Chúa Giêsu sáng lập ra học thuyết tách biệt Tôn giáo - Nhà nước (Secularism)? _ Google Groups

80 views
Skip to first unread message

Mikali Nguyễn

unread,
Jan 4, 2026, 8:22:54 AM (9 days ago) Jan 4
to Alphons...@googlegroups.com, Giaitri...@googlegroups.com
Chúa Giêsu là cha đẻ và người sáng lập ra nguyên tắc, học thuyết tách biệt Tôn giáo - Nhà nước (Secularism)?

Bài này là 1 nghiên cứu tách ra từ bài dưới đây:
Chúa Giêsu có làm chính trị hay không? - Google Groups
https://groups.google.com/g/alphonsefamily/c/iJVWB1oAx6k
image.png

Tập 1. Lịch sử về học thuyết Secularism & Câu chuyện đồng tiền Cesar

1. Lịch sử về học thuyết Secularism
image.png
👉 Như ta đã biết, Secularism là một học thuyết chính trị–xã hội và triết học, chứ không phải là một học thuyết tôn giáo hay phản tôn giáo theo nghĩa hẹp. Thuật ngữ này chính thức được tạo ra vào TK XIX (năm 1851) bởi nhà văn, nhà cải cách xã hội người Anh George Jacob Holyoake. Các tư tưởng gia tiêu biểu sau đó: John Locke (tự do tôn giáo1689 ), Voltaire (chống thần quyền, 1763), James Madison, Thomas Jefferson (Hiến pháp Hoa Kỳ, 1785–1791)

👉 Secularism là học thuyết chủ trương:
1/ Tách biệt tôn giáo khỏi nhà nước và các thiết chế công quyền
 (separation of Church and State). Đây là nguyên tắc cốt lõi
2/ Nhà nước không ưu đãi, không áp đặt, không bị chi phối bởi bất kỳ tôn giáo nào
3/  Các quyết định chính trị, pháp luật, giáo dục dựa trên lý trí, khoa học và lợi ích chung, không dựa trên giáo điều tôn giáo

👉 Từ secular bắt nguồn từ tiếng Latinh "saeculum" có nghĩa là "thế hệ", "thời đại", hoặc "thế gian". Thời Trung Cổ, từ secularis được dùng để chỉ những người không thuộc về tu viện hay hàng giáo phẩm (người đời).
Sau này từ này dịch ra là "chủ nghĩa thế tục". Quan niệm và cách dịch ban đầu này đến nay là không còn phù hợp vì lúc đó thần quyền (Công giáo qua vai trò của các ĐGH) đang là thế lực chi phối và khống chế Châu Âu trong suốt thời kỳ Trung cổ, là một hệ thống quyền lực bao trùm, chi phối mọi mặt của đời sống từ chính trị, kinh tế đến tư duy con người. Do đó những nhà tư tưởng ban đầu sáng lập ra ý tưởng thế tục hóa này là muốn giải phóng con người ra khỏi sự chi phối bao trùm bởi thần quyền (Công giáo). Từ này lúc đó được dùng để đối lập với "sacred" (thánh thiêng) hoặc "ecclesiastical" (thuộc về giáo hội). Ngày nay từ "thế tục hóa" dùng mở rộng với nhiều ý nghĩa khác nhau do vậy nên dịch Secularism là "chủ nghĩa tách biệt Nhà nước & Tôn giáo", như khái niệm mà Hiến pháp Hoa Kỳ đã xác lập năm 17861802: "Bức tường ngăn cách" (Wall of separation between Church and State).

👉 Dưới đây là các mốc then chốt đánh dấu secularism đi từ tư tưởng sang hiện thực đời sống, tức là được thể chế hóa trong luật pháp, nhà nước và sinh hoạt xã hội, được sắp xếp theo tiến trình lịch sử, trình bày tóm tắt.

Thời gianSự kiện / Văn kiệnNội dung cốt lõiÝ nghĩa đối với secularism
TK XI–XIITranh chấp Giáo quyền – Thế quyềnPhân biệt quyền lực thiêng liêng và trần thếTiền đề cấu trúc cho tư tưởng thế tục
1689John Locke – A Letter Concerning TolerationTự do lương tâm; nhà nước không cai quản đức tinHệ thống hóa tư tưởng thế tục
1787Hiến pháp Hoa KỳKhông quốc giáoThế tục được hiến định
1791Tu chính án I (Hoa Kỳ)Không thiết lập tôn giáo; tự do thực hànhMô hình thế tục trung lập
1789–1795Cách mạng PhápTước quyền Giáo hội; thế tục hóa công quyềnThế tục mang tính đối kháng
1851Holyoake đặt thuật ngữ “secularism”Xác lập secularism như học thuyếtĐịnh danh học thuật
1905Luật Pháp tách Giáo hội – Nhà nướcNhà nước trung lập, không tài trợ tôn giáoMô hình laïcité điển hình
1917–1945Hiến pháp nhiều quốc giaLuật dân sự độc lập giáo luậtThế tục lan rộng trong quản trị
1948Tuyên ngôn Nhân quyền LHQTự do tôn giáo – lương tâmPhổ quát hóa secularism
1965Vatican II – Dignitatis HumanaeTự do tôn giáo; Nhà nước không áp đặt tín ngưỡngĐiều chỉnh thần học Kitô giáo
Cuối XX–nayTranh luận đương đạiThế tục trung lập vs loại trừTái định nghĩa secularism

2. Câu chuyện đồng tiền César
image.png
Đây là 1 một sự kiện nổi tiếng mang ý nghĩa chính trị rõ rệt được ghi lại ở 3 sách Phúc âm Nhất Lãm: Mt (22:15–22), Mác-cô (12:17), và Lu-ca (20:25)
Tóm tắt: 
Người Pharisêu đưa cho Ngài coi 1 đồng tiền có khắc hình Cesar và gài bẫy: “Có được phép nộp thuế cho César không?” .
👉 Nếu nói “Không” = kích động và có thể bị lôi kéo theo sự nổi dậy của các thành phần chống đế quốc Rôma xâm lược. Sẽ bị chính quyền La Mã buộc tội xúi giục chống chính sách thuế, có thể bị tố cáo và bị bắt.
👉 Nếu nói “Có” = thể hiện sự thần phục theo Roma, bị căm ghét và mất ủng hộ của dân chúng.

Thái độ của Chúa Giêsu:
Người nói: “Cái gì của César thì trả cho César; của Thiên Chúa trả cho Thiên Chúa.”
Như vậy: 
👉 Ngài không chống Rôma. Ngài tách biệt giữa chính trị và tôn giáo.
👉 Ngài nhấn mạnh sự tách biệt giữa nghĩa vụ đối với chính quyền thế gian (đại diện bởi César, hoàng đế La Mã) và nghĩa vụ đối với Thiên Chúa, nghĩa là con người nên tuân thủ luật pháp và nghĩa vụ dân sự (như nộp thuế), nhưng đồng thời phải trung thành và tôn thờ Thiên Chúa ở mức độ cao hơn, thuộc về lĩnh vực tinh thần.

Ý nghĩa của sự phân chia: "Của Caesar" và "Của Thiên Chúa"
Chúa Giêsu không chỉ đưa ra một câu trả lời khôn ngoan để thoát bẫy, mà Ngài đã thiết lập một lý thuyết hai vương quốc tách biệt nhau:
Vương quốc trần thế (Của Caesar): Chúa Giêsu nhìn vào đồng tiền và hỏi: "Hình và danh hiệu này là của ai?". Vì là của Caesar, nên nó thuộc về hệ thống quản lý trần gian (thuế má, luật pháp, trật tự xã hội). Ngài công nhận tính chính đáng của chính quyền dân sự trong việc điều hành đời sống vật chất.
Vương quốc tâm linh (Của Thiên Chúa): Ngài khẳng định có một phần của con người (linh hồn, lương tâm, đức tin) không thuộc về Nhà nước. Caesar có thể giữ đồng tiền, nhưng không được chiếm giữ linh hồn con người.
Ngài cũng nhắc nhở:
👉 Phân biệt rõ ràng giữa những gì thuộc về vật chất/thế gian và những gì thuộc về tinh thần/thần thánh, khuyến khích trách nhiệm cá nhân trong cả hai lĩnh vực. 
👉 Khuyến khích tín hữu sống hòa hợp với xã hội, chấp nhận quyền lực thế gian miễn là không vi phạm nguyên tắc tôn giáo và không đánh mất giá trị tinh thần.

Bối cảnh câu chuyện này xảy ra có khác biệt ở chỗ: lúc đó Do Thái giáo đang ở vị thế yếu, phải được La Mã cho phép hoạt động và bị chi phối, kiểm soát bởi chính quyền đô hộ. Còn khi secularism ra đời là lúc Giáo hội Công giáo đang nắm vị thế chi phối đời sống xã hội ở Thời Trung cổ. Đây là học thuyết chống lại và chấm dứt chế độ thần quyền (theocracy) ở châu Âu thời Trung cổ. Do vậy sau này mới có tên là "chủ nghĩa thế tục".

MS





Mikali Nguyễn

unread,
Jan 7, 2026, 6:21:59 AM (6 days ago) Jan 7
to Alphons...@googlegroups.com, Giaitri...@googlegroups.com
Tập 2. Chúa Giêsu là người sáng lập ra học thuyết Secularism?
image.png

Chúa không là người sáng lập ra Secularism hiểu theo nghĩa hiện đại, bởi vì học thuyết này được khai mở và bổ sung từng bước sau Công nguyên cả ngàn năm, từ các tư tưởng gia và nhà cải cách xã hội như John Locke (1689 ), Voltaire (1763) và định hình bởi Jacob Holyoake (1851). Hơn nữa Secularism đã đi vào cuộc sống xã hội ở Hiến pháp Hoa Kỳ (1787 1791) và là kim chỉ nam cho Cuộc Cách mạng Pháp long trời lở đất, đầy máu và nước mắt vào những năm 1789 - 1795....

Nhưng Chúa Giêsu chính là người đầu tiên khai sáng ra tư tưởng nền tảng, cốt lõi của Secularism vì các lý do sau:
1. Câu nói của Chúa Giêsu “Cái gì của César thì trả cho César; của Thiên Chúa trả cho Thiên Chúa” đã tạo ra một sự phân cực hóa mang tính cách mạng.
Lĩnh vực thế trần (The Secular): Thuộc về nhà nước, luật pháp, thuế khóa và trật tự xã hội (Cesar).
Lĩnh vực tâm linh (The Sacred): Thuộc về lương tâm, đức tin và mối quan hệ với Thần linh (Thiên Chúa).

2. Câu nói trên đã thể hiện rõ chủ trương tách biệt, phân định ranh giới giữa chính trị và tôn giáophân định rõ ranh giới giữa "đời" và "đạo". Đây là nội dung nền tảng, cốt lõi của Secularism. Trong khi trước thời điểm đó, trong hầu hết các nền văn minh cổ đại (Ai Cập, La Mã, các vương quốc Trung Đông), quyền lực chính trị và tôn giáo thường hòa làm một. Nhà vua thường được coi là thần thánh hoặc đại diện duy nhất của thần linh.  

3. Trong khi người dân Do Thái mơ tưởng về 1 đấng Messiah do Thiên Chúa phái đến để tái lập đất nước Israel, thu phục muôn dân và thiết lập 1 trật tự thế giới mới đến, Ngài đã từ chối thiết lập 1 Vương quốc chính trị ở thế gian khẳng định về 1 Vương quốc Nước trời ở đời sau, khác với Vương quốc trần thế.
👉 Câu nói về "đồng tiền Cesar" trở nên nguy hiểm, nó trực tiếp dập tắt hy vọng của những người muốn dùng tôn giáo để làm cách mạng chính trị. 
👉 Chủ thuyết của Chúa Giêsu đã đảo ngược niềm tin của xã hội thời đó, làm cho người Do Thái và các lực lượng cách mạng thất vọng và không thể chấp nhận được, và sau đó trở thành nguyên nhân dẫn đến cái chết của Ngài. 
4. Tư tưởng Secularism này của Chúa Giêsu xuất hiện đầu tiên khi mà trước đó chưa có ai đề cập đến.
Trước đó có triết gia Socrates (Hy Lạp, thế kỷ V TCN) và trường phái triết học như Epicurus (Hy Lạp, thế kỷ IV-III TCN) có tư tưởng gần giống nhưng khác, không phải 
phân định rạch ròi giữa Nhà nước & Tôn giáo như Chúa đã nói.
- Socrates: chủ trương tách biệt giữa đạo đức cá nhân và tín ngưỡng cộng đồng. Công dân phải tuân thủ luật pháp nhà nước nhưng ưu tiên chân lý cá nhân.  
- Phái Epicurus: tin rằng các vị thần có tồn tại nhưng sống ở một cõi xa xôi và không hề can thiệp vào chuyện của con người. Vì vậy, con người nên tổ chức xã hội dựa trên lý trí, sự công bằng và việc tìm kiếm hạnh phúc thay vì dựa trên ý muốn của thần linh.

Dù các triết gia trước đó đã có ý tưởng gần tương tự, nhưng câu nói của Chúa Giêsu có sức nặng đặc biệt và trở nên nổi tiếng nhất, vượt xa các triết gia trước đó vì 3 lý do sau:
 
1. Tính "Cách mạng" trong bối cảnh Thần quyền tuyệt đối
Ở các nền văn minh khác, việc tách biệt thần linh khỏi nhà vua là một lý thuyết triết học. Nhưng ở Do Thái, đó là tội chết. Khi Chúa Giêsu nói câu đó, Ngài đang đứng giữa một "chảo lửa" chính trị: Một bên là đế quốc La Mã coi Hoàng đế là thần, một bên là dân Do Thái coi Thiên Chúa là vua duy nhất.
Bằng cách đặt Cesar và Thiên Chúa vào hai ngăn khác nhau, Ngài đã thực hiện một cú "giải thiêng" quyền lực chính trị. Ngài khẳng định: Cesar có quyền thu thuế, nhưng Cesar không có quyền sở hữu linh hồn con người. Đây là tuyên ngôn đầu tiên về Tự do lương tâm.

2. Sự "Phổ quát hóa" (Universalization)
Các triết gia như Socrates hay Epicurus chủ yếu nói chuyện với tầng lớp trí thức, tinh hoa trong các giảng đường. Tư tưởng của họ rất uyên bác nhưng khó tiếp cận với đại chúng.
Chúa Giêsu truyền tải thông điệp thông qua hình ảnh thực tế: Cầm một đồng tiền, chỉ vào hình đúc trên đó và nói một câu ngắn gọn, dễ nhớ.
Thông điệp này không dành riêng cho người Do Thái mà áp dụng được cho mọi công dân ở mọi quốc gia, mọi thời đại. Chính vì sự đơn giản và trực diện này, nó đã lan tỏa từ những người nô lệ cho đến các hoàng đế, trở thành nền tảng văn hóa của cả châu Âu và sau đó là thế giới.

3. Cái giá bằng mạng sống (Sự bảo chứng)
Một tư tưởng chỉ thực sự có sức nặng khi người nói sẵn sàng chết vì nó.
Chúa Giêsu không chỉ nói về việc tách biệt hai vương quốc; Ngài đã sống và chết để bảo vệ ranh giới đó. Ngài từ chối làm vua chính trị (theo ý dân Do Thái) và cũng từ chối phục tùng quyền lực tuyệt đối của quan tổng trấn Philatô (đại diện cho La Mã). Cái chết trên Thập giá là minh chứng cao nhất: Ngài thà để vương quốc thế gian tiêu diệt thân xác mình chứ không để Vương quốc Trời bị đồng hóa thành một công cụ chính trị.

Rất tiếc là Giáo hội Công giáo trong nhiều TK sau đó đã không đi theo Lời Người dạy!

MS (còn tiếp)

Mikali Nguyễn

unread,
Jan 7, 2026, 8:46:02 PM (6 days ago) Jan 7
to Alphons...@googlegroups.com, Giaitri...@googlegroups.com
Tập 3. Sự chi phối thế tục của Giáo hội Công giáo thời Trung cổ & Học thuyết 2 thanh gươm
image.png

Như đã nói ở Tập 2, Chúa Giêsu đã nói 1 câu nói nổi tiếng trong Kinh Thánh “Cái gì của César thì trả cho César; của Thiên Chúa trả cho Thiên Chúa”. Câu nói này đã xác lập chủ trương tách biệt/phân định ranh giới giữa chính trị và tôn giáo, giữa "đời" và "đạo"đặt nền móng tư tưởng và là nội dung nền tảng, cốt lõi của Secularism sau này.

1. Sự chi phối thế tục của Giáo hội ở thời Trung cổ
image.png
Tuy nhiên, ngược lại với lời Chúa dạy, lịch sử của đạo Công giáo La Mã đã diễn biến với các giai đoạn chính như sau:

Giai đoạn 1. Kitô giáo bước ra ánh sáng và được coi là quốc giáo của đế quốc La Mã
Sau thời kỳ bị cấm đoán, bắt bớ và tàn sát phải sinh hoạt bí mật trong các hầm mộ. Kitô giáo đã bước ra ánh sáng và hoạt động công khai nhờ vào sự công nhận hợp pháp và ủng hộ của Hoàng đế Constantine Đại đế (Constantine I, trị vì 306–337 SCN) qua Chiếu Chỉ Milan (313 SCN). Đây là sự chuyển đổi từ "Tôn giáo bị cấm" thành "Lực lượng nòng cốt" trong xã hội La Mã.

Giai đoạn 2. Mở rộng tầm ảnh hưởng
Sau đó, một sự kiện quan trọng khác đã xảy ra: vào năm 380 SCN, khoảng 43 năm sau khi Constantine qua đời, Hoàng đế Theodosius I đã ban hành Chiếu chỉ Thessalonica (380 SCN) tuyên bố Kitô giáo là Quốc giáo chính thức của Đế quốc La Mã, và mọi người dân đều phải theo. Các tôn giáo và giáo phái khác bị cấm hoặc bị hạn chế.
Đây là tiền đề và cơ hội để Kitô giáo khẳng định vị thế và mở rộng tầm ảnh hưởng vượt biên giới sau này.

Giai đoạn 3. Thời kỳ chính quyền La Mã chi phối Giáo hội
Tuy nhiên, đây là thời chính quyền La Mã can thiệp vào các tranh chấp thần học nội bộ của Kitô giáo, nổi bật nhất là việc triệu tập Công đồng Nicea I (Nicaea) vào năm 325 SCN để giải quyết lạc giáo Arian và còn can thiệp sâu đáng kể vào các Công đồng khác sau Nicea I còn được gọi là Công đồng Đại kết.
Công đồngNămLý do Thần họcVai trò Chính quyền La Mã
Nicêa I325Lên án lạc giáo Arian (về Thần tính của Chúa Giêsu).Hoàng đế Constantine I triệu tập, chủ trì và hỗ trợ hậu cần toàn diện.
Constantinopolis I381Khẳng định Thần tính của Chúa Thánh Thần.Triệu tập dưới thời Hoàng đế Theodosius I, người đã chính thức đưa Kitô giáo thành Quốc giáo.
Êphêsô431Tranh cãi Nestorius (về thiên tính và nhân tính của Chúa Giêsu).Hoàng đế Theodosius II triệu tập để cố gắng giải quyết tranh chấp.
Chalcedon451Giải quyết vấn đề Monophysitism (Đơn tính thuyết).Hoàng đế Marcian triệu tập Công đồng để khôi phục sự thống nhất sau Công đồng Êphêsô thứ hai gây chia rẽ.
Constantinopolis II553Về "Ba Chương" (Three Chapters).Hoàng đế Justinian I (một nhà thần học có ảnh hưởng) triệu tập và giám sát để thống nhất Đế quốc.
Constantinopolis III680–681Giải quyết Monothelitism (Đơn ý thuyết).Triệu tập dưới sự giám sát của Hoàng đế Constantine IV.
Nicêa II787Giải quyết cuộc khủng hoảng Phá Hủy Ảnh Thánh (Iconoclasm).Được Nữ hoàng Irene ( nhiếp chính) triệu tập dưới sự hỗ trợ của Giáo hoàng.
Giai đoạn 4. Chấm dứt sự chi phối của các hoàng đế La Mã
Sự chi phối này chỉ chấm dứt sau khi Đế chế La Mã phương Tây sụp đổ vào năm 476.
Khi các bộ tộc phương Bắc lật đổ vị Hoàng đế La Mã cuối cùng tại Rome, "Cesar" phương Tây biến mất. Trong khoảng trống quyền lực đó, Giáo hoàng trở thành nhân vật duy nhất còn sót lại ở Rome có khả năng lãnh đạo dân chúng. Thay vì bị Hoàng đế chi phối, Giáo hội bắt đầu phải tự đứng trên đôi chân của mình và trở thành thực thể chính trị duy nhất ở Tây Âu.
Trước thời điểm này, các Hoàng đế (đặc biệt là của Đế quốc La Mã Thần thánh) vẫn nắm quyền bổ nhiệm giám mục, coi giáo hội là một bộ máy hành chính của nhà nước.
Bước ngoặt xảy ra vào năm 1075 - 1122: Giáo hoàng Gregory VII đã ban hành sắc lệnh khẳng định chỉ Giáo hoàng mới có quyền bổ nhiệm hoặc phế truất hàng giáo sĩ.
Kết thúc là Thỏa ước Worms (1122) chính thức chấm dứt quyền của Hoàng đế trong việc can thiệp vào các chức vụ tôn giáo. Đây là lúc Giáo hội thực sự " ly hôn" khỏi sự chi phối hành chính của chính quyền thế tục.

Giai đoạn 5. Sự chi phối thế tục của Giáo hội ở thời Trung cổ (TK 5-15)
Sau khi được công nhận là quốc giáo ở đế quốc La Mã và chấm dứt sự chi phối của các hoàng đế La Mã, Công giáo bắt đầu mở rộng chi phối đời sống thế tục và nắm quyền lãnh đạo ở các quốc gia khác (xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa) ở Tây Âu một cách sâu rộng trong khoảng thời gian từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15 (thời kỳ Trung Cổ).
Đó chính là chế độ thần quyền (theocracy) thực tế ở châu Âu thời Trung cổ: Giáo hội không chỉ cai quản linh hồn mà còn cai quản cả thân xác, tài sản, luật pháp, và vương quyền.
Lĩnh vựcQuyền lực thực tế của Giáo hội
Chính trịGiáo hoàng phong vương, phế truất vua (ví dụ: ĐGH Grêgôriô VII bắt Hoàng đế Heinrich IV quỳ 3 ngày ở Canossa năm 1077).
Quân sựPhát động Thập tự chinh, lập Tòa án Dị giáo (Inquisition), bán “ân xá” để lấy tiền đánh trận.
Kinh tếSở hữu 1/3 – 1/2 đất đai ở Tây Âu, thu thuế thập phân (10% thu nhập dân chúng).
Tư phápTòa án giáo hội xét xử cả người thường (vụ Galileo 1633 là ví dụ điển hình).
Giáo dục & văn hóaĐại học do Giáo hội lập, kiểm duyệt sách vở, cấm dịch và đọc Kinh Thánh bản địa ngữ.
Đời sống cá nhânQuy định hôn nhân, ly dị, ăn chay, ngày lễ, thậm chí cả chuyện quan hệ vợ chồng.

Hình ảnh tiêu biểu của chế độ thần quyền ở thời kỳ này là câu chuyện Canossa (năm 1077): Hoàng đế La Mã Thần thánh Heinrich IV (1050–1106) phải đi bộ qua dãy Alps trong mùa đông khắc nghiệt để đến Lâu đài Canossa, nơi Giáo hoàng đang tá túc. Ông này đã phải đứng bên ngoài cổng lâu đài trong 3 ngày, ăn mặc như một người sám hối (mặc bao bố và đi chân trần trên tuyết), để cầu xin sự tha thứ của Đức Giáo Hoàng. Sự kiện này được xem là một biểu tượng rực rỡ cho quyền lực của thần quyền (Giáo hoàng) vượt lên thế quyền (Hoàng đế) trong thế kỷ 11.
image.png

2. Học thuyết 2 thanh gươm và cuộc đấu tranh để bảo vệ/chống lại chế độ thần quyền
image.png

Học thuyết Hai thanh gươm (Doctrine of the Two Swords) là nỗ lực đầu tiên nhằm cụ thể hóa 2 câu nói của Chúa Giêsu trong Kinh thánh Tân Ước :
- Ở 3 sách Phúc âm Nhất Lãm: Mt (22:15–22), Mác-cô (12:17), và Lu-ca (20:25): "Của Cesar trả về cho Cesar, của Thiên Chúa trả về cho Thiên Chúa".
- Ở Luca 22:38: khi các tông đồ nói với Chúa Giêsu: "Lạy Chúa, đây có hai thanh gươm." và Chúa Giêsu đáp: "Đủ rồi."
Học thuyết Hai thanh gươm là nền tảng lý thuyết chính trị quan trọng nhất của Giáo hội Công giáo thời Trung Cổ để phân định quyền lực giữa Đạo và Đời. Đây cũng là học thuyết dùng làm vũ khí đấu tranh giữa các ĐGH và vua chúa phương Tây để tranh giành quyền chi phối thế tục ở thời Trung Cổ
image.png
Học thuyết này khởi đầu từ Giáo hoàng Gelasius I (TK V) và sau đó được phát triển/định hình lại bởi St. Thomas Aquinas xuất hiện (TK XIII), 1 nhà thần học và triết học có nhiều ảnh hưởng trong truyền thống chủ nghĩa kinh viện (Scholasticism)Học thuyết khẳng định rằng thế giới được cai quản bởi hai loại quyền lực (tượng trưng bằng hai thanh gươm):
Thanh gươm Tâm linh (Spiritual Sword): Thuộc về Giáo hội (Giáo hoàng và các Giám mục), dùng để dẫn dắt linh hồn con người đạt đến ơn cứu độ đời sau.
Thanh gươm Thế trần (Temporal Sword): Thuộc về Chính quyền dân sự (Hoàng đế và các Vua), dùng để duy trì trật tự, luật pháp và hòa bình đời này.

👉 Lúc đầu ĐGH Gelasius I muốn dùng câu nói của Chúa Giêsu để bảo vệ Giáo hội khỏi sự can thiệp của Hoàng đế. Ngài lập luận rằng: Trong chuyện đạo, vua phải nghe giám mục; trong chuyện đời, giám mục phải nghe vua. Đây chính là tiền đề lý thuyết sớm nhất và rõ ràng nhất sau thời Chúa Giêsu để phân định quyền lực.
👉 Đến thế kỷ XI-XII, các Giáo hoàng (như Gregory VII) bắt đầu lập luận rằng cả hai thanh kiếm đều thuộc về Giáo hoàng. Giáo hoàng giữ thanh kiếm tâm linh, và "cho mượn" thanh kiếm thế trần để các vua cai trị. Nếu vua làm sai, Giáo hoàng có quyền thu hồi kiếm.
👉 Tuy nhiên khi Thomas Aquinas đưa triết học của Aristotle vào đạo Công giáo, ông đã vô tình mở ra một chiếc hộp Pandora. Các triết gia chính trị và các nhà vua sau này đã nắm lấy khái niệm "Luật Tự Nhiên" và "Công Ích" để xây dựng nên học thuyết về Chủ quyền quốc gia. Họ đã "lật ngược thế cờ" bằng lập luận: 
Vì chính trị thuộc về "Luật Tự Nhiên", nên quyền lực của nhà vua đến trực tiếp từ Thiên Chúa hoặc từ sự đồng thuận của nhân dân (vì lợi ích chung), chứ không cần "thanh gươm" của Giáo hoàng cho mượn.
- Nhà vua là chủ gia đình trong ngôi nhà thế gian của mình. Giáo hoàng chỉ là khách ghé thăm về mặt tâm linh, không có quyền can thiệp vào việc quản lý ngôi nhà đó.
 - Nếu có "hai thanh kiếm" cùng chém một chỗ thì xã hội sẽ loạn. Vì vậy, thanh kiếm thế trần phải là duy nhất trong việc điều hành xã hội. Tôn giáo chỉ nên tập trung vào việc chuẩn bị cho đời sau....

Cuộc tranh chấp dựa vào Học thuyết Hai thanh kiếm này được lịch sử gọi là "Cuộc đối đầu giữa Giáo hội và Nhà nước" (Church-State Conflict). Nó không chỉ là một trận chiến quyền lực mà là một cuộc đấu tranh về tư tưởng kéo dài hơn 800 năm. Cuộc chiến chính thức bùng nổ vào năm 1075 khi Giáo hoàng Gregory VII ban hành sắc lệnh Dictatus Papae, khẳng định Giáo hoàng có quyền tối cao, bao gồm cả quyền phế truất các Hoàng đế.  
Và chấm dứt ở 2 mốc lịch sử:
Mốc 1: Hòa ước Westphalia năm 1648 chấm dứt cuộc chiến tranh 30 năm ở châu Âu. 
Các quốc gia châu Âu đồng ý nguyên tắc "Lãnh thổ của ai, tôn giáo của người đó" (Cuius regio, eius religio). Điều này có nghĩa là các vị vua có quyền quyết định tôn giáo của nước mình mà không cần sự cho phép của Giáo hoàng. Thanh kiếm thế trần chính thức độc lập hoàn toàn.
Mốc 2: Cuộc Cách mạng Pháp và sự sụp đổ của Quốc gia Giáo hoàng (Năm 1870)
Năm 1870 khi quân đội Ý chiếm Rome, Giáo hoàng mất sạch lãnh thổ và quyền lực chính trị. Cuộc tranh chấp "ai là người cầm kiếm thế trần" chấm dứt vì Giáo hoàng không còn thanh kiếm đó nữa.

MS

Mikali Nguyễn

unread,
Jan 9, 2026, 5:30:39 PM (4 days ago) Jan 9
to Alphons...@googlegroups.com, Giaitri...@googlegroups.com
Tập 4. Các cuộc chiến tranh và thảm sát đẫm máu từ chế độ Thần quyền thời Trung cổ
unnamed.png

Trong lịch sử, Giáo hội Công giáo và các thế lực chính trị ủng hộ Công giáo đã tham gia vào nhiều cuộc xung đột vũ trang và các sự kiện bạo lực nhân danh đức tin hoặc để bảo vệ quyền lực tôn giáo. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các cuộc chiến này thường là sự đan xen phức tạp giữa đức tin, chính trị, lãnh thổ và quyền lực kinh tế.  
Sau đây là các cuộc chiến tranh và thảm sát tôn giáo tiêu biểu nhất có nguồn gốc trực tiếp từ tư duy thần quyền. Khi tôn giáo không còn là một hệ thống niềm tin cá nhân mà trở thành hệ tư tưởng của nhà nước, bạo lực trở thành công cụ để bảo vệ hệ tư tưởng đó.  

1. Các cuộc Thập tự chinh Thánh địa (Crusades, 1096–1291)
unnamed (1).png
Đây là chuỗi các chiến dịch quân sự được các Giáo hoàng kêu gọi nhằm giành lại Thánh địa Jerusalem từ tay người Hồi giáo với mục tiêu ban đầu là bảo vệ người hành hương và giải phóng các vùng đất thánh.
Tuy nhiên bạo lực và thảm sát đã xuất hiện. Trong cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất (1099), khi chiếm được Jerusalem, quân Thập tự đã tiến hành một cuộc thảm sát đẫm máu. H
ầu như tất cả cư dân trong thành, bao gồm người Hồi giáo (Saracens) và người Do Thái, không phân biệt đàn ông, phụ nữ hay trẻ em, đều bị giết hại.  
- Raymond d'Aguilers (một giáo sĩ và là người tận mắt chứng kiến) đã viết trong cuốn Historia Francorum qui ceperunt Iherusalem: "Trong Đền thờ và hành lang của Solomon, người ta phải cưỡi ngựa đi trong máu ngập đến đầu gối và đến tận dây cương ngựa."
- Fulcher xứ Chartres (một giáo sĩ khác đi cùng quân Thập tự) cũng mô tả cảnh tượng tương tự, nói rằng nếu bạn có mặt ở đó, bạn sẽ thấy chân của những người lính nhuộm đỏ đến tận mắt cá bởi máu của những người bị giết.
* Một sự kiện đối lập đáng nhớ: Gần 90 năm sau (1187), khi tướng Hồi giáo Saladin chiếm lại Jerusalem, ông đã ra lệnh cho quân đội của mình không được trả thù và cho phép những người Kitô hữu rời đi trong hòa bình sau khi nộp một khoản tiền chuộc nhỏ. Sự khoan dung này của Saladin thường được đưa ra để đối chiếu với sự tàn bạo của quân Thập tự năm 1099.

2. Thập tự chinh chống người Cathars (Albigensian Crusade, 1209–1229)
Đây là cuộc Thập tự chinh đầu tiên và lớn nhất do Giáo hội phát động để chống lại những người Kitô hữu bị coi là "lạc giáo" ngay tại châu Âu (miền Nam nước Pháp) với mục tiêu là nhằm tiêu diệt giáo phái Cathars (những người bác bỏ quyền lực của Giáo hoàng và có lối sống khắc kỷ).
Cuộc thảm sát Béziers là sự kiện kinh hoàng nhất với câu nói nổi tiếng của đặc sứ Giáo hoàng. Sử gia ghi lại rằng, khi được hỏi "Làm sao phân biệt được ai là người Công giáo trung thành và ai là người Cathars lạc giáo bên trong thành phố?", vị đại diện Giáo hoàng là Arnaud Amaury đã trả lời: "Caedite eos. Novit enim Dominus qui sunt eius." (Hãy giết sạch chúng đi. Vì Chúa sẽ biết ai là người của Ngài.). Kết quả là toàn bộ dân cư thành phố (khoảng 20.000 người) đã bị tàn sát không phân biệt già trẻ, lớn bé, dù họ theo giáo phái nào.
Hậu quả của cuộc Albigensian Crusade này là xóa sổ hoàn toàn một nền văn hóa và giáo phái tại Languedoc, đồng thời đặt nền móng cho sự ra đời của Tòa án Dị giáo.


3. Tòa án Dị giáo (Inquisition, từ thế kỷ 12)
unnamed (2).png
Không phải một cuộc chiến tranh, nhưng là một hệ thống tư pháp tôn giáo dùng bạo lực để duy trì sự thống nhất đức tin. Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha (1478–1834) nổi tiếng nhất vì sự khắc nghiệt dưới sự bảo trợ của triều đình. Tòa án này đã sử dụng các biện pháp tra tấn dã man để cưỡng ép thú tội. Những người bị kết tội lạc giáo hoặc không chịu cải đạo (đặc biệt là người Do Thái và Hồi giáo) sẽ bị xử tử bằng hình thức thiêu sống công khai (Auto-da-fé).
Tòa án Dị giáo (Inquisition) trong suốt nhiều thế kỷ đã nhắm vào rất nhiều đối tượng, từ những nhà khoa học có tư tưởng tiến bộ đến các nhà thần học muốn cải cách, hay thậm chí là những người dân bình thường bị nghi ngờ thực hành tà thuật. Sau đây là các nạn nhân nổi bật:  
3.1. Giordano Bruno (1548–1600) - Nhà khoa học bị thiêu sống
Ông là nạn nhân nổi tiếng nhất minh chứng cho sự xung đột giữa khoa học và giáo lý thời bấy giờ. Ông ta bị kết án với tội danh "Tin rằng vũ trụ là vô tận và có vô số thế giới khác có sự sống, đồng thời bác bỏ 1 số giáo thuyết về Chúa Ba Ngôi".
Kết cục: Sau 7 năm bị giam cầm và tra tấn, ông vẫn không từ bỏ quan điểm của mình. Năm 1600, ông bị Tòa án Dị giáo La Mã kết án và thiêu sống tại quảng trường Campo de' Fiori (Rome).
3.2. Galileo Galilei (1564–1642) - Người bị quản thúc tại gia
Khác với Bruno, Galileo không bị xử tử, nhưng ông là nạn nhân tiêu biểu cho việc kiểm duyệt tri thức với tội danh "Ủng hộ Thuyết Nhật tâm của Copernicus (cho rằng Trái đất quay quanh Mặt trời), điều này bị coi là đi ngược lại Kinh Thánh".
Kết cục: Năm 1633, ông bị buộc phải quỳ trước Tòa án Dị giáo và tuyên bố từ bỏ lý thuyết của mình để tránh bị thiêu sống. Ông bị kết án quản thúc tại gia suốt phần đời còn lại.
3.3. Joan of Arc (Thánh Gioan Arca, 1412–1431) - Nữ anh hùng bị kết tội phù thủy
Mặc dù ngày nay bà là một vị Thánh của Công giáo, nhưng chính Tòa án Dị giáo (thời bấy giờ dưới ảnh hưởng của quân Anh) đã kết án bà với tội danh "Lạc giáo, mặc quần áo nam giới và tuyên bố nhận được mặc khải trực tiếp từ các Thánh".
Kết cục: Bà bị thiêu sống tại Rouen ở tuổi 19.
3.4. Jan Hus (1369–1415) - Nhà cải cách tôn giáo
Ông là người đi trước Martin Luther trong việc thách thức sự tham nhũng của Giáo hội. Ông ta bị kết án với tội danh "Lạc giáo vì đã chỉ trích việc bán ấn xá tội và yêu cầu Kinh Thánh phải được dịch ra ngôn ngữ dân tộc để mọi người đều có thể đọc".
Kết cục: Bất chấp việc được hứa bảo đảm an toàn, ông bị bắt tại Công đồng Constance và bị thiêu sống. Cái chết của ông đã dẫn đến cuộc chiến tranh Hussite đẫm máu ở Bohemia.
3.5. Những nạn nhân của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha (Marranos và Moriscos)
Đây là nhóm nạn nhân đông đảo nhất, không phải cá nhân kiệt xuất mà là cả một cộng đồng.
Marranos: Người Do Thái buộc phải cải đạo sang Công giáo nhưng bị nghi ngờ vẫn bí mật thực hành Do Thái giáo.
Moriscos: Người Hồi giáo cải đạo bị nghi ngờ chưa từ bỏ đức tin cũ.
Hậu quả: Hàng ngàn người đã bị tra tấn để lấy lời thú tội và bị xử tử công khai trong các buổi lễ Auto-da-fé (Nghi thức đức tin).

Các ĐGH có liên quan đến Tòa án dị giáo?
Tòa án Dị giáo (Inquisition) có mối liên hệ trực tiếp và sâu sắc với các ĐGH, vì đây là một định chế tư pháp do chính các Ngài thiết lập, quản lý và sử dụng để bảo vệ sự thống nhất đức tin cũng như quyền lực của Giáo hội.
Giáo hoàng Lucius III: Năm 1184, ban hành sắc lệnh Ad abolendam, yêu cầu các Giám mục phải truy tìm và xét xử những kẻ lạc giáo. Đây được coi là viên gạch đầu tiên của Tòa án Dị giáo cấp giáo phận.
Giáo hoàng Gregory IX: Năm 1231, chính thức thiết lập Tòa án Dị giáo Giáo hoàng (Papal Inquisition), giao quyền điều tra cho các tu sĩ dòng Đa Minh và dòng Phanxicô, thay vì các Giám mục địa phương.
Giáo hoàng Innocent IV: Năm 1252, ban hành sắc lệnh Ad extirpanda, chính thức cho phép các thẩm phán dị giáo sử dụng các biện pháp tra tấn để lấy lời thú tội từ những người bị nghi ngờ là lạc giáo.
- Giáo hoàng Sixtus IV: Năm 1478, theo yêu cầu của các vị vua Công giáo Tây Ban Nha, đã ban hành sắc lệnh thành lập Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha. Mặc dù sau đó các vị vua Tây Ban Nha nắm quyền kiểm soát thực tế, nhưng về mặt danh nghĩa và giáo luật, nó vẫn vận hành dựa trên sự ủy quyền của Đức Giáo hoàng.  

4. Thảm sát ngày lễ Thánh Barthélemy (1572)
unnamed (3).png
Một cuộc thảm sát chớp nhoáng và tàn khốc nhắm vào những người Tin Lành (Huguenots) tại Pháp trong thời kỳ Chiến tranh Tôn giáo.
Diễn biến: Bắt đầu tại Paris vào đêm 23/8/1572 và lan rộng ra khắp cả nước. Đám đông người Công giáo dưới sự thúc ép của các yếu tố chính trị và tôn giáo đã tấn công những người láng giềng Tin Lành của mình.
Hậu quả: Ước tính từ 5.000 đến 30.000 người thiệt mạng. Sự kiện này làm tê liệt phong trào Tin Lành tại Pháp trong một thời gian dài.
* Sử liệu ghi lại rằng: Những kẻ cuồng tín xông vào từng ngôi nhà có đánh dấu thập đỏ (dấu hiệu nhà người Tin Lành). Phụ nữ mang thai bị mổ bụng, trẻ sơ sinh bị đập đầu vào tường hoặc quăng xuống sông Seine cùng cha mẹ chúng. Nước sông Seine chuyển sang màu đỏ rực trong nhiều ngày. Xác người trôi nổi nhiều đến mức làm nghẽn cả dòng chảy tại các khúc quanh và gầm cầu phía hạ lưu, gây nên một mùi tử khí kinh khiếp bao trùm thành phố.  
Điều đáng chú ý là: Khi nghe tin tức về cuộc thảm sát đến Rome. Giáo hoàng Gregory XIII đã cho bắn đại bác ăn mừng, tổ chức một buổi lễ tạ ơn (Te Deum) và thậm chí cho đúc một đồng huy chương kỷ niệm sự kiện này với dòng chữ "Ugonottorum strages" (Sự tàn sát người Huguenots). Không dừng lại ở huy chương, Giáo hoàng còn ra lệnh cho họa sĩ Giorgio Vasari vẽ 3 bức bích họa lớn tại sảnh Sala Regia trong Cung điện Tông tòa (Vatican) mô tả lại cảnh tượng cuộc thảm sát và cái chết của Đô đốc Coligny. Những bức tranh này vẫn còn tồn tại trong Vatican cho đến ngày nay như một phần của lịch sử.
 
unnamed (4).png unnamed (5).jpg

5. Cuộc chiến tranh 30 năm (1618–1648)
Đây là cuộc chiến tôn giáo lớn nhất và cuối cùng tại châu Âu, bắt đầu từ xung đột giữa các bang Công giáo và Tin Lành trong Đế chế La Mã Thần thánh, lôi kéo hầu hết các cường quốc châu Âu vào cuộc.
Ban đầu đây là cuộc chiến vì đức tin, nhưng sau đó biến thành cuộc tranh giành quyền lực địa chính trị. Các vùng đất thuộc nước Đức ngày nay đã bị tàn phá nặng nề.
Hậu quả: Khoảng 8 triệu người chết (do chiến tranh, dịch bệnh và đói kém). Kết thúc bằng Hòa ước Westphalia, đặt nền móng cho việc tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề ngoại giao giữa các quốc gia.
* Nếu nhìn qua các tranh khắc đương thời (đặc biệt của Jacques Callot – “Les Misères et les Malheurs de la Guerre”), ta thường thấy:
Thân thể treo lủng lẳng trên cây
Xác người nằm ngổn ngang bên đường
Nhà cháy, khói đen che kín bầu trời
Người mẹ ôm xác con
Lính cười đùa giữa cảnh tàn sát
image.png image.png

Bảng tóm tắt các sự kiện

Sự kiệnThời gianĐịa điểmTính chất chính
Thập tự chinh Thánh địa1096–1291Trung ĐôngChiến tranh tôn giáo xuyên lục địa.
Albigensian Crusade1209–1229Nam PhápTiêu diệt nội bộ người "lạc giáo".
Tòa án Dị giáoThế kỷ 12–19Châu ÂuThanh trừng bằng hệ thống tư pháp.
Thảm sát St. Bartholomew1572PhápThảm sát dân sự trong thành phố.
Chiến tranh 30 năm1618–1648Trung ÂuChiến tranh tổng lực giữa các thế lực tôn giáo.
Giáo hội Công giáo đã thay đổi quan điểm của mình nhiều năm sau đó. Vào năm 1997, trong dịp Đại hội Giới trẻ Thế giới tại Paris, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã đưa ra lời xin lỗi gián tiếp bằng cách bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc về các tội ác này. Ngài thừa nhận rằng việc sử dụng bạo lực nhân danh tôn giáo là một sai lầm khủng khiếp.  
Nhưng rất tiếc, máu của vô số nạn nhân vô tội đã đổ ra do chế độ Thần quyền (Theocracy) kéo dài trong nhiều TK qua (756 - 1870).

MS

Mikali Nguyễn

unread,
Jan 10, 2026, 7:50:48 PM (3 days ago) Jan 10
to Alphons...@googlegroups.com, Giaitri...@googlegroups.com
Tập 5. Sự sụp đổ của chế độ Thần quyền (Theocracy)
image.png
1 Cái chết về quyền lực vật chất (lãnh thổ) và Cái chết về quyền lực áp đặt (tư tưởng).
Để hiểu về sự sụp đổ của chế độ thần quyền Công giáo, chúng ta phải nhìn vào hai "cái chết": Cái chết về quyền lực vật chất (Lãnh thổ) và Cái chết về quyền lực áp đặt (Tư tưởng).
Dưới đây là hai mốc dấu quan trọng nhất này:

1. Về Lãnh thổ: Năm 1870 (Sự sụp đổ của Lãnh địa Giáo hoàng)
Trong suốt hơn một thiên niên kỷ, Giáo hoàng không chỉ là người đứng đầu tôn giáo mà còn là một vị vua hành chính cai trị vùng trung tâm nước Ý.
Vào năm 1870, quân đội của Vương quốc Ý tấn công và chiếm đóng Rome, lật đổ quyền cai trị của Giáo hoàng để thống nhất đất nước. Từ đó dẫn đến kết thúc thực tế: Lãnh địa Giáo hoàng (Papal States) rộng lớn chính thức biến mất trên bản đồ.
Hệ quả Giáo hội mất đi quân đội, mất quyền thu thuế và mất quyền ban hành luật pháp dân sự trên một lãnh thổ dân cư. Đến năm 1929 (Hiệp ước Lateran), Giáo hội chính thức chấp nhận chỉ còn là một Thành quốc Vatican siêu nhỏ (0.44 km2), mang tính biểu tượng chủ quyền hơn là một đế chế chính trị.

2. Về Tư tưởng: Năm 1962 – 1965 (Công đồng Vatican II)
image.png
Dù đã mất đất vào năm 1870, nhưng về mặt tư tưởng, Giáo hội vẫn giữ quan điểm "Thế quyền phải phục tùng Thần quyền" cho đến tận giữa thế kỷ 20. Vatican II là dấu mốc chấm dứt tư duy này qua sự kiện Công đồng Vatican II do ĐGH Gioan XXIII và Phaolô VI chủ trì.
Tại Công đồng này đã đánh dấu "Bước ngoặt tư tưởng" với 2 văn kiện có nội dung cốt lõi dưới đây:
👉 Tuyên ngôn Dignitatis Humanae (Tự do tôn giáo): Giáo hội chính thức thừa nhận rằng Nhà nước không có bổn phận phải ép buộc dân chúng theo một tôn giáo nào. Quyền tự do lương tâm của cá nhân cao hơn quyền lực áp đặt của tổ chức tôn giáo.
👉 Hiến chế Gaudium et Spes (Hiến chế Mục vụ về Giáo hội trong thế giới ngày nay): Thừa nhận "tính tự trị của các thực thể trần thế" (chính trị, kinh tế, khoa học). Giáo hội công nhận rằng các chính phủ và các ngành khoa học có luật lệ riêng, không nhất thiết phải nằm dưới sự chỉ đạo của giáo luật.
* Cả 2 văn kiện này ban hành cùng vào 1 ngày: 7/12/1965, chỉ một ngày trước khi Công đồng Vatican II chính thức bế mạc vào ngày 8/12/1965, cho thấy đây là những lời đúc kết cuối cùng và quan trọng nhất của Giáo hội về mối quan hệ với thế giới thế tục.
👉 Dignitatis Humanae giải quyết vấn đề quyền cá nhân (trả lại tự do lương tâm cho con người).
👉 Gaudium et Spes giải quyết vấn đề quan hệ định chế (trả lại quyền quản lý trần gian cho các quốc gia - "Cesar").
Đây là sự "đầu hàng" tự nguyện của giáo lý đối với mô hình Nhà nước thế tục. Giáo hội chấp nhận rút lui về vai trò hướng dẫn đạo đức, thay vì đòi hỏi quyền lực chính trị hay sự bảo hộ đặc biệt từ luật pháp quốc gia.

💥 Tóm lại sự kết thúc của chế độ thần quyền là một quá trình "hai bước":
1. Kết thúc về Lãnh thổ (1870 - 1929):
Đây là sự sụp đổ "Thân xác" của chế độ thần quyền. Giáo hoàng không còn quân đội, không còn thần dân (theo nghĩa công dân một quốc gia lớn), và không còn quyền lực hành chính. Việc ký Hiệp ước Lateran năm 1929 là lời thú nhận chính thức rằng kỷ nguyên "Vua - Giáo chủ" đã chấm dứt.
2. Kết thúc về Tư tưởng (1962 - 1965):
Đây là sự sụp đổ "Linh hồn" của chế độ thần quyền cũ. Nếu trước 1962, Giáo hội vẫn mơ về một ngày xã hội quay lại dưới quyền kiểm soát đạo đức tuyệt đối của mình, thì Vatican II đã đặt dấu chấm hết cho ảo tưởng đó. Bằng việc công nhận Tự do tôn giáo, Giáo hội chấp nhận rằng Nhà nước thế tục có quyền tồn tại độc lập và người dân có quyền không tin hoặc tin theo cách khác mà không bị trừng phạt bởi luật pháp dân sự. Vatican II đã thay đổi "linh hồn" (tư duy) của nó để hòa hợp hoàn toàn với chủ nghĩa thế tục hiện đại.


Tiến trình từ Thần quyền đến Chủ nghĩa Thế tục

Giai đoạnSự kiện & Mốc thời gianĐặc điểm của Chế độ Thần quyềnBước ngoặt Thế tục hóaÝ nghĩa lịch sử
Sơ khởi: Rạn nứt niềm tinCải cách Kháng nghị (1517)Giáo hội giữ độc quyền về chân lý và quyền lực chính trị tại Châu Âu.Martin Luther thách thức quyền lực Giáo hoàng. Sự ra đời của đạo Tin Lành.Phá vỡ sự thống nhất của thần quyền, tạo ra sự đa nguyên tôn giáo đầu tiên.
Pháp lý: Xác lập chủ quyềnHòa ước Westphalia (1648)Các cuộc chiến tranh tôn giáo đẫm máu tàn phá châu Âu (Chiến tranh 30 năm).Thiết lập nguyên tắc: "Quốc gia nào, tôn giáo đó" (Cuius regio, eius religio).Chấm dứt sự can thiệp của Giáo hội vào chính trị quốc tế; hình thành quốc gia dân tộc.
Tri thức: Đề cao lý tínhThời kỳ Khai sáng (Thế kỷ 18)Mọi kiến thức và luật pháp phải dựa trên Kinh thánh và mặc khải của Chúa.Các triết gia (Locke, Voltaire, Kant) đề xướng tự do cá nhân và tách biệt Nhà thờ - Nhà nước.Thay thế "Thiên mệnh" bằng "Khế ước xã hội". Con người trở thành trung tâm thay vì Thần linh.
Chính trị: Cách mạng thực tiễnCách mạng Mỹ & Pháp (1776 - 1789)Chế độ quân chủ chuyên chế dựa vào sự ủng hộ của Giáo hội để cai trị.Mỹ ban hành Tu chính án thứ nhất; Pháp lật đổ vương quyền, tịch thu tài sản Giáo hội.Hình thành các kiểu mẫu Nhà nước thế tục đầu tiên: Tự do tôn giáo (Mỹ) và Thế tục triệt để (Pháp).
Lãnh thổ: Chấm dứt thực quyềnSự sụp đổ Lãnh địa Giáo hoàng (1870)Giáo hoàng là một vị Vua cai trị vùng đất rộng lớn (Papal States) ở Ý.Quân đội Ý chiếm Rome. Giáo hoàng mất sạch đất đai, chỉ còn lại khu vực Vatican nhỏ bé.Kết thúc thực tế quyền lực chính trị và quân sự của Giáo hội trên một lãnh thổ dân cư.
Hòa giải: Công nhận chủ quyền ÝHiệp ước Lateran (1929)Xung đột pháp lý giữa Giáo hội và Nhà nước Ý kéo dài (Vấn đề Rome).Giáo hội chính thức ký hiệp ước với Ý, công nhận sự tồn tại của Nhà nước Ý và chấp nhận Thành quốc Vatican 0.44 km2Xác lập tư cách pháp nhân quốc tế cho Vatican nhưng giới hạn trong phạm vi tôn giáo/ngoại giao.
Tư tưởng: Đổi mới nội bộCông đồng Vatican II (1962 - 1965)Giáo hội vẫn giữ tư thế "pháo đài", coi chủ nghĩa thế tục là kẻ thù và sai lầmBan hành tuyên ngôn Dignitatis Humanae (Tự do tôn giáo) và Gaudium et Spes (Thừa nhận "tính tự trị" của các thực thể trần thế)Kết thúc về mặt tư tưởng: Giáo hội tự nguyện thừa nhận quyền tự trị của thế giới thế tục và tự do lương tâm của con người.
2. Tuyên bố của các ĐGH tại thời điểm chấm dứt chế độ Thần quyền
Để thấy rõ sự chuyển dịch từ một định chế nắm giữ quyền lực chính trị sang một thực thể tôn giáo đề cao tự do lương tâm, chúng ta hãy so sánh những tuyên bố của các Giáo hoàng trước và trong thời điểm "kết thúc" chế độ thần quyền. Dưới đây là sự thay đổi tư duy qua các phát ngôn lịch sử của các ĐGH trước thềm sụp đổ của chế độ thần quyền của Vatican.

2.1. Trước sự sụp đổ: Tư duy bảo vệ quyền lực tuyệt đối
Trước khi mất đi lãnh thổ và trước Vatican II, các Giáo hoàng coi sự tách biệt giữa Giáo hội và Nhà nước là một "sai lầm nguy hiểm". Phát biểu này trong bối cảnh
 ĐGH đang cố gắng giữ Lãnh địa Giáo hoàng trước làn sóng thống nhất nước Ý. Ngài coi tự do tôn giáo là một "sự điên rồ". Giáo hoàng Pius IX (Thông điệp Quanta Cura, 1864): "Thật là một sai lầm khi cho rằng: 'Giáo hội phải tách rời khỏi Nhà nước, và Nhà nước phải tách rời khỏi Giáo hội'."
* Đây không phải là phát biểu thể hiện quan điểm cá nhân của riêng ĐGH Pius IX mà là tư duy về vai trò của Giáo hội Công giáo ở các triều đại ĐGH trong suốt chiều dài lịch sử ở thời Trung cổ  (756 - 1870) nhằm để xây dựng, củng cố và bảo vệ chế độ Thần quyền với vai trò chi phối cả Đạo và Đời  
* Rõ ràng đây là phát biểu tiêu biểu đi ngược với lời Chúa dạy ở Tập 1: “Cái gì của César thì trả cho César; của Thiên Chúa trả cho Thiên Chúa”. Chính vì vậy mà trong lịch sử, đạo Công giáo đã để xảy ra những thảm cảnh đau lòng như đã nói ở Tập 4.

2.2. Bước ngoặt: Sự chấp nhận thực tế lãnh thổ
Sau khi mất đất vào năm 1870, Giáo hội bắt đầu nhận ra rằng việc không có vương quốc trần gian thực chất lại là một lợi thế. Giáo hoàng Pius XI (Khi ký Hiệp ước Lateran, 1929): "Chúng ta có một phần lãnh thổ nhỏ bé nhất thế giới, nhưng nó đủ để đảm bảo quyền tự do tinh thần của chúng ta."
Lúc này ĐGH mới chính thức chấp nhận trả lại "đồng tiền Caesar" (lãnh thổ Ý) để đổi lấy sự độc lập về tâm linh trong Thành quốc Vatican.

2.3. Đỉnh cao Vatican II: Trở về với nguyên tắc "đồng tiền Cesar" của Chúa Giêsu
image.png
Đây là giai đoạn tư duy thần quyền bị xóa bỏ hoàn toàn để thay bằng tư duy về nhân quyền và tự do.
👉 Giáo hoàng Gioan XXIII (Diễn văn khai mạc Vatican II, 1962): "Trong sự sắp đặt của Chúa quan phòng, chúng ta thấy rằng những biến cố chính trị (việc mất quyền lực thế tục) thực chất lại giúp Giáo hội tự do hơn để hoàn thành sứ mệnh của mình."
Lúc này ĐGH mới nhìn nhận việc mất đất và mất quyền chính trị không phải là thất bại, mà là một sự giải thoát để Giáo hội quay lại đúng bản chất.
👉 Tuyên ngôn Dignitatis Humanae (Vatican II, 1965): "Quyền tự do tôn giáo thực sự dựa trên chính phẩm giá của con người... Không ai bị ép buộc hành động trái với lương tâm của mình."
Đây chính là lời tuyên bố kết thúc chế độ thần quyền từ bên trong. Giáo hội không còn mượn tay Nhà nước để bắt người dân phải tin theo mình.
 
3. Quay lại nguồn cội theo "Lời Chúa dạy"
3.1. Công đồng Vatican II là 1 sự kiện đánh dấu bước ngoặt "quay lại với nguồn cội" 
image.png
Công đồng này đã giúp chúng ta thấy rằng: sự kết thúc của chế độ thần quyền không phải là thất bại của Kitô giáo, mà là sự trở về với nguyên tắc cốt lõi mà Chúa Giêsu đã thiết lập từ 2.000 năm trước.
👉 Trong Phúc âm, khi bị chất vấn về việc nộp thuế, Chúa Giêsu đã đưa ra một ranh giới rõ ràng: Ngài phân định hai vương quốc riêng biệt: Vương quốc trần thế (chính trị, thuế khóa, luật pháp) và Vương quốc Thiên Chúa (tâm hồn, đức tin, sự cứu rỗi).
👉 Sự đi chệch hướng của lịch sử: Suốt thời Trung cổ, Giáo hội đã trộn lẫn hai vương quốc này. Các Giáo hoàng nắm giữ "Hai thanh kiếm" (quyền lực tâm linh và quyền lực thế tục), biến Giáo hội thành một định chế thần quyền áp đặt.

3.2. Vatican II: Cuộc hành hương ngược dòng thời gian
Vatican II không tạo ra cái mới, mà nó hủy bỏ các lớp bụi trần gian đã bao phủ lên Giáo hội suốt nhiều thế kỷ để tìm lại bản sắc ban đầu.
👉 Sự công nhận tính tự trị: Khi văn kiện Gaudium et Spes nói về "tính tự trị của các thực thể trần thế", Giáo hội đang chính thức nói rằng: "Chúng tôi trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar". Chính trị, khoa học và quản lý xã hội không còn phải là "đầy tớ" của thần học nữa.
👉 Tự do lương tâm: Chúa Giêsu chưa bao giờ dùng vũ lực để ép ai theo Ngài. Vatican II, thông qua tuyên ngôn Dignitatis Humanae, đã tái khẳng định điều này. Việc ép buộc đức tin bằng quyền lực nhà nước (thần quyền) bị coi là đi ngược lại bản chất của Tin Mừng.

Kết luận
Nếu Giáo hội luôn tuân giữ nguyên tắc "Của Caesar trả về Caesar" của Chúa ngay từ đầu mà không áp đặt chế độ thần quyền, lịch sử có thể đã thay đổi theo 3 hướng ngắn gọn sau:
👉 Về Chính trị: Sẽ không có các cuộc Thập tự chinh đẫm máu, các cuộc chiến tranh tôn giáo kéo dài hàng thế kỷ và các cuộc thảm sát vì lý do tôn giáo tại Châu Âu. Các quốc gia sẽ hình thành dựa trên bản sắc dân tộc và luật pháp dân sự sớm hơn, thay vì dựa trên sự ban chuẩn của Giáo hoàng.
👉 Về Khoa học & Tư tưởng: Những bi kịch như của Galileo hay Giordano Bruno sẽ không xảy ra. Khoa học và triết học sẽ phát triển tự do theo lý tính mà không bị coi là "dị giáo", giúp nhân loại tiến bộ nhanh hơn hàng trăm năm.
👉 Về Bản chất Tôn giáo: Giáo hội sẽ duy trì được uy tín đạo đức thuần khiết. Thay vì là một định chế quyền lực gây tranh cãi, Giáo hội sẽ đóng vai trò là một tiếng nói lương tâm khách quan, tập trung hoàn toàn vào việc phục vụ người nghèo và truyền bá thông điệp yêu thương mà không bị vẩn đục bởi tham vọng chính trị hay đất đai.
Nói cách khác, thế giới sẽ thế tục hóa sớm hơn một cách hòa bình, và tôn giáo sẽ thực sự là "muối cho đời" chứ không phải là "thước đo cho luật pháp".

Chế độ thần quyền sụp đổ không phải là một mất mát, mà là một sự "cởi trói". Khi trả lại đồng tiền cho Caesar và trả lại quyền bính cho thế gian, tôn giáo tìm lại được chính mình: một tiếng nói của lương tâm thay vì một bàn tay của quyền lực.

MS
Reply all
Reply to author
Forward
0 new messages