


79 20700008 Lê Hữu An CK07HT1 7.15 Khá 25.5
80 20700040 Hoàng Khắc Anh CK07CD2 7.78 Khá 21.5
81 20700070 Phan Võ Nguyệt Anh CK07HT1 7.28 Khá 24.0
82 20700131 Nguyễn Nhất Bảo CK07CTM1 7.64 Khá 19.5
83 20700140 Trần Thái Bảo CK07HT1 8.42 Giỏi 23.0
84 20700153 Huỳnh Thị Ngọc Bích CK07MAY 7.26 Khá 16.5
85 20700155 Nguyễn Thị Ngọc Bích CK07INN 7.27 Khá 23.0
86 20700180 Trương Đức Bình CK07CD1 8.52 Giỏi 21.0
87 20700200 Lương Việt Bội Châu CK07CD2 7.29 Khá 10.0
88 20700205 Phạm Minh Châu CK07CD1 7.36 Khá 19.0
89 20700241 Trần Hồng Chương CK07KSTN 8.01 Giỏi 15.0
90 20700245 Trình Nhật Chương CK07CD1 8.06 Giỏi 19.0
91 20700255 Nguyễn Thành Công CK07CTM2 7.20 Khá 13.0
92 20700281 Lê Quốc Cường CK07CTM1 7.46 Khá 33.0
93 20700298 Nguyễn Phú Cường CK07CD2 7.29 Khá 17.5
94 20700308 Thái Phú Cường CK07CTM2 6.87 TB Khá 4.0
95 20700322 Nguyễn Thành Danh CK07CTM1 8.06 Giỏi 18.0
96 20700329 Nguyễn Hồng Dên CK07KSTN 8.20 Giỏi 16.5
97 20700333 Tạ Thị Thúy Diễm CK07SDET 7.56 Khá 18.0
98 20700370 Lê Hoàng Tường Duy CK07KSTN 7.61 Khá 16.0
99 20700464 Vũ Hải Dương CK07NH 8.06 Giỏi 29.5
100 20700475 Trần Đại CK07KSTN 8.23 Giỏi 19.5
101 20700482 Dương Tấn Phi Đạt CK07CTM2 7.12 Khá 13.0
102 20700485 Đặng Quốc Đạt CK07CD2 6.92 TB Khá 15.0
103 20700486 Hoàng Tiến Đạt CK07CD2 6.84 TB Khá 27.5
104 20700570 Nguyễn Minh Đức CK07CD2 7.66 Khá 22.0
105 20700575 Nguyễn Trường Đức CK07NH 6.73 TB Khá 18.5
106 20700619 Lê Giáp CK07CD2 8.30 Giỏi 17.0
107 20700625 Đặng Thị Ngân Hà CK07INN 7.24 Khá 18.0
108 20700638 Phạm Thị Ngân Hà CK07SDET 7.03 Khá 16.0
109 20700639 Trần Thị Hà CK07SDET 7.14 Khá 18.5
110 20700676 Nguyễn Thanh Hải CK07KSTN 8.25 Giỏi 23.0
111 20700702 Đỗ Thị Mỹ Hạnh CK07MAY 6.60 TB Khá 20.5
112 20700727 Nguyễn Hiên CK07CTM1 7.47 Khá 18.5
113 20700729 Bùi Trung Hiếu CK07CD1 8.01 Giỏi 18.0
114 20700742 Lê Thanh Hiếu CK07CTM1 7.49 Khá 27.0
115 20700744 Ngô Thanh Hiếu CK07CD1 7.64 Khá 17.0
116 20700745 Nguyễn Bảo Hiếu CK07CTM2 6.93 TB Khá 9.0
117 20700755 Nguyễn Tấn Hiếu CK07CTM2 7.08 Khá 12.0
118 20700761 Nguyễn Trung Hiếu CK07KSTN 7.59 Khá 16.0
119 20700786 Lý Thị Hiền CK07MAY 6.66 TB Khá 11.0
120 20700846 Lê Vương Thanh Hoàng CK07NH 6.41 TB Khá 7.0
121 20700872 Huỳnh Ngọc Hoành CK07NH 6.67 TB Khá 9.0
122 20700894 Nguyễn Thị Kim Hồng CK07HT1 7.44 Khá 16.0
123 20700899 Trần Gia Hợi CK07CD2 7.14 Khá 20.0
124 20700944 Nguyễn Phạm Hải Huy CK07CD1 6.72 TB Khá 11.0
125 20700946 Nguyễn Quốc Huy CK07CTM2 6.50 TB Khá 7.0
126 20700966 Trịnh Lê Huy CK07CD1 7.78 Khá 8.0
127 20700993 Phạm Hùng CK07CD2 7.46 Khá 19.0
128 20700998 Trần Văn Mạnh Hùng CK07KSTN 7.68 Khá 15.0
129 20701000 Vũ Văn Hùng CK07CTM2 6.83 TB Khá 18.5
130 20701020 Nguyễn Văn Hưng CK07CTM1 6.72 TB Khá 18.5
131 20701023 Phạm Văn Hưng CK07CD2 7.15 Khá 25.0
132 20701087 Nguyễn Duy Khánh CK07HT1 6.95 TB Khá 8.0
133 20701107 Nguyễn Tấn Khải CK07CD1 7.39 Khá 19.0
134 20701122 Lê Trung Khoa CK07CD2 6.77 TB Khá 15.0
135 20701204 Hồ Hoàn Kiếm CK07KSTN 8.42 Giỏi 18.5
136 20701207 Lê Đức Kiệt CK07HT1 7.88 Khá 20.0
137 20701220 Huỳnh Văn Lai CK07KSTN 7.82 Khá 16.0
138 20701228 Ngô Văn Lanh CK07CD2 6.63 TB Khá 19.0
139 20701263 Nguyễn Huy Lập CK07KSTN 7.69 Khá 15.0
140 20701278 Hà Mạnh Linh CK07CTM2 7.05 Khá 15.0
141 20701287 Nguyễn Thị Thùy Linh CK07HT1 7.69 Khá 21.0
142 20701291 Phạm Hướng Linh CK07HT1 7.01 Khá 15.0
143 20701310 Cao Đức Vũ Long CK07CD2 8.05 Giỏi 17.0
144 20701317 Hồ Thị Long CK07MAY 6.74 TB Khá 7.0
145 20701367 Nguyễn Đình Lộc CK07CD2 7.48 Khá 17.0
146 20701382 Trần Tiến Lộc CK07CD1 7.43 Khá 7.0
147 20701403 Phạm Minh Luân CK07CTM2 6.80 TB Khá 20.5
148 20701407 Nguyễn Công Luận CK07HT1 7.73 Khá 15.0
149 20701410 Võ Minh Luật CK07CD2 7.42 Khá 28.0
150 20701411 Võ Văn Luật CK07CTM1 7.07 Khá 19.0
151 20701436 Đoàn Tấn Mạnh CK07HT1 8.06 Giỏi 18.0
152 20701454 Đỗ Hoàng Minh CK07CTM2 7.04 Khá 20.0
153 20701457 Hồ Ngọc Minh CK07HT1 7.05 Khá 25.0
154 20701462 Lê Nguyễn Ngọc Minh CK07HT1 7.83 Khá 14.0
155 20701465 Nguyễn Công Minh CK07KSTN 7.97 Khá 15.5
156 20701485 Tăng Mã Minh CK07CD2 6.87 TB Khá 15.0
157 20701517 Hồ Thế Nam CK07NH 7.19 Khá 11.0
158 20701544 Dương Lý Ngân CK07SDET 7.58 Khá 18.5
159 20701566 Hoàng Trọng Nghĩa CK07CD2 7.76 Khá 15.5
160 20701577 Nguyễn Trọng Nghĩa CK07CTM1 7.19 Khá 16.0
161 20701654 Đoàn Ngọc Nhàn CK07CTM2 6.87 TB Khá 20.5
162 20701676 Nguyễn Thượng Nhân CK07HT1 7.27 Khá 14.0
163 20701685 Trần Thành Nhân CK07CD1 7.04 Khá 17.0
164 20701697 Nguyễn Đức Nhật CK07HT1 6.27 TB Khá 8.0
165 20701711 Trần Thị Hoa Nhi CK07MAY 6.68 TB Khá 17.0
166 20701731 Trần Thị ánh Nhung CK07SDET 6.77 TB Khá 29.5
167 20701741 Nguyễn Khai Nhựt CK07HT1 6.74 TB Khá 15.0
168 20701744 Nguyễn Thế Nhựt CK07NH 6.59 TB Khá 12.5
169 20701753 Hoàng Thị Kiều Oanh CK07SDET 7.57 Khá 21.5
170 20701797 Phan Đông Phong CK07CD1 7.21 Khá 30.0
171 20701803 Dương Văn Phòng CK07CTM1 7.30 Khá 16.0
172 20701825 Hồ Minh Phúc CK07CD2 7.90 Khá 17.5
173 20701833 Nguyễn Thanh Phúc CK07NH 7.18 Khá 20.0
174 20701847 Trần Vinh Phúc CK07KSTN 7.45 Khá 16.0
175 20701848 Võ Minh Phúc CK07CD2 7.62 Khá 24.0
176 20701861 Hà Phương CK07CD1 8.29 Giỏi 15.0
177 20701880 Nguyễn Thị Thúy Phương CK07INN 7.28 Khá 15.0
178 20701895 Lê Hồng Phước CK07CTM2 6.75 TB Khá 20.0
179 20701915 Dương Minh Quang CK07HT1 6.73 TB Khá 9.0
180 20701921 Huỳnh Tấn Quang CK07KSTN 7.71 Khá 17.5
181 20701942 Phan Bảo Quang CK07CD1 7.30 Khá 12.0
182 20701945 Phạm Duy Quang CK07CD1 7.49 Khá 16.0
183 20701948 Trần Lê Quang CK07HT1 7.71 Khá 5.0
184 20701957 Hoàng Công Quân CK07CD1 6.91 TB Khá 18.0
185 20702028 Huỳnh Thị Sanh CK07SDET 7.08 Khá 17.0
186 20702040 Vũ Thị Sinh CK07HT1 7.11 Khá 13.0
187 20702041 Huỳnh Xuân Sĩ CK07KSTN 8.26 Giỏi 16.5
188 20702048 Lê Thanh Sơn CK07CD2 6.42 TB Khá 9.0
189 20702098 Nguyễn Hữu Tăng CK07CXN 6.77 TB Khá 15.0
190 20702099 Bùi Minh Tâm CK07SDET 7.22 Khá 15.0
191 20702106 Lê Thành Tâm CK07CTM2 6.96 TB Khá 17.0
192 20702110 Nguyễn Hoàng Tâm CK07INN 6.66 TB Khá 15.0
193 20702120 Quách Thiện Tâm CK07CD2 6.37 TB Khá 11.0
194 20702128 Bùi Trường Tân CK07CD2 7.34 Khá 20.0
195 20702152 Thái Thanh Tân CK07CTM1 7.00 Khá 15.0
196 20702189 Phạm Quốc Thái CK07CD2 7.20 Khá 16.0
197 20702207 Nguyễn Hồng Thành CK07CD1 7.30 Khá 15.0
198 20702223 Võ Minh Thành CK07CD1 8.01 Giỏi 17.0
199 20702248 Nguyễn Xuân Thạnh CK07HT1 7.35 Khá 12.0
200 20702249 Trần Ngọc Phước Thạnh CK07KSTN 8.53 Giỏi 18.0
201 20702252 Nguyễn Văn Thăng CK07CTM1 6.77 TB Khá
202 20702261 Nguyễn Duy Thắng CK07CTM1 7.73 Khá 19.0
203 20702282 Trương Đình Thế CK07CD2 7.69 Khá 16.0
204 20702309 Nguyễn Bảo Thiện CK07CTM1 7.47 Khá 15.5
205 20702310 Nguyễn Chí Thiện CK07NH 7.12 Khá 13.5
206 20702324 Vũ Duy Thiện CK07CTM1 7.12 Khá 15.0
207 20702332 Huỳnh Hữu Thịnh CK07CXN 7.22 Khá 19.0
208 20702353 Nguyễn Huy Thoại CK07CD1 6.62 TB Khá 8.0
209 20702362 Đỗ Nguyễn Tiến Thông CK07CD2 7.92 Khá 17.0
210 20702363 Hà Hoàng Thông CK07KSTN 7.49 Khá 15.5
211 20702367 Nguyễn Duy Thông CK07CD1 7.62 Khá 17.0
212 20702425 Nguyễn Hữu Thương CK07CTM2 6.85 TB Khá 15.0
213 20702426 Nguyễn Phạm Hoàng Thương CK07CTM1 7.05 Khá 15.0
214 20702462 Trương Duy Tiến CK07CD1 6.93 TB Khá 17.0
215 20702465 Võ Đức Tiến CK07KSTN 7.74 Khá 15.0
216 20702488 Nguyễn Vũ Tín CK07KSTN 8.05 Giỏi 22.0
217 20702489 Trần Tín CK07NH 6.77 TB Khá 14.0
218 20702490 Trần Hữu Thương Tín CK07NH 6.92 TB Khá 15.5
219 20702521 Nguyễn Huy Toàn CK07CXN 7.11 Khá 3.0
220 20702598 Huỳnh Ngọc Triển CK07CTM1 7.20 Khá 26.0
221 20702606 Bùi Minh Trí CK07KSTN 7.66 Khá 21.5
222 20702631 Trần Minh Trí CK07NH 7.36 Khá 11.0
223 20702632 Trương Minh Trí CK07NH 6.81 TB Khá 19.0
224 20702659 Hoàng Văn Trung CK07KSTN 8.01 Giỏi 20.0
225 20702679 Nguyễn Thành Trung CK07CD1 8.18 Giỏi 16.0
226 20702694 Trịnh Nguyễn Chí Trung CK07CTM1 7.29 Khá 16.0
227 20702709 Bùi Tấn Trường CK07CD1 7.40 Khá 16.5
228 20702724 Lâm Quang Trưởng CK07KSTN 7.54 Khá 20.0
229 20702725 Ngô Quang Trưởng CK07TKM 6.94 TB Khá 15.0
230 20702765 Nguyễn Hoàng Anh Tuấn CK07KSTN 9.09 Xuất Sắc 15.0
231 20702773 Nguyễn Thanh Tuấn CK07CTM1 7.06 Khá 16.0
232 20702779 Phạm Anh Tuấn CK07TKM 6.80 TB Khá 5.5
233 20702780 Phạm Minh Tuấn CK07KSTN 8.53 Giỏi 17.0
234 20702824 Nguyễn Minh Tú CK07KSTN 7.73 Khá 15.5
235 20702846 Huỳnh Thế Thiện Tùng CK07HT1 7.00 Khá 14.0
236 20702872 Từ Thúy Tước CK07MAY 8.25 Giỏi 15.5
237 20702882 Ngô Thiên Tứ CK07NH 7.18 Khá 14.0
238 20702929 Cao Đức Việt CK07CTM2 7.17 Khá 17.0
239 20702931 Hoàng Quốc Việt CK07HT1 8.27 Giỏi 6.0
240 20702934 Lương Quốc Việt CK07KSTN 7.93 Khá 15.0
241 20702959 Bùi Thanh Vinh CK07CD1 6.81 TB Khá 18.0
242 20702960 Châu Kiến Vinh CK07CD1 7.39 Khá 15.0
243 20702967 Lê Quang Vinh CK07CTM1 7.24 Khá 6.0
244 20702972 Nguyễn Hữu Quang Vinh CK07CD1 7.48 Khá 24.0
245 20702977 Nguyễn Thế Vinh CK07TKM 6.79 TB Khá 7.0
246 20703000 Vũ Xuân Vinh CK07TKM 6.64 TB Khá 17.0
247 20703010 Dương Phan Hoàng Vũ CK07KSTN 8.00 Giỏi 17.0
248 20703013 Hồ Hoàng Vũ CK07HT1 7.09 Khá 15.0
249 20703020 Lê Việt Vũ CK07CD1 7.81 Khá 30.0
250 20703021 Lương Tấn Vũ CK07CD1 7.16 Khá 22.0
251 20703026 Nguyễn Hoàng Vũ CK07CD1 7.47 Khá 15.0
252 20703032 Nguyễn Long Vũ CK07KSTN 8.39 Giỏi 17.0
253 20703068 Đinh Thị Xinh CK07HT1 7.12 Khá 12.0
254 20703089 Lê Văn Nhân CK07CTM1 7.26 Khá 10.0
255 20704004 Nguyễn Thị Thúy An CK07SDET 7.11 Khá 15.0
256 20704013 Nguyễn Ngọc Phương Anh CK07MAY 7.17 Khá 21.0
257 20704026 Nguyễn Đình Bảo Ân CK07CTM1 7.29 Khá 15.5
258 20704054 Mai Thị Huyền Châu CK07MAY 7.22 Khá 15.5
259 20704068 Hoàng Thiên Công CK07NH 6.88 TB Khá 18.5
260 20704082 Văn Ngô Thụy Diễm CK07INN 7.32 Khá 15.0
261 20704091 Trần Thị Kim Dung CK07INN 7.11 Khá 17.5
262 20704102 Huỳnh Dũng CK07NH 7.19 Khá 21.5
263 20704111 Võ Thị Anh Đào CK07HT2 7.46 Khá 15.5
264 20704121 Phan Phước Định CK07KSTN 8.10 Giỏi 17.0
265 20704131 Nguyễn Việt Đức CK07CTM1 7.62 Khá 17.0
266 20704158 Bùi Trần Trung Hậu CK07NH 6.53 TB Khá 12.0
267 20704164 Mai Vĩnh Hiếu CK07NH 7.14 Khá 20.5
268 20704172 Nguyễn Phước Hiền CK07HT2 7.19 Khá 18.5
269 20704248 Võ Thị Tâm Khoan CK07SDET 6.72 TB Khá 15.0
270 20704253 Nguyễn Trung Kiên CK07NH 7.45 Khá 18.0
271 20704260 Nguyễn Thị Vi Li CK07MAY 6.79 TB Khá 15.0
272 20704262 Bùi Văn Linh CK07NH 6.61 TB Khá 14.5
273 20704266 Nguyễn Thị Ngọc Linh CK07INN 6.51 TB Khá 15.0
274 20704278 Trần Nguyễn Phi Long CK07NH 7.39 Khá 14.5
275 20704293 Võ Hồng Luyến CK07MAY 6.78 TB Khá 15.0
276 20704298 Nguyễn Thị Mai CK07MAY 7.19 Khá 11.0
277 20704308 Mai Văn Minh CK07HT2 7.40 Khá 19.0
278 20704327 Bùi Thị Kim Ngân CK07SDET 7.24 Khá 15.0
279 20704349 Ngô Thị Xuân Nhi CK07SDET 7.21 Khá 14.5
280 20704353 Vũ Thị Hồng Nhung CK07INN 6.71 TB Khá 10.5
281 20704369 Đỗ Thị Huỳnh Phố CK07SDET 7.25 Khá 18.5
282 20704375 Trần Ngọc Phú CK07KSTN 8.14 Giỏi 29.0
283 20704379 Đào Đăng Phúc CK07CTM1 7.20 Khá 16.5
284 20704380 Phạm Thanh Phúc CK07HT2 7.33 Khá 34.0
285 20704392 Vũ Thị Phượng CK07HT2 7.79 Khá 18.0
286 20704395 Nguyễn Đăng Quang CK07HT2 6.67 TB Khá 13.0
287 20704397 Trần Đức Quang CK07KSTN 8.19 Giỏi 21.0
288 20704399 Lê Đình Quản CK07CTM1 6.96 TB Khá 15.5
289 20704403 Võ Trung Quốc CK07CTM1 6.94 TB Khá 8.5
290 20704424 Phạm Đức Tài CK07HT2 7.87 Khá 14.5
291 20704438 Mã Hoàng Vân Thanh CK07MAY 7.49 Khá 11.5
292 20704453 Trần Thị Thảo CK07INN 7.37 Khá 25.0
293 20704468 Trần Nhật Trường Thiên CK07HT2 6.71 TB Khá 7.0
294 20704477 Phan Quang Thịnh CK07CTM2 7.06 Khá 15.0
295 20704480 Hồ Vĩnh Thọ CK07CTM1 7.14 Khá 13.5
296 20704486 Nguyễn Thị Mộng Thu CK07SDET 7.04 Khá 9.5
297 20704496 Phan Thị ánh Thủy CK07MAY 7.12 Khá 16.0
298 20704520 Đỗ Võ Toàn CK07HT2 8.25 Giỏi 25.5
299 20704526 Châu Thị Thùy Trang CK07INN 8.08 Giỏi 15.0
300 20704530 Đặng Văn Trà CK07HT2 6.82 TB Khá 38.0
301 20704541 Nguyễn Văn Triệu CK07HT2 6.61 TB Khá 16.5
302 20704568 Lê Xuân Trường CK07CTM1 6.86 TB Khá 16.0
303 20704575 Hồ Sỹ Tuấn CK07KSTN 7.48 Khá 17.0
304 20704606 Nguyễn Thị Thùy Vân CK07SDET 6.80 TB Khá 11.0
305 20704621 Nguyễn Thị Kim Vui CK07SDET 6.71 TB Khá 3.0
306 20708004 Võ Hoàng Anh BD07CN01 6.31 TB Khá
307 20708006 Từ Hải Âu BD07CN01 6.14 TB Khá
308 20708178 Nguyễn Thế Trung BD07CN02 6.51 TB Khá
hic ! khong biet lien he sao day !
bua danh sach cua Trien dua len ngay 22/2 la minh du 15 ngay. Nhung gio danh sach cua Tuan ngay 24/2 thi chi co 13 ngay.
gio ko biet tinh sao !!!!!!!! |