| STT | Họ Tên | Số Biên Lai |
| 1 | Đinh Vương Anh | 188392 |
| 2 | Võ Thanh Cẩn | 188384 |
| 3 | Trịnh Đình Châu | 188396 |
| 4 | Ngô Xuân Diệu | 188386 |
| 5 | Nguyễn Thị Phương Dung | 188429 |
| 6 | Đặng Thị Thuý. Hằng | 188399 |
| 7 | Hoàng Thị Hiền | 188425 |
| 8 | Trần Thị Thanh Hiền | 188397 |
| 9 | Vũ Thị. Hiền | 188430 |
| 10 | Trần Thanh Hoàng | 188465 |
| 11 | Nguyễn Thị Hương | 188423 |
| 12 | Trần Quốc Huy | 188439 |
| 13 | Nguyễn Quang Khải | 188395 |
| 14 | Ngô Thị Mỹ. Lệ. | 188380 |
| 15 | Quách Duy Lil | 188393 |
| 16 | Châu Tuấn Linh | 188394 |
| 17 | Trịnh Thị Luyến | 188385 |
| 18 | Nguyễn Hoàng Thanh Mai | 188382 |
| 19 | Đỗ Thị Tuyết Nga | 188426 |
| 20 | Lê Thị Yến Nhi | 188398 |
| 21 | Đào Thị Tố. Như. | 188400 |
| 22 | Ngô Đức Tâm | 188466 |
| 23 | Trần Thị Minh Thư. | 188388 |
| 24 | Đỗ Thanh Thúy | 188424 |
| 25 | Từ Quốc Toàn | 188387 |
| 26 | Lai Thị. Trang | 188390 |
| 27 | Nguyễn Thành Trung | 188383 |
| 28 | Bùi Duy Từ. | 188391 |
| 29 | Huỳnh Thị Kim Yến | 188379 |
| 30 | Lưu Thị Ngọc Yến | 188389 |