phạm Thị Chuyền | 02/05/1990 | Tiền Giang | 21183/CCA | 0257495 | 8.5 | Giỏi | A151 |
| 601 | Đinh Thị Thủy Cúc | 06/03/1988 | Tây Ninh | 21184/CCA | 0257494 | 7 | Khá | A151 |
| 602 | Ngô Duy Cường | 17/10/1990 | Cần Thơ | 21185/CCA | 0257493 | 5.33 | T.Bình | A151 |
| 603 | Vũ Mạnh Cường | 22/04/1990 | Đồng Nai | 21186/CCA | 0257492 | 8 | Giỏi | A151 |
| 604 | Võ Thị Đào | 20/07/1990 | Bình Thuận | 21187/CCA | 0257491 | 7 | Khá | A151 |
| 605 | Nguyễn Thị Hồng Diễm | 01/01/1990 | Tây Ninh | 21188/CCA | 0257490 | 6.83 | TB Khá | A151 |
| 606 | Hoàng Xuân Được | 12/10/1989 | Thanh Hóa | 21189/CCA | 0257489 | 8.83 | Giỏi | A151 |
| 607 | Trần Thị Thùy Duyên | 18/04/1990 | Ninh Thuận | 21190/CCA | 0257488 | 7.33 | Khá | A151 |
| 608 | Hà Thị Hằng | 16/11/1990 | Thanh Hóa | 21191/CCA | 0257487 | 9 | Xuất Sắc | A151 |
| 609 | Huỳnh Thị Nguyệt Hằng | 21/01/1991 | TPHCM | 21192/CCA | 0257486 | 7 | Khá | A151 |
| 610 | Trần Thị Thúy Hằng | 21/03/1986 | TP. Hồ Chí Minh | 21193/CCA | 0257485 | 5.17 | T.Bình | A151 |
| 611 | Lê Kim Hiền | 21/03/1989 | Tây Ninh | 21194/CCA | 0257484 | 9.17 | Xuất Sắc | A151 |
| 612 | Phùng Thị Mỹ Hồng | 07/02/1990 | Lâm Đồng | 21195/CCA | 0257483 | 7 | Khá | A151 |
| 613 | Lê Thị Kim Huệ | 21/02/1990 | Quãng Ngãi | 21196/CCA | 0257482 | 9.67 | Xuất Sắc | A151 |
| 614 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 15/10/1990 | Quảng Ngãi | 21197/CCA | 0257481 | 9.67 | Xuất Sắc | A151 |
| 615 | Nguyễn Mạnh Hùng | 01/05/1989 | Đồng Nai | 21198/CCA | 0257480 | 9 | Xuất Sắc | A151 |
| 616 | Nguyễn Thanh Hùng | 10/01/1990 | Thái Bình | 21199/CCA | 0257479 | 6.67 | TB Khá | A151 |
| 617 | Nguyễn Ngọc Hướng | 03/02/1990 | Bình Định | 21200/CCA | 0257478 | 9.17 | Xuất Sắc | A151 |
| 618 | Thái Thị Bích Huyền | 24/09/1991 | Tiền Giang | 21201/CCA | 0257477 | 8.33 | Giỏi | A151 |
| 619 | Nguyễn Anh Khoa | 17/12/1990 | Tây Ninh | 21202/CCA | 0257476 | 10 | Xuất Sắc | A151 |
| 620 | Nguyễn Phương Lan | 10/12/1991 | Đăk Lăk | 21203/CCA | 0257475 | 8.33 | Giỏi | A151 |
| 621 | Hồ Thị Linh | 10/01/1991 | Đăklăk | 21204/CCA | 0257474 | 7.67 | Khá | A151 |
| 622 | Nguyễn Thị Cẩm Linh | 24/05/1990 | Tây Ninh | 21205/CCA | 0257473 | 7.67 | Khá | A151 |
| 623 | Trần Mỹ Linh | 19/05/1990 | Đồng Nai | 21206/CCA | 0257472 | 8 | Giỏi | A151 |
| 624 | Võ Thị Thùy Linh | 17/01/1991 | Vĩnh Long | 21207/CCA | 0257471 | 9 | Xuất Sắc | A151 |
| 625 | Võ Thị Diễm Lụa | 18/04/1990 | Quảng Ngãi | 21208/CCA | 0257470 | 8.17 | Giỏi | A151 |
| 626 | Lê Tiểu Luân | 01/02/1991 | Bình Định | 21209/CCA | 0257469 | 8.67 | Giỏi | A151 |
| 627 | Nguyễn Hữu Luân | 15/06/1990 | Đăk Lăk | 21210/CCA | 0257468 | 5.67 | T.Bình | A151 |
| 628 | Nguyễn Thị Luyến | 01/08/1991 | Đăk Nông | 21211/CCA | 0257467 | 6.17 | TB Khá | A151 |
| 629 | Huỳnh Mai | 01/04/1990 | Bến Tre | 21212/CCA | 0257466 | 9.67 | Xuất Sắc | A151 |
| 630 | Kpă H' Min | 06/05/1987 | Gia Lai | 21213/CCA | 0257465 | 7.33 | Khá | A151 |
| 631 | Đỗ Hòai Kim Ngân | 21/04/1990 | Tây Ninh | 21214/CCA | 0257464 | 8.5 | Giỏi | A151 |
| 632 | Lê Nguyễn Phương Ngọc | 19/04/1991 | Tiền Giang | 21215/CCA | 0257463 | 8.83 | Giỏi | A151 |
| 633 | Hoàng Thị Hồng Nhạn | 30/12/1990 | Huế | 21216/CCA | 0257462 | 9 | Xuất Sắc | A151 |
| 634 | Nguyễn Văn Nhiều | 08/09/1989 | Cà Mau | 21217/CCA | 0257461 | 7.67 | Khá | A151 |
| 635 | Đỗ Thị Kim Phụng | 30/11/1990 | Tiền Giang | 21218/CCA | 0257460 | 6.5 | TB Khá | A151 |
| 636 | Huỳnh Thị Phương | 16/05/1990 | Bình Định | 21219/CCA | 0257459 | 8 | Giỏi | A151 |
| 637 | Trần Đình Bảo Quốc | 01/01/1985 | Vũng Tàu | 21220/CCA | 0257458 | 8.67 | Giỏi | A151 |
| 638 | Quách Thị Thanh Tâm | 04/02/1990 | Đồng Nai | 21221/CCA | 0257457 | 8.83 | Giỏi | A151 |
| 639 | Trần Quốc Thắng | 10/04/1990 | Phú Yên | 21222/CCA | 0257456 | 8.67 | Giỏi | A151 |
| 640 | Phan Thị Phương Thảo | 04/12/1990 | Ninh Thuận | 21223/CCA | 0257455 | 5.67 | T.Bình | A151 |
| 641 | Lê Minh Thoa | 20/02/1986 | TP. Hồ Chí Minh | 21224/CCA | 0257454 | 7 | Khá | A151 |
| 642 | Mai Võ Thị Kiều Tiên | 10/06/1991 | Quảng Ngãi | 21225/CCA | 0257453 | 8 | Giỏi | A151 |
| 643 | Trần Thị Thanh Trà | 19/05/1990 | Quảng Nam | 21226/CCA | 0257452 | 9 | Xuất Sắc | A151 |
| 644 | Nguyễn Ngọc Trãi | 11/08/1990 | Quảng Ngãi | 21227/CCA | 0257451 | 8 | Giỏi | A151 |
| 645 | Hồ Thị Thảo Trâm | 09/04/1987 | Đà Lạt | 21228/CCA | 0257450 | 5.17 | T.Bình | A151 |
| 646 | Ngô Thị Ngọc Trang | 23/10/1990 | Long An | 21229/CCA | 0257449 | 7.17 | Khá | A151 |
| 647 | Nguyễn Thị Trang | 20/07/1990 | Thanh Hóa | 21230/CCA | 0257448 | 7.33 | Khá | A151 |
| 648 | Phan Thị Hùynh Trang | 27/10/1989 | Bến Tre | 21231/CCA | 0257447 | 10 | Xuất Sắc | A151 |
| 649 | Nguyễn Văn Trọng | 05/09/1990 | Thanh Hóa | 21232/CCA | 0257446 | 7 | Khá | A151 |
| 650 | Dương Tuấn Trực | 15/10/1990 | Tiền Giang | 21233/CCA | 0257445 | 7.67 | Khá | A151 |
| 651 | Phạm Minh Trung | 08/01/1990 | Kiên Giang | 21234/CCA | 0257444 | 8.83 | Giỏi | A151 |
| 652 | Dương Đình Trường | 26/02/1989 | Thanh Hoá | 21235/CCA | 0257443 | 7.17 | Khá | A151 |
| 653 | Lê Văn Tuấn | 20/08/1985 | Hải Dương | 21236/CCA | 0257442 | 9 | Xuất Sắc | A151 |
| 654 | Hồ Thị Như Uyên | 26/06/1990 | Đồng Nai | 21237/CCA | 0257441 | 8.33 | Giỏi | A151 |
| 655 | Phạm Thị Vân | 12/02/1990 | Đồng Nai | 21238/CCA | 0257440 | 9 | Xuất Sắc | A151 |
| 656 | Đỗ Minh Việt | 10/12/1989 | Bình Định | 21239/CCA | 0257439 | 6.83 | TB Khá | A151 |
| 657 | Phan Văn Việt | 03/09/1986 | Bình Thuận | 21240/CCA | 0257438 | 8.17 | Giỏi | A151 |
| 658 | Huỳnh Thanh Vũ | 29/03/1990 | Long An | 21241/CCA | 0257437 | 7.33 | Khá | A151 |
| 659 | Trần Thị Vân Anh | 18/07/1990 | Quảng Ngãi | 21579/CCA | 0254699 | 7.83 | Khá | A154A |
| 660 | Phạm Văn Công | 03/02/1991 | Ninh Bình | 21580/CCA | 0254698 | 7.17 | Khá | A154A |
| 661 | Võ Thị Thu Cúc | 01/11/1990 | Đồng Nai | 21581/CCA | 0254697 | 9.33 | Xuất Sắc | A154A |
| 662 | Nguyễn Phương Dân | 08/01/1989 | Quảng Ngãi | 21582/CCA | 0254696 | 6.33 | TB Khá | A154A |
| 663 | Trần Thị Anh Đào | 08/05/1989 | Đăk Lăk | 21583/CCA | 0254695 | 7.33 | Khá | A154A |
| 664 | Trương Nguyễn Hoàng Dung | 03/07/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21584/CCA | 0254694 | 7.67 | Khá | A154A |
| 665 | Vũ Thị Mỹ Dung | 25/11/1990 | Tây Ninh | 21585/CCA | 0254693 | 7.5 | Khá | A154A |
| 666 | Phạm Việt Dũng | 22/04/1991 | Sơn La | 21586/CCA | 0254692 | 9.5 | Xuất Sắc | A154A |
| 667 | Nguyễn Thành Duy | 21/04/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21587/CCA | 0254691 | 8.17 | Giỏi | A154A |
| 668 | Nguyễn Thị Hoa | 20/10/1990 | Đăk Lăk | 21588/CCA | 0254690 | 6.5 | TB Khá | A154A |
| 669 | Đoàn Thị Hoà. | 04/04/1989 | Nam Định | 21589/CCA | 0254689 | 8.17 | Giỏi | A154A |
| 670 | Lê Thị Hồng | 01/01/1989 | Quảng Bình | 21590/CCA | 0254688 | 6.17 | TB Khá | A154A |
| 671 | Trương Thị Huệ. | 16/05/1991 | Bình Định | 21591/CCA | 0254687 | 5.67 | T.Bình | A154A |
| 672 | Nguyễn Văn Khải | 28/06/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21592/CCA | 0254686 | 7.67 | Khá | A154A |
| 673 | Nguyễn Thị Lạc | 20/12/1990 | Phú Yên | 21593/CCA | 0254685 | 7.67 | Khá | A154A |
| 674 | Nguyễn Ngọc Lâm | 26/04/1991 | Hà Nam | 21594/CCA | 0254684 | 7.67 | Khá | A154A |
| 675 | Nguyễn Thị Lan | 07/05/1990 | Nam Định | 21595/CCA | 0254683 | 7.33 | Khá | A154A |
| 676 | Nguyễn Thị Kim Liên | 16/09/1990 | Ninh Thuận | 21596/CCA | 0254682 | 8.33 | Giỏi | A154A |
| 677 | Nguyễn Thị Xuân Linh | 11/03/1989 | Đồng Nai | 21597/CCA | 0254681 | 9.17 | Xuất Sắc | A154A |
| 678 | Nguyễn Thị Loan | 08/01/1989 | Hải Dương | 21598/CCA | 0254680 | 9 | Xuất Sắc | A154A |
| 679 | Nguyễn Thị Phương Loan | 10/02/1990 | Đồng Nai | 21599/CCA | 0254679 | 7.67 | Khá | A154A |
| 680 | Nguyễn Diễm My | 25/08/1990 | Cà Mau | 21600/CCA | 0254678 | 5.83 | T.Bình | A154A |
| 681 | Phạm Thị Tuyết Nga | 28/02/1990 | Bà Rịa Vũng Tàu | 21601/CCA | 0254677 | 8.17 | Giỏi | A154A |
| 682 | Hồ Văn Nghĩa | 14/04/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21602/CCA | 0254676 | 7.83 | Khá | A154A |
| 683 | Phan Thanh Nhàn | 16/12/1987 | Ninh Thuận | 21603/CCA | 0254675 | 6.67 | TB Khá | A154A |
| 684 | Trịnh Thị Nhạn | 06/08/1989 | Thanh Hóa | 21604/CCA | 0254674 | 7.67 | Khá | A154A |
| 685 | Phạm Quang Nhật | 06/01/1989 | Gia Lai | 21605/CCA | 0254673 | 8.33 | Giỏi | A154A |
| 686 | Bùi Thị Thúy Nhung | 12/01/1988 | Thái Bình | 21606/CCA | 0254672 | 7 | Khá | A154A |
| 687 | Huỳnh Thị Sol Pha | 12/04/1990 | Bến Tre | 21607/CCA | 0254671 | 8.83 | Giỏi | A154A |
| 688 | Đặng Minh Phúc | 25/11/1989 | Bến Tre | 21608/CCA | 0254670 | 8.33 | Giỏi | A154A |
| 689 | Nguyễn Ngô Sang | 17/07/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21609/CCA | 0254669 | 9.5 | Xuất Sắc | A154A |
| 690 | Nguyễn Thị Thu Sương | 16/12/1988 | Đồng Nai | 21610/CCA | 0254668 | 5.5 | T.Bình | A154A |
| 691 | Phan Minh Tâm | 06/06/1990 | Long An | 21611/CCA | 0254667 | 9 | Xuất Sắc | A154A |
| 692 | Lê Văn Thạch | 20/11/1987 | Sông Bé | 21612/CCA | 0254666 | 6.5 | TB Khá | A154A |
| 693 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 28/03/1990 | Đồng Nai | 21613/CCA | 0254665 | 7.33 | Khá | A154A |
| 694 | Trần Trung Thịnh | 23/03/1989 | Trà Vinh | 21614/CCA | 0254664 | 6.83 | TB Khá | A154A |
| 695 | Đặng Thị Thơ | 12/02/1990 | Tây Ninh | 21615/CCA | 0254663 | 9 | Xuất Sắc | A154A |
| 696 | Võ Thị Thời | 24/06/1990 | Phú Yên | 21616/CCA | 0254662 | 7.33 | Khá | A154A |
| 697 | Nguyễn Huy Thông | 12/10/1990 | Quảng Ngãi | 21617/CCA | 0254661 | 6.67 | TB Khá | A154A |
| 698 | Hoàng Nữ Thu Thuý. | 28/07/1990 | Đăk Lăk | 21618/CCA | 0254660 | 5.17 | T.Bình | A154A |
| 699 | Lê Thùy Trang | 03/06/1989 | Thanh Hóa | 21619/CCA | 0254659 | 7.67 | Khá | A154A |
| 700 | Hoàng Thị Tranh | 02/12/1989 | Bình Định | 21620/CCA | 0254658 | 8.33 | Giỏi | A154A |
| 701 | Đỗ Châu Trinh | 28/08/1990 | Bình Định | 21621/CCA | 0254657 | 8 | Giỏi | A154A |
| 702 | Nguyễn Trung Trực | 15/01/1989 | Bình Định | 21622/CCA | 0254656 | 6.83 | TB Khá | A154A |
| 703 | Nguyễn Văn Tuyến | 20/04/1989 | Hải Dương | 21623/CCA | 0254655 | 9 | Xuất Sắc | A154A |
| 704 | Phạm Tuyến | 28/08/1990 | Phú Yên | 21624/CCA | 0254654 | 7.33 | Khá | A154A |
| 705 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 02/08/1990 | Hà Nội | 21625/CCA | 0254653 | 7.17 | Khá | A154A |
| 706 | Lý Thị Vân | 10/01/1989 | Thanh Hóa | 21626/CCA | 0254652 | 7.33 | Khá | A154A |
| 707 | Đỗ Thành An | 05/08/1990 | Long An | 21651/CCA | 0254627 | 8.67 | Giỏi | A155 |
| 708 | Nguyễn Thị Thu An | 16/09/1991 | Tây Ninh | 21652/CCA | 0254626 | 8 | Giỏi | A155 |
| 709 | Nguyễn Thị Thuỳ An | 12/09/1989 | Bình Thuận | 21653/CCA | 0254625 | 6.67 | TB Khá | A155 |
| 710 | Võ Hoàng An | 01/05/1990 | Tây Ninh | 21654/CCA | 0254624 | 6.67 | TB Khá | A155 |
| 711 | Đỗ Tòng Bá. | 11/06/1989 | Tây Ninh | 21655/CCA | 0254623 | 7 | Khá | A155 |
| 712 | Vày Sĩ Cường | 05/12/1990 | Lâm Đồng | 21656/CCA | 0254622 | 9.33 | Xuất Sắc | A155 |
| 713 | Võ Ngọc Khánh Đăng | 05/10/1987 | Sông Bé | 21657/CCA | 0254621 | 8.17 | Giỏi | A155 |
| 714 | Hồ Văn Đạt | 09/04/1990 | Thừa Thiên Huế | 21658/CCA | 0254620 | 9.5 | Xuất Sắc | A155 |
| 715 | Trần Thị Phương Dung | 24/02/1990 | Tây Ninh | 21659/CCA | 0254619 | 8.17 | Giỏi | A155 |
| 716 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 30/04/1990 | Đồng Nai | 21660/CCA | 0254618 | 8.33 | Giỏi | A155 |
| 717 | Nguyễn Chí Dưỡng | 25/12/1988 | Bắc Ninh | 21661/CCA | 0254617 | 9.67 | Xuất Sắc | A155 |
| 718 | Phạm Thị Kiều Duyên | 28/02/1991 | Quảng Ngãi | 21662/CCA | 0254616 | 9 | Xuất Sắc | A155 |
| 719 | Trần Nguyên Hải | 21/10/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21663/CCA | 0254615 | 9 | Xuất Sắc | A155 |
| 720 | Phạm Thị Thúy Hằng | 07/11/1990 | Lâm Đồng | 21664/CCA | 0254614 | 7.33 | Khá | A155 |
| 721 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 08/06/1990 | Kiên Giang | 21665/CCA | 0254613 | 9.17 | Xuất Sắc | A155 |
| 722 | Trần Thị Hiền | 05/12/1990 | Nghệ An | 21666/CCA | 0254612 | 6.67 | TB Khá | A155 |
| 723 | Nguyễn Văn Hướng | 01/07/1987 | Bắc Ninh | 21667/CCA | 0254611 | 9 | Xuất Sắc | A155 |
| 724 | Nguyễn Thị Huyền | 03/11/1990 | Thanh Hoá | 21668/CCA | 0254610 | 6.5 | TB Khá | A155 |
| 725 | Tạ Thị Huyền | 10/06/1988 | Nam Định | 21669/CCA | 0254609 | 6.33 | TB Khá | A155 |
| 726 | Nguyễn Bích Khuyên | 17/11/1990 | Ninh Thuận | 21670/CCA | 0254608 | 8.67 | Giỏi | A155 |
| 727 | Huỳnh Thị Ngọc Lệ. | 23/10/1990 | Bình Định | 21671/CCA | 0254607 | 7.67 | Khá | A155 |
| 728 | Trần Thị Kiều Liên | 29/01/1991 | Đồng Nai | 21672/CCA | 0254606 | 7.83 | Khá | A155 |
| 729 | Ngô Quang Linh | 30/04/1989 | Quảng Ngãi | 21673/CCA | 0254605 | 7.83 | Khá | A155 |
| 730 | Trương Thị Kim Linh | 02/09/1989 | Bình Thuận | 21674/CCA | 0254604 | 8.33 | Giỏi | A155 |
| 731 | Nguyễn Nhật Minh | 27/02/1991 | Đồng Tháp | 21675/CCA | 0254603 | 9.33 | Xuất Sắc | A155 |
| 732 | Trần Thị Kim Ngân | 11/01/1991 | Trà Vinh | 21676/CCA | 0254602 | 8.33 | Giỏi | A155 |
| 733 | Lê Minh Nhựt | 10/10/1990 | Bến Tre | 21677/CCA | 0254601 | 7.33 | Khá | A155 |
| 734 | Tào Thị Phương | 01/05/1991 | Hưng Yên | 21678/CCA | 0258200 | 8.33 | Giỏi | A155 |
| 735 | Nguyễn Văn Sinh | 22/09/1990 | Hà Nam | 21679/CCA | 0258199 | 7.33 | Khá | A155 |
| 736 | Lê Hòang Tân | 02/10/1990 | Bến Tre | 21680/CCA | 0258198 | 8.5 | Giỏi | A155 |
| 737 | Lê Thị Lệ Thanh | 30/10/1987 | Ninh Thuận | 21681/CCA | 0258197 | 8.83 | Giỏi | A155 |
| 738 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 01/06/1987 | Gia Lai | 21682/CCA | 0258196 | 6.67 | TB Khá | A155 |
| 739 | Trương Hòai Thu Thảo | 02/07/1990 | Lâm Đồng | 21683/CCA | 0258195 | 7.33 | Khá | A155 |
| 740 | Bùi Thị Phương Thùy | 24/04/1989 | Hà Nam Ninh | 21684/CCA | 0258194 | 9.5 | Xuất Sắc | A155 |
| 741 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | 28/08/1988 | Bến Tre | 21685/CCA | 0258193 | 7.83 | Khá | A155 |
| 742 | Kha Quế Trân | 10/07/1993 | TP. Hồ Chí Minh | 21686/CCA | 0258192 | 9.17 | Xuất Sắc | A155 |
| 743 | Nguyễn Thùy Trang | 05/01/1988 | Ninh Thuận | 21687/CCA | 0258191 | 8.67 | Giỏi | A155 |
| 744 | Bùi Thị Cẩm Vân | 28/04/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21688/CCA | 0258190 | 8.33 | Giỏi | A155 |
| 745 | Lê Thị Thiên Vân | 06/07/1983 | Lâm Đồng | 21689/CCA | 0258189 | 7 | Khá | A155 |
| 746 | Nguyễn Thị Kim Yến | 08/11/1990 | Long An | 21690/CCA | 0258188 | 6.83 | TB Khá | A155 |
| 747 | Nguyễn Duy Cảnh | 23/07/1986 | Hà Nội | 21691/CCA | 0258187 | 6.17 | TB Khá | A156 |
| 748 | Hùynh Thị Chắc | 1987 | Tiền Giang | 21692/CCA | 0258186 | 5.33 | T.Bình | A156 |
| 749 | Đậu Đức Chung | 31/12/1989 | Hà Tĩnh | 21693/CCA | 0258185 | 6 | TB Khá | A156 |
| 750 | Huỳnh Chí Công | 1989 | Tiền Giang | 21694/CCA | 0258184 | 8.67 | Giỏi | A156 |
| 751 | Hồ Thị Dung | 04/12/1990 | Nghệ An | 21695/CCA | 0258183 | 7.33 | Khá | A156 |
| 752 | Lê Thị Ngọc Hà. | 08/10/1990 | TP. Hồ chí Minh | 21696/CCA | 0258182 | 8.33 | Giỏi | A156 |
| 753 | Hà Huy Hạnh | 18/09/1989 | Hà Tĩnh | 21697/CCA | 0258181 | 7.67 | Khá | A156 |
| 754 | Nguyễn Thị Hiền | 31/03/1990 | Quảng Nam | 21698/CCA | 0258180 | 6 | TB Khá | A156 |
| 755 | Hồ Thị Thanh Hiếu | 20/01/1989 | Đà Nẵng | 21699/CCA | 0258179 | 9 | Xuất Sắc | A156 |
| 756 | Đỗ Đức Hoá. | 10/04/1989 | Bình Thuận | 21700/CCA | 0258178 | 7.17 | Khá | A156 |
| 757 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 01/01/1990 | Tây Ninh | 21701/CCA | 0258177 | 7 | Khá | A156 |
| 758 | Nguyễn Chương Hoàng | 16/06/1991 | Phú Yên | 21702/CCA | 0258176 | 5 | T.Bình | A156 |
| 759 | Tạ Minh Hoàng | 08/04/1983 | Ninh Thuận | 21703/CCA | 0258175 | 5.5 | T.Bình | A156 |
| 760 | Phạm Thị Thu Hương | 10/10/1989 | Kiên Giang | 21704/CCA | 0258174 | 6.83 | TB Khá | A156 |
| 761 | Phạm Đình Huy | 15/03/1990 | Đồng Nai | 21705/CCA | 0258173 | 9.33 | Xuất Sắc | A156 |
| 762 | Vũ Duy Khánh | 10/12/1989 | Đồng Nai | 21706/CCA | 0258172 | 6.17 | TB Khá | A156 |
| 763 | Đỗ Văn Khoa | 12/05/1991 | Tiền Giang | 21707/CCA | 0258171 | 8 | Giỏi | A156 |
| 764 | Cao Minh Khôi | 14/06/1989 | Bến Tre | 21708/CCA | 0258170 | 8.67 | Giỏi | A156 |
| 765 | Phạm Duy Linh | 27/07/1990 | Tiền Giang | 21709/CCA | 0258169 | 10 | Xuất Sắc | A156 |
| 766 | Điền Đức Lý | 13/07/1987 | Ninh Bình | 21710/CCA | 0258168 | 7.17 | Khá | A156 |
| 767 | Nguyễn Văn Mười | 10/03/1986 | Nghệ An | 21711/CCA | 0258167 | 5.67 | T.Bình | A156 |
| 768 | Trịnh Văn Nam | 20/02/1990 | Thanh Hóa | 21712/CCA | 0258166 | 6 | TB Khá | A156 |
| 769 | Vũ Quang Nam | 27/01/1990 | Phú Thọ | 21713/CCA | 0258165 | 6.5 | TB Khá | A156 |
| 770 | Trần Thị Ngoan | 27/08/1988 | Nghệ An | 21714/CCA | 0258164 | 6.83 | TB Khá | A156 |
| 771 | Nguyễn Thị Ngọc Nhung | 18/06/1991 | Bến Tre | 21715/CCA | 0258163 | 8.33 | Giỏi | A156 |
| 772 | Đoàn Thị Minh Phương | 16/10/1991 | Bình Phước | 21716/CCA | 0258162 | 8.5 | Giỏi | A156 |
| 773 | Bùi Thị Thanh Phượng | 16/11/1988 | Bình Thuận | 21717/CCA | 0258161 | 6.33 | TB Khá | A156 |
| 774 | Nguyễn Thị Phượng | 20/07/1989 | Bình Định | 21718/CCA | 0258160 | 7.33 | Khá | A156 |
| 775 | Nguyễn Huỳnh Quang | 17/09/1986 | Tp. Hồ Chí Minh | 21719/CCA | 0258159 | 6.83 | TB Khá | A156 |
| 776 | Văn Trần Ngọc Quang | 12/08/1988 | Bình Phước | 21720/CCA | 0258158 | 7.33 | Khá | A156 |
| 777 | Nguyễn Phương Quỳnh | 21/04/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21721/CCA | 0258157 | 10 | Xuất Sắc | A156 |
| 778 | Phan Văn Sáu | 20/07/1990 | TT Huế | 21722/CCA | 0258156 | 8.67 | Giỏi | A156 |
| 779 | Trần Thị Phương Tâm | 11/11/1988 | Đăk Lăk | 21723/CCA | 0258155 | 8.67 | Giỏi | A156 |
| 780 | Đinh Đắc Thành | 01/12/1989 | Cà Mau | 21724/CCA | 0258154 | 8 | Giỏi | A156 |
| 781 | Phạm Thị Ngọc Thành | 10/05/1991 | Quảng Ngãi | 21725/CCA | 0258153 | 5.17 | T.Bình | A156 |
| 782 | Trần Lê Phương Thảo | 03/07/1990 | TPHCM | 21726/CCA | 0258152 | 9 | Xuất Sắc | A156 |
| 783 | Trương Thị Thu Thảo | 26/12/1989 | Thừa Thiên Huế | 21727/CCA | 0258151 | 8.17 | Giỏi | A156 |
| 784 | Nguyễn Phạm Anh Thi | 17/11/1990 | Đồng Nai | 21728/CCA | 0258150 | 9.5 | Xuất Sắc | A156 |
| 785 | Trần Thị Hoài Thu | 30/03/1990 | Bình Thuận | 21729/CCA | 0258149 | 6 | TB Khá | A156 |
| 786 | Nguyễn Thị Thanh Thuý. | 27/02/1990 | Long An | 21730/CCA | 0258148 | 8.17 | Giỏi | A156 |
| 787 | Bùi Thị Tiền | 15/04/1990 | Quảng Nam | 21731/CCA | 0258147 | 8.67 | Giỏi | A156 |
| 788 | Đoàn Thanh Tiếng | 08/02/1990 | Bình Định | 21732/CCA | 0258146 | 6.67 | TB Khá | A156 |
| 789 | Trần Tân Toại | 28/08/1990 | Bạc Liêu | 21733/CCA | 0258145 | 8 | Giỏi | A156 |
| 790 | Nguyễn Văn Tỏan | 05/06/1990 | Bình Định | 21734/CCA | 0258144 | 5.33 | T.Bình | A156 |
| 791 | Huỳnh Thành Trung | 28/10/1989 | An Giang | 21735/CCA | 0258143 | 8.33 | Giỏi | A156 |
| 792 | Nguyễn Thành Trung | 01/01/1989 | Bình Định | 21736/CCA | 0258142 | 5.67 | T.Bình | A156 |
| 793 | Trần Đăng Tùng | 17/07/1991 | Đăk Lăk | 21737/CCA | 0258141 | 9 | Xuất Sắc | A156 |
| 794 | Nguyễn Văn Tường | 10/01/1990 | Nghệ An | 21738/CCA | 0258140 | 7 | Khá | A156 |
| 795 | Lê Thị Bích Vân | 01/01/1989 | Đồng Nai | 21739/CCA | 0258139 | 6 | TB Khá | A156 |
| 796 | Nguyễn Khánh Vân | 24/09/1987 | TP. Hồ Chí Minh | 21740/CCA | 0258138 | 7.33 | Khá | A156 |
| 797 | Quách Nguyễn Tường Vy | 15/08/1990 | Đồng Nai | 21741/CCA | 0258137 | 8.33 | Giỏi | A156 |
| 798 | Hà Ngọc Yến Xuân | 31/01/1990 | Tiền Giang | 21742/CCA | 0258136 | 9.5 | Xuất Sắc | A156 |
| 799 | Nguyễn Thị Xuân | 01/07/1990 | Nghệ An | 21743/CCA | 0258135 | 5.33 | T.Bình | A156 |
| 800 | Phan Thị Xuân | 01/06/1990 | Bình Định | 21744/CCA | 0258134 | 6.83 | TB Khá | A156 |
| 801 | Phạm Thị Yến | 06/11/1988 | Nghệ An | 21745/CCA | 0258133 | 8.67 | Giỏi | A156 |
| 802 | Nguyễn Thành Công | 04/04/1988 | Trà Vinh | 21627/CCA | 0254651 | 7 | Khá | A154B |
| 803 | Nguyễn Đình Đạt | 02/04/1990 | Bình Định | 21628/CCA | 0254650 | 8 | Giỏi | A154B |
| 804 | Trần Thị Thu Diễm | 08/05/1990 | Long An | 21629/CCA | 0254649 | 8.67 | Giỏi | A154B |
| 805 | Võ Thị Thùy Dung | 02/08/1990 | Bình Định | 21630/CCA | 0254648 | 5.83 | T.Bình | A154B |
| 806 | Lê Trần Nguyên Hưng | 07/09/1986 | Đăk Lăk | 21631/CCA | 0254647 | 7 | Khá | A154B |
| 807 | Nguyễn Thị Mai Hương | 25/06/1990 | Hà Nam | 21632/CCA | 0254646 | 8.33 | Giỏi | A154B |
| 808 | Ngô Văn Linh | 11/01/1991 | Thanh Hóa | 21633/CCA | 0254645 | 7.83 | Khá | A154B |
| 809 | Hồ Hữu Lộc | 02/02/1988 | Tiền Giang | 21634/CCA | 0254644 | 7.67 | Khá | A154B |
| 810 | Nguyễn Thành Long | 01/06/1990 | Bình Định | 21635/CCA | 0254643 | 6 | TB Khá | A154B |
| 811 | Trần Thị Khánh Ly | 05/07/1989 | Đăk Lăk | 21636/CCA | 0254642 | 9.67 | Xuất Sắc | A154B |
| 812 | Nguyễn Thị Hoa Ni | 29/09/1989 | Tiền Giang | 21637/CCA | 0254641 | 5.17 | T.Bình | A154B |
| 813 | Dương Thị Thu Phương | 29/06/1990 | Sông Bé | 21638/CCA | 0254640 | 7.33 | Khá | A154B |
| 814 | Lê Lan Phương | 14/05/1988 | Bình Định | 21639/CCA | 0254639 | 8.5 | Giỏi | A154B |
| 815 | Trần Lê Quang | 30/10/1990 | Nam Định | 21640/CCA | 0254638 | 9.17 | Xuất Sắc | A154B |
| 816 | Trần Quốc Qui | 03/12/1991 | Bến Tre | 21641/CCA | 0254637 | 7.83 | Khá | A154B |
| 817 | Hồ Công Tài | 25/02/1990 | Đồng Nai | 21642/CCA | 0254636 | 8 | Giỏi | A154B |
| 818 | Nguyễn Trọng Thành | 01/05/1990 | Bình Phước | 21643/CCA | 0254635 | 8.17 | Giỏi | A154B |
| 819 | Nguyễn Thị Thương Thương | 27/02/1989 | Quảng Ngãi | 21644/CCA | 0254634 | 7 | Khá | A154B |
| 820 | Ngô Tiên | 16/10/1989 | Bình Định | 21645/CCA | 0254633 | 6 | TB Khá | A154B |
| 821 | Võ Mạnh Tĩnh | 12/05/1989 | Quảng Ngãi | 21646/CCA | 0254632 | 6.67 | TB Khá | A154B |
| 822 | Nguyễn Trí. | 04/09/1988 | Bình Định | 21647/CCA | 0254631 | 6.33 | TB Khá | A154B |
| 823 | Nguyễn Quang Trí. | 24/03/1990 | Quảng Trị | 21648/CCA | 0254630 | 8.33 | Giỏi | A154B |
| 824 | Hùynh Thị Huy Vin | 14/06/1990 | Ninh Thuận | 21649/CCA | 0254629 | 5 | T.Bình | A154B |
| 825 | Lê Anh Vũ. | 16/03/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21650/CCA | 0254628 | 6 | TB Khá | A154B |
| 826 | Trần Quốc Cường | 01/01/1988 | Quảng Ngãi | 21296/CCA | 0254982 | 8 | Giỏi | A153A |
| 827 | Phan Thị Hồng Đào | 09/01/1990 | Tây Ninh | 21297/CCA | 0254981 | 6.5 | TB Khá | A153A |
| 828 | Lê Thị Thúy Diễm | 22/09/1989 | Tây Ninh | 21298/CCA | 0254980 | 6.5 | TB Khá | A153A |
| 829 | Nguyễn Thị Diệu | 19/09/1991 | Bến Tre | 21299/CCA | 0254979 | 5.5 | T.Bình | A153A |
| 830 | Võ Văn Mến | 09/10/1990 | Bến Tre | 21300/CCA | 0254978 | 9 | Xuất Sắc | A153A |
| 831 | Trương Thị Kim Ngân | 16/06/1991 | Long An | 21301/CCA | 0254977 | 6.67 | TB Khá | A153A |
| 832 | Phạm Thị Thu Nguyệt | 04/02/1989 | Thừa Thiên Huế | 21302/CCA | 0254976 | 7.83 | Khá | A153A |
| 833 | Nguyễn Thị Khiêm Nhu | 23/05/1991 | Bình Thuận | 21303/CCA | 0254975 | 8.67 | Giỏi | A153A |
| 834 | Lê Thụy Quỳnh Như | 03/08/1990 | Bến Tre | 21304/CCA | 0254974 | 7.67 | Khá | A153A |
| 835 | Nguyễn Thị Nhung | 20/03/1990 | Thanh Hóa | 21305/CCA | 0254973 | 7.67 | Khá | A153A |
| 836 | Phan Thị Hồng Oanh | 02/03/1991 | Tiền Giang | 21306/CCA | 0254972 | 5.5 | T.Bình | A153A |
| 837 | Thiều Thị Quỳnh | 12/10/1991 | Thanh Hoá | 21307/CCA | 0254971 | 7.5 | Khá | A153A |
| 838 | Nguyễn Thị Sáu | 22/09/1987 | Quảng Ngãi | 21308/CCA | 0254970 | 7.67 | Khá | A153A |
| 839 | Trần Thanh Tâm | 03/11/1990 | Đồng Nai | 21309/CCA | 0254969 | 6.5 | TB Khá | A153A |
| 840 | Lê Thị Thu Thảo | 08/02/1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 21310/CCA | 0254968 | 6.67 | TB Khá | A153A |
| 841 | Nguyễn Thu Thảo | 02/09/1990 | Cần Thơ | 21311/CCA | 0254967 | 6.5 | TB Khá | A153A |
| 842 | Nguyễn Lệ Nhất Trang Thư | 28/05/1990 | Ninh Thuận | 21312/CCA | 0254966 | 7.33 | Khá | A153A |
| 843 | Nguyễn Thanh Toán | 03/10/1991 | Hà Nam | 21313/CCA | 0254965 | 6.17 | TB Khá | A153A |
| 844 | Ngô Quang Trí. | 25/11/1991 | Quảng Ngãi | 21314/CCA | 0254964 | 7.33 | Khá | A153A |
| 845 | Nguyễn Minh Trung | 27/12/1989 | Gia Lai | 21315/CCA | 0254963 | 9.67 | Xuất Sắc | A153A |
| 846 | Trương Thị Bích Truyền | 18/03/1991 | Tiền Giang | 21316/CCA | 0254962 | 5.5 | T.Bình | A153A |
| 847 | Huỳnh Thị Cẩm Tú. | 02/01/1990 | Bến Tre | 21317/CCA | 0254961 | 7 | Khá | A153A |
| 848 | Phạm Thị Hồng Tươi | 30/06/1990 | Long An | 21318/CCA | 0254960 | 9.17 | Xuất Sắc | A153A |
| 849 | Đoàn Thanh Tuyết | 16/10/1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 21319/CCA | 0254959 | 7.17 | Khá | A153A |
| 850 | Dương Thanh Việt | 12/06/1989 | Đồng Nai | 21320/CCA | 0254958 | 6.33 | TB Khá | A153A |
| 851 | Đỗ Hữu Vinh | 16/10/1989 | Bến Tre | 21321/CCA | 0254957 | 8.33 | Giỏi | A153A |
| 852 | Huỳnh Văn An | 24/06/1991 | TP. Hồ Chí Minh | 21322/CCA | 0254956 | 8.67 | Giỏi | A153B |
| 853 | Hoàng Hữu Cảnh | 18/06/1990 | Sóc Trăng | 21323/CCA | 0254955 | 8.33 | Giỏi | A153B |
| 854 | Bạch Thị Bảo Châu | 22/05/1990 | Phan Thiết | 21324/CCA | 0254954 | 8.5 | Giỏi | A153B |
| 855 | Trần Thị Chuyên | 15/12/1990 | Bắc Ninh | 21325/CCA | 0254953 | 7.67 | Khá | A153B |
| 856 | Nguyễn Văn Điệp | 25/03/1989 | Đồng Tháp | 21326/CCA | 0254952 | 7 | Khá | A153B |
| 857 | Trương Hoàng Dũng | 02/08/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21327/CCA | 0254951 | 9 | Xuất Sắc | A153B |
| 858 | Nguyễn Minh Hằng | 06/10/1990 | Thái Bình | 21328/CCA | 0254950 | 7.83 | Khá | A153B |
| 859 | Lường Xuân Hùng | 19/08/1989 | Sông Bé | 21329/CCA | 0254949 | 8.67 | Giỏi | A153B |
| 860 | Trần Phước Đăng Khoa | 28/03/1989 | Đăk Lăk | 21330/CCA | 0254948 | 6.67 | TB Khá | A153B |
| 861 | Đinh Thị Tuyết Lan | 19/04/1989 | Bình Phước | 21331/CCA | 0254947 | 7.67 | Khá | A153B |
| 862 | Nguyễn Thị Thu Lan | 22/07/1989 | Bình Thuận | 21332/CCA | 0254946 | 7.5 | Khá | A153B |
| 863 | Vũ Thị Liệu | 12/05/1991 | Bắc Ninh | 21333/CCA | 0254945 | 9.17 | Xuất Sắc | A153B |
| 864 | Nguyễn Hoàng Tố Linh | 06/10/1990 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 21334/CCA | 0254944 | 9.17 | Xuất Sắc | A153B |
| 865 | Phạm Duy Linh | 18/10/1987 | Bình Thuận | 21335/CCA | 0254943 | 7.67 | Khá | A153B |
| 866 | Phạm Thị Mỹ Linh | 01/07/1988 | Tiền Giang | 21336/CCA | 0254942 | 7.33 | Khá | A153B |
| 867 | Đặng Thị Luyên | 27/07/1991 | Thái Bình | 21337/CCA | 0254941 | 7.83 | Khá | A153B |
| 868 | Nguyễn Thị Yến Ly | 10/10/1991 | Quảng Ngãi | 21338/CCA | 0254940 | 8 | Giỏi | A153B |
| 869 | Phạm Xuân Ly | 02/04/1990 | Khánh Hoà | 21339/CCA | 0254939 | 8.67 | Giỏi | A153B |
| 870 | Lê Thị Nữ. | 10/01/1990 | Bình Định | 21340/CCA | 0254938 | 7.33 | Khá | A153B |
| 871 | Nguyễn Thị Bích Phương | 22/06/1990 | Quảng Trị | 21341/CCA | 0254937 | 8 | Giỏi | A153B |
| 872 | Nguyễn Ngọc Tú Quyên | 15/11/1991 | TPHCM | 21342/CCA | 0254936 | 8.33 | Giỏi | A153B |
| 873 | Đào Thị Sang | 15/05/1991 | Thanh Hoá | 21343/CCA | 0254935 | 6.67 | TB Khá | A153B |
| 874 | Đặng Thị Ngọc Thu | 07/10/1988 | Bình Định | 21344/CCA | 0254934 | 7.33 | Khá | A153B |
| 875 | Trần Minh Trí. | 20/04/1988 | Long An | 21345/CCA | 0254933 | 5.83 | T.Bình | A153B |
| 876 | Phạm Thanh Xuân | 19/09/1990 | Đồng Nai | 21346/CCA | 0254932 | 9 | Xuất Sắc | A153B |
| 877 | Trần Thị Bích | 18/02/1988 | Nam Định | 21347/CCA | 0254931 | 7 | Khá | A153C |
| 878 | Văn Khánh Duy | 11/10/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21348/CCA | 0254930 | 7 | Khá | A153C |
| 879 | Lê Thị Giang | 11/05/1989 | Quảng Bình | 21349/CCA | 0254929 | 6.67 | TB Khá | A153C |
| 880 | Trần Thị Hiền | 15/07/1990 | Gia Lai | 21350/CCA | 0254928 | 6.33 | TB Khá | A153C |
| 881 | Nguyễn Thái Hòa | 06/10/1990 | Tiền Giang | 21351/CCA | 0254927 | 9.33 | Xuất Sắc | A153C |
| 882 | Phạm Tuyên Hoàng | 26/10/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21352/CCA | 0254926 | 9.33 | Xuất Sắc | A153C |
| 883 | Vũ Văn Huyện | 26/08/1987 | Nam Định | 21353/CCA | 0254925 | 6 | TB Khá | A153C |
| 884 | Nguyễn Tú Lan | 17/03/1989 | Cà Mau | 21354/CCA | 0254924 | 7 | Khá | A153C |
| 885 | Đào Ngọc Linh | 15/09/1991 | Hà Tĩnh | 21355/CCA | 0254923 | 6 | TB Khá | A153C |
| 886 | Trần Thanh Lộc | 27/05/1990 | Đồng Nai | 21356/CCA | 0254922 | 5.33 | T.Bình | A153C |
| 887 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 03/09/1990 | Long An | 21357/CCA | 0254921 | 8.33 | Giỏi | A153C |
| 888 | Ngô Thành Nam | 24/10/1990 | Tiền Giang | 21358/CCA | 0254920 | 6.67 | TB Khá | A153C |
| 889 | Trần Trọng Nguyễn | 10/01/1989 | Cà Mau | 21359/CCA | 0254919 | 6.33 | TB Khá | A153C |
| 890 | Nguyễn Thị Thanh Nhã. | 22/10/1990 | Bình Định | 21360/CCA | 0254918 | 8.33 | Giỏi | A153C |
| 891 | Nguyễn Thanh Nhàn | 28/08/1991 | Bến Tre | 21361/CCA | 0254917 | 9.67 | Xuất Sắc | A153C |
| 892 | Nguyễn Trần Hồng Nhung | 30/01/1991 | Đồng Nai | 21362/CCA | 0254916 | 7.33 | Khá | A153C |
| 893 | Nguyễn Thiên Phước | 13/07/1990 | TPHCM | 21363/CCA | 0254915 | 8.33 | Giỏi | A153C |
| 894 | Trịnh Thành Phước | 01/03/1989 | Bình Thuận | 21364/CCA | 0254914 | 7 | Khá | A153C |
| 895 | Trần Minh Quân | 18/08/1991 | Đăk Lăk | 21365/CCA | 0254913 | 7.67 | Khá | A153C |
| 896 | Trần Tài | 12/03/1991 | NInh Thuận | 21366/CCA | 0254912 | 8.33 | Giỏi | A153C |
| 897 | Trần Phương Tài | 21/06/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21367/CCA | 0254911 | 6.67 | TB Khá | A153C |
| 898 | Lê Thị Thắng | 26/10/1990 | Nghệ An | 21368/CCA | 0254910 | 6 | TB Khá | A153C |
| 899 | Phan Thị Thanh Thanh | 11/03/1991 | Ninh Thuận | 21369/CCA | 0254909 | 9 | Xuất Sắc | A153C |
| 900 | Lê Văn Thật | 06/08/1990 | Bình Định | 21370/CCA | 0254908 | 7.17 | Khá | A153C |
| 901 | Đòan Chánh Thi | 10/03/1987 | Cần Thơ | 21371/CCA | 0254907 | 8.33 | Giỏi | A153C |
| 902 | Nguyễn Thị Ngọc Thương | 02/08/1990 | Bình Phước | 21372/CCA | 0254906 | 7 | Khá | A153C |
| 903 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 27/11/1990 | Đồng Nai | 21373/CCA | 0254905 | 9.67 | Xuất Sắc | A153C |
| 904 | Lê Thị Hồng Vân | 15/07/1990 | Gia Lai | 21374/CCA | 0254904 | 10 | Xuất Sắc | A153C |
| 905 | Lê Thị Thuỳ An | 16/04/1987 | Đồng Tháp | 21375/CCA | 0254903 | 7 | Khá | A153D |
| 906 | Vũ Quốc Anh | 25/07/1991 | Đồng Nai | 21376/CCA | 0254902 | 8.33 | Giỏi | A153D |
| 907 | Nguyễn Ngọc Diễm | 08/11/1990 | Bến Tre | 21377/CCA | 0254901 | 7.67 | Khá | A153D |
| 908 | Nguyễn Thị Hiếu | 20/11/1991 | Bình Định | 21378/CCA | 0254900 | 5 | T.Bình | A153D |
| 909 | Nguyễn Đăng Hoàng | 05/06/1991 | TPHCM | 21379/CCA | 0254899 | 8.83 | Giỏi | A153D |
| 910 | Nguyễn Duy Khánh | 18/12/1990 | Hải Phòng | 21380/CCA | 0254898 | 7.67 | Khá | A153D |
| 911 | Phạm Võ Bích Liên | 20/07/1989 | Khánh Hoà | 21381/CCA | 0254897 | 7.67 | Khá | A153D |
| 912 | Lê Thị Kim Nga | 10/04/1990 | Bình Thuận | 21382/CCA | 0254896 | 7.83 | Khá | A153D |
| 913 | Phạm Thị Nga | 10/09/1988 | Phú Thọ | 21383/CCA | 0254895 | 6 | TB Khá | A153D |
| 914 | Phạm Thị Kim Ngân | 14/06/1990 | Quảng Nam | 21384/CCA | 0254894 | 8 | Giỏi | A153D |
| 915 | Ngô Văn Phôn | 28/09/1990 | Hải Dương | 21385/CCA | 0254893 | 7 | Khá | A153D |
| 916 | Nguyễn Văn Quân | 20/04/1990 | Nam Định | 21386/CCA | 0254892 | 6.67 | TB Khá | A153D |
| 917 | Dương Thanh Quang | 25/01/1989 | Quảng Nam | 21387/CCA | 0254891 | 7 | Khá | A153D |
| 918 | Phạm Thị Mi Sa | 06/10/1990 | Quảng Nam | 21388/CCA | 0254890 | 8.33 | Giỏi | A153D |
| 919 | Lê Thanh Tâm | 28/03/1989 | Tiền Giang | 21389/CCA | 0254889 | 5.67 | T.Bình | A153D |
| 920 | Nguyễn Đỗ Hồng Thu | 20/10/1989 | Bình Định | 21390/CCA | 0254888 | 8 | Giỏi | A153D |
| 921 | Trần Thị Kim Thương | 04/01/1990 | Quảng Ngãi | 21391/CCA | 0254887 | 7.17 | Khá | A153D |
| 922 | Vũ Trương Tòan | 07/04/1989 | Bình Thuận | 21392/CCA | 0254886 | 6 | TB Khá | A153D |
| 923 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 29/11/1991 | TPHCM | 21393/CCA | 0254885 | 8.67 | Giỏi | A153D |
| 924 | Đinh Thị Huyền Trang | 07/09/1991 | Yên Bái | 21394/CCA | 0254884 | 8.67 | Giỏi | A153D |
| 925 | Võ Thị Phương Trang | 05/01/1989 | Quảng Nam | 21395/CCA | 0254883 | 8.17 | Giỏi | A153D |
| 926 | Lê Thị Thanh Xuân | 24/11/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21396/CCA | 0254882 | 7.67 | Khá | A153D |
| 927 | Nguyễn Hồng Chi | 15/03/1990 | Sóc Trăng | 21397/CCA | 0254881 | 6 | TB Khá | A153E |
| 928 | Đỗ Tiến Đạt | 07/08/1991 | TPHCM | 21398/CCA | 0254880 | 6 | TB Khá | A153E |
| 929 | Nguyễn Thị Phương Dung | 08/08/1991 | Gia Lai | 21399/CCA | 0254879 | 7.83 | Khá | A153E |
| 930 | Nguyễn Thị Hà. | 16/03/1985 | Ninh Bình | 21400/CCA | 0254878 | 6 | TB Khá | A153E |
| 931 | Lê Thị Diễm Hạnh | 03/07/1990 | Khánh Hoà | 21401/CCA | 0254877 | 7.67 | Khá | A153E |
| 932 | Trần Thị Hạt | 29/07/1989 | Đăk Lăk | 21402/CCA | 0254876 | 5.67 | T.Bình | A153E |
| 933 | Nguyễn Đức Hiếu | 12/09/1990 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 21403/CCA | 0254875 | 7.17 | Khá | A153E |
| 934 | Nguyễn Thị Hồng | 22/04/1991 | Bình Định | 21404/CCA | 0254874 | 5.67 | T.Bình | A153E |
| 935 | Lê Xuân Hưng | 19/07/1990 | Quảng Nam | 21405/CCA | 0254873 | 6 | TB Khá | A153E |
| 936 | Nguyễn Tấn Minh Khiêm | 08/04/1990 | Phú Yên | 21406/CCA | 0254872 | 7.33 | Khá | A153E |
| 937 | Lương Thị Kiều | 10/11/1988 | Quảng Ngãi | 21407/CCA | 0254871 | 9.5 | Xuất Sắc | A153E |
| 938 | Trần Thị Mỹ Lam | 08/04/1991 | Bình Định | 21408/CCA | 0254870 | 5.67 | T.Bình | A153E |
| 939 | Trương Thùy Linh | 11/11/1991 | TPHCM | 21409/CCA | 0254869 | 7.83 | Khá | A153E |
| 940 | Phan Thị Ni Na | 12/12/1986 | Quảng Nam | 21410/CCA | 0254868 | 5.33 | T.Bình | A153E |
| 941 | Phạm Trung Phước | 31/10/1991 | TPHCM | 21411/CCA | 0254867 | 8.83 | Giỏi | A153E |
| 942 | Phạm Thị Phượng | 20/11/1991 | Thanh Hóa | 21412/CCA | 0254866 | 6.67 | TB Khá | A153E |
| 943 | Trần Nhật Quang | 02/03/1988 | Bình Định | 21413/CCA | 0254865 | 5.67 | T.Bình | A153E |
| 944 | Trình Thị Ngọc Quyên | 17/04/1991 | Phú Yên | 21414/CCA | 0254864 | 6.83 | TB Khá | A153E |
| 945 | Võ Anh Tài | 06/06/1991 | An Giang | 21415/CCA | 0254863 | 6.5 | TB Khá | A153E |
| 946 | Lê Thị Thuý. | 01/08/1989 | Kom Tum | 21416/CCA | 0254862 | 7.17 | Khá | A153E |
| 947 | Phạm Thị Bích Thuỳ. | 02/06/1989 | Quảng Ngãi | 21417/CCA | 0254861 | 6.67 | TB Khá | A153E |
| 948 | Trần Nguyễn Xuân Trang | 24/11/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21418/CCA | 0254860 | 9 | Xuất Sắc | A153E |
| 949 | Huỳnh Quang Trung | 21/08/1990 | Bình Thuận | 21419/CCA | 0254859 | 6.67 | TB Khá | A153E |
| 950 | Nguyễn Thành Trung | 30/01/1986 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 21420/CCA | 0254858 | 6.5 | TB Khá | A153E |
| 951 | Tô Quốc Tuấn | 27/10/1991 | TPHCM | 21421/CCA | 0254857 | 5.33 | T.Bình | A153E |
| 952 | Trần Thị Tường Vân | 15/03/1990 | Tiền Giang | 21422/CCA | 0254856 | 6.17 | TB Khá | A153E |
| 953 | Trần Thị Anh | 24/10/1989 | Nam Định | 21423/CCA | 0254855 | 7 | Khá | A153F |
| 954 | Phan Long Thành Công | 26/07/1991 | Vĩnh Long | 21424/CCA | 0254854 | 8.17 | Giỏi | A153F |
| 955 | Đặng Văn Cung | 27/12/1990 | Nam Định | 21425/CCA | 0254853 | 7.17 | Khá | A153F |
| 956 | Phan Danh Dự. | 10/02/1991 | Quảng Ngãi | 21426/CCA | 0254852 | 7.33 | Khá | A153F |
| 957 | Hoàng Mạnh Dưỡng | 14/03/1990 | Nam Hà | 21427/CCA | 0254851 | 8.33 | Giỏi | A153F |
| 958 | Nguyễn Thị Thu Hà. | 11/07/1990 | Đồng Nai | 21428/CCA | 0254850 | 8.33 | Giỏi | A153F |
| 959 | Trần Công Hải | 10/05/1988 | Quảng Bình | 21429/CCA | 0254849 | 5.83 | T.Bình | A153F |
| 960 | Phạm Minh Hoàng | 11/04/1991 | Khánh Hòa | 21430/CCA | 0254848 | 7.67 | Khá | A153F |
| 961 | Nguyễn Văn Lập | 23/09/1990 | Bình Định | 21431/CCA | 0254847 | 6.33 | TB Khá | A153F |
| 962 | Lê Thị Mỹ Linh | 01/01/1991 | Tiền Giang | 21432/CCA | 0254846 | 6 | TB Khá | A153F |
| 963 | Phạm Thị Mỹ Linh | 14/10/1991 | Bình Phước | 21433/CCA | 0254845 | 7.67 | Khá | A153F |
| 964 | Trần Thị Mỹ Linh | 06/03/1991 | Đăk Lăk | 21434/CCA | 0254844 | 6 | TB Khá | A153F |
| 965 | Đồng Thị Hồng Lụa | 18/08/1990 | Bến Tre | 21435/CCA | 0254843 | 6 | TB Khá | A153F |
| 966 | Nguyễn Thị Thúy Mỹ. | 13/04/1990 | Đăk Lăk | 21436/CCA | 0254842 | 5.67 | T.Bình | A153F |
| 967 | Thái Bá Nam | 10/02/1990 | Đồng Nai | 21437/CCA | 0254841 | 7 | Khá | A153F |
| 968 | Nguyễn Tấn Hiếu Nghĩa | 21/03/1990 | Bến Tre | 21438/CCA | 0254840 | 7.33 | Khá | A153F |
| 969 | Phan Thị Yến Ngọc | 13/06/1991 | TPHCM | 21439/CCA | 0254839 | 7.33 | Khá | A153F |
| 970 | Trần Thị Bích Ngọc | 23/01/1988 | Bình Định | 21440/CCA | 0254838 | 6.33 | TB Khá | A153F |
| 971 | Nguyễn Ngọc Kiều Oanh | 05/11/1990 | Khánh Hòa | 21441/CCA | 0254837 | 6.67 | TB Khá | A153F |
| 972 | Trần Hoài Phương | 1990 | Long An | 21442/CCA | 0254836 | 7 | Khá | A153F |
| 973 | Nguyễn Minh Quốc | 25/11/1991 | Bình Định | 21443/CCA | 0254835 | 6 | TB Khá | A153F |
| 974 | Võ Văn Sang | 06/03/1989 | An Giang | 21444/CCA | 0254834 | 7.67 | Khá | A153F |
| 975 | Trần Văn Tâm | 09/10/1991 | Bến Tre | 21445/CCA | 0254833 | 7.67 | Khá | A153F |
| 976 | Nghiêm Thị Thu Thảo | 04/11/1989 | Quảng Ngãi | 21446/CCA | 0254832 | 9.33 | Xuất Sắc | A153F |
| 977 | Đặng Hồ Phương Thoa | 30/11/1990 | Bình Định | 21447/CCA | 0254831 | 8.33 | Giỏi | A153F |
| 978 | Hoàng Ngọc Thụ. | 1991 | Cần Thơ | 21448/CCA | 0254830 | 8.67 | Giỏi | A153F |
| 979 | Lê Thị Trúc | 13/03/1990 | Quảng Ngãi | 21449/CCA | 0254829 | 5.5 | T.Bình | A153F |
| 980 | Lâm Thị Ngọc Bích | 13/08/1984 | TP. Hồ Chí Minh | 21489/CCA | 0254789 | 6.67 | TB Khá | A153H |
| 981 | Nguyễn Phạm Ngọc Chương | 05/03/1989 | Bình Dương | 21490/CCA | 0254788 | 9 | Xuất Sắc | A153H |
| 982 | Phạm Thị Trang Đài | 01/04/1991 | Đồng Nai | 21491/CCA | 0254787 | 6.67 | TB Khá | A153H |
| 983 | Nguyễn Thành Điền | 30/05/1990 | Tiền Giang | 21492/CCA | 0254786 | 7.67 | Khá | A153H |
| 984 | Nguyễn Thị Hồng Diệu | 22/12/1991 | Bình Phước | 21493/CCA | 0254785 | 6.33 | TB Khá | A153H |
| 985 | Ngô Văn Đông | 04/01/1988 | Tiền Giang | 21494/CCA | 0254784 | 5.67 | T.Bình | A153H |
| 986 | Đỗ Thị Thuỳ Dương | 11/04/1990 | Bến Tre | 21495/CCA | 0254783 | 5.67 | T.Bình | A153H |
| 987 | Dương Thị Hồng Gấm | 26/02/1991 | Tiền Giang | 21496/CCA | 0254782 | 8.67 | Giỏi | A153H |
| 988 | Trần Thị Ngọc Giàu | 04/11/1989 | Bến Tre | 21497/CCA | 0254781 | 7 | Khá | A153H |
| 989 | Nguyễn Thị Thu Hà. | 13/03/1989 | Gia Lai | 21498/CCA | 0254780 | 8 | Giỏi | A153H |
| 990 | Bùi Thị Bích Hằng | 24/02/1990 | Nghệ An | 21499/CCA | 0254779 | 7.67 | Khá | A153H |
| 991 | Nguyễn Hồng Hạnh | 17/03/1991 | Đồng Nai | 21500/CCA | 0254778 | 5 | T.Bình | A153H |
| 992 | Nguyễn Thị Hiền | 01/01/1990 | Đắk Lắk | 21501/CCA | 0254777 | 7 | Khá | A153H |
| 993 | Thạch Minh Hiếu | 06/07/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21502/CCA | 0254776 | 8.67 | Giỏi | A153H |
| 994 | Nguyễn Thị Khánh Hoà. | 25/09/1990 | Lâm Đồng | 21503/CCA | 0254775 | 6.67 | TB Khá | A153H |
| 995 | Nguyễn Minh Hoàng | 10/11/1990 | Gia Lai | 21504/CCA | 0254774 | 6.33 | TB Khá | A153H |
| 996 | Vũ Văn Hoàng | 05/05/1988 | Thanh Hóa | 21505/CCA | 0254773 | 8 | Giỏi | A153H |
| 997 | Đặng Linh Huy | 20/09/1983 | Bình Định | 21506/CCA | 0254772 | 6.67 | TB Khá | A153H |
| 998 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 28/12/1990 | Bình Thuận | 21507/CCA | 0254771 | 5.33 | T.Bình | A153H |
| 999 | Nguyễn Thị Ngọc Lý. | 15/12/1990 | Bến Tre | 21508/CCA | 0254770 | 8.33 | Giỏi | A153H |
| 1000 | Mai Nhật Minh | 09/10/1989 | Tiền Giang | 21509/CCA | 0254769 | 6.33 | TB Khá | A153H |
| 1001 | Nguyễn Thành Nguyên | 12/07/1991 | Bến Tre | 21510/CCA | 0254768 | 7.33 | Khá | A153H |
| 1002 | Tạ Thị Cẫm Nhung | 11/12/1991 | Tiền Giang | 21511/CCA | 0254767 | 8.33 | Giỏi | A153H |
| 1003 | Huỳnh Thị Kiều Oanh | 06/08/1990 | Tiền Giang | 21512/CCA | 0254766 | 7.67 | Khá | A153H |
| 1004 | Bùi Quốc Phi | 11/09/1988 | Bà Rịa Vũng Tàu | 21513/CCA | 0254765 | 9 | Xuất Sắc | A153H |
| 1005 | Phạm Thị Phương | 02/08/1991 | Thanh Hoá | 21514/CCA | 0254764 | 6.33 | TB Khá | A153H |
| 1006 | Trần Thị Hoài Phương | 16/05/1990 | Nam Định | 21515/CCA | 0254763 | 6.33 | TB Khá | A153H |
| 1007 | Vũ Thị Minh Phượng | 25/08/1990 | Quảng Ninh | 21516/CCA | 0254762 | 8.67 | Giỏi | A153H |
| 1008 | Phan Ngọc Quàng | 04/03/91 | Bình Định | 21517/CCA | 0254761 | 6 | TB Khá | A153H |
| 1009 | Lê Thị Sen | 05/10/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21518/CCA | 0254760 | 7.33 | Khá | A153H |
| 1010 | Nguyễn Mạnh Tần | 09/03/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21519/CCA | 0254759 | 9 | Xuất Sắc | A153H |
| 1011 | Viên Thị Thắm | 07/10/1990 | Thanh Hóa | 21520/CCA | 0254758 | 5 | T.Bình | A153H |
| 1012 | Phạm Thụy Ngọc Thanh | 16/07/1990 | Long An | 21521/CCA | 0254757 | 9 | Xuất Sắc | A153H |
| 1013 | Huỳnh Minh Thế. | 27/06/1991 | Bến Tre | 21522/CCA | 0254756 | 8.67 | Giỏi | A153H |
| 1014 | Nguyễn Nhật Thông | 27/11/1990 | Đồng Nai | 21523/CCA | 0254755 | 6 | TB Khá | A153H |
| 1015 | Tô Ngọc Thuỷ Tiên | 09/12/1991 | Quảng Ngãi | 21524/CCA | 0254754 | 7.67 | Khá | A153H |
| 1016 | Lê Văn Tính | 20/03/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21525/CCA | 0254753 | 7.67 | Khá | A153H |
| 1017 | Ngô Thị Ngọc Trâm | 30/09/1991 | Quảng Nam | 21526/CCA | 0254752 | 5.33 | T.Bình | A153H |
| 1018 | Lê Thị Như Trinh | 04/08/1990 | Bình Định | 21527/CCA | 0254751 | 9.33 | Xuất Sắc | A153H |
| 1019 | Nguyễn Thị ái Trinh | 12/10/1990 | Bình Định | 21528/CCA | 0254750 | 6.67 | TB Khá | A153H |
| 1020 | Lê Thị Mộng Tuyền | 23/04/1991 | TP.Hồ Chí Minh | 21529/CCA | 0254749 | 6 | TB Khá | A153H |
| 1021 | Đinh Thị Tuyết | 16/02/1990 | Lâm Đồng | 21530/CCA | 0254748 | 6.67 | TB Khá | A153H |
| 1022 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 04/03/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21531/CCA | 0254747 | 8.17 | Giỏi | A153H |
| 1023 | Lê Thị Hoàng Yến | 23/05/1990 | Đồng Nai | 21532/CCA | 0254746 | 8 | Giỏi | A153H |
| 1024 | Đặng Trần Tuấn Anh | 06/08/1986 | Lâm Đồng | 21533/CCA | 0254745 | 6.5 | TB Khá | A153I |
| 1025 | Nguyễn Thế Bằng | 28/05/1989 | Gia Lai | 21534/CCA | 0254744 | 7 | Khá | A153I |
| 1026 | Nguyễn Thị Bích | 15/12/1991 | Lâm Đồng | 21535/CCA | 0254743 | 6.5 | TB Khá | A153I |
| 1027 | Cao Văn Nhựt Bình | 30/07/1990 | Bình Thuận | 21536/CCA | 0254742 | 6.5 | TB Khá | A153I |
| 1028 | Nguyễn Quang Đài | 26/05/1990 | ĐăkLăk | 21537/CCA | 0254741 | 8 | Giỏi | A153I |
| 1029 | Lê Thị Dung | 26/04/1990 | Đồng Nai | 21538/CCA | 0254740 | 7.67 | Khá | A153I |
| 1030 | Huỳnh Thị Thu Hà. | 05/10/1989 | Bình Định | 21539/CCA | 0254739 | 5 | T.Bình | A153I |
| 1031 | Mai Xuân Hải | 11/06/1991 | Bình Phước | 21540/CCA | 0254738 | 6.33 | TB Khá | A153I |
| 1032 | Lê Thị Hằng | 20/12/1990 | Thanh Hóa | 21541/CCA | 0254737 | 5.83 | T.Bình | A153I |
| 1033 | Nguyễn Thành Hiền | 25/10/1990 | Bình Định | 21542/CCA | 0254736 | 7 | Khá | A153I |
| 1034 | Phạm Như Hoàng | 14/11/1990 | Quảng Ngãi | 21543/CCA | 0254735 | 7 | Khá | A153I |
| 1035 | Nguyễn Khánh Hưng | 02/08/1989 | Đồng Nai | 21544/CCA | 0254734 | 8.33 | Giỏi | A153I |
| 1036 | Nguyễn Thành Hưng | 30/03/1990 | Đồng Nai | 21545/CCA | 0254733 | 10 | Xuất Sắc | A153I |
| 1037 | Lê Thị Ngọc Huyền | 03/08/1989 | Đồng Tháp | 21546/CCA | 0254732 | 5.33 | T.Bình | A153I |
| 1038 | Nguyễn Quốc Khánh | 05/09/1990 | Đăk Lăk | 21547/CCA | 0254731 | 7 | Khá | A153I |
| 1039 | Phan Thị Khánh | 01/02/1991 | Quảng Ngãi | 21548/CCA | 0254730 | 7.17 | Khá | A153I |
| 1040 | Trần Thị Lan | 10/09/1991 | Nam Định | 21549/CCA | 0254729 | 8.17 | Giỏi | A153I |
| 1041 | Lê Thị Kim Linh | 16/11/1990 | Bà Rịa Vũng Tàu | 21550/CCA | 0254728 | 6.33 | TB Khá | A153I |
| 1042 | Trần Thế Mỹ. | 13/12/1989 | Bình Thuận | 21551/CCA | 0254727 | 6 | TB Khá | A153I |
| 1043 | Hoàng Thị Na | 08/06/1989 | Thanh Hóa | 21552/CCA | 0254726 | 7.5 | Khá | A153I |
| 1044 | Nguyễn Thị Năm | 20/05/1990 | Thanh Hóa | 21553/CCA | 0254725 | 6.5 | TB Khá | A153I |
| 1045 | Nguyễn Thị Nga | 05/06/1990 | Đồng Nai | 21554/CCA | 0254724 | 7.17 | Khá | A153I |
| 1046 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 30/01/1990 | Lâm Đồng | 21555/CCA | 0254723 | 7 | Khá | A153I |
| 1047 | Lương Trần Vân Nhi | 30/11/1989 | TP. Hồ Chí Minh | 21556/CCA | 0254722 | 9.67 | Xuất Sắc | A153I |
| 1048 | Nguyễn Thị Nhung | 26/02/1990 | Hưng Yên | 21557/CCA | 0254721 | 8 | Giỏi | A153I |
| 1049 | Tạ Duy Phượng | 14/06/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 21558/CCA | 0254720 | 9.33 | Xuất Sắc | A153I |
| 1050 | Nguyễn Văn Sang | 25/06/1988 | Gia Lai | 21559/CCA | 0254719 | 6 | TB Khá | A153I |
| 1051 | Lê Thị Diệu Thi | 23/11/1990 | Bình Định | 21560/CCA | 0254718 | 10 | Xuất Sắc | A153I |
| 1052 | Lê Đức Thuần | 16/10/1989 | Bình Thuận | 21561/CCA | 0254717 | 6 | TB Khá | A153I |
| 1053 | Trịnh Trí Thức | 11/05/1989 | Bến Tre | 21562/CCA | 0254716 | 7 | Khá | A153I |
| 1054 | Đặng Thị Thùy | 07/03/1990 | Sông Bé | 21563/CCA | 0254715 | 7.83 | Khá | A153I |
| 1055 | Vũ Thị Thủy | 28/09/1990 | Nam Định | 21564/CCA | 0254714 | 7 | Khá | A153I |
| 1056 | Nguyễn Thị Thuỷ Tiên | 07/09/1990 | TP. Hồ Chí Minh | 21565/CCA | 0254713 | 7.67 | Khá | A153I |
| 1057 | Lê Thị Bích Trâm | 27/12/1989 | Quảng Ngãi | 21566/CCA | 0254712 | 7.5 | Khá | A153I |
| 1058 | Nguyễn Thị Trang | 07/01/1988 | TP. Hồ Chí Minh | 21567/CCA | 0254711 | 8.33 | Giỏi | A153I |
| 1059 | Lê Quang Trình | 30/11/1990 | Quảng Ngãi | 21568/CCA | 0254710 | 6.83 | TB Khá | A153I |
| 1060 | Mai Ngọc Tú. | 02/11/1990 | Đăk Lăk | 21569/CCA | 0254709 | 9 | Xuất Sắc | A153I |
| 1061 | Nguyễn Thành Tuyến | 02/01/1989 | Đồng Nai | 21570/CCA | 0254708 | 8 | Giỏi | A153I |
| 1062 | Trần Thị Kim Tuyến | 15/03/1988 | Ninh Thuận | 21571/CCA | 0254707 | 6 | TB Khá | A153I |
| 1063 | Ngô Thị ánh Tuyết | 19/09/1990 | Đồng Nai | 21572/CCA | 0254706 | 7 | Khá | A153I |
| 1064 | Trương Thị Mỹ Vân | 10/10/1990 | Bà Rịa Vũng Tàu | 21573/CCA | 0254705 | 6.67 | TB Khá | A153I |
| 1065 | Ngô Trịnh Anh Viễn | 01/03/1990 | Khánh Hòa | 21574/CCA | 0254704 | 5.33 | T.Bình | A153I |
| 1066 | Nguyễn Hoàng Anh Vũ. | 22/10/1990 | Lâm Đồng | 21575/CCA | 0254703 | 9 | Xuất Sắc | A153I |
| 1067 | Nguyễn Lê Vy Vũ. | 21/05/1990 | Quảng Ngãi | 21576/CCA | 0254702 | 7.83 | Khá | A153I |
| 1068 | Trần Lệ Xuân | 13/09/1990 | Long An | 21577/CCA | 0254701 | 6.33 | TB Khá | A153I |
| 1069 | Trần Thị Như ý. | 10/06/1990 | Đồng Nai | 21578/CCA | 0254700 | 7 | Khá | A153I |