Từ song sắt nhà tù đến giảng đường toán học.
Một câu chuyện lạ lùng về trí tuệ, sám hối và sức mạnh của giáo dục.
Washington, Hoa Kỳ —
Trong lịch sử học thuật vốn khép kín và khắt khe của giới toán học, hiếm khi người ta nghe đến chuyện một phạm nhân đang thụ án giết người lại có thể công bố công trình nghiên cứu nguyên thủy ở cấp tiến sĩ. Thế nhưng điều tưởng như nghịch lý ấy đã xảy ra, và nhân vật trung tâm của câu chuyện mang cái tên ít ai biết đến: Christopher Havens.
Christopher Havens không phải là “thần đồng” từ thuở thiếu thời. Trái lại, đời ông là một chuỗi những lầm lạc. Ma túy, bạo lực, phạm pháp — những lựa chọn sai lầm nối tiếp nhau, để rồi đến năm 2011, ở tuổi 31, Havens bị kết án 25 năm tù giam vì tội giết người, thụ án tại một trại giam an ninh tối đa của tiểu bang Washington.
Với hầu hết tù nhân, bản án dài như vậy đồng nghĩa với sự chấm hết của hy vọng. Tuổi trẻ bị khóa chặt sau song sắt. Tương lai chỉ còn là những bức tường bê tông và thời gian trôi chậm chạp đến nghẹt thở. Nhưng nghịch lý thay, chính trong không gian tưởng chừng tăm tối ấy, Christopher Havens lại tìm thấy một thứ mà đời tự do trước kia chưa từng cho ông: thời gian để suy nghĩ.
Một ngày nọ, người bạn tù cùng phòng chuyển đi, bỏ lại một cuốn sách giáo khoa toán học. Không mục đích, không kỳ vọng, Havens nhặt lên đọc cho đỡ buồn. Thời đi học, ông vốn học toán dở, thậm chí chưa học xong trung học đã bỏ ngang. Nhưng trong căn phòng giam hẹp, với những giờ dài lê thê, ông thử giải từng bài toán một.
Và rồi, điều kỳ lạ xảy ra.
Toán học bỗng nhiên “nói chuyện” với ông. Những con số, những quy luật chặt chẽ, cái đúng–sai tuyệt đối của toán học đem lại cho một con người từng sống trong hỗn loạn cảm giác rõ ràng và trật tự. Lần đầu tiên trong đời, Havens thấy một thế giới không gian trá, không ngẫu nhiên, không bạo lực.
Ông xin thêm sách. Rồi xin nữa. Thông qua chương trình giáo dục trong trại giam, Havens lần lượt tự học đại số, giải tích, rồi tiến dần đến những khái niệm mà đa số người chỉ gặp trong giảng đường đại học. Tất cả đều diễn ra trong cô độc, giữa bốn bức tường, chỉ có giấy, bút chì và ý chí.
Tuy nhiên, đến một lúc, ông vấp phải những bức tường khác — không phải song sắt, mà là giới hạn tri thức tự học. Có những bài toán vượt quá khả năng một người học đơn độc. Và Christopher Havens hiểu rằng, nếu muốn đi xa hơn, ông cần sự chỉ dẫn.
Ông bắt đầu viết thư. Không phải thư xin ân xá, cũng không phải thư than thân trách phận, mà là thư gửi cho các giáo sư toán học ở nhiều đại học khác nhau, trình bày những câu hỏi nghiêm túc, xin được góp ý học thuật.
Phần lớn thư không có hồi âm. Điều đó cũng dễ hiểu: ai lại bỏ thời giờ trả lời một phạm nhân mang án giết người?
Nhưng rồi, một lá thư được hồi đáp. Người hồi âm là Giáo sư Umberto Cerruti, Đại học Turin, Ý — một nhà toán học chuyên về lý thuyết số, một trong những ngành trừu tượng và “thuần khiết” nhất của toán học. Không chỉ trả lời, Cerruti còn gửi tài liệu nâng cao và giao cho Havens những bài toán mà ngay cả giới chuyên nghiệp cũng phải dè chừng.
Christopher Havens lao vào nghiên cứu với một cường độ hiếm thấy. Trong phòng giam, ông nghiền ngẫm phân số liên tục, số vô tỉ bậc hai, những vấn đề đã được đặt ra từ thời Euclid cách đây hơn hai thiên niên kỷ. Đây không còn là bài tập, mà là địa hạt nghiên cứu hàn lâm thực thụ.
Và rồi, điều không ai ngờ tới đã xảy ra. Christopher Havens tìm ra một kết quả nguyên thủy, giải quyết một vấn đề mà nhiều người trước đó chưa chạm tới. Công trình của ông chặt chẽ, mạch lạc, và hoàn toàn độc lập. Giáo sư Cerruti kinh ngạc. Các nhà toán học khác được mời thẩm định — và họ xác nhận: đây là nghiên cứu nghiêm túc, có giá trị học thuật thật sự, không phải “thành tích cho có”.
Năm 2020, công trình ấy được chính thức đăng trên tạp chí khoa học uy tín Research in Number Theory, qua bình duyệt nghiêm ngặt.
Một người đang thụ án 25 năm tù vì tội giết người, không bằng đại học, không máy vi tính, không thư viện, đã công bố nghiên cứu toán học cấp tiến sĩ.
Câu chuyện gây chấn động giới học thuật. Truyền thông vào cuộc. Các nhà làm phim tài liệu tìm đến. Những người vận động cải tổ giáo dục nhà tù xem đây là bằng chứng sống cho một chân lý cũ mà xã hội thường quên: con người có thể thay đổi, nếu được trao cơ hội.
Nhưng điều đáng nói nhất không nằm ở các con số hay định lý, mà ở sự biến đổi nội tâm. Người đàn ông từng sống bằng bạo lực đã tìm thấy kỷ luật, mục đích và một con đường đóng góp cho nhân loại. Havens đồng sáng lập Prison Mathematics Project, hướng dẫn các tù nhân khác học toán, nhắc họ rằng quá khứ không nhất thiết phải là bản án vĩnh viễn cho tương lai.
Ông sẽ không được tự do trước năm 2036. Nhưng trên phương diện tinh thần, Christopher Havens đã thoát khỏi nhà tù từ lâu.
Câu chuyện này đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: còn bao nhiêu trí tuệ đang bị chôn vùi sau song sắt, chỉ vì xã hội chọn trừng phạt mà quên giáo dục?
Câu chuyện Christopher Havens không nhằm xóa nhẹ tội ác. Luật pháp phải được tôn trọng. Hình phạt là cần thiết. Nhưng bài học lớn hơn nằm ở chỗ: trừng phạt không loại trừ giáo hóa.
Một cuốn sách bỏ quên trong phòng giam đã khai mở một trí tuệ. Một lá thư hồi đáp đã cứu vớt một đời người khỏi sự hủy hoại nội tâm. Giáo dục, ngay cả trong nhà tù, không làm xã hội yếu đi — mà làm xã hội bớt tàn nhẫn và thông minh hơn.
Trong một thời đại mà người ta dễ dàng đóng khung con người bằng quá khứ, câu chuyện này nhắc ta nhớ rằng: nhân tính không bao giờ là một con số cố định. Và đôi khi, thiên tài không sinh ra từ giảng đường sáng sủa, mà từ nơi tối tăm nhất — nơi con người buộc phải đối diện chính mình.
Đoàn Xuân Thu.
Melbourne.