| STT | Họ Tên | Số Biên Lai |
| 1 | Nguyễn Thị Vân Anh | 189499 |
| 2 | Đặng Thị. Cẩm | 189489 |
| 3 | Trần Thị. Đậm | 189492 |
| 4 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 189501 |
| 5 | Phan Hoàng Diễm | 189515 |
| 6 | Bùi Thị. Diệp | 189493 |
| 7 | Lê Đăng Duẩn | 189469 |
| 8 | Trần Vũ Hạnh Dung | 189502 |
| 9 | Tô Văn Dương | 189459 |
| 10 | Đặng Lê. Duy | 189422 |
| 11 | Ngô Thị Ngọc Duyên | 189513 |
| 12 | Nguyễn Thị. Duyên | 189514 |
| 13 | Trần Thị. Duyên | 189482 |
| 14 | Chu Văn Giáp | 189419 |
| 15 | Đào Thị Thu Hà. | 189506 |
| 16 | Nguyễn Hữu Hà. | 189470 |
| 17 | Bùi Thị Mỹ. Hằng | 189518 |
| 18 | Cao Thị Lệ. Hằng | 189522 |
| 19 | Nguyễn Thị Diễm Hằng | 189496 |
| 20 | Nguyễn Thị Đức Hạnh | 189417 |
| 21 | Trần Thị Nguyệt Hiền | 189466 |
| 22 | Nguyễn Tiến Hiệp | 189517 |
| 23 | Đặng Thị Thuý. Hòa | 189520 |
| 24 | Phan Thị Ngọc Hoài | 189479 |
| 25 | Nguyễn Phi Hùng | 189414 |
| 26 | Trần Thị Hoàng Hưng | 189507 |
| 27 | Nguyễn Thị. Huyền | 189480 |
| 28 | Trần Thị Thùy Khiêm | 189418 |
| 29 | Nguyễn Quốc Khương | 189461 |
| 30 | Đỗ Thị Lan | 189485 |
| 31 | Lê Thị Ba Lan | 189519 |
| 32 | Nguyễn Thị Phương Linh | 189495 |
| 33 | Trần Thị Phương Loan | 189462 |
| 34 | Trần Đức Lộc | 189487 |
| 35 | Nguyễn Bá. Long | 189465 |
| 36 | Vũ Phi Long | 189510 |
| 37 | Đoàn Thị. Luân | 189486 |
| 38 | Nguyễn Thị Thu Nga | 189471 |
| 39 | Phạm Thị Hồng Nga | 189498 |
| 40 | Diệp Thị Kim Ngân | 189484 |
| 41 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 189497 |
| 42 | Phan Thị Như. Ngọc | 189464 |
| 43 | Võ Thị. Nhàn | 189505 |
| 44 | Nguyễn Thị Bé Nhi | 189491 |
| 45 | Đào Thị. Như. | 189475 |
| 46 | Huỳnh Thị Oanh | 189516 |
| 47 | Văn Kiều Phụng | 189468 |
| 48 | Nguyễn Ngọc Phước | 189511 |
| 49 | Nguyễn Thị Mỹ. Phước | 189474 |
| 50 | Phan Thị Kim Phượng | 189504 |
| 51 | Hoàng Văn Quang | 189503 |
| 52 | Đỗ Thị. Quất | 189476 |
| 53 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 189521 |
| 54 | Dương Cao Thẩm | 189416 |
| 55 | Phan Văn Thanh | 189467 |
| 56 | Nguyễn Tấn Thành | 189478 |
| 57 | Nguyễn Hữu Thiện | 189488 |
| 58 | Cao Thị. Thư. | 189508 |
| 59 | Phạm Thị Mỹ. Thương | 189529 |
| 60 | Đặng Thị. Thuỷ. | 189500 |
| 61 | Nguyễn Thị Xuân Tiên | 189512 |
| 62 | Sơn Thái Trân | 189472 |
| 63 | Nguyễn Thành Trí. | 189404 |
| 64 | Huỳnh Thanh Tú. | 189473 |
| 65 | Lại Minh Tường | 189477 |
| 66 | Huỳnh Thị. Tuyền | 189528 |
| 67 | Hoàng Thị ánh Tuyết | 189483 |
| 68 | Lê Thị. Vui | 189530 |
| 69 | Trần Thị. Yến | 189494 |