| STT | Họ Tên | Số Biên Lai |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh An | 188771 |
| 2 | Dương Lê Bảo Ân | 188812 |
| 3 | Huỳnh Nguyễn Trúc Anh | 188819 |
| 4 | Lê Văn Thế. Anh | 188787 |
| 5 | Dương Thị Hồng Bích | 188796 |
| 6 | Nguyễn Thị Mộng Cầm | 188801 |
| 7 | Dương Triều Danh | 188802 |
| 8 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 188804 |
| 9 | Hà Nguyễn Duy | 188786 |
| 10 | Đào Thị Duyên | 188775 |
| 11 | Lê Thị Trúc Giang | 188811 |
| 12 | Nguyễn Đức Hiệp | 188818 |
| 13 | Nguyễn Thị. Hoa | 188797 |
| 14 | Trần Thanh Hoài | 188816 |
| 15 | Trần Thị Bích Huệ. | 188779 |
| 16 | Khuất Duy Hưng | 188821 |
| 17 | Nguyễn Viết Nam Kha | 188781 |
| 18 | Đặng Thành Khương | 188808 |
| 19 | Thân Thị Kim | 188792 |
| 20 | Lương Thị. Lành | 188772 |
| 21 | Châu Thanh Liêm | 188777 |
| 22 | Nguyễn Thị. Liên | 188783 |
| 23 | Phạm Thùy Liên | 188809 |
| 24 | Võ Thị Liên | 188815 |
| 25 | La Thị Mận | 188791 |
| 26 | Châu Anh Minh | 188822 |
| 27 | Nguyễn Châu Khánh Ngân | 188800 |
| 28 | Võ Hồng Ngọc | 188788 |
| 29 | Đoàn Thị Thanh Nhân | 188784 |
| 30 | Nguyễn Thị ái Nhân | 188773 |
| 31 | Lê Thị Cẩm Nhung | 188785 |
| 32 | Nguyễn Hà Cẩm Nhung | 188795 |
| 33 | Nguyễn Thị. Nương | 188774 |
| 34 | Ngô Thị Hồng Phấn | 188778 |
| 35 | Nguyễn Tứ Phi | 188813 |
| 36 | Nguyễn Thị Thanh Phượng | 188806 |
| 37 | Mai Đình Quý. | 188807 |
| 38 | Võ Thị Minh Tân | 188790 |
| 39 | Nguyễn Thị Hoàng Thảo | 188810 |
| 40 | Phùng Thị Mậu Thìn | 188780 |
| 41 | Bùi Thị. Thu | 188803 |
| 42 | Phạm Kiều Anh Thư. | 188793 |
| 43 | Lê Thị. Thuý. | 188820 |
| 44 | Nguyễn Trần Bảo Trâm | 188794 |
| 45 | Phạm Thị Huyền Trang | 188776 |
| 46 | Phan Đình Triều | 188814 |
| 47 | Nguyễn Xuân Tùng | 188782 |
| 48 | Lê Tuấn Vũ. | 188817 |
| 49 | Nguyễn Thị Thu Xuân | 188789 |
| 50 | Phạm Thị Như. ý. | 188805 |