Vệ sinh An toàn Thực phẩm - VSATTP tại Hoa Kỳ
Lời người
viết: Nói về thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam hay các
quốc gia Á châu, thông thường nhãn hiệu trên bao bì hay chai lọ thường hay ghi
“FDA approved” hay “FDA chứng nhận”…nhứt là các bao bì trên các chai nước mắm,
xì dầu, thậm chí đến những hộp thuốc đông y…Bài viết dưới đây chỉ nhằm mục đích
CẢNH BÁO cho Bà con biết là tin tức trên hoàn toàn bịa đặt do các nhà sản xuất
mà thôi. CDC, FDA, AG…không bao giờ chứng nhận hay “approved” một thực phẩm hay
lọ thuốc đông y nào cả. Thậm chí có vài MC biết rõ điều nầy, nhưng vì $$$ cho
nên vẫn muối mặt quảng cáo cho một loại nook mắm “nhĩ” gần đây …trình bày như một
chai rượu hạng sang đã được
“FDA chứng nhận” cùng với độ đạm “không tưởng” (trên 50 độ Nitrogen).
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm ở Mỹ rất quan trọng vì nó ảnh hưởng lên hơn 330 triệu người tiêu thụ hàng ngày. Đo đó, việc cần phải làm rỏ vai trò và nhiệm vụ của hai cơn quan quản trị và chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm là Cơ quan Quản lý thực phẩm và Dược phẩm – Food and Drug Administration - FDA và Bộ Y tế - Health Department – HD.
Vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay y tế công cộng, mà còn là một trụ cột của an ninh sức khỏe của con người, là niềm tin xã hội và phát triển bền vững. Tại Hoa Kỳ, một quốc gia có hệ thống thị trường thực phẩm phức tạp bậc nhất thế giới; vì vậy, việc bảo đảm an toàn thực phẩm được xây dựng trên nền tảng pháp lý chặt chẽ, quản trị nhiều tầng lớp khác nhau, đan kẻ vào nhau, cùng với sự tham gia của xã hội dân sự. Bài viết này phân tích cấu trúc VSATTP của Hoa Kỳ, tập trung vào vai trò của FDA và Health Department, từ đó rút ra những đặc điểm cốt lõi và hàm ý chính sách cho các quốc gia đang phát triển.
1- Tổng quát về Vệ sinh An toàn Thực phẩm tại Hoa Kỳ
Khác với nhiều quốc gia áp dụng mô hình quản lý tập trung, Hoa Kỳ xây dựng hệ thống VSATTP theo nguyên tắc phân quyền, chuyên môn hóa, và kiểm soát chéo. Không có một cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm toàn bộ chuỗi thực phẩm. Thay vào đó, các cơ quan liên bang, tiểu bang và địa phương đảm nhận những vai trò khác nhau nhưng bổ túc và hỗ trợ lẫn nhau.
Các cơ quan chính gồm:
2- Cơ quan Quản lý thực phẩm và Dược phẩm
a- Phạm vi trách nhiệm: FDA chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn cho khoảng 80% nguồn thực phẩm tiêu thụ tại Hoa Kỳ, bao gồm thực phẩm chế biến, rau quả, thủy sản, sữa, thực phẩm nhập cảng và thực phẩm (nguyên liệu) căn bản cần thiết cho công cuộc chế biến thực phẩm, và các chất phụ gia thực phẩm. Còn thịt, gia cầm và trứng chế biến thuộc thẩm quyền của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA); điều này phản ánh cách phân công chức năng theo tính chất sản phẩm.
b- Nhiệm vụ lập quy trình và tiêu chuẩn hóa: Vai trò cốt lõi của FDA là xây dựng mô hình pháp lý và tiêu chuẩn khoa học cho VSATTP. Đạo luật hiện đại hóa an toàn thực phẩm - Food Safety Modernization Act (FSMA) ban hành năm 2011 đánh dấu bước chuyển căn bản từ suy nghĩ “thanh lý khi có sự việc bất trắc xảy ra” … sang “phòng ngừa rủi ro”. Theo FSMA, các cơ sở sản xuất phải: - Phân tích mối nguy (hazard analysis) - Thiết lập biện pháp kiểm soát phòng ngừa - Ghi chép và chứng minh tuân thủ. Luật nầy giới hạn dư lượng hóa chất, lập danh mục phụ gia được phép xử dụng, và thiết lập tiêu chuẩn vi sinh cho E. Coli, Salmonella, và Listeria…Từ đó, An toàn thực phẩm trở thành trách nhiệm chủ động của doanh nghiệp, không còn là nghĩa vụ bị động đối phó với thanh tra.
Nguyên tắc cốt lõi của FSMA là:
- Phòng ngừa (prevention) thay vì xử phạt hậu quả;
- Giám sát và thanh tra các cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói, lưu trữ các kho thực phẩm, và áp dụng kiểm tra theo mức độ rủi ro - risk-based inspection. Cơ sở nào có chỉ dấu nguy hiểm vì có thành tích vi phạm nhiều lần sẽ bị kiểm tra càng thường xuyên hơn.
- Kiểm soát thực phẩm nhập cảng như yêu cầu nhà xuất cảng nước ngoài cần phải tuân thủ tiêu chuẩn Hoa Kỳ, có đại diện tại Mỹ, và áp dụng Chương trình xác minh nhà cung cấp nước ngoài - Foreign Supplier Verification Program (FSVP). FDA có quyền giữ hàng tại cảng nếu nghi ngờ không an toàn.
c- Thanh tra và thực thi: FDA tiến hành thanh tra các cơ sở sản xuất và chế biến theo phương pháp đánh giá rủi ro. Những ngành có nguy cơ cao như thủy sản, thực phẩm ăn liền hoặc sữa được kiểm tra thường xuyên hơn. Khi phát hiện vi phạm, FDA có quyền cảnh cáo, phạt hành chính, đình chỉ hoạt động và trong trường hợp nghiêm trọng, chuyển hồ sơ sang truy tố hình sự.
d-
Kiểm
soát thực phẩm nhập cảng: Trong
khung cảnh toàn cầu hóa chuỗi cung ứng, FDA giữ vai trò then chốt trong kiểm
soát thực phẩm nhập cảng thông qua chương trình Foreign Supplier
Verification Program (FSVP). Theo đó, nhà nhập cảng Mỹ phải chứng minh rằng nhà
cung cấp nước ngoài tuân thủ tiêu chuẩn an toàn tương đương với tiêu chuẩn Hoa
Kỳ. FDA có quyền giữ hàng tại cảng hoặc từ chối nhập khẩu nếu nghi ngờ nguy cơ
mất an toàn.
e-
Thu
hồi và minh bạch tin tức: FDA
có thẩm quyền yêu cầu hoặc cưỡng chế thu hồi thực phẩm không an toàn. Mọi thông
tin thu hồi đều được công bố rộng rãi, bao gồm tên sản phẩm, công ty, lý do và
mức độ nguy hiểm. Minh bạch thông tin trở thành công cụ kiểm soát xã hội mạnh mẽ,
tác động trực tiếp đến uy tín và sinh tồn của doanh nghiệp. Đây là một cơ chế minh
bạch cao, tạo áp lực xã hội rất mạnh.
3- Sở Y tế Tiểu bang & Địa phương - Health Department
3.1- Vai trò và phạm vi
Health Department ở cấp tiểu bang và địa phương là lực lượng thực thi trực tiếp VSATTP trong đời sống hằng ngày. Các cơ quan này quản lý nhà hàng, quán ăn, chợ thực phẩm, bếp ăn tập thể và xe bán thức ăn lưu động, những điểm tiếp xúc cuối cùng giữa thực phẩm và người tiêu dùng.
3.2-
Cấp phép và kiểm soát định kỳ
Mọi cơ sở kinh doanh thực phẩm đều phải được cấp phép và chịu kiểm soát định kỳ hoặc không báo trước. Nội dung kiểm soát bao gồm vệ sinh, bảo quản, nhiệt độ, nguồn gốc nguyên liệu và thực hành chế biến. Mỗi lần kiểm soát đều có biên bản và kết quả được công khai.
3.3- Hệ thống chấm điểm nhà hàng
Tại nhiều thành phố lớn, Health Department áp dụng hệ thống chấm điểm A–B–C cho nhà hàng và yêu cầu dán công khai trước cửa. Cơ chế này biến người tiêu dùng thành một phần của hệ thống giám sát, tạo áp lực thị trường buộc cơ sở kinh doanh phải tuân thủ.
3.4- Điều tra ngộ độc thực phẩm
Khi
xảy ra các trường hợp nghi ngờ ngộ độc thực phẩm, Health Department phối hợp với
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh - Centers for Disease Control and Prevention - CDC
để điều tra dịch tễ, truy tìm nguồn lây và áp dụng biện pháp khẩn cấp như đóng
cửa tạm thời hoặc thu hồi sản phẩm.
3.5- Giáo dục & huấn luyện: Theo yêu cầu, đào tạo an toàn thực phẩm, phổ biến kiến thức cho nhân viên của các dịch vụ liên quan đến thực phẩm kể trên.
4- Mối quan hệ giữa FDA và Health Department
|
|
Health Department |
|
Cấp Liên bang |
Tiểu bang/Địa phương |
|
Làm luật, tiêu chuẩn |
Thực thi hằng ngày |
|
Kiểm soát chuỗi sản xuất |
Kiểm soát điểm bán |
|
Nhập cảng, nhà máy |
Nhà hàng, chợ |
Qua bản trên, chúng ta nhận thấy các mối liên quan của các cơ quan liên bang và tiểu bang không chồng chéo, trái lại, còn bổ túc lẫn nhau. Đây là một phương cách tản quyền, phân chia nhiệm vụ rất hợp lý…
5- Đặc điểm cốt lõi của mô hình VSATTP Hoa Kỳ
Từ phân tích trên, có thể rút ra năm đặc điểm then chốt của hệ thống VSATTP Hoa Kỳ:
Mô hình Hoa Kỳ cho thấy vấn đề An toàn thực phẩm không thể chỉ dựa vào thanh tra, mà phải gắn trách nhiệm pháp lý, gắn minh bạch thông tin, và gắn quyền giám sát cho xã hội. Đây chính là điểm then chốt để so sánh với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
6- So sánh với Việt Nam: Thể chế, thực thi và khoảng cách chính sách
Tại Việt Nam, quản lý vệ sinh an toàn thực
phẩm được phân chia giữa nhiều cơ quan như Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển
Nông thôn, Bộ Công Thương, cùng với chính quyền địa phương. Về hình thức, đây
cũng là mô hình đa ngành. Tuy nhiên, sự phân công nhiệm vụ, trách nhiệm vẫn còn
chồng chéo, thiếu cơ chế điều phối hiệu quả và trách nhiệm giải trình rõ ràng.
Khác với FDA, nơi vai trò lập quy trình và tiêu chuẩn hóa được tập trung và nhất quán, hệ thống Việt Nam thường xuyên gặp tình trạng "vừa làm luật, vừa kiểm tra, vừa xử phạt" trong cùng một cơ quan. Điều này làm mờ ranh giới giữa xây dựng chính sách và thực thi, tạo ra không gian cho việc tùy tiện hành chính và lợi ích nhóm.
· Đối với cung cách quản lý hậu kiểm thay vì phòng ngừa. Đây là một khác biệt căn bản giữa Hoa Kỳ và Việt Nam nằm ở triết lý quản lý. Hệ thống Hoa Kỳ, đặc biệt sau FSMA, đặt trọng tâm vào phòng ngừa rủi ro, yêu cầu doanh nghiệp chủ động phân tích mối nguy và chứng minh khả năng kiểm soát. Ngược lại, tại Việt Nam, quản lý an toàn thực phẩm vẫn nặng về hậu kiểm, tức chỉ can thiệp khi sự việc đã xảy ra hoặc khi có chiến dịch thanh tra. Cách tiếp cận này khiến doanh nghiệp có xu hướng đối phó, còn cơ quan quản lý bị cuốn vào vòng luẩn quẩn kiểm tra – xử phạt – tái phạm, mà không tạo được động lực cải thiện hệ thống.
· Tại Hoa Kỳ, thông tin về thu hồi thực phẩm, vi phạm vệ sinh hay điểm số nhà hàng được công khai rộng rãi. Người tiêu dùng, thông qua lựa chọn thị trường, trở thành một chủ thể giám sát quan trọng. Ngược lại, tại Việt Nam, thông tin liên quan đến vi phạm an toàn thực phẩm thường được công bố hạn chế, mang tính chiến dịch và thiếu tính liên tục. Việc thiếu minh bạch làm suy yếu vai trò của xã hội dân sự và khiến người dân rơi vào trạng thái vừa lo ngại, vừa bất lực trước vấn nạn thực phẩm không an toàn.
Trách nhiệm pháp lý và niềm tin xã hội: Ở
Hoa Kỳ, các vụ vi phạm an toàn thực phẩm có thể dẫn đến kiện tụng dân sự, phá sản
doanh nghiệp hoặc án hình sự đối với cá nhân chịu trách nhiệm. Áp lực pháp lý
này buộc doanh nghiệp phải đầu tư nghiêm túc vào an toàn thực phẩm như một phần
của chiến lược sống còn. Còn tại Việt Nam, chế tài pháp lý tuy tồn tại nhưng việc
thực thi chưa nhất quán, mức phạt còn thấp so với lợi ích kinh tế, và hiếm khi
truy cứu trách nhiệm cá nhân ở cấp quản lý doanh nghiệp. Hậu quả là niềm
tin xã hội bị xói mòn, trong khi người tiêu dùng phải tự xoay xở bằng
kinh nghiệm cá nhân thay vì dựa vào thể chế.
· Hàm ý cải cách chính sách cho Việt Nam: Từ so sánh trên, có thể rút ra một số hàm ý cải cách mang tính nguyên lý, phù hợp với bối cảnh Việt Nam mà không đòi hỏi sao chép máy móc mô hình Hoa Kỳ. Đó là:
Những cải cách này không chỉ nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, mà còn góp phần tái lập niềm tin xã hội, một yếu tố căn bản cho việc phát triển quốc gia bền vững.
7- Thay lời kết
Vệ sinh AN toàn Thực phẩm có thể ví như một cửa ngõ nhằm cải cách thể chế mềm dẽo, và không cứng rắn. So sánh hệ thống vệ sinh an toàn thực phẩm của Hoa Kỳ và Việt Nam cho thấy một thực tế mang tính cấu trúc; vấn đề không nằm ở việc thiếu luật, thiếu cơ quan hay thiếu khẩu hiệu vận động, mà nằm ở cung cách suy nghĩ về quản trị và cơ chế trách nhiệm giải quyết vấn đề. Hoa Kỳ không phải là quốc gia không có bất trắc về thực phẩm, nhưng điểm khác biệt căn bản là mỗi sự việc đều trở thành một dữ liệu để hệ thống tự điều chỉnh, thay vì bị che phủ hoặc lãng quên vì quyền lợi cá nhân hay phe nhóm.
Trong bối cảnh Việt Nam, VSATTP có thể và nên, được nhìn nhận như một cửa ngõ cải cách thể chế mềm. Đây là lĩnh vực hội tụ đủ ba yếu tố then chốt: tác động trực tiếp đến đời sống người dân, ít nhạy cảm về ý thức hệ, và có khả năng tạo đồng thuận xã hội cao. Cải cách trong lĩnh vực này không đòi hỏi phải thay đổi chính trị đối đầu, nhưng đòi hỏi sự thay đổi cung cách nhà cầm quyền nhìn nhận vai trò của mình, từ người kiểm soát toàn diện sang người thiết lập luật chơi minh bạch và buộc các chủ thể quản lý phải gánh lấy trách nhiệm của mình khi có … sai trái.
Nếu
không cải cách, an toàn thực phẩm sẽ tiếp tục là một vòng luẩn quẩn của chiến dịch
kiểm soát, truy quét, xử phạt… và tái phạm, làm xói mòn niềm tin xã hội. Ngược
lại, nếu được tiếp cận như một cải cách thể chế từng phần, Vệ sinh An toàn Thực
phẩm - VSATTP có thể trở thành nơi thử nghiệm cho cung cách quản trị quốc gia dựa
trên phòng ngừa, minh bạch và trách nhiệm, những nguyên lý nền tảng cho việc phát
triển bền vững.
Mai Thanh Truyết
Hội Bảo vệ Môi trường Việt Nam
Tháng 1 - 2026
Mai Thanh Truyết
https://maithanhtruyet1.blogspot.com/
https://www.facebook.com/MaiThanhTruyetUSA
Hãy để lại cho thế hệ nối tiếp một trái đất Xanh. Let pass on to the next generation a Green Earth – MTTruyết