Bạn biết gì về: Hạt ngọc trời: Lịch sử cây lúa và hành trình nuôi sống thế giới và một bài thơ cổ (tặng quí Ông Đồ già, tại sao, xin đọc hồi sau sẽ rõ)

Nguồn tin và chi tiết: https://theconversation.com/one-grain-to-rule-them-all-the-history-of-rice-as-a-global-food-283060?utm_source=flipboard&utm_content=ConversationAU/magazine/Conversation
HCD : Máy tóm tắt nội dung bài báo
Lúa gạo là món ăn phổ thông nhất hành tinh, nuôi sống hơn 3,5 tỷ người mỗi ngày. Cây lúa gắn liền với chuyện ăn uống, nghi lễ thường nhật, ngôn ngữ và đời sống tâm linh.
Nguồn gốc ban đầu tại Trung Hoa và Ấn Độ
Tại hạ lưu sông Dương Tử (Trung Quốc), giống lúa hoang Oryza sativa đã mọc từ 100.000 năm trước. Con người bắt đầu gặt hái lúa hoang cách đây 24.000 năm và biết trồng trọt từ 13.000 năm trước. Nhờ qua thời gian chọn giống, khoảng 11.000 năm trước, cây lúa thuần hóa đã xuất hiện khác hẳn giống hoang dã.
Tại Ấn Độ, dấu vết trồng lúa dọc sông Hằng (thuộc bang Uttar Pradesh) cũng xuất hiện từ khoảng 6500 năm trước Công nguyên. Hai loại lúa nhiều nhất hiện nay — hạt ngắn (japonica) và hạt dài (indica) — có thể đã phát triển riêng rẽ: giống hạt ngắn ở Trung Hoa và giống hạt dài ở Ấn Độ. Một giả thuyết khác cho rằng giống hạt dài là sản phẩm lai giữa lúa bản địa Ấn Độ và giống hạt ngắn du nhập từ Trung Hoa vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên.
Lúa gạo Châu Phi: Một câu chuyện nguồn gốc khác
Một loài lúa khác mang tên Oryza glaberrima được người dân Châu Phi thuần hóa khoảng 2.000 năm sau lúa Châu Á. Tuy năng suất thấp hơn, lúa Châu Phi lại chịu hạn, chống sâu bệnh rất tốt và sống khỏe trên đất nghèo dinh dưỡng mà không cần tưới nước hay làm cỏ.
Tuy nhiên, hạt lúa Châu Phi rất dễ bị rụng trước khi thu hoạch. Trái lại, đặc tính giữ hạt trên bông của lúa Châu Á đã được chọn lọc qua thời gian dài để có sản lượng tối đa.
Theo chân di dân, chiến tranh, thương mại và nô lệ

Lúa gạo trong đời sống tâm linh và nghi lễ
Lúa gạo hiện diện sâu sắc trong đời sống hằng ngày và các nghi lễ văn hóa:
Tương lai của hạt gạo
Việc trồng lúa truyền thống đòi hỏi rất nhiều nước và lượng khí Mê-tan phát sinh từ các cánh đồng khiến ngành trồng lúa đứng hàng thứ ba về lượng phát thải trong nông nghiệp toàn cầu.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu di truyền học của các giống lúa cổ xưa nhằm tạo ra các giống lúa lai mới, vừa giảm thiểu tác động đến môi trường vừa bảo đảm nguồn lương thực cho nhân loại trong tương lai.
HCD: Ý rằng
Nhất hạt quy tâm, há phải chuyện trăm năm xào xạc;
Vạn duyên y thực, xá chi đường muôn dặm bạt ngàn.
--- ⁕ ---
HCD: Ghi chú thêm về các hàng chữ trên hình
Xin đừng tưởng tôi biết chữ Nho, tôi chỉ biết 4 chữ là nhất nhị tam và bát là hết.
Tiêu đề (Chữ lớn bên phải)
收刈 (Thu ngái) — Tức là cảnh Gặt hái / Thu hoạch.
Nguyên văn chữ Hán (đọc từ phải sang trái, từ trên xuống dưới)
Cột 1 (dưới tiêu đề):
田家刈獲時,腰鎌競倉卒。
霜濃手冷...
Cột 2:
拆日永身 ... / 聲折,兒童行拾穗。
風色凌...
Cột 3 (bên trái):
胃... 奇... 帝...
(Ghi chú: Đây là một phần bài thơ cổ tả cảnh gặt hái nông thôn thời xưa, rải rác trích từ thơ văn miêu tả cảnh mùa màng nông gia).
Phiên âm Hán-Việt
Dịch nghĩa tổng quát
Gặt hái
Nhà nông vào mùa gặt hái, ai nấy đều dắt liềm bên hông, hối hả đua nhau ra đồng.
Sương mai giăng dày đặc làm bàn tay lạnh giá...
Suốt ngày dài vất vả, lưng mỏi tiếng khàn, lũ trẻ nhỏ theo sau nhặt những bông lúa rơi.
Gió lạnh lùa qua...
Bức thư pháp này tả lại bức tranh sinh hoạt rất chân thực và sinh động của chốn quê xưa: cảnh người nông dân hối hả ra đồng thu hoạch lúa khi sương sớm còn đọng lạnh, và những đứa trẻ nhỏ tung tăng đi sau nhặt mót từng bông lúa rơi.
--- ⁕ ---
Hàng Chữ lớn bên trái
Nguyên văn chữ Hán (đọc từ phải sang trái, từ trên xuống dưới)
Cột 1:
徑苗鬱宋人抱甕
(Kinh miêu u Tống nhân bão ũng)
Cột 2:
稱倒流竭池塘糯
(Xứng đảo lưu kiệt trì đường nhuệ)
(Ghi chú: Giữa dòng có chữ nhỏ / chữ ẩn): 旱張遹蔭 (Hạn Trương Duật âm)
Cột 3:
畫涼斜陽掛高柳笑可間**郎
(Họa lương tà dương quải cao liễu, tiếu khả gian... lang)
Phiên âm Hán-Việt & Giải nghĩa từng câu
Dịch nghĩa tổng quát
Đường quê xanh mướt mầm mạ, gợi nhớ hình ảnh ôm hũ tưới cây xưa;
Dẫn ngược dòng nước cho cạn ao hồ để chăm tưới từng vạt lúa nếp.
Bức tranh tả cảnh gió mát ngày tà, nắng chiều vắt ngang cành liễu cao, rộn rã tiếng cười vui thong dong giữa chốn quê nhà.
Bức thư pháp này tả cảnh sinh hoạt đồng quê rất thanh bình, mộc mạc — nơi con người cần lao chăm sóc ruộng đồng, rồi thong dong tận hưởng buổi chiều tà dưới bóng liễu.
Bài thơ trên bức tranh chính là bài 《收刈》 (Thu Ngái - Gặt hái) nằm trong tập thơ kinh điển 《耕織圖》 (Cánh Chức Đồ - Bức tranh cấy lúa dệt vải) do danh sĩ Lâu Thọ (樓璹 - Lou Shou) thời Nam Tống sáng tác.
Tập thơ-tranh này vô cùng nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa và Nhật Bản, ghi lại toàn bộ quy trình trồng lúa và dệt vải của người xưa. Bài thơ hoàn chỉnh như sau:
Nguyên văn chữ Hán
《收刈》
田家刈獲時,
腰鎌競倉卒。
霜濃手龜坼,
日永息罄折。
兒童行拾穗,
風色凌短褐。
歡呼荷擔歸,
望望屋山月。
Phiên âm Hán-Việt
《Thu Ngái》
Điền gia ngái hoạch thời,
Yêu liêm cạnh thương xuất.
Sương nồng thủ quy sách,
Nhật vĩnh tức khánh chiết.
Nhi đồng hành thập tuệ,
Phong sắc lăng đoản hạt.
Hoan hô hà đảm quy,
Vọng vọng ốc sơn nguyệt.
Dịch nghĩa
Gặt hái
Nhà nông vào mùa thu hoạch lúa,
Thắt liềm bên hông, hối hả đua nhau ra đồng.
Sương mai giăng dày khiến tay nứt nẻ như mai rùa,
Ngày dài vất vả, cúi khom lưng nghỉ tạm.
Trẻ nhỏ tung tăng nối bước nhặt bông lúa rơi,
Gió lạnh lùa qua tà áo vải thô ngắn nghèo sương.
Tiếng reo vui hò reo gánh lúa trở về nhà,
Ngẩng đầu nhìn ánh trăng đã nhô lên sau mái nhà trên núi.
Dịch thơ (thể Ngũ ngôn)
Nhà nông mùa gặt hái,
Giắt liềm hối hả ra.
Sương lạnh tay nứt nẻ,
Lưng khom nghỉ ngày qua.
Trẻ thơ đi nhặt mót,
Gió lùa áo thô mờ.
Gánh về reo hớn hở,
Mái nhà trăng chô nhô.
Bức tranh thầy gửi chính là bức họa minh họa cho bài thơ này trong các bản chép tay/khắc gỗ cổ của bộ Cánh Chức Đồ.