| STT | Họ Tên | Số Biên Lai |
| 1 | Đỗ Hoàng Anh | 188890 |
| 2 | Từ Ngọc Bảo Châu | 188660 |
| 3 | Đặng Thị. Chi | 188697 |
| 4 | Lê Thị. Cúc | 188691 |
| 5 | Nguyễn Thị Thu Cúc | 188653 |
| 6 | Đặng Văn Cung | 188666 |
| 7 | Ngô Cao Dân | 189432 |
| 8 | Trương Thị Minh Dương | 188694 |
| 9 | Hoàng Mạnh Dưỡng | 188678 |
| 10 | Phạm Thị. Hằng | 188652 |
| 11 | Trần Thị Thuý. Hằng | 188663 |
| 12 | Lê Thị Diệu Hiền | 188659 |
| 13 | Phạm Thị Thu Hiền | 188654 |
| 14 | Nguyễn Thị. Hiếu | 188692 |
| 15 | Đặng Thị. Hoà. | 188798 |
| 16 | Đặng Thị Mỹ. Huế. | 188682 |
| 17 | Thái Bá. Hưng | 188670 |
| 18 | Hồ Xuân Hương | 188693 |
| 19 | Huỳnh Thị Ngọc Hương | 188674 |
| 20 | Lê Phước Ngọc Huyền | 188683 |
| 21 | Phạm Thị Bảo Khánh | 095961 |
| 22 | Ngô Hoàng Kim | 188664 |
| 23 | Nguyễn Văn Lanh | 188686 |
| 24 | Võ Thị. Lịch | 188669 |
| 25 | Hoàng Trúc Linh | 188665 |
| 26 | Phùng Thị Mỹ. Linh | 188675 |
| 27 | Trịnh Thị. Lượm | 188662 |
| 28 | Dương Hoàng Huyền Mơ. | 188655 |
| 29 | Võ Thị Tuyết Ngân | 188676 |
| 30 | Đỗ Thành Nguyên | 188671 |
| 31 | Phùng Thị Thu Nguyên | 188689 |
| 32 | Đỗ Thị. Nhàn | 188681 |
| 33 | Trần Thị. Nhàn | 188677 |
| 34 | Đoàn Thị. Nhung | 188672 |
| 35 | Huỳnh Thị. Nhựt | 188684 |
| 36 | Lê Thị Yến Phi | 188661 |
| 37 | Lê Trần Tuấn Phong | 188649 |
| 38 | Hồ Thị. Phụng | 188679 |
| 39 | Lê Diễm Phương | 188699 |
| 40 | Trần Thị. Ri | 188799 |
| 41 | Mai Thị. Rớt | 188690 |
| 42 | Lê Trường Sơn | 188647 |
| 43 | Nguyễn Thị Sao Tâm | 188685 |
| 44 | Nguyễn Thị Bảo Thạch | 188648 |
| 45 | Lê Thị. Thịnh | 188656 |
| 46 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 188651 |
| 47 | Nguyễn Thị Hương Thơm | 188668 |
| 48 | Nguyễn Duy Thông | 188645 |
| 49 | Đào Công Thuận | 188696 |
| 50 | Lê Thị Hoài Thương | 188658 |
| 51 | Phạm Xuân Tiến | 188646 |
| 52 | Hồ Đắc Huyền Trang | 188700 |
| 53 | Nguyễn Thị Thu Trang | 188687 |
| 54 | Nguyễn Thị Thuỳ. Trang | 188673 |
| 55 | Nguyễn Hạnh Tuyết Trinh | 188688 |
| 56 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 188698 |
| 57 | Phạm Anh Tuấn | 188695 |
| 58 | Phạm Ngọc Tuấn | 188667 |
| 59 | Phạm Thị Thanh Tuyền | 188680 |
| 60 | Phạm Thị Nguyên Vỹ. | 188650 |