| STT | Họ Tên | Số Biên Lai |
| 1 | Trần Thị. Bé | 188603 |
| 2 | Lê Thị. Bích | 188624 |
| 3 | Trần Thị. Chín | 188486 |
| 4 | Cao Minh Cường | 188628 |
| 5 | Nguyễn Mạnh Cường | 188609 |
| 6 | Huỳnh Ngọc Danh | 188614 |
| 7 | Phạm Việt Dũng | 188633 |
| 8 | Lê Văn Vũ. Duyên | 188492 |
| 9 | Trịnh Thị Minh Hà | 188620 |
| 10 | Đặng Duy Hải | 188613 |
| 11 | Nguyễn Nhật Hậu | 188626 |
| 12 | Vũ Xuân Hiệu | 188484 |
| 13 | Phạm Văn Hưng | 188605 |
| 14 | Lê Thị Ngọc Hương | 188491 |
| 15 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 188615 |
| 16 | Lê Như. Huỳnh | 188497 |
| 17 | Lê Thị Hoàng Khảnh | 188612 |
| 18 | Lưu Xuân Liên | 188604 |
| 19 | Phạm Thị. Loan | 188618 |
| 20 | Lê Hoàng Long | 188489 |
| 21 | Nguyễn Thị Kim Luyến | 188627 |
| 22 | Lương Văn Minh | 188483 |
| 23 | Trần Kim Ngọc | 188630 |
| 24 | Võ Thanh Nhã. | 188495 |
| 25 | Bùi Tấn Niệm | 188617 |
| 26 | Vũ Thị Thu Phượng | 188485 |
| 27 | Trần Lê. Quang | 188611 |
| 28 | Nguyễn Thị Phước Quê. | 188601 |
| 29 | Huỳnh Thị Kim Quy | 188622 |
| 30 | Phan Văn Sáu | 188477 |
| 31 | Nguyễn Trọng Thành | 188481 |
| 32 | Nguyễn Thị Minh Thảo | 188623 |
| 33 | Nguyễn Xuân Thiện | 188607 |
| 34 | Cao Thị. Thu | 188488 |
| 35 | Nguyễn Thị. Thu | 188606 |
| 36 | Vương Văn Thư. | 188490 |
| 37 | Lê Thị Hồng Thương | 188487 |
| 38 | Nguyễn Thị Thương Thương | 188610 |
| 39 | Đặng Thạch Thuỷ. Tiên | 188608 |
| 40 | Ngô. Tiên | 188482 |
| 41 | Ngô Thị Thu Trang | 188625 |
| 42 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 188621 |
| 43 | Nguyễn Trí. | 188480 |
| 44 | Trịnh Thị Thanh Tuyền | 188602 |
| 45 | Huỳnh Thanh Vũ. | 188494 |
| 46 | Lê Anh Vũ. | 188619 |
| 47 | Lê Nhật Vũ. | 188616 |
| 48 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 188629 |
| 49 | Trần Thị Xuân | 189673 |