Báo cáo: Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ quý I/2026

0 views
Skip to first unread message

Thu Le

unread,
Jun 9, 2026, 11:19:09 PM (14 days ago) Jun 9
to EUDR Lâm nghiệp
Kính gửi quý thành viên Mạng lưới,

Xin chia sẻ tới quý anh chị báo cáo: Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ quý I/2026: Phục hồi chưa đồng đều giữa các thị trường do Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại/Bộ Công thương phát hành. Một số nội dung chính của báo cáo như sau:

1. Kết quả năm 2025 và mục tiêu năm 2026
Năm 2025: Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 17,2 tỷ USD, tăng 5,68% so với năm 2024, chiếm 3,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Tháng 12/2025 đạt đỉnh với 1,66 tỷ USD.
Mục tiêu năm 2026: Đạt kim ngạch 18 - 19 tỷ USD. Định hướng đẩy mạnh công nghệ, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, tăng tỷ lệ chế biến sâu, mở rộng thị trường (Trung Đông, Ấn Độ, Canada, Mexico) và chuyển từ mô hình B2B sang B2C.

2. Số liệu xuất khẩu Quý I/2026
Tháng 3/2026: Kim ngạch đạt 1,39 tỷ USD, tăng 43,8% so với tháng 2/2026 nhưng giảm 5,9% so với tháng 3/2025.
Tính chung Quý I/2026: Tổng kim ngạch đạt 3,99 tỷ USD, tăng nhẹ 1,1% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, tỷ trọng của ngành gỗ trong tổng xuất khẩu cả nước giảm từ 3,8% xuống còn 3,25%.
Biến động chu kỳ: Xuất khẩu tăng cao vào tháng 1, giảm mạnh vào tháng 2 do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán làm gián đoạn chuỗi cung ứng, và phục hồi trở lại vào tháng 3 khi sản xuất ổn định.

3. Tình hình các thị trường xuất khẩu chính
Top 5 thị trường chủ lực chiếm 87,4% tổng kim ngạch toàn ngành (khoảng 3,49 tỷ USD), ghi nhận sự dịch chuyển:
  • Mỹ: Đạt 1,958 tỷ USD, giảm 8,2% so với cùng kỳ 2025; tỷ trọng giảm từ 54,1% xuống 49,1% do nhu cầu yếu và tồn kho cao.
  • Trung Quốc: Đạt 607,8 triệu USD, tăng mạnh 47,2%; tỷ trọng tăng từ 10,5% lên 15,2% nhờ nhu cầu nguyên liệu gỗ phục hồi.
  • Nhật Bản: Đạt 539,6 triệu USD, tăng nhẹ 6,1%, chiếm 13,5% tỷ trọng.
  • EU: Đạt 235,6 triệu USD, tăng mạnh 46,5% nhờ tận dụng EVFTA (Italia và Hà Lan tăng trên 100%), dù áp lực từ quy định EUDR rất lớn.
  • Hàn Quốc: Đạt 148,3 triệu USD, giảm mạnh 20,5%.
  • Thị trường khác: Khu vực ASEAN phân hóa (Indonesia, Singapore, Thái Lan giảm; Campuchia, Lào tăng). Thị trường CPTPP và UKVFTA như Mexico (tăng 80,1%), Canada, Anh tăng trưởng tốt.
Thị trường khác: Khu vực ASEAN phân hóa (Indonesia, Singapore, Thái Lan giảm; Campuchia, Lào tăng). Thị trường CPTPP và UKVFTA như Mexico (tăng 80,1%), Canada, Anh tăng trưởng tốt.

4. Cơ cấu theo chủng loại mặt hàng
  • Ghế khung gỗ: Mặt hàng lớn nhất đạt 937,9 triệu USD, tăng 5,2%, chiếm 23,5% tỷ trọng.
  • Nhóm nguyên liệu và bán thành phẩm (Tăng trưởng tốt): Dăm gỗ đạt 683,7 triệu USD (tăng 9,7%); Gỗ, ván và ván sàn đạt 582 triệu USD (tăng 18%); Gỗ viên nén đạt 287,9 triệu USD (tăng 7,6%).
  • Nhóm đồ nội thất hoàn chỉnh (Suy giảm): Đồ nội thất phòng khách & phòng ăn đạt 559,7 triệu USD (giảm 11%); đồ nội thất phòng ngủ giảm 8,2%; đồ nội thất nhà bếp giảm 16%; đồ nội thất văn phòng giảm 23,4%. Các mặt hàng nhỏ như đồ gỗ mỹ nghệ, khung gương, cửa gỗ cũng sụt giảm.
5. Thách thức hiện hữu
Nhu cầu toàn cầu phục hồi chậm, chi phí logistics cao, áp lực cạnh tranh quốc tế gia tăng và các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững.
Thông tin chi tiết xin tham khảo tại: https://thongtincongthuong.vn/upload/vtic/Truyen.thong.2021/Nam.2025/k1034.pdf
Trân trọng,

Ms. Lê Thu

Reply all
Reply to author
Forward
0 new messages