Mô hình sự tiến hóa của O.
sativa
2.1. Phân loại lúa
Họ hòa thảo : Poaceae (Gramineae)
Họ phụ: Pooideae
Tộc: Oryzae
Loài: Oryza sativa
a. Phân loại lúa dại
Theo Sharma (1973) bao gồm 28 loài và loài phụ, phân bố chủ yếu ở vùng
xích đạo, chúng gồm 2 loại hình lâu năm và hàng năm có chiều cao từ 30
đến 200cm. Dựa trên cơ sở phân tích sự tiến hóa của loài có thể chia
thành 3 nhóm loài:
- Nhóm Padia có thân rạ nhỏ mọc ở vùng rừng ẩm nhiệt đới đất không
ngập nước, ưa bóng mát.
- Nhóm Augustifolia có thân rạ nhỏ mọc ở rừng ẩm nhiệt đới châu Phi.
- Nhóm Euroryza (hay Oryza) thuộc nhóm tiến bộ nhất có thân rạ trung
bình đến to, ưa ánh sáng, thích nghi với đất ngập nước.
Các loài lúa dại tìm thấy ở Việt Nam:
- O. granulate (MM): Tây Bắc và biên giới Việt Lào
- O. nivara (AA) tại vùng đồng bằng sông Cửu Long
- O. officinalis (CC) tại vùng đồng bằng sông Cửu Long
- O. rufipogon (AA) tại Tây Nguyên, Nam Trung Bộ và Nam Bộ
- O. ridleyi (HH) mới tìm thấy ở biên giới Việt Nam – Campuchia.
Đánh giá tài nguyên di truyền lúa dại
Sitch và cộng sự (1989) tổng kết tài nguyên di truyền lúa dại như sau:
+ O. rufipogon (AA): gen kháng phèn; gen vươn lóng theo mực nước; gen
điều khiển tính bất dục đực di truyền tế bào chất (CMS), gen chống
bệnh tungro.
+ O. nivara (AA) : gen kháng bệnh virus lúa lùn, bệnh vàng lá lúa.
+ O. barthii (AA) : gen kháng bạc lá
+ O. longistaminata (AA) : gen kiểm tra tính vòi nhụy dài; kháng bạc
lá (Xa21)
+ O. eichingeri : gen kháng rầy nâu, rầy xanh và rầy lưng trắng.
+ O. officinalis (CC): kháng rầy nâu, rầy xanh, rầy lưng trắng
+ O. minuta (BBCC): kháng rầy nâu, rầy xanh; rầy lưng trắng, cháy lá
và bạc lá
+ O. australiensis (EE): kháng rầy nâu, chống hạn
+ O. branchyantha (FF): kháng sâu đục thân, ruồi đục nõn.
+ O. ridleyi (MMRR): kháng ruồi đục lá, cháy lá, bạc lá
+ O. longiglumis (MMRR): kháng ruồi đục lá, cháy lá, bạc lá.
+ O. glaberrima (AA): kháng rầy xanh
+ O. rufipogon (AA): nâng cao năng suất lúa (18%)
+ O. granulata (MM+): chống bạc lá, rầy nâu
b. Phân loại lúa trồng
- Hai loài lúa trồng: Lúa trồng châu Á - O. Sativa và Lúa trồng châu
Phi - O. Glaberrima
- Quan điểm sinh thái học (Morinaga, 1954) chia 5 kiểu hình sinh thái:
Aus, Boro, Bulu, Aman và Tjereh
- Hiện nay, phân loại O. sativa theo IRRI
Tính trạng Indica Japonica Javanica
Lá Rộng đến hẹp, xanh nhạt (trừ các giống cải tiến) Hẹp, xanh tối Rộng
cứng, xanh nhạt
Thân Thân rạ thon mảnh Thân rạ thon cứng Thân cứng, ống rạ to
Sức đẻ nhánh Đẻ khỏe > 16 nhánh Đẻ trung bình 11-15 nhánh Đẻ ít < 10
nhánh
Chiều cao Cao đến TB Thấp đến TB Cây cao
Hạt Dài đến ngắn, thon, đôi khi hạt dẹt Ngắn, hạt tròn Hạt dài, rộng
dày
Râu hạt Hầu hết không râu Từ không râu đến râu dài Râu dài hoặc không
có râu
Lông trên vỏ trấu Lông nhỏ, ngắn ở vỏ trấu lưng và bụng, đôi khi không
có lông Có long dày trên vỏ trấu lưng và bụng Lông dài ở vỏ trấu lưng
và bụng, vỏ trơn láng ở nhiều giống lúa cạn
Tính rụng hạt Dễ rụng Khó rụng Khó rụng
Mô thân Mô thân mềm Mô thân cứng Mô thân cứng
Phản ứng quang chu kỳ Có thay đổi Chặt đến không phản ứng Ít phản ứng
Hàm lượng amyloza 16 – 31% 10 – 24% 20 – 25%
Nhiệt độ hóa hồ Thay đổi Thấp Thấp
- Quan điểm canh tác học: 4 loại
+ Lúa cạn (upland rice): trồng trên đất cao, thoát nước
+ Lúa có tưới (irrigated or flooded rice)
+ Lúa nước sâu (rainfed lowland rice)
+ Lúa nổi (deep water or flooting rice)