Bài báo khoa học: về Cơ chế CBAM của EU – góc nhìn từ Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam

4 views
Skip to first unread message

Thu Le

unread,
Jun 3, 2026, 4:14:15 AMJun 3
to forest-car...@googlegroups.com
Kính gửi anh/chị,

Xin chia sẻ tới quý anh chị bài báo khoa học “Reforming the European Union's Carbon Border Adjustment Mechanism: Stakeholder perspectives from India, Indonesia, and Vietnam” của nhóm tác giả Đỗ Nam Thắng và cộng sự. Nghiên cứu nhìn nhận Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU từ góc nhìn của các nước đang phát triển, dựa trên 39 cuộc phỏng vấn sâu với đại diện cơ quan chính phủ, doanh nghiệp xuất khẩu và giới nghiên cứu tại ba quốc gia Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam.

Một phát hiện đáng chú ý là dù tạo ra nhiều áp lực, CBAM lại được xem như một động lực bên ngoài thúc đẩy các nước cân nhắc và đẩy nhanh chính sách định giá carbon trong nước. Khoảng hai phần ba số người được phỏng vấn cho rằng cơ chế này đã trực tiếp khuyến khích chính phủ của họ nghiên cứu hoặc triển khai định giá carbon. Trên thực tế, Ấn Độ đã ban hành quy định cho thị trường carbon tuân thủ vào tháng 7/2024, Indonesia khai trương Sàn giao dịch Carbon vào tháng 9/2023, còn Việt Nam phê duyệt đề án thị trường carbon vào tháng 1/2025 với lộ trình thí điểm sàn giao dịch vào năm 2028 và vận hành đầy đủ từ năm 2029.

Bên cạnh đó, các bên liên quan cũng nêu nhiều quan ngại về rủi ro. Những lo ngại được nhắc đến nhiều nhất là gánh nặng tuân thủ trong báo cáo và xác minh, nguy cơ suy giảm năng lực cạnh tranh thương mại, và sự bất bình đẳng giữa các quốc gia phát triển và quốc gia đang phát triển. Riêng Indonesia và Việt Nam còn nhấn mạnh hạn chế về năng lực kỹ thuật cho hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) và chi phí khử carbon cao trong các ngành như thép và xi măng. Ước tính của nghiên cứu cho thấy hàng nhập khẩu từ Ấn Độ có thể chịu mức phí CBAM khoảng 1,6 tỷ USD mỗi năm, từ Việt Nam khoảng 659 triệu USD (chủ yếu là sắt thép, 591 triệu USD), và từ Indonesia khoảng 234 triệu USD. Các khoản này tương đương 26%, 31% và 22% giá trị xuất khẩu các mặt hàng thuộc diện CBAM sang EU năm 2023 của ba nước.

Về thiết kế chính sách, tới 90% người được phỏng vấn cho rằng còn thiếu hỗ trợ kỹ thuật và tài chính thỏa đáng để giúp các nhà xuất khẩu tuân thủ, trong bối cảnh giai đoạn chuyển tiếp tương đối ngắn. Khoảng một phần ba ý kiến cho rằng cơ chế được xây dựng mà chưa có sự tham vấn đầy đủ với các nước chịu tác động. Về phản ứng dự kiến, Indonesia và Việt Nam thể hiện thiện chí thích ứng nhưng bị giới hạn về năng lực, trong khi Ấn Độ có lập trường phản đối mạnh hơn, với khoảng 60% người được phỏng vấn nêu quan ngại về tính tương thích với quy định của WTO và nguyên tắc "trách nhiệm chung nhưng có phân biệt" (CBDR). Nghiên cứu cũng đề cập vai trò của khối BRICS như một liên minh có thể điều phối phản ứng tập thể, cũng như nguy cơ dịch chuyển thương mại sang các thị trường ngoài EU.

Từ đó, nhóm tác giả đề xuất hướng cải cách theo mô hình hợp tác hơn. Các giải pháp chính bao gồm hỗ trợ các nước xuất khẩu áp dụng định giá carbon, dành một phần nguồn thu CBAM để hỗ trợ xây dựng năng lực MRV và khử carbon ở các nước đang phát triển thông qua cơ chế chia sẻ doanh thu có điều kiện, công nhận các con đường giảm phát thải đa dạng (trong đó có việc chấp nhận một số tín chỉ carbon nội địa có tính toàn vẹn cao trong giai đoạn chuyển tiếp), và tận dụng các kênh như Quan hệ Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng (JETP). Nghiên cứu kết luận rằng một CBAM được nhìn nhận là công bằng, minh bạch và mang tính hỗ trợ sẽ giúp EU đạt mục tiêu khí hậu của mình, đồng thời thúc đẩy tiến trình khử carbon và phát triển của các đối tác thương mại.
Quý anh chị có thể đọc toàn văn bài viết tại: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2772427126000963?via%3Dihub

Trân trọng,

Ms. Lê Thu
Reply all
Reply to author
Forward
0 new messages