| STT | SBD | Mã SV | Họ Tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Phòng thi |
| 1 | 0000001 | 09041291 | Nguyễn Thị Ahoal | 04/04/1988 | Bến Tre | B1.4 |
| 2 | 0000002 | 09019691 | Đào Tuấn Anh | 06/12/1988 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 3 | 0000003 | 09239401 | Phương Xuân Bách | 16/05/1988 | Hà Nội | B1.4 |
| 4 | 0000004 | 09037441 | Mai Thanh Bình | 27/12/1988 | Tây Ninh | B1.4 |
| 5 | 0000005 | 09031251 | Nguyễn Thanh Bình | 23/03/1988 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 6 | 0000006 | 08020721 | Phù Thọ Bình | 02/05/1983 | Kiên Giang | B1.4 |
| 7 | 0000007 | 10318861 | Võ Ngọc Chi | 00/00/1987 | Đồng Tháp | B1.4 |
| 8 | 0000008 | 10010011 | Nguyễn Văn Đen | 26/06/1987 | Sóc Trăng | B1.4 |
| 9 | 0000009 | 09019901 | Ninh Thị Dinh | 10/07/1987 | Nam Định | B1.4 |
| 10 | 0000010 | 09034501 | Phạm Thị Minh Đức | 04/12/1988 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 11 | 0000011 | 09037461 | Đặng Trí Dũng | 20/08/1983 | Tiền Giang | B1.4 |
| 12 | 0000012 | 09005601 | Nguyễn Đức Dũng | 04/11/1987 | Nghệ An | B1.4 |
| 13 | 0000013 | 08018171 | Nguyễn Quốc Dũng | 14/08/1985 | Gia Lai | B1.4 |
| 14 | 0000014 | 07038631 | Kiều Thu Hà. | 26/11/1982 | Hà Nam | B1.4 |
| 15 | 0000015 | 07035271 | Vũ Thúy Hà. | 21/10/1971 | Thái Bình | B1.4 |
| 16 | 0000016 | 09023961 | Lê Thị Bích Hằng | 10/01/1988 | Bình Định | B1.4 |
| 17 | 0000017 | 09028411 | Trần Thị Mỹ Hạnh | 25/02/1986 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 18 | 0000018 | 07751891 | Trần Chi Hiên | 05/11/1989 | Quảng Trị | B1.4 |
| 19 | 0000019 | 08019821 | Mai Thị Thúy Hiền | 09/07/1986 | Lâm Đồng | B1.4 |
| 20 | 0000020 | 09019401 | Trần Thị Hiền | 22/11/1987 | Bến Tre | B1.4 |
| 21 | 0000021 | 09045271 | Trần Thị Hiền | 18/10/1988 | Đăk Lăk | B1.4 |
| 22 | 0000022 | 09033971 | Nguyễn Mậu Hiếu | 04/10/1987 | Đồng Nai | B1.4 |
| 23 | 0000023 | 09026581 | Nghiêm Trung Hòa | 16/06/1988 | Phú Yên | B1.4 |
| 24 | 0000024 | 09033311 | Mai Thị Kim Hồng | 16/09/1985 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 25 | 0000025 | 09040191 | Nguyễn Thị Hồng | 12/10/1986 | Quảng Bình | B1.4 |
| 26 | 0000026 | 09023421 | Đoàn Võ Thị Ngọc Hương | 18/12/1988 | Tiền Giang | B1.4 |
| 27 | 0000027 | 09043741 | Phạm Thị Ánh Huyên | 30/04/1987 | Tiền Giang | B1.4 |
| 28 | 0000028 | 09043861 | Nguyễn Thị Huyến | 02/09/1987 | Bắc Ninh | B1.4 |
| 29 | 0000029 | 09042231 | Đặng Thị Thu Huyền | 20/10/1988 | Hà Tĩnh | B1.4 |
| 30 | 0000030 | 08223771 | Nguyễn Thị Hiếu Huyền | 20/08/1990 | Bến Tre | B1.4 |
| 31 | 0000031 | 08015091 | Trần Văn Lân | 20/07/1984 | Ninh Bình | B1.4 |
| 32 | 0000032 | Hv ngoài | Hoàng Thị Khánh Linh | 24/10/1977 | Huế | B1.4 |
| 33 | 0000033 | 08223781 | Nguyễn Thị Hoài Linh | 19/06/1990 | Bến Tre | B1.4 |
| 34 | 0000034 | 09030531 | Trần Thị Ngọc Loan | 04/11/1988 | Tây Ninh | B1.4 |
| 35 | 0000035 | 09019771 | Bùi Thị Thủy Ly | 06/08/1986 | Quảng Ngãi | B1.4 |
| 36 | 0000036 | 09016561 | Lê Thị Khánh Ly | 02/03/1988 | Thừa Thiên Huế | B1.4 |
| 37 | 0000037 | 10001661 | Châu Sám Múi | 04/01/1987 | Đồng Nai | B1.4 |
| 38 | 0000038 | 09036831 | Hạ Thị Thanh Mỹ. | 19/08/1983 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 39 | 0000039 | 09205431 | Trần Giang Nam | 24/07/1990 | Lâm Đồng | B1.4 |
| 40 | 0000040 | 08170251 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 16/10/1989 | Lâm Đồng | B1.4 |
| 41 | 0000041 | 10306211 | Trần Quang Phú | 10/12/1985 | Quảng Trị | B1.4 |
| 42 | 0000042 | 09024261 | Lê Văn Phúc | 09/10/1988 | Tây Ninh | B1.4 |
| 43 | 0000043 | 08018391 | Thái Vĩnh Phúc | 17/01/1985 | Đồng Tháp | B1.4 |
| 44 | 0000044 | 08227631 | Mai Ngọc Linh Phương | 29/10/1990 | Gia Lai | B1.4 |
| 45 | 0000045 | 09018801 | Nguyễn Thị Bích Phượng | 05/04/1986 | Tây Ninh | B1.4 |
| 46 | 0000046 | 09027911 | Nguyễn Thanh Tài | 12/01/1987 | Đồng Tháp | B1.4 |
| 47 | 0000047 | 10075511 | Nguyễn Đức Tâm | 28/09/1992 | Nam Định | B1.4 |
| 48 | 0000048 | 09029431 | Phạm Lý Thái Tâm | 30/02/1985 | Trà Vinh | B1.4 |
| 49 | 0000049 | 09037191 | Đặng Thị Xuân Tạo | 05/02/1986 | Đăk Lăk | B1.4 |
| 50 | 0000050 | 09022481 | Lê Công Thanh | 31/03/1986 | Đồng Nai | B1.4 |
| 51 | 0000051 | 08014241 | Đỗ Văn Thành | 06/07/1985 | Nam Định | B1.4 |
| 52 | 0000052 | 09019211 | Nguyễn Võ Tuyết Thảo | 15/11/1988 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 53 | 0000053 | 07038071 | Dương Quang Thiết | 09/01/1971 | Vĩnh Phúc | B1.4 |
| 54 | 0000054 | 09045241 | Lâm Thị Thơ. | 15/10/1984 | Nghệ An | B1.4 |
| 55 | 0000055 | 05127371 | Trần Thị Thu Thúy | 22/12/1984 | An Giang | B1.4 |
| 56 | 0000056 | 09040201 | Trần Thị Anh Trâm | 13/07/1984 | Đăk Lăk | B1.4 |
| 57 | 0000057 | 09006931 | Phạm Minh Trí. | 25/03/1982 | Thừa Thiên Huế | B1.4 |
| 58 | 0000058 | 07737141 | Nguyễn Chí Trung | 06/04/1989 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 59 | 0000059 | 09044501 | Trương Văn Tư. | 21/03/1986 | Thanh Hóa | B1.4 |
| 60 | 0000060 | 07035481 | Phan Anh Tuấn | 03/09/1988 | Tiền Giang | B1.4 |
| 61 | 0000061 | 07034481 | Nguyễn Kim Tuyến | 25/08/1983 | Đồng Tháp | B1.4 |
| 62 | 0000062 | 06052321 | Trịnh Thị Ngọc Tuyền | 21/12/1987 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 63 | 0000063 | 09023661 | Mai Thị Bạch Tuyết | 26/09/1988 | TP. Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 64 | 0000064 | 07036051 | Nguyễn Thị Minh Tuyết | 16/12/1986 | Ninh Bình | B1.4 |
| 65 | 0000065 | 10001441 | Quách Thị Bạch Tuyết | 05/12/1988 | TP Hồ Chí Minh | B1.4 |
| 66 | 0000066 | 10327811 | Trương Thị Hải Vân | 17/12/1987 | Ninh Bình | B1.4 |
| 67 | 0000067 | 09034591 | Nguyễn Hồng Thúy Vi | 01/05/1986 | Long An | B1.4 |
| 68 | 0000068 | 09022081 | Hồ Thị Thanh Xuân | 11/11/1988 | Long An | B1.4 |
| 69 | 0000069 | 09021541 | Phạm Thị Xuân | 01/01/1986 | Quảng Ngãi | B1.4 |