| Căn
hộ |
Chủ hộ |
Tổng |
| E |
107 |
Đỗ Hoàng Anh |
2 |
| E |
108 |
Nguyễn Thị Đức Hạnh |
2 |
| E |
202 |
Bùi Diệu Minh |
2 |
| E |
203 |
Lưu Thị Việt Nga |
2 |
| E |
206 |
Mr. Ngoạn |
2 |
| E |
209 |
Binh |
1 |
| E |
303 |
Chu Thị Trung Hậu |
3 |
| E |
307 |
Do My Hao |
0 |
| E |
308 |
Hồ Hoàng Lan |
2 |
| E |
309 |
Trần Bích Thủy + Mr. Hải |
2 |
| E |
310 |
Nguyễn Thị Đức Hạnh |
2 |
| E |
311 |
Nguyễn Thị Thu Hằng |
2 |
| E |
503 |
Đỗ Hồng Hạnh |
1 |
| E |
506 |
Nguyễn Huy Tuấn |
1 |
| E |
510 |
Trần Nguyên Năm |
1 |
| E |
601 |
Ms. Thanh |
3 |
| E |
602 |
Hoàng Thị Kim Yến |
4 |
| E |
609 |
Ms. Bích Hiền |
1 |
| E |
610 |
Ms. Hang |
2 |
| E |
703 |
Le Thị Thanh Mai + Mr. Phong |
2 |
| E |
705 |
Nguyễn Việt Quân |
2 |
| E |
706 |
Nguyễn Mạnh Dũng + Ms. Van
Anh |
2 |
| E |
707 |
Lê Thị Ngọc Lan -Theresa Lan |
2 |
| E |
708 |
Nguyễn Ngọc Khanh |
2 |
| E |
710 |
Mr.Đỗ Đức Long |
2 |
| E |
807 |
Lê Ngọc Tuấn/ Le Van Anh |
2 |
| E |
808 |
Vũ Thanh Huong |
1 |
| E |
810 |
Nguyễn Thị Chính (Triều Nhật) |
2 |
| E |
811 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
2 |
| E |
902 |
Lê Anh Duy + Ms. Hong Van |
1 |
| E |
903 |
Nguyen Le Thuy, 0904152396 |
0 |
| E |
908 |
Traần Minh Phượng |
1 |
| E |
1002 |
Nguyễn Thị Hòa Bình |
2 |
| E |
1003 |
Lê Bích Hằng |
1 |
| E |
1005 |
Lê Bích Hằng |
1 |
| E |
1008 |
Ngô Quang Ninh/Nguyễn Thị Nga |
2 |
| E |
1009 |
Thái Hương |
2 |
| E |
1011 |
Thái Hương |
2 |
| E |
1101 |
Ms. Minh Hương |
1 |
| E |
1102 |
Nguyễn Văn Hưng |
2 |
| E |
1105 |
Nguyễn Thị Minh Nga |
2 |
| E |
1108 |
Nguyễn Phát Minh + Ms. Hương |
2 |
| E |
1109 |
Minh |
0 |
| E |
1110 |
Đoàn Thị Thu Hiền |
1 |
| E |
1202 |
Phùng Tất Thắng |
1 |
| E |
1203 |
Lê Thị Quỳnh Nga |
1 |
| E |
1206 |
Tran Tien Đức + Ms. Ngoc |
2 |
| E |
1208 |
Mr. Đặng Vĩnh Hà |
2 |
| E |
1210 |
Đoàn Thúy Nga |
1 |
| E |
1301 |
Nguyễn Phương Linh |
2 |
| E |
1302 |
Nguyễn Nhất Quang |
2 |
| E |
1305 |
Nguyễn Minh Lân |
2 |
| E |
1308 |
Bùi Thị Thùy Dương |
2 |
| E |
1309 |
Van Ly |
0 |
| E |
1311 |
Van Ly |
2 |
| E |
1505 |
Nguyễn Thành Long |
2 |
| E |
1506 |
Tran Ngoc Thu |
2 |
| E |
1507 |
Phạm thị phương Thảo |
2 |
| E |
1508 |
Trần thị Hiền |
0 |
| E |
1602 |
Nguyễn T. Minh Thi + Mr. Đức |
2 |
| E |
1607 |
Ngô Đình Phúc + Ms. Lan |
1 |
| E |
1608 |
Trần thị Hiền |
0 |
| e |
1611 |
Thanh/Phong |
2 |
| E |
1701 |
Ms. Tĩnh Hương |
1 |
| E |
1702 |
Huong |
0 |
| E |
1703 |
Nguyễn Quang Khải |
0 |
| E |
1705 |
Lương Hồ Thu |
2 |
| E |
1707 |
Lê Thị Thanh Mai |
2 |
| E |
1708 |
Ms. Thu Hà |
1 |
| E |
1710 |
Phạm Xuân Phương +Ms. Hà |
2 |
| E |
1805 |
Lê Thị Thu Hằng |
2 |
| E |
1808 |
Trần Anh Dũng |
2 |
| E |
1811 |
Đỗ Nguyệt Ánh |
0 |
| E |
1902 |
Bùi thị Kim Oanh |
2 |
| E |
1903 |
Mr. Bình |
1 |
| E |
1905 |
Lê Thị Minh Hương |
2 |
| E |
1907 |
Lương Thu Hương |
1 |
| E |
1908 |
Nguyễn Hữu Phúc |
2 |
| E |
2002 |
Nguyễn Thu Thủy |
2 |
| E |
2003 |
Lê Đình Lương |
2 |
| E |
2008 |
Dương Thanh Huyền |
2 |
| E |
2009 |
Trần Thị Phương Thảo |
2 |
| E |
2010 |
Đinh Thị Quỳnh Anh |
1 |
| E |
2101 |
Họa sĩ Sơn |
0 |
| E |
2108 |
Lê Thị Tuyết Nhung |
2 |
| E |
2111 |
Mr. Tiến Dũng /Ng. Ngọc Dung |
2 |
| E |
2201 |
Luong Ho Thu |
2 |
| E |
2202 |
Trần Thị Hiền |
2 |
| E |
2208 |
Nguyễn Trà My |
3 |
| E |
2301 |
Nguyễn Thúy Hoàng |
2 |
| E |
2302 |
Tuan |
|
| E |
2309 |
Đỗ Tiến Dũng |
2 |
| E |
2310 |
TRần Minh Phượng |
2 |
| E |
2502 |
Lê Thị Tuyết Mai |
1 |
| E |
2505 |
Lê Thị Tuyết Mai |
1 |
| E |
2507 |
Nguyễn Thị Lan Dung+Quỳnh Ngân |
0 |
| E |
2509 |
Nguyễn Thị Lan Dung+Quỳnh Ngân |
0 |
| W |
103 |
Lê Thanh Hằng |
2 |
| W |
106 |
Nguyễn Xuân Hồng |
1 |
| W |
107 |
Nguyễn Mạnh Hà |
2 |
| W |
108 |
Dương Thị Huyền |
2 |
| W |
109 |
Ngô Thị Thục Anh |
0 |
| W |
203 |
Ms. Thanh |
1 |
| W |
208 |
Lê Ha My |
3 |
| W |
209 |
Nguyễn Hiếu Nam, Mai Hong |
2 |
| W |
301 |
Nguyễn Thị Thành |
1 |
| W |
311 |
Ms. Lan Dung+Nguyễn Thị Tâm |
1 |
| W |
507 |
Dđào Thị Trực |
2 |
| W |
602 |
Nguyễn Thu Vân |
2 |
| W |
605 |
Nguyễn Thúy Anh + Mr. Quang Anh |
2 |
| W |
607 |
Nguyễn Đỗ Mai Anh + Mạnh |
2 |
| W |
610 |
Nguyễn Thị Ngọc Chung |
2 |
| W |
611 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2 |
| W |
702 |
Biện Thị Linh |
0 |
| W |
705 |
Trần Duy Hải |
1 |
| W |
706 |
Tô Hồng Sơn |
2 |
| W |
710 |
Nguyễn Nguyệt Nga |
2 |
| W |
801 |
Lê Thu Hường |
2 |
| W |
802 |
Vương Thái Vân |
0 |
| W |
806 |
Lưu Thị Nga |
2 |
| W |
807 |
Trần Thị Minh Hiền+Kim Ngọc Hà |
2 |
| W |
808 |
Lê Thị Quỳnh Nga |
2 |
| W |
810 |
Nguyễn Thị Tuyết Lan |
2 |
| W |
811 |
Nguyen Thi Hien |
2 |
| W |
901 |
Vũ Quang Anh |
2 |
| W |
902 |
Nguyễn Phương Linh+Mr. Luyện |
2 |
| W |
908 |
Lê Việt Hà |
2 |
| W |
1001 |
Trần Thị Kim Lan |
2 |
| W |
1003 |
Lê Lan Hương |
2 |
| W |
1005 |
Trinh Tuấn Anh |
2 |
| W |
1006 |
Trần Thanh Bình |
2 |
| W |
1008 |
Chu Đức Tâm |
2 |
| W |
1102 |
|
|
| W |
1105 |
Bạch Thái Hà |
2 |
| W |
1106 |
Nguyen Hoang Thai |
1 |
| W |
1107 |
Nguyễn Thị Phương Liên |
1 |
| W |
1109 |
Trần Thị Minh Thư |
1 |
| W |
1206 |
Hoàng Thị Lan |
2 |
| W |
1207 |
Lê Bích Hường + Mr. Chất |
1 |
| W |
1301 |
Nguyễn Thị Đức Hạnh |
|
| W |
1302 |
Trần Thúy Ngọc |
2 |
| W |
1303 |
Đào Việt Dũng |
1 |
| W |
1305 |
Vũ Thanh Huong |
0 |
| W |
1306 |
GW Hoang Ha |
1 |
| W |
1307 |
Nguyễn Thanh Hương |
2 |
| W |
1310 |
Trần Thị Phương Thảo |
2 |
| W |
1311 |
Trần Thị Phương Thảo |
2 |
| W |
1502 |
Nguyễn Thu Hiền + Vũ Thanh Long |
2 |
| W |
1506 |
Trần Thanh Bình + Mỹ Hà |
2 |
| W |
1508 |
Nguyễn Thị Lan Dung |
1 |
| W |
1602 |
Ngô Hà Bắc (Ms. Việt Triều) |
2 |
| W |
1607 |
Nguyễn thị Xuân Hồng |
2 |
| W |
1610 |
Lưu thị Thanh Huyền |
1 |
| W |
1611 |
Trần Thị Phương Thảo |
2 |
| W |
1702 |
Nguyễn Bá Trúc |
2 |
| W |
1710 |
Nguyễn thị Xuân Hồng |
2 |
| W |
1707 |
Chij Hoa |
0 |
| W |
1711 |
Lê Hữu
Hùng |
2 |
| W |
1803 |
Lại Ngọc Quỳnh |
1 |
| W |
1805 |
Lê Văn Tú |
2 |
| W |
1807 |
Trương Thị Hòa |
1 |
| W |
1808 |
Nguyễn Huy Lý |
2 |
| W |
1901 |
Phạm Phú Khôi |
2 |
| W |
1903 |
Đỗ Trần Minh Hà |
1 |
| W |
1905 |
Nguyễn Thị Nhung |
0 |
| W |
1906 |
Nguyễn Thị Nhung |
1 |
| W |
1907 |
Phạm Thị Thanh Thủy |
1 |
| W |
1910 |
Lưu Kim Thúy |
2 |
| W |
2002 |
Phan Thị Thùy Hương |
2 |
| W |
2003 |
Nguyễn Thúy Hoàng |
2 |
| W |
2005 |
Mr. Minh/ Lan Dung |
1 |
| W |
2007 |
Nguyễn Mạnh Trung + Ms. Đức |
1 |
| W |
2008 |
Tran Ngoc Thu |
2 |
| W |
2009 |
Nguyễn Thị Thu |
1 |
| W |
2101 |
Kim Ngọc Cẩm Ly |
2 |
| W |
2102 |
Đỗ Hữu Hào +Ms. Thanh |
2 |
| W |
2109 |
Trần Bích Thuỷ |
2 |
| W |
2111 |
Mr. Vũ |
1 |
| W |
2201 |
Bùi Ngọc Thạch Anh |
2 |
| W |
2202 |
Phạm Thị Hiền +Ms. Thủy |
2 |
| W |
2208 |
Nguyễn Phương Lan |
2 |
| W |
2209 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng |
0 |
| W |
2210 |
Nguyễn Thị Lợi |
2 |
| W |
2302 |
Lê Thị Thanh Thảo |
3 |
| W |
2311 |
Đặng Thị Thanh Hà + Mr. Quốc |
3 |
| W |
2502 |
Ms. Nguyễn Thanh Phượng |
3 |
| W |
2505 |
Nguyễn Tiến Phương |
1 |
| Villa |
3 |
Nguyễn Mỹ Hương |
2 |
| Villa |
6 |
Nguyễn Thu Hiền + Vũ Thanh Long |
2 |
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| Tổng số tiền thu được
(triệu VNĐ) : |
298 |