Tin Giáo Hội Công Giáo năm 2025 (cập nhật) | An Mai CSsR tổng hợp

41 views
Skip to first unread message

Mikali Nguyễn

unread,
May 18, 2025, 8:53:47 PM5/18/25
to Alphonse Family (AF)
HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ GIÁO HỘI CÔNG GIÁO: MỘT CÁI NHÌN TỔNG QUAN TRONG 10 PHÚT

Bạn tò mò về Giáo hội Công giáo nhưng cảm thấy bức tranh toàn cảnh quá rộng lớn và phức tạp? Điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Với lịch sử 2.000 năm, Giáo hội Công giáo là một kho tàng đức tin, truyền thống và giáo huấn, vừa sâu sắc vừa đôi khi gây tranh cãi. Bài luận này sẽ dẫn bạn qua những nét chính về niềm tin, cách thờ phượng, và ý nghĩa của việc sống đời Công giáo, với hy vọng khơi dậy sự tò mò và truyền cảm hứng để bạn tìm hiểu sâu hơn.

Người Công Giáo là ai? Niềm tin cốt lõi

Người Công giáo là người Kitô hữu, đặt trọng tâm đức tin vào Chúa Giêsu Kitô và Tin Mừng của Ngài. Chúng tôi tin vào một Thiên Chúa duy nhất, hiện hữu trong ba Ngôi: Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần. Ngôi Hai, Chúa Giêsu, đã nhập thể làm người, sinh ra từ Đức Maria, sống, chịu chết trên thập giá để chuộc tội cho nhân loại, và phục sinh để chiến thắng sự chết. Ngài lên trời, ban Chúa Thánh Thần để đồng hành với chúng ta. Đây là nền tảng đức tin Kitô giáo, được người Công giáo gìn giữ qua hai thiên niên kỷ, không chỉ như một câu chuyện, mà như một thực tại sống động, biến đổi cuộc đời mỗi người.

Nếu bạn đã quen thuộc với Kitô giáo, những điểm này có thể không mới. Nhưng điều làm người Công giáo khác biệt là cách chúng tôi sống và thể hiện đức tin ấy, đặc biệt qua các bí tích, truyền thống, và đời sống cộng đoàn.

Bí Tích: Chạm vào sự hiện diện của Thiên Chúa

Khác với một số nhóm Kitô hữu nhấn mạnh thờ phượng qua trí tuệ hoặc cá nhân, người Công giáo tin rằng Thiên Chúa hiện diện gần gũi trong thế giới vật chất, qua các bí tích – những dấu chỉ hữu hình của ân sủng vô hình. Có bảy bí tích, chia thành ba nhóm:

Bí tích khai tâm:

Rửa tội: Nước rửa sạch tội nguyên tổ, đánh dấu chúng ta thuộc về cộng đoàn Chúa Kitô.

Thêm sức: Xức dầu thánh củng cố đức tin, ban ơn Chúa Thánh Thần để sống đời Kitô hữu trưởng thành.

Thánh Thể: Bánh và rượu, qua sự biến thể, trở thành Mình và Máu Chúa Kitô. Đây là trung tâm thờ phượng Công giáo, nơi chúng ta tham dự vào hy lễ duy nhất của Ngài trên thập giá, không phải tái diễn, mà là hiệp thông cách mầu nhiệm.

Bí tích chữa lành:

Hòa giải: Xưng tội với linh mục, người được Chúa Giêsu trao quyền tha thứ, giúp chúng ta hòa giải với Thiên Chúa và Giáo hội.

Xức dầu bệnh nhân: Linh mục cầu nguyện và xức dầu cho người bệnh, mang lại ơn chữa lành thể chất hoặc linh hồn.

Bí tích phục vụ sự hiệp thông:

Hôn phối: Giao ước trọn đời giữa một nam và một nữ, hướng đến tình yêu và sinh sản.

Truyền chức thánh: Ơn gọi linh mục hoặc phó tế, dành cho nam giới, để phục vụ Giáo hội qua cầu nguyện và sứ mạng.

Các bí tích không chỉ là nghi thức, mà là những khoảnh khắc Thiên Chúa chạm vào cuộc đời chúng ta, biến đổi chúng ta từ bên trong, và nối kết chúng ta với cộng đoàn đức tin – cả trên trần gian lẫn trên thiên đàng.

Các Thánh và Đức Maria: Những người bạn trên hành trình

Người Công giáo tôn kính các thánh – những người đã sống thánh thiện và nay đang ở trên thiên đàng – như tấm gương và người cầu bầu. Chúng ta xin họ cầu nguyện cho mình, giống như xin bạn bè trên trần gian cầu nguyện. Đặc biệt, Đức Maria, mẹ Chúa Giêsu, được tôn kính vì vai trò độc đáo của bà. Chúng tôi tin bà được thụ thai vô nhiễm nguyên tội, sống đời không tội, và được đưa hồn xác lên trời. Bà không phải là Thiên Chúa, nhưng là tạo vật được Thiên Chúa yêu thương, là mẫu gương đức tin và lòng khiêm nhường.

Quyền bính Giáo Hội: Dẫn dắt qua truyền thống, Kinh Thánh, và Giáo Huấn

Giáo hội Công giáo không chỉ dựa vào Kinh Thánh, mà được dẫn dắt bởi ba nguồn:

Truyền thống: Những chân lý đức tin được truyền từ Chúa Giêsu qua các tông đồ, trước cả khi Kinh Thánh được viết.

Kinh Thánh: Lời Chúa được linh hứng, được Giáo hội sơ khai chọn lọc và chuẩn hóa.

Quyền giáo huấn: Các giám mục, linh mục, và Đức Giáo hoàng, kế thừa quyền bính từ các tông đồ, dẫn dắt Giáo hội trong việc áp dụng đức tin vào đời sống hôm nay.

Chúa Giêsu đã thiết lập Giáo hội trên Thánh Phêrô, hứa rằng “cửa âm phủ sẽ không thắng được” (Mt 16,18). Quyền giáo huấn này không phải là quyền lực trần thế, mà là trách nhiệm bảo vệ chân lý đức tin, đôi khi qua các tín điều (như Ba Ngôi) hoặc giáo lý (như phẩm giá con người). Đức Giáo hoàng, trong những trường hợp hiếm hoi, có thể đưa ra tuyên bố “vô ngộ” về đức tin hoặc luân lý, nhưng điều này không có nghĩa ngài không thể sai lầm trong mọi việc.

Mục tiêu: Cứu rỗi và thánh hóa

Mục đích đời Công giáo là được cứu rỗi khỏi tội lỗi và sống đời đời với Thiên Chúa. Điều này bao gồm:

Công chính hóa: Nhờ đức tin vào Chúa Kitô, chúng ta được tha thứ và hòa giải với Thiên Chúa.

Thánh hóa: Qua đời sống cầu nguyện, bí tích, và thực hành nhân đức, chúng ta trở nên giống Thiên Chúa hơn, sẵn sàng cho thiên đàng.

Luyện ngục, một trạng thái thanh tẩy sau cái chết, giúp những ai đã được công chính nhưng chưa hoàn toàn thánh hóa được chuẩn bị để gặp Thiên Chúa. Đây không phải là “cơ hội thứ hai”, mà là bước cuối cùng trong hành trình thánh hóa.

Nguyên tắc sống Công Giáo: Phẩm giá và trách nhiệm

Người Công giáo được dẫn dắt bởi niềm tin rằng mỗi người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, mang phẩm giá bất khả xâm phạm. Điều này dẫn đến:

Bảo vệ sự sống: Từ lúc thụ thai đến khi chết tự nhiên, chống lại phá thai, án tử hình không cần thiết, và mọi hình thức bất công.

Bác ái và công bằng: Cho kẻ đói ăn, chăm sóc người bệnh, đấu tranh cho luật lao động công bằng, và chống phân biệt chủng tộc.

Loan báo Tin Mừng: Sống và chia sẻ đức tin, không chỉ qua lời nói, mà qua đời sống yêu thương và phục vụ.

Về tính dục và hôn nhân, chúng tôi tin rằng tình dục phải phục vụ hai mục đích: sự kết hợp giao ước và sinh sản. Hôn nhân là giao ước trọn đời giữa một nam và một nữ, không thể chia cắt. Những hành vi tách rời mục đích này (như tránh thai, thủ dâm, hoặc quan hệ ngoài hôn nhân) được coi là không phù hợp với kế hoạch của Thiên Chúa.

Một lời mời gọi khám phá

Giáo hội Công giáo, với tên gọi “Công giáo” nghĩa là “phổ quát”, là một cộng đoàn đức tin vượt qua thời gian, văn hóa, và biên giới. Trong 2.000 năm, Giáo hội đã gìn giữ ngọn lửa Tin Mừng, mời gọi mọi người đến với chân lý và tình yêu của Chúa Giêsu. Mười phút không thể nói hết những điều kỳ diệu của đức tin này, nhưng hy vọng bạn cảm nhận được sức hút của nó – một đức tin vừa cổ kính vừa sống động, vừa thách thức vừa an ủi.

Hãy dành thời gian đặt câu hỏi, tìm hiểu, và thậm chí đối thoại với những người Công giáo. Hành trình đức tin không bao giờ là một mình, mà luôn là một lời mời gọi bước đi cùng cộng đoàn, hướng về Thiên Chúa. Bạn đã sẵn sàng để khám phá sâu hơn chưa?

Lm. Anmai, CSsR

Mikali Nguyễn

unread,
May 22, 2025, 11:01:06 PM5/22/25
to Alphonse Family (AF)
CHÍNH PHỦ TÂY BAN NHA ĐỆ ĐƠN KHIẾU NẠI GIÁM MỤC JUAN ANTONIO REIG PLA VÌ CÁO BUỘC PHÂN BIỆT ĐỐI XỬ VỚI NGƯỜI KHUYẾT TẬT

Vào ngày 11 tháng 5 năm 2025, một sự kiện tôn giáo đặc biệt đã diễn ra tại Vương cung thánh đường Truyền tin ở Alba de Tormes, Tây Ban Nha, nơi thi thể của Thánh Teresa của Chúa Giêsu được trưng bày công khai để tôn kính. Đây là một dịp hiếm hoi, chỉ xảy ra bốn lần trong hơn bốn thế kỷ rưỡi, thu hút sự chú ý của đông đảo tín hữu và cộng đồng Công giáo trên toàn quốc. Trong bối cảnh này, Đức ông Juan Antonio Reig Pla, Giám mục danh dự của Giáo phận Alcalá de Henares, đã có bài giảng gây tranh cãi, dẫn đến một hành động pháp lý nghiêm trọng từ phía Chính phủ Tây Ban Nha, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Tây Ban Nha.

Chính phủ Tây Ban Nha, thông qua Tổng cục Bảo vệ Quyền của Người khuyết tật, một cơ quan trực thuộc Bộ Xã hội, Người tiêu dùng và Chương trình nghị sự 2030, đã chính thức đệ đơn khiếu nại lên Văn phòng Tổng chưởng lý. Đơn khiếu nại nhắm vào Đức ông Reig Pla, cáo buộc ngài vi phạm Điều 510.2 của Bộ luật Hình sự Tây Ban Nha, liên quan đến hành vi làm nhục hoặc coi thường phẩm giá của người khuyết tật. Những tuyên bố được đưa ra trong bài giảng của Đức ông Reig Pla đã bị Chính phủ Tây Ban Nha coi là "diễn ngôn công khai không thể chấp nhận được", đặc biệt trong một nền dân chủ hiện đại, nơi sự đa dạng của con người, bao gồm cả những người khuyết tật, được công nhận và tôn trọng.

Trong bài giảng tại Vương cung thánh đường Truyền tin, Đức ông Reig Pla đã tập trung vào mối quan hệ giữa con người và Thiên Chúa, nhấn mạnh rằng "gốc rễ của tội ác của chúng ta là chúng ta đã quên Chúa". Ngài lập luận rằng sự xa rời Thiên Chúa đã dẫn nhân loại đến một trạng thái "đói kém", tương tự như câu chuyện về đứa con hoang đàng trong Kinh Thánh. Trong phần tiếp theo của bài giảng, Đức ông Reig Pla đã đề cập đến phẩm giá con người, khẳng định rằng phẩm giá này bắt nguồn từ Thiên Chúa, Đấng là nguồn gốc, nền tảng và mục tiêu của mọi sự sống.

Đặc biệt, ngài đã đề cập đến những người khuyết tật, nhấn mạnh rằng: “Bạn không phải là kẻ thất bại, ngay từ đầu. Điều này cũng đúng với trẻ em sinh ra với khuyết tật về thể chất, trí tuệ hoặc tinh thần. […] Khuyết tật là di sản của tội lỗi và sự hỗn loạn của bản chất, vốn không được Chúa gọi đến. […] Những người này, giống như chúng ta, có toàn bộ nền tảng tồn tại của họ trong Chúa, Đấng là nguồn gốc, nền tảng và mục tiêu của họ.” Những lời này, mặc dù được trình bày trong bối cảnh thần học Công giáo, đã bị Chính phủ Tây Ban Nha xem là mang tính xúc phạm và phân biệt đối xử, vì chúng liên kết khuyết tật với "tội lỗi" và "sự hỗn loạn", thay vì coi khuyết tật như một phần tự nhiên của sự đa dạng con người.

Chính phủ Tây Ban Nha, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống, đã thể hiện lập trường cứng rắn trong việc bảo vệ quyền của người khuyết tật. Đơn khiếu nại được Tổng cục Bảo vệ Quyền của Người khuyết tật soạn thảo nêu rõ rằng những tuyên bố của Đức ông Reig Pla đại diện cho một "diễn ngôn công khai không thể chấp nhận được trong một nền dân chủ". Chính phủ lập luận rằng việc liên kết khuyết tật với những quan niệm thần học thời trung cổ, chẳng hạn như "tội lỗi" hay "sự hỗn loạn", không chỉ làm giảm giá trị phẩm giá của người khuyết tật mà còn đi ngược lại các nguyên tắc bình đẳng và hòa nhập được quy định trong luật pháp Tây Ban Nha và các cam kết quốc tế, bao gồm Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người khuyết tật.

Đơn khiếu nại nhấn mạnh rằng những phát ngôn của Đức ông Reig Pla có thể gây ra tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội về người khuyết tật, làm gia tăng định kiến và sự kỳ thị. Chính phủ Tây Ban Nha khẳng định rằng trong một xã hội dân chủ, mọi cá nhân, bất kể tình trạng thể chất hay tinh thần, đều có quyền được tôn trọng và không bị xúc phạm bởi những tuyên bố mang tính phân biệt. Hành động pháp lý này cũng phản ánh cam kết của Tổng thống Tây Ban Nha trong việc thúc đẩy một xã hội hòa nhập, nơi mọi công dân đều được bảo vệ trước các hình thức phân biệt đối xử.

Trước những cáo buộc từ Chính phủ Tây Ban Nha, Giáo phận Alcalá de Henares đã đưa ra một tuyên bố chính thức nhằm làm rõ lập trường của Đức ông Reig Pla. Tuyên bố này nhấn mạnh rằng bài giảng của ngài được xây dựng dựa trên tình yêu của Thiên Chúa dành cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người khuyết tật. Giáo phận mời gọi công chúng lắng nghe toàn bộ bài giảng để hiểu rõ hơn ý định của Đức ông Reig Pla, thay vì chỉ tập trung vào một số câu trích dẫn bị cho là gây tranh cãi.

Tuyên bố của Giáo phận cũng trích dẫn một số văn bản từ Sách Giáo lý của Giáo hội Công giáo để làm rõ quan điểm thần học của Đức ông Reig Pla. Cụ thể, các đoạn trích từ số 418, 2448 và 1264 nhấn mạnh rằng đau khổ, bệnh tật và khuyết tật là hậu quả của tội nguyên tổ, một khái niệm cốt lõi trong thần học Công giáo. Theo đó:

Số 418: "Hậu quả của tội nguyên tổ, bản chất con người bị suy yếu, phải chịu sự ngu dốt, đau khổ và sự thống trị của cái chết."

Số 2448: "Dưới nhiều hình thức—nghèo đói về vật chất, áp bức bất công, bệnh tật về thể chất và tinh thần, và cuối cùng là cái chết—nỗi đau khổ của con người là dấu hiệu rõ ràng của sự yếu đuối bẩm sinh mà con người mắc phải sau tội lỗi đầu tiên của Adam."

Số 1264: "Tuy nhiên, một số hậu quả tạm thời của tội lỗi vẫn còn ở người đã chịu phép rửa tội, chẳng hạn như đau khổ, bệnh tật và cái chết."

Những trích dẫn này nhằm cung cấp bối cảnh thần học cho những phát ngôn của Đức ông Reig Pla, khẳng định rằng ngài không có ý định xúc phạm hay làm tổn thương bất kỳ ai, mà chỉ muốn truyền tải thông điệp về tình yêu và sự cứu rỗi của Thiên Chúa dành cho tất cả mọi người.

Ngoài ra, Giáo phận Alcalá de Henares cũng nhấn mạnh rằng Đức ông Reig Pla đã chủ động liên lạc với đại diện của tổ chức Plena Inclusión Castilla y León, một tổ chức hỗ trợ người khuyết tật, để giải thích ý định của mình. Cuộc trao đổi này được mô tả là tích cực, với người quản lý của tổ chức bày tỏ sự cảm kích trước sự chân thành và lời giải thích của Đức ông Reig Pla.

Trong tuyên bố của Giáo phận, Đức ông Reig Pla đã bày tỏ sự tiếc nuối nếu những lời của ngài vô tình gây tổn thương cho bất kỳ ai. Ngài khẳng định rằng bài giảng của mình không nhằm mục đích làm nhục hay coi thường người khuyết tật, mà ngược lại, muốn nhấn mạnh giá trị thiêng liêng của mọi con người trong mắt Thiên Chúa. Đức ông Reig Pla cam kết tiếp tục cầu nguyện cho tất cả mọi người, kể cả những người không chia sẻ niềm tin Công giáo hoặc xem các giá trị đức tin là đối lập với quan điểm của họ.

Ngài cũng nhấn mạnh rằng nếu có bất kỳ cá nhân hay nhóm nào cảm thấy bị xúc phạm, điều đó không nằm trong ý định của ngài. Hành động liên lạc trực tiếp với tổ chức Plena Inclusión Castilla y León được xem là một nỗ lực cụ thể nhằm hóa giải những hiểu lầm và xây dựng cầu nối đối thoại giữa Giáo hội và cộng đồng người khuyết tật.

Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh Giáo hội Công giáo toàn cầu, dưới sự dẫn dắt của Đức Giáo Hoàng, đang nỗ lực thúc đẩy một Giáo hội hòa nhập và gần gũi hơn với mọi tầng lớp xã hội, bao gồm cả những người khuyết tật. Đức Giáo Hoàng đã nhiều lần nhấn mạnh trong các bài giảng và thông điệp của mình rằng Giáo hội phải là nơi chào đón tất cả mọi người, bất kể hoàn cảnh hay tình trạng của họ. Trong Tông huấn Amoris Laetitia và các văn kiện khác, Đức Giáo Hoàng đã kêu gọi các mục tử và tín hữu Công giáo thể hiện lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với những người chịu đau khổ, bao gồm cả những người khuyết tật.

Tuy nhiên, sự kiện ở Tây Ban Nha cho thấy sự căng thẳng giữa các quan điểm thần học truyền thống của Giáo hội Công giáo và các giá trị hiện đại của xã hội dân chủ. Quan niệm về tội nguyên tổ và hậu quả của nó, như được Đức ông Reig Pla trình bày, là một phần của giáo lý Công giáo lâu đời, nhưng cách diễn đạt và ngữ cảnh của những quan niệm này có thể gây hiểu lầm hoặc bị xem là không phù hợp trong một xã hội đề cao sự đa dạng và bình đẳng.

Đức Giáo Hoàng, với vai trò là người lãnh đạo tinh thần của hơn 1,3 tỷ tín hữu Công giáo trên toàn thế giới, có thể sẽ không trực tiếp can thiệp vào vụ việc này, vì các vấn đề liên quan đến giáo phận thường được giải quyết ở cấp địa phương. Tuy nhiên, thông điệp tổng quát của ngài về sự hòa nhập và lòng thương xót có thể đóng vai trò như một kim chỉ nam cho Giáo phận Alcalá de Henares và các bên liên quan trong việc tìm kiếm một giải pháp hòa bình và mang tính xây dựng.

Vụ việc này không chỉ là một tranh cãi tôn giáo mà còn mang ý nghĩa pháp lý và xã hội sâu rộng. Điều 510.2 của Bộ luật Hình sự Tây Ban Nha quy định rằng các hành vi công khai kích động sự thù hận, phân biệt đối xử hoặc làm nhục một nhóm người dựa trên các đặc điểm như khuyết tật có thể bị truy tố hình sự. Nếu đơn khiếu nại của Chính phủ Tây Ban Nha được Văn phòng Tổng chưởng lý chấp nhận và đưa ra xét xử, Đức ông Reig Pla có thể phải đối mặt với các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm tiền phạt hoặc các hình phạt khác theo luật định.

Về mặt xã hội, vụ việc này làm nổi bật sự khác biệt trong cách tiếp cận giữa các giá trị tôn giáo và các nguyên tắc dân chủ hiện đại. Trong khi Giáo hội Công giáo nhấn mạnh các khái niệm thần học như tội nguyên tổ và sự cứu rỗi, các xã hội dân chủ như Tây Ban Nha ưu tiên các giá trị như bình đẳng, đa dạng và quyền con người. Sự xung đột này không phải là mới, nhưng vụ việc liên quan đến Đức ông Reig Pla là một ví dụ điển hình về cách những khác biệt này có thể dẫn đến tranh cãi công khai và hành động pháp lý.

Vụ việc đã thu hút sự chú ý của nhiều tổ chức xã hội và cộng đồng người khuyết tật ở Tây Ban Nha. Các tổ chức như Plena Inclusión Castilla y León và các nhóm bảo vệ quyền người khuyết tật khác đã bày tỏ lo ngại về tác động của những phát ngôn như của Đức ông Reig Pla đối với nhận thức xã hội về người khuyết tật. Họ lập luận rằng những tuyên bố liên kết khuyết tật với "tội lỗi" hoặc "sự hỗn loạn" có thể củng cố các định kiến lỗi thời, làm suy yếu những nỗ lực xây dựng một xã hội hòa nhập.

Tuy nhiên, cũng có những ý kiến từ cộng đồng Công giáo bảo vệ Đức ông Reig Pla, cho rằng bài giảng của ngài cần được hiểu trong bối cảnh thần học và không nên bị bóp méo để phục vụ các mục đích chính trị hoặc pháp lý. Những người ủng hộ này kêu gọi một cuộc đối thoại mang tính xây dựng giữa Giáo hội và Chính phủ Tây Ban Nha, thay vì đẩy vấn đề vào một cuộc tranh cãi pháp lý.

Vụ việc liên quan đến Đức ông Juan Antonio Reig Pla là một minh chứng cho sự phức tạp của mối quan hệ giữa tôn giáo, pháp luật và xã hội trong thế giới hiện đại. Trong khi Chính phủ Tây Ban Nha, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống, khẳng định cam kết bảo vệ quyền của người khuyết tật, Giáo phận Alcalá de Henares và Đức ông Reig Pla nhấn mạnh rằng bài giảng của ngài xuất phát từ tình yêu và đức tin, chứ không phải ý định phân biệt đối xử.

Trong tương lai, vụ việc này có thể trở thành một cơ hội để các bên liên quan—bao gồm Chính phủ Tây Ban Nha, Giáo hội Công giáo, và các tổ chức bảo vệ quyền người khuyết tật—tham gia vào một cuộc đối thoại mang tính xây dựng. Dưới ánh sáng của thông điệp hòa nhập và lòng thương xót từ Đức Giáo Hoàng, Giáo hội Công giáo tại Tây Ban Nha có thể tìm cách diễn đạt các giáo lý của mình theo cách phù hợp hơn với các giá trị hiện đại, đồng thời vẫn giữ vững đức tin cốt lõi.

Cuối cùng, vụ việc này nhắc nhở chúng ta rằng trong một xã hội đa dạng và dân chủ, việc tôn trọng phẩm giá của mọi cá nhân, bất kể tình trạng của họ, là một nguyên tắc không thể thỏa hiệp. Đồng thời, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiểu biết lẫn nhau giữa các truyền thống tôn giáo và các giá trị thế tục, nhằm xây dựng một xã hội công bằng và hòa hợp hơn.

 Lm. Anmai, CSsR tổng hợp

TU VIỆN DÒNG CHÚA CỨU THẾ THỦ ĐỨC: DI SẢN VĨNH CỬU CỦA ĐỨC TIN
Vào năm 1925, những bước chân đầu tiên của các thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế (DCCT) từ Canada đã đặt lên mảnh đất Việt Nam, mang theo ngọn lửa đức tin và sứ mạng cao cả: loan báo Tin Mừng và phục vụ những người nghèo khổ nhất, đúng với lý tưởng của thánh Anphongsô Liguori, vị sáng lập Dòng. Thánh Anphongsô, một linh mục và luật sư người Ý sống vào thế kỷ 18, đã thành lập Dòng Chúa Cứu Thế vào năm 1732 với mục tiêu mang ơn cứu độ của Chúa đến với những linh hồn bị lãng quên, đặc biệt là người nghèo và những người sống ở vùng sâu vùng xa. Tinh thần này đã truyền cảm hứng cho các thừa sai Canada khi họ đến Việt Nam, một đất nước với đa số dân chúng còn xa lạ với Kitô giáo.

Những năm đầu tiên tại Việt Nam là một hành trình đầy gian khó. Các thừa sai phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ, bởi tiếng Việt là một ngôn ngữ hoàn toàn mới đối với họ. Họ phải học cách giao tiếp, hiểu văn hóa, và thích nghi với khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt. Ngoài ra, bối cảnh xã hội Việt Nam thời đó, dưới sự cai trị của thực dân Pháp, cũng đặt ra nhiều thách thức cho công cuộc truyền giáo. Tuy nhiên, với lòng nhiệt thành và sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, các thừa sai đã không ngừng nỗ lực. Họ xây dựng những cộng đoàn Công giáo đầu tiên, thiết lập các nhà thờ, trường học, và các chương trình bác ái để giúp đỡ người nghèo.

Các thừa sai Canada không làm việc một mình. Họ được hỗ trợ bởi các tu sĩ và giáo dân Việt Nam, những người đã sớm đáp lại lời mời gọi của Chúa để dấn thân cho sứ mạng của Dòng. Những tu sĩ Việt Nam đầu tiên, với lòng yêu mến Chúa và quê hương, đã trở thành cầu nối quan trọng giữa các thừa sai nước ngoài và cộng đồng địa phương. Họ không chỉ giúp dịch thuật, hướng dẫn văn hóa, mà còn góp phần lan tỏa Tin Mừng qua đời sống gương mẫu và sự tận tụy phục vụ.

Trong hơn ba thập kỷ, từ 1925 đến 1964, Dòng Chúa Cứu Thế đã gặt hái được nhiều thành quả đáng kể. Các cộng đoàn Công giáo được thành lập ở nhiều tỉnh thành, từ miền Bắc như Hà Nội, Hải Phòng, đến miền Trung như Huế, Đà Lạt, và miền Nam như Sài Gòn, Vũng Tàu. Các nhà thờ và tu viện của Dòng trở thành những trung tâm đức tin, nơi giáo dân quy tụ để cầu nguyện, học hỏi giáo lý, và tham gia các hoạt động bác ái. Đặc biệt, Dòng chú trọng đến việc đào tạo các tu sĩ và linh mục bản xứ, với hy vọng xây dựng một Giáo hội Việt Nam tự lập và trưởng thành.

Sau 39 năm kiên trì hoạt động, năm 1964 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Dòng Chúa Cứu Thế tại Việt Nam: Tỉnh Dòng Việt Nam chính thức trở thành một Tỉnh Dòng độc lập. Trước đó, các hoạt động của Dòng tại Việt Nam được quản lý trực tiếp từ Tỉnh Dòng Canada. Việc trở thành Tỉnh Dòng độc lập cho thấy sự trưởng thành về tổ chức, nhân sự, và sứ mạng của Dòng tại Việt Nam. Đây là kết quả của bao hy sinh, lao động, và cả máu xương của các thừa sai Canada cũng như các tu sĩ Việt Nam.

Để đạt được cột mốc này, các thừa sai và tu sĩ đã phải vượt qua vô số thử thách. Trong những năm đầu, nhiều thừa sai Canada đã ngã bệnh hoặc qua đời vì khí hậu khắc nghiệt và điều kiện sống thiếu thốn. Các tu sĩ Việt Nam cũng đối mặt với những khó khăn không kém, từ việc từ bỏ gia đình để dấn thân đời tu, đến việc học tập thần học và triết học bằng ngôn ngữ Latinh hoặc tiếng Pháp, vốn là những ngôn ngữ xa lạ với họ. Tuy nhiên, chính đức tin mãnh liệt và lòng yêu mến Chúa Cứu Thế đã giúp họ vượt qua tất cả.

Việc thành lập Tỉnh Dòng độc lập không chỉ là một sự kiện tổ chức, mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Nó thể hiện sự tin tưởng của Giáo hội hoàn vũ vào khả năng tự quản của Giáo hội Việt Nam, đồng thời khẳng định vai trò của các tu sĩ bản xứ trong việc lãnh đạo và phát triển Dòng. Từ đây, Tỉnh Dòng Việt Nam bắt đầu tự chủ trong việc đào tạo tu sĩ, quản lý các cơ sở, và mở rộng các hoạt động mục vụ trên khắp ba miền đất nước.

Trong giai đoạn này, Tỉnh Dòng đã thiết lập nhiều tu viện, trung tâm đào tạo, và nhà thờ trên khắp Việt Nam. Ở miền Bắc, Tu viện Hà Nội và các cộng đoàn ở Hải Phòng là những điểm sáng về đức tin. Ở miền Trung, Tu viện Huế và Đà Lạt không chỉ là nơi đào tạo tu sĩ mà còn là trung tâm hành hương, thu hút hàng ngàn giáo dân mỗi năm. Ở miền Nam, các cơ sở tại Sài Gòn, Vũng Tàu, và sau này là Thủ Đức, đã trở thành những trung tâm đào tạo và phục vụ quan trọng của Tỉnh Dòng.

Năm 1965, với nhu cầu ngày càng tăng về việc đào tạo các tu sĩ và linh mục, Tỉnh Dòng quyết định mở rộng cơ sở đào tạo. Trước đó, Đệ tử viện của Dòng được đặt tại Vũng Tàu, nơi các ứng sinh trẻ tuổi bắt đầu hành trình tu trì. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu đào tạo quy mô lớn hơn, Đệ tử viện được chuyển về Chợ Lớn, thuộc khu vực Sài Gòn. Đồng thời, Tỉnh Dòng bắt tay vào một dự án đầy tham vọng: xây dựng một cơ sở đào tạo hiện đại và rộng lớn tại Thủ Đức.

Cơ sở mới tại Thủ Đức, tọa lạc tại số 64 Lê Văn Chí, Khu phố 1, phường Linh Trung, quận Thủ Đức, được xây dựng trên một khu đất rộng hơn 20 mẫu Tây (khoảng 20 hecta). Đây là một diện tích lớn vào thời điểm đó, phản ánh tầm nhìn xa và tâm huyết của Tỉnh Dòng trong việc tạo dựng một trung tâm đào tạo toàn diện. Khuôn viên này được thiết kế để phục vụ nhiều mục đích: từ đào tạo tu sĩ, tổ chức các hoạt động mục vụ, đến đảm bảo tự túc kinh tế cho Tỉnh Dòng.

Các công trình chính của Tu viện Thủ Đức bao gồm:

·          Nhà nguyện: Là trung tâm tâm linh của Tu viện, nơi các tu sĩ và sinh viên quy tụ để cầu nguyện, cử hành Thánh lễ, và suy niệm Lời Chúa. Nhà nguyện được thiết kế với kiến trúc đơn sơ nhưng trang nghiêm, mang đậm tinh thần khiêm nhường của Dòng Chúa Cứu Thế.

·          Ký túc xá: Là nơi ở của các sinh viên và tu sĩ, được xây dựng để đảm bảo điều kiện sinh hoạt thoải mái, giúp họ tập trung vào việc học tập và tu luyện.

·          Trường học và thư viện: Là nơi các sinh viên theo học các môn thần học, triết học, và các kiến thức cần thiết để trở thành linh mục. Thư viện được trang bị sách vở và tài liệu từ nhiều nguồn, bao gồm cả các tác phẩm kinh điển từ châu Âu.

·          Sân bóng và khu vực giải trí: Nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa học tập, cầu nguyện, và sức khỏe thể chất, Tu viện có các sân bóng và khu vực giải trí để các tu sĩ thư giãn và xây dựng tinh thần cộng đoàn.

·          Trang trại chăn nuôi: Một phần quan trọng của Tu viện là trang trại chăn nuôi heo, được xây dựng để cung cấp nguồn thực phẩm và tạo thu nhập cho Tỉnh Dòng. Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, trang trại này đóng vai trò như một nguồn lực tài chính bền vững.

Quá trình xây dựng Tu viện Thủ Đức là một nỗ lực lớn lao, đòi hỏi sự đóng góp của nhiều người. Các linh mục và tu sĩ của Dòng đã làm việc không ngừng nghỉ, từ việc thiết kế, giám sát thi công, đến việc vận động tài chính. Nhiều giáo dân và ân nhân, cả trong nước lẫn từ nước ngoài, đã đóng góp tiền bạc và công sức để hoàn thành dự án. Chính sự đoàn kết và lòng quảng đại của cộng đồng đã biến Tu viện Thủ Đức thành một biểu tượng của đức tin và sứ mạng.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975 là một bước ngoặt lịch sử của đất nước Việt Nam, đánh dấu sự kết thúc của chiến tranh và sự chuyển đổi sang một chế độ mới. Đối với Giáo hội Công giáo và Dòng Chúa Cứu Thế, đây là thời điểm bắt đầu một giai đoạn đầy thử thách. Các chính sách mới của nhà cầm quyền, đặc biệt là những hạn chế đối với hoạt động tôn giáo, đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và sứ mạng của Tỉnh Dòng.

Dù bối cảnh xã hội thay đổi, Tỉnh Dòng vẫn nỗ lực duy trì các hoạt động đào tạo tại Tu viện Thủ Đức. Trong những năm đầu sau 1975, Tu viện vẫn là trung tâm đào tạo chính của Tỉnh Dòng, quy tụ cả ba cấp: Đệ tử viện (dành cho các ứng sinh mới), Tập viện (giai đoạn chuẩn bị trước khi khấn dòng), và Học viện (đào tạo thần học để trở thành linh mục). Các linh mục và tu sĩ tại Tu viện đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo rằng các sinh viên vẫn được học tập và tu luyện trong một môi trường đức tin vững chắc.

Tuy nhiên, những dấu hiệu bất ổn ngày càng rõ ràng. Nhà cầm quyền bắt đầu áp đặt các chính sách kiểm soát chặt chẽ đối với các cơ sở tôn giáo, đặc biệt là các trung tâm đào tạo tu sĩ. Nhận thấy nguy cơ bị cấm đoán, Tỉnh Dòng đã nhanh chóng hành động để bảo vệ sứ mạng đào tạo linh mục. Từ tháng 6 năm 1975 đến tháng 6 năm 1976, Tỉnh Dòng tổ chức ba thánh lễ truyền chức linh mục, phong chức cho 11 thầy. Những lễ truyền chức này diễn ra trong bối cảnh đầy căng thẳng, nhưng là một nỗ lực quan trọng để đảm bảo rằng Giáo hội vẫn có các linh mục tiếp tục sứ mạng mục vụ.

Ngày 25 tháng 1 năm 1978 là một ngày đen tối trong lịch sử Tu viện Thủ Đức. Vào sáng hôm đó, một lực lượng công an đông đảo được nhà cầm quyền huy động đến Tu viện, tiến hành cưỡng chế và trục xuất toàn bộ các linh mục, tu sĩ, và sinh viên đang sinh sống và học tập tại đây. Hành động này diễn ra một cách bất ngờ và không có bất kỳ văn bản pháp lý hay quyết định chính thức nào từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền để hợp thức hóa việc tịch thu tài sản.

Trong cuộc cưỡng chế, các linh mục và tu sĩ bị buộc phải rời khỏi Tu viện ngay lập tức. Một số linh mục, tùy theo sứ vụ họ đang đảm nhận, bị bắt giam và phải chịu cảnh tù đày, với thời gian kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm. Các sinh viên Học viện bị đưa đi giam giữ và thẩm vấn trong vòng ba tháng, phải chịu nhiều áp lực tâm lý và thể chất. Một số lớp Đệ tử, may mắn được về quê nghỉ hè, đã thoát khỏi cuộc cưỡng chế. Tuy nhiên, toàn bộ tài sản của Tu viện, từ đất đai, nhà cửa, đến các vật dụng và trang thiết bị, đều bị tịch thu mà không có sự đền bù hay giải thích.

Hậu quả của biến cố này là sự tan rã hoàn toàn của các hoạt động đào tạo tại Tu viện Thủ Đức. Các tu sĩ và sinh viên bị phân tán khắp nơi, mỗi người phải đối mặt với một tương lai đầy bất định. Một số người tìm cách vượt biên để tiếp tục đời tu ở nước ngoài, bất chấp những nguy hiểm trên biển cả. Một số khác buộc phải hòa nhập vào cuộc sống đời thường, làm đủ mọi nghề để mưu sinh: từ đạp xích lô, sửa xe, làm thợ điện, thợ máy, đến những công việc lao động chân tay khác. Dù sống trong hoàn cảnh khó khăn, nhiều người vẫn âm thầm giữ vững lý tưởng tu trì, sống đời tu tại gia. Tuy nhiên, cũng có những người, vì áp lực cuộc sống và những tổn thương tinh thần, đã rời bỏ con đường tu trì.

Biến cố 25/1/1978 không chỉ là một mất mát về vật chất mà còn là một cú sốc tinh thần đối với Tỉnh Dòng và cộng đồng Công giáo. Tu viện Thủ Đức, vốn là biểu tượng của đức tin và sứ mạng, đã bị tước đoạt chỉ trong một ngày. Tuy nhiên, chính trong những giây phút đau thương này, đức tin của các tu sĩ và giáo dân càng được tôi luyện, trở thành nguồn sức mạnh để họ tiếp tục hy vọng và dấn thân.

Sau khi cưỡng chiếm Tu viện Thủ Đức, nhà cầm quyền đã chuyển đổi cơ sở này thành Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức, như chúng ta thấy ngày nay. Điều đáng chú ý là nhiều công trình kiến trúc của Tu viện vẫn được giữ gần như nguyên vẹn. Những dãy nhà với bức tường rêu phong, các cánh cửa sổ, những họa tiết trang trí trong các căn phòng, và những lối đi giữa các hành lang vẫn mang dấu ấn của thời kỳ Tu viện còn hoạt động. Những chi tiết này không chỉ là dấu vết vật chất mà còn là chứng nhân thầm lặng cho một giai đoạn lịch sử đầy biến động.

Giữa khuôn viên Bệnh viện, tượng Chúa Cứu Thế vẫn hiên ngang đứng giữa hồ sen, với đôi tay giang rộng như muốn ôm lấy và che chở cho nhân loại đang đau khổ. Trên bệ tượng, huy hiệu của Dòng Chúa Cứu Thế vẫn còn nguyên vẹn, với dòng chữ đậm nét: “Nơi Người Ơn Cứu Chuộc Chứa Chan”. Phía sau bệ tượng, hàng chữ “Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Chân Thành Ghi Ơn Quý Vị Ân Nhân” vẫn rõ ràng, như một lời nhắc nhở về những đóng góp của cộng đồng trong việc xây dựng Tu viện năm xưa.

Ngoài tượng Chúa Cứu Thế, nhiều bức tượng và ảnh thánh khác vẫn được giữ lại trong khuôn viên Bệnh viện, trở thành những điểm tâm linh cho những ai tìm đến cầu nguyện. Bức tượng Đức Maria ẵm Hài Nhi, đặt gần cổng chính của Bệnh viện, là nơi nhiều người, cả Công giáo lẫn không Công giáo, đến kính viếng, dâng hoa, và cầu xin sự che chở của Mẹ. Tượng Thánh Giuse, nằm giữa hai dãy nhà của Tu viện cũ, được bao bọc bởi hai cây sứ (cây đại) cổ thụ, là một dấu ấn đặc biệt, gợi nhớ về sự hiện diện lâu đời của Tu viện. Những bức tượng và ảnh thánh khác, được đặt ở các hành lang hay trong các phòng, cũng mang lại cảm giác bình an cho những ai đặt niềm tin.

Dù Tu viện Thủ Đức đã trở thành Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức, nhưng dấu ấn tâm linh của nơi này vẫn không hề phai nhạt. Hàng ngày, các bệnh nhân, người nhà, và thậm chí cả nhân viên Bệnh viện, lặng lẽ đến cầu nguyện trước các tượng thánh. Dù là người Công giáo hay không, dù biết rõ lịch sử của Tu viện hay chỉ cảm nhận được sự linh thiêng của nơi này, họ đều tìm thấy sự an ủi và hy vọng khi đứng trước các ảnh tượng.

Đã có những thời điểm, ban giám đốc Bệnh viện muốn dỡ bỏ các tượng thánh để xóa đi dấu vết của Tu viện. Tuy nhiên, những nỗ lực này đều không thành công, như thể có một sức mạnh thiêng liêng bảo vệ những biểu tượng đức tin này. Đối với nhiều người, các tượng thánh không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật hay di sản văn hóa, mà còn là biểu tượng của tình yêu và ơn cứu độ của Thiên Chúa, luôn hiện diện giữa những đau khổ và thử thách của cuộc đời.

Những bệnh nhân đến cầu nguyện trước các tượng thánh, dù với lòng đơn sơ hay niềm tin mãnh liệt, đều mang trong mình một tâm hồn hướng thiện. Họ có thể không biết rõ câu chuyện lịch sử của Tu viện, nhưng qua những phút giây cầu nguyện, họ cảm nhận được sự bình an và niềm hy vọng mà đức tin mang lại. Như lời Thánh Vịnh: “Chúa là Đấng cứu độ tôi, tôi còn sợ gì?” (Tv 27,1), những ai đặt lòng tin vào Thiên Chúa đều được Ngài ban ơn và che chở.

Trong suốt lịch sử của Tu viện Thủ Đức, có vô số câu chuyện cảm động về đức tin, sự hy sinh, và lòng trung thành với Chúa. Một trong những câu chuyện được truyền lại là về một linh mục già, người đã bị giam cầm sau biến cố 1978. Dù phải chịu cảnh tù đày khắc nghiệt, ngài vẫn bí mật cử hành Thánh lễ trong tù, dùng bánh mì và nước lã thay cho bánh thánh và rượu lễ. Những Thánh lễ thầm lặng này không chỉ là nguồn an ủi cho ngài mà còn là ánh sáng hy vọng cho các bạn tù.

Một câu chuyện khác kể về một sinh viên Học viện, sau khi bị trục xuất khỏi Tu viện, đã phải làm nghề đạp xích lô để mưu sinh. Dù cuộc sống khó khăn, anh vẫn giữ thói quen cầu nguyện mỗi ngày và âm thầm giúp đỡ những người nghèo khổ mà anh gặp trên đường. Nhiều năm sau, anh được thụ phong linh mục ở nước ngoài và trở thành một chứng nhân sống động cho sức mạnh của đức tin.

Những câu chuyện này, dù nhỏ bé, là minh chứng cho tinh thần bất khuất của các tu sĩ và giáo dân trong những năm tháng khó khăn. Họ không chỉ sống đức tin trong những hoàn cảnh thuận lợi, mà còn làm chứng cho Chúa ngay giữa những đau khổ và thử thách.

Câu chuyện về Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế tại Thủ Đức là một trang sử đầy cảm xúc, phản ánh sự hy sinh, lòng kiên trì, và đức tin bất khuất của các tu sĩ và giáo dân trong những giai đoạn khó khăn nhất của lịch sử. Dù Tu viện không còn hoạt động như xưa, nhưng di sản của nó vẫn sống động qua những công trình kiến trúc, những bức tượng thánh, và trên hết là tinh thần đức tin mà nơi này đã gieo mầm.

Hôm nay, khi bước vào khuôn viên Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức, chúng ta không chỉ thấy một cơ sở y tế hiện đại mà còn cảm nhận được hơi thở của một quá khứ thiêng liêng. Những bức tường rêu phong, những tượng thánh bền vững qua thời gian, và những lời cầu nguyện thầm lặng của các bệnh nhân là minh chứng cho sức mạnh của đức tin và tình yêu Thiên Chúa.

Câu chuyện về Tu viện Thủ Đức không chỉ là lịch sử của Dòng Chúa Cứu Thế mà còn là bài học cho mỗi người chúng ta về sự kiên vững trong đức tin, lòng trung thành với ơn gọi, và niềm hy vọng vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Dù thời gian có trôi qua, dù hoàn cảnh có đổi thay, “Nơi Người Ơn Cứu Chuộc Chứa Chan” vẫn là lời mời gọi mỗi người hướng về Thiên Chúa, Đấng luôn giang tay đón nhận và cứu độ muôn dân.

Lm. Anmai, CSsR

GIÁO HỘI CÔNG GIÁO THỰC HIỆN 300 HÀNH ĐỘNG NHẰM GIẢM BẠO LỰC TẠI MEXICO

Trong bối cảnh làn sóng bạo lực không ngừng gia tăng, đang làm rung chuyển đất nước Mexico, với những sự kiện đau lòng gần đây nhất như vụ ám sát hai quan chức cấp cao tại thủ đô Mexico City, Giáo hội Công giáo, dưới sự hướng dẫn tinh thần của Đức Giáo Hoàng, đã và đang nỗ lực không ngừng nghỉ để tái thiết hòa bình, mang lại hy vọng cho các cộng đồng bị tàn phá bởi xung đột và tội phạm. Với tinh thần Phúc Âm, Giáo hội Công giáo đã khởi xướng hơn 300 sáng kiến trên khắp đất nước, thông qua chương trình Đối thoại Quốc gia vì Hòa bình, nhằm đào tạo những người hòa giải, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần, hỗ trợ nạn nhân của bạo lực, và xây dựng một nền tảng bền vững cho hòa bình lâu dài. Những nỗ lực này, tuy đối mặt với nhiều rủi ro, thể hiện cam kết sâu sắc của Giáo hội trong việc đồng hành cùng người dân Mexico, ngay cả trong những hoàn cảnh nguy hiểm nhất.

Mexico, một quốc gia giàu truyền thống văn hóa và đức tin, đang phải đối mặt với một trong những giai đoạn bạo lực nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại. Các vụ giết người, bắt cóc, và các hành vi tội phạm có tổ chức đã trở thành nỗi ám ảnh thường trực đối với người dân. Chỉ trong ba tháng đầu năm 2025, theo báo cáo từ tổ chức Causa en Común, đã có ít nhất 1.321 vụ "tội ác bạo lực cực đoan" được ghi nhận, được mô tả như những hành vi tàn bạo gây sốc cả về mức độ lẫn quy mô. Những con số này không chỉ phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà còn là lời kêu gọi khẩn cấp đối với mọi thành phần xã hội, đặc biệt là Giáo hội Công giáo, vốn từ lâu đã đóng vai trò là ngọn hải đăng của hy vọng và đoàn kết.

Dưới sự dẫn dắt của Đức Giáo Hoàng, người luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình và công lý xã hội trong các bài giảng của mình, Giáo hội Công giáo tại Mexico đã đáp lại lời kêu gọi này bằng hành động cụ thể. Các giám mục, linh mục, và giáo dân trên khắp đất nước đã cùng nhau khởi động Đối thoại Quốc gia vì Hòa bình, một sáng kiến mang tính bước ngoặt nhằm tập hợp tiếng nói từ mọi tầng lớp xã hội, từ các cộng đồng bản địa ở vùng núi Sierra Tarahumara đến các khu đô thị sầm uất như Monterrey và Mexico City. Sáng kiến này không chỉ nhằm mục đích giảm thiểu bạo lực mà còn hướng tới việc xây dựng một tương lai khả thi, nơi mọi người dân Mexico có thể sống trong hòa bình và phẩm giá.

Đối thoại Quốc gia vì Hòa bình được khởi xướng vào năm 2022, sau vụ sát hại đau lòng hai linh mục dòng Tên, Cha Javier Campos và Cha Joaquín Mora, tại một nhà thờ ở bang Chihuahua. Sự kiện này đã làm rung động lương tâm của người dân Mexico và trở thành chất xúc tác cho các nỗ lực hòa bình của Giáo hội. Được sự ủng hộ từ các giám mục Mexico và nhiều tổ chức xã hội khác, chương trình này đã nhanh chóng trở thành một nền tảng quan trọng để tập hợp các ý tưởng, sáng kiến, và cam kết từ khắp đất nước.

Theo trang web chính thức của Đối thoại Quốc gia vì Hòa bình, trong hơn một năm rưỡi qua, các cuộc đối thoại đã được tổ chức trên toàn quốc, thu thập ý kiến từ các nhóm dân cư đa dạng, bao gồm người bản địa, thanh niên, phụ nữ, và các nạn nhân của bạo lực. Từ những đóng góp này, Chương trình Nghị sự Hòa bình Quốc gia đã được xây dựng, bao gồm các cam kết cụ thể để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của bạo lực, từ bất bình đẳng kinh tế đến sự suy yếu của cấu trúc xã hội. Chương trình này không chỉ dừng lại ở việc đưa ra các đề xuất lý thuyết mà còn triển khai các hành động thực tiễn ở cấp địa phương, tiểu bang, và quốc gia, với mục tiêu tạo ra một "tương lai chung" cho toàn thể người dân Mexico.

Hiện tại, hơn 300 sáng kiến đang được triển khai trên khắp đất nước, được chia thành 14 sáng kiến địa phương và 7 sáng kiến quốc gia. Các sáng kiến này bao gồm từ việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần cho thanh thiếu niên đến đào tạo các nhà hòa giải xung đột tại các cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề bởi bạo lực. Mỗi sáng kiến đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng khu vực, đồng thời phản ánh tinh thần đoàn kết và lòng trắc ẩn của Giáo hội Công giáo.

Trong một cuộc họp báo được tổ chức vào thứ Tư tại Thành phố Mexico, Cha Jorge Atilano González SJ, giám đốc điều hành của Đối thoại Quốc gia vì Hòa bình, đã chia sẻ chi tiết về các sáng kiến mà Giáo hội đang thực hiện. Với sự khiêm tốn và quyết tâm, Cha Atilano đã làm sáng tỏ những nỗ lực không ngừng nghỉ của các giám mục, linh mục, và giáo dân trong việc mang lại hòa bình cho đất nước.

Tại vùng Sierra Tarahumara, một khu vực miền núi hẻo lánh ở miền bắc Mexico, Giáo hội đang tập trung vào việc giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên và các gia đình bản địa. Những cộng đồng này, thường bị cô lập và chịu ảnh hưởng nặng nề từ các hoạt động tội phạm, đang nhận được sự hỗ trợ thông qua các chương trình tư vấn và chăm sóc tâm lý, giúp họ vượt qua những tổn thương do bạo lực gây ra.

Ở bang Oaxaca, nơi các xung đột cộng đồng thường xuyên xảy ra, Giáo hội đang triển khai các khóa đào tạo chuyên sâu để trang bị cho các cá nhân kỹ năng hòa giải xung đột. Những người hòa giải này đóng vai trò như cầu nối giữa các bên đối lập, giúp giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và ngăn chặn sự leo thang của bạo lực.

Tại Monterrey, bang Nuevo León, một trong những trung tâm kinh tế sầm uất của Mexico, Giáo hội đang hợp tác với các trường học để đánh giá tình trạng sức khỏe tâm thần của học sinh trung học. Các chương trình này không chỉ nhằm chẩn đoán các vấn đề tâm lý mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể, chẳng hạn như các buổi tư vấn nhóm và các hoạt động xây dựng kỹ năng sống, để giúp thanh thiếu niên đối phó với áp lực từ môi trường xung quanh.

Ở thủ đô Mexico City, Giáo hội đang làm việc trực tiếp với các văn phòng thị trưởng để thúc đẩy các chương trình tái thiết cấu trúc xã hội. Những nỗ lực này bao gồm hỗ trợ những người nghiện ma túy, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng, và cung cấp cơ hội cho những người vừa được thả khỏi tù để xây dựng lại cuộc sống. Các dự án này không chỉ nhằm giải quyết các triệu chứng của bạo lực mà còn tập trung vào việc chữa lành những vết thương sâu sắc trong xã hội.

Tất cả các sáng kiến này đều được ghi chép chi tiết trên trang web của Đối thoại Quốc gia vì Hòa bình, nơi cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nỗ lực của Giáo hội. Từ các chương trình hỗ trợ nạn nhân đến các sáng kiến phòng ngừa bạo lực, mỗi hành động đều phản ánh cam kết của Giáo hội trong việc đồng hành cùng người dân Mexico trong hành trình tìm kiếm hòa bình.

Một trong những khía cạnh đáng chú ý nhất của các nỗ lực này là sự can đảm của các thành viên Giáo hội, những người sẵn sàng đặt mình vào nguy hiểm để phục vụ cộng đồng. Cha Atilano đã thẳng thắn thừa nhận rằng các dự án này không phải không có rủi ro. Trong nhiều khu vực, các linh mục và giáo dân phải đối mặt với sự đe dọa từ các nhóm tội phạm có tổ chức, những kẻ không ngần ngại sử dụng bạo lực để duy trì quyền lực. Tuy nhiên, như Cha Atilano nhấn mạnh, Giáo hội chấp nhận những rủi ro này như một phần của sứ mệnh thiêng liêng, với niềm tin rằng sự gần gũi và đồng hành với cộng đồng là cách duy nhất để khôi phục hòa bình.

“Chúng tôi không ngại nguy hiểm khi đứng bên cạnh người dân,” Cha Atilano nói. “Chúng tôi tin rằng việc xây dựng lại các cộng đồng và gia đình là nền tảng để tạo ra một xã hội hòa bình. Mỗi bước chúng tôi thực hiện đều là một bước tiến tới việc mang lại hy vọng và phẩm giá cho những người đang chịu đau khổ.”

Tại cùng hội nghị báo chí, Đức cha Javier Acero OAR, Giám mục phụ tá của Tổng giáo phận Mexico City, đã đưa ra một lời kêu gọi mạnh mẽ tới toàn thể xã hội Mexico. Với sự khẩn thiết và lòng nhiệt thành, ngài kêu gọi mọi người làm việc với tinh thần cộng đồng, gần gũi, và hành động cụ thể, lấy cảm hứng từ trái tim của Phúc Âm. “Hòa bình không chỉ là sự vắng bóng của bạo lực,” ngài nói, “mà là sự hiện diện của công lý, tình yêu, và sự đoàn kết.”

Lời kêu gọi này được đưa ra trong bối cảnh các số liệu đáng báo động về bạo lực tại Mexico. Theo báo cáo Phòng trưng bày kinh dị: Hành vi tàn bạo và các sự kiện có tác động lớn được báo cáo trên phương tiện truyền thông của tổ chức Causa en Común, các hành vi bạo lực cực đoan đang gia tăng với tốc độ chóng mặt, khiến người dân sống trong nỗi sợ hãi thường trực. Trước thực tế này, Đức cha Acero đã kêu gọi các giáo xứ và cộng đồng Công giáo trên khắp đất nước tạo ra những không gian để gặp gỡ, lắng nghe, và đào tạo về các phương pháp bất bạo động. Ngài cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ các nạn nhân và triển khai các chương trình phòng ngừa để ngăn chặn bạo lực trước khi nó xảy ra.

Một trong những câu hỏi được đặt ra trong hội nghị là liệu Giáo hội, đặc biệt là các giám mục và linh mục tại Mexico City, có ý định đối thoại với các nhóm tội phạm có tổ chức như một cách để giảm tỷ lệ tội phạm hay không. Trả lời câu hỏi này, Đức cha Acero đã tuyên bố một cách rõ ràng và dứt khoát: “Bạn không thể tham gia đối thoại với tội phạm có tổ chức. Khi có đổ máu, sẽ không có đối thoại.”

Tuy nhiên, ngài cũng làm rõ rằng vai trò của Giáo hội là làm trung gian cho hòa bình, không phải là nhượng bộ trước bạo lực. “Chúng tôi sẵn sàng quỳ xin để ngăn chặn sự giết chóc,” ngài nói. “Chúng tôi nói với những kẻ gây ra bạo lực: ‘Đủ rồi. Hãy ngừng giết chóc, hãy để người dân được yên.’ Nhưng chúng tôi sẽ không cầm súng, và chúng tôi sẽ không đầu hàng trước bạo lực. Chúng tôi mang theo tiếng vang của hòa bình và tình yêu, không phải tiếng vang của chì.”

Lời tuyên bố này không chỉ thể hiện lập trường kiên định của Giáo hội mà còn phản ánh tinh thần bất bạo động và lòng trắc ẩn sâu sắc, lấy cảm hứng từ các bài giảng của Đức Giáo Hoàng về hòa bình và công lý. Bằng cách từ chối đối thoại trực tiếp với các nhóm tội phạm nhưng vẫn sẵn sàng làm trung gian để bảo vệ người dân, Giáo hội đang đi trên một con đường đầy thách thức nhưng cũng đầy ý nghĩa.

Những nỗ lực của Giáo hội Công giáo tại Mexico, thông qua Đối thoại Quốc gia vì Hòa bình và hơn 300 sáng kiến trên khắp đất nước, là minh chứng cho sức mạnh của đức tin và lòng đoàn kết trong việc đối phó với những thách thức lớn nhất của xã hội. Dưới sự hướng dẫn của Đức Giáo Hoàng và sự lãnh đạo của các giám mục Mexico, Giáo hội đang không chỉ đáp ứng các nhu cầu tức thời của các nạn nhân bạo lực mà còn đặt nền móng cho một tương lai hòa bình và bền vững.

Mặc dù con đường phía trước vẫn còn nhiều khó khăn, với các mối đe dọa từ tội phạm có tổ chức và những tổn thương sâu sắc trong xã hội, Giáo hội Công giáo vẫn kiên định trong sứ mệnh của mình. Bằng cách chấp nhận rủi ro, đồng hành cùng cộng đồng, và lan tỏa thông điệp của tình yêu và hòa bình, Giáo hội đang mang lại hy vọng cho một đất nước đang rất cần nó. Như Đức cha Acero đã nói: “Chúng tôi là những người trung gian cho dân Chúa, và chúng tôi sẽ không ngừng nỗ lực cho đến khi hòa bình được khôi phục trên mảnh đất này.”

Lm. Anamai, CSsR tổng hợp


Mikali Nguyễn

unread,
May 23, 2025, 9:40:56 PM5/23/25
to Alphonse Family (AF)
LINH MỤC CÔNG GIÁO KENYA BỊ SÁT HẠI SAU THÁNH LỄ: CÂU CHUYỆN VỀ CÁI CHẾT CỦA CHA ALLOIS CHERUIYOT BETT

Vào ngày 22 tháng 5 năm 2025, một đám mây u ám bao trùm thung lũng Kerio, thuộc hạt Elgeyo Marakwet, Kenya, khi tin tức về cái chết bi thảm của Cha Allois Cheruiyot Bett, linh mục thuộc Giáo phận Công giáo Eldoret, lan truyền. Cha Allois, một mục tử tận tụy của giáo xứ St. Matthias Mulumba Tot, đã bị bắn chết một cách dã man chỉ vài giờ sau khi chủ sự một Thánh lễ Jumuiya (Cộng đoàn Kitô hữu nhỏ) tại làng Kakbiken. Vụ việc không chỉ gây sốc cho cộng đồng Công giáo mà còn làm dấy lên sự phẫn nộ và đau buồn trên toàn đất nước.

Cha Allois Cheruiyot Bett, sinh ra tại Lessos, thuộc hạt Nandi, là một linh mục trẻ đầy nhiệt huyết, được thụ phong vào tháng 11 năm 2022 tại Nhà thờ Mary Mother Queen of Peace ở Kabiyet. Trước khi được bổ nhiệm đến thung lũng Kerio – một khu vực nổi tiếng với tình trạng bất ổn do cướp gia súc và băng đảng – Cha Allois từng phục vụ ngắn ngủi tại giáo xứ O’Lessos và làm tuyên úy tại Trường Trung học Marakwet Boys. Tại giáo xứ St. Matthias Mulumba Tot, ngài nhanh chóng trở thành biểu tượng của hy vọng và hòa bình trong một khu vực bị chia rẽ bởi bạo lực.

Cha Allois được biết đến với những bài giảng chân thành, những hành động bác ái, và cam kết mạnh mẽ trong việc xoa dịu xung đột. Vào ngày 5 tháng 1 năm 2025, trong một buổi cầu nguyện liên tôn giáo có sự tham dự của Tổng thống William Ruto, Cha Allois đã nhấn mạnh sứ mạng của mình: “Các giáo sĩ tại thung lũng Kerio có sứ mệnh giải giáp trái tim và tâm trí của những kẻ bị nghi là cướp bóc. Mỗi tháng, chúng tôi gặp gỡ để cầu nguyện, phục vụ dân chúng, và nói chuyện với tâm hồn họ.” Những lời này không chỉ phản ánh tinh thần mục vụ của ngài mà còn cho thấy lòng can đảm khi đối mặt với hiểm nguy. Ngài thường xuyên tổ chức Thánh lễ tại các ngôi làng xa xôi, dưới những điều kiện thiếu thốn, và hỗ trợ những người nghèo khổ, như việc từng trao tặng thực phẩm cho một bà cụ khó khăn, hành động được ghi lại trong các video lan truyền sau cái chết của ngài.

Vào buổi chiều định mệnh ngày 22 tháng 5 năm 2025, Cha Allois vừa hoàn thành Thánh lễ Jumuiya tại làng Kakbiken, thuộc khu vực Mokoro, Kakiptul, làng Kabartile. Khoảng 2:30 chiều, khi đang trên đường trở về trụ sở giáo xứ Tot, cách một đồn cảnh sát chỉ khoảng một cây số, ngài bị một nhóm tay súng phục kích. Theo các nhân chứng, những kẻ tấn công đã nã bốn phát đạn, trong đó một viên trúng cổ Cha Allois, khiến ngài qua đời ngay lập tức. Một người dạy giáo lý đi cùng ngài đã mất tích sau vụ tấn công, và số phận của người này vẫn chưa được làm rõ.

Cảnh sát hạt Elgeyo Marakwet, do Chỉ huy Peter Mulinge dẫn đầu, nhanh chóng xác nhận vụ việc và mô tả đây là một “hành động tội ác có chủ đích”. Đội Đơn vị Dịch vụ Tổng hợp (GSU) được triển khai ngay lập tức, và một cuộc truy lùng quy mô lớn đã dẫn đến việc bắt giữ sáu nghi phạm. Theo phát ngôn viên Cảnh sát Quốc gia Muchiri Nyaga, cuộc điều tra ban đầu loại trừ động cơ liên quan đến cướp gia súc hoặc các hoạt động băng đảng thông thường, cho thấy vụ giết người có thể là một cuộc tấn công có chủ ý nhắm vào Cha Allois. Một số ý kiến từ địa phương cho rằng các thanh niên giận dữ, phản đối chiến dịch an ninh đang diễn ra tại khu vực, có thể đã nhắm vào ngài vì vai trò hòa giải của mình.

Tin tức về cái chết của Cha Allois đã làm rung chuyển cộng đồng Công giáo và cư dân tại Tot cũng như Eldoret. Vào tối ngày 22 tháng 5, thi thể của ngài được đưa đến nhà xác Bệnh viện Giảng dạy và Chuyển tuyến Moi (MTRH) ở Eldoret, nơi các tín hữu, giáo sĩ, và lãnh đạo chính trị tập trung để bày tỏ lòng tiếc thương. Đức Giám mục Phụ tá Eldoret, John Lelei, đã chủ sự một buổi cầu nguyện ngắn, bên cạnh sự hiện diện của Thống đốc hạt Uasin Gishu Jonathan Bii và Thống đốc Elgeyo Marakwet Wisley Rotich. Cảm xúc dâng trào khi các linh mục và nữ tu đồng nghiệp của Cha Allois, không kìm được nước mắt, ôm nhau an ủi tại hiện trường vụ án. Một video lan truyền trên mạng xã hội cho thấy cảnh các giáo sĩ bật khóc, phản ánh nỗi đau sâu sắc trước sự ra đi của người đồng nghiệp thân yêu.

Tại Tot, hàng chục cư dân đã xuống đường, cầm cành cây biểu tình ôn hòa, yêu cầu công lý cho Cha Allois. Trên mạng xã hội, người dân Kenya bày tỏ sự tiếc thương và phẫn nộ, gọi ngài là “ngọn đèn hy vọng” và “người phục vụ không mệt mỏi”. Một video khác, ghi lại cảnh Cha Allois dẫn dắt cộng đoàn hát một bài thánh ca đầy cảm xúc, đã chạm đến trái tim của hàng ngàn người, kể cả những ai chưa từng gặp ngài. Bài hát, một lời cầu xin tha thứ và phó thác cho tình yêu Thiên Chúa, dường như trở thành di sản tinh thần cuối cùng của ngài.

Hội đồng Giám mục Công giáo Kenya (KCCB), thông qua Ủy ban Công lý và Hòa bình, đã lên án vụ giết người, gọi cái chết của Cha Allois và Cha John Maina Ndegwa – một linh mục khác bị sát hại chỉ một tuần trước đó – là “mất mát bi thảm cho Giáo hội và quốc gia”. KCCB kêu gọi chính phủ đẩy nhanh điều tra và tăng cường bảo vệ cho các giáo sĩ. Đức Giám mục Eldoret Dominic Kimengich, người từng cảnh báo về sự gia tăng băng đảng tại thung lũng Kerio, cũng bày tỏ sự đau buồn sâu sắc.

Tổng thống William Ruto, trong một tuyên bố ngày 23 tháng 5, đã gửi lời chia buồn đến giáo xứ St. Matthias Mulumba Tot và cam kết rằng các cơ quan an ninh sẽ truy lùng thủ phạm. Ông mô tả Cha Allois là “một nhà lãnh đạo đức tin thực thụ, không mệt mỏi trong việc thúc đẩy hòa bình”. Tổng thống cũng hứa sẽ khôi phục hòa bình tại thung lũng Kerio, nơi các chiến dịch do Lực lượng Quốc phòng Kenya (KDF) dẫn đầu vẫn chưa thể chấm dứt hoàn toàn bạo lực.

Cái chết của Cha Allois Cheruiyot Bett không chỉ là mất mát của Giáo phận Eldoret mà còn là lời nhắc nhở đau lòng về những thách thức mà các giáo sĩ đối mặt khi phục vụ ở những vùng xung đột. Ngài ra đi với chiếc áo lễ, cuốn Kinh Thánh, chuỗi Mân Côi, và bộ đồ lễ – những biểu tượng của đức tin và sự dâng hiến. Dân chúng tại thung lũng Kerio nhớ đến ngài như một người luôn mang đến hy vọng giữa lằn ranh sinh tử, một linh mục đã dùng cả cuộc đời ngắn ngủi để “giải giáp trái tim” của những người xung quanh.

Khi ánh hoàng hôn buông xuống thung lũng Kerio, câu hỏi vẫn còn đó: tại sao một người tốt lành như Cha Allois lại phải ra đi trong bi kịch? Nhưng như lời Dân biểu Timothy Toroitich, người gọi cái chết của ngài là “sự hy sinh cho hòa bình bền vững”, di sản của Cha Allois sẽ tiếp tục truyền cảm hứng cho những ai tin vào tình yêu và sự tha thứ. Cộng đồng Công giáo và người dân Kenya giờ đây cầu nguyện cho linh hồn ngài, đồng thời hy vọng công lý sẽ được thực thi, để thung lũng Kerio một ngày nào đó thực sự tìm thấy hòa bình mà Cha Allois đã cống hiến cả đời để xây dựng.

Lm. Anmai, CSsR tổng hợp


NGỘ ĐỘC THỦY NGÂN ĐÃ RÚT NGẮN CUỘC ĐỜI THÁNH TÊRÊSA HÀI ĐỒNG GIÊSU: PHÁT HIỆN MỚI TỪ NGHIÊN CỨU ĐỘC CHẤT HỌC

Một phát hiện gây sốc về cái chết của vị thánh trẻ tuổi

Vào ngày 20 tháng 5 năm 2025, một nghiên cứu độc chất học được công bố đã làm sáng tỏ một khía cạnh đau lòng trong những ngày cuối đời của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, vị thánh bổn mạng của nước Pháp và là một trong những nhân vật được yêu mến nhất trong lịch sử Công giáo. Nghiên cứu tiết lộ rằng ngộ độc thủy ngân, một kim loại độc hại được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế vào cuối thế kỷ 19, đã góp phần đẩy nhanh cái chết của thánh nữ và làm trầm trọng thêm những đau đớn mà ngài phải chịu đựng trong những ngày cuối đời. Phát hiện này không chỉ làm sáng tỏ nguyên nhân cái chết của Thánh Têrêsa mà còn mở ra một góc nhìn mới về bối cảnh y học thời bấy giờ, đồng thời làm nổi bật sự kiên nhẫn và đức tin phi thường của vị thánh trẻ tuổi trước nghịch cảnh.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, còn được biết đến với tên gọi “Bông Hoa Nhỏ” hay “Thánh Nữ Lisieux”, qua đời vào ngày 30 tháng 9 năm 1897, ở tuổi 24, tại tu viện Cát Minh ở Lisieux, Pháp. Cái chết của ngài được ghi nhận là do bệnh lao cấp tính, một căn bệnh phổ biến và gần như không thể chữa trị vào thời điểm đó. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do giáo sư Philippe Charlier, một chuyên gia pháp y học nổi tiếng và trưởng phòng thí nghiệm tại Đại học Paris-Saclay, thực hiện đã chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc chứa thủy ngân trong quá trình điều trị bệnh lao đã vô tình làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của thánh nữ, rút ngắn thời gian sống và gia tăng nỗi đau mà ngài phải chịu đựng.

Nghiên cứu này được tiến hành nhân dịp kỷ niệm 100 năm cuộc hành hương Herbitzheim, một sự kiện tôn giáo quan trọng tại vùng Alsace, Pháp, được mệnh danh là “Lisieux nhỏ bé”. Cuộc hành hương này, bắt đầu từ năm 1925 và được tổ chức hàng năm vào Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, từng là một trong những sự kiện Công giáo lớn nhất tại Pháp trước Thế chiến thứ hai, thu hút khoảng 600.000 người mỗi năm. Herbitzheim, một ngôi làng nhỏ ở vùng Alsace, trở thành điểm đến tâm linh quan trọng nhờ sự sùng kính dành cho Thánh Têrêsa, người được tuyên phong chân phước vào năm 1923 và tuyên thánh vào năm 1925. Để đánh dấu cột mốc 100 năm này, tổng giáo phận Strasbourg đã cho phép giáo sư Charlier và nhóm nghiên cứu của ông thực hiện một phân tích độc chất học trên các di vật của thánh nữ, cụ thể là hai sợi tóc được lưu giữ cẩn thận.

Sợi tóc, một trong những di vật quý giá còn sót lại từ thánh nữ, được gửi đến một phòng thí nghiệm tại Đan Mạch để phân tích dưới sự hợp tác của giáo sư Rasmussen, một chuyên gia về phân tích hóa học. Trong số hai sợi tóc, một sợi không đủ điều kiện để phân tích do bị hư hỏng hoặc không chứa đủ dữ liệu hóa học. Tuy nhiên, sợi tóc còn lại đã cung cấp một kho thông tin quý giá, phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của Thánh Têrêsa trong bốn tuần cuối đời, khi ngài nằm tại phòng y tế của tu viện Lisieux.

Phân tích sợi tóc đã mang lại những phát hiện đáng kinh ngạc. Kết quả cho thấy nồng độ sắt và đồng trong cơ thể Thánh Têrêsa giảm mạnh, một dấu hiệu rõ ràng của sự suy kiệt sinh lý và rối loạn trao đổi chất do ngộ độc. Quan trọng hơn, sợi tóc ghi nhận hai mức tăng đột biến nồng độ thủy ngân trong mười ngày cuối đời của thánh nữ, cho thấy ngài đã tiếp xúc với kim loại độc hại này ngay trước khi qua đời. “Những mức tăng đột biến này là bằng chứng rõ ràng về việc Thánh Têrêsa đã được điều trị bằng thuốc chứa thủy ngân, có thể là một phần của liệu pháp y tế nhằm chống lại bệnh lao,” giáo sư Charlier giải thích trong một cuộc phỏng vấn với tờ Aleteia.

Thủy ngân, vào cuối thế kỷ 19, là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh truyền nhiễm, bao gồm cả bệnh lao. Các bác sĩ thời bấy giờ, với kiến thức y học còn hạn chế, thường sử dụng các hợp chất chứa thủy ngân như calomel (thủy ngân clorua) hoặc thủy ngân nitrat để điều trị các bệnh nghiêm trọng, tin rằng chúng có thể tiêu diệt vi khuẩn hoặc tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Tuy nhiên, thủy ngân là một chất cực kỳ độc hại, có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến gan, thận, hệ thần kinh và các cơ quan khác. Trong trường hợp của Thánh Têrêsa, việc sử dụng thuốc chứa thủy ngân không chỉ không chữa được bệnh lao mà còn làm trầm trọng thêm tình trạng suy kiệt của ngài, đẩy nhanh quá trình suy giảm sức khỏe và gia tăng những cơn đau đớn tột cùng.

“Bác sĩ tại tu viện Lisieux, với ý định tốt, có lẽ đã sử dụng một liệu pháp chứa thủy ngân để cố gắng cứu chữa cho Thánh Têrêsa. Tuy nhiên, thay vì mang lại hiệu quả, nó đã gây ra một biến chứng iatrogène – tức là một tác hại không mong muốn từ sự can thiệp y tế,” giáo sư Charlier nhấn mạnh. Biến chứng iatrogène này, theo ông, đã rút ngắn đáng kể thời gian sống của thánh nữ, khiến cái chết đến nhanh hơn so với tiến trình tự nhiên của bệnh lao.

Để hiểu rõ hơn về tác động của ngộ độc thủy ngân đối với Thánh Têrêsa, cần xem xét bối cảnh y học vào cuối thế kỷ 19. Bệnh lao, còn được gọi là “căn bệnh thế kỷ” vào thời điểm đó, là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở châu Âu. Căn bệnh này, do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, tấn công chủ yếu vào phổi, dẫn đến các triệu chứng như ho ra máu, sốt, suy nhược và đau đớn kéo dài. Vào thời điểm Thánh Têrêsa qua đời, không có phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lao. Thuốc kháng sinh như streptomycin chỉ được phát minh vào những năm 1940, và vaccine BCG (Bacillus Calmette-Guérin) cũng chưa xuất hiện. Các bác sĩ thường dựa vào các phương pháp điều trị mang tính thử nghiệm, bao gồm nghỉ ngơi, dinh dưỡng tốt, không khí trong lành và đôi khi là các loại thuốc hóa học như thủy ngân hoặc i-ốt.

Tại tu viện Lisieux, nơi Thánh Têrêsa sống những năm cuối đời, điều kiện y tế còn hạn chế hơn nữa. Các nữ tu, dù được chăm sóc tận tình, thường chỉ có thể dựa vào sự hỗ trợ của các bác sĩ địa phương hoặc các phương pháp điều trị truyền thống. Trong trường hợp của Thánh Têrêsa, bệnh lao của ngài đã tiến triển đến giai đoạn cuối, với các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, đau ngực và suy nhược toàn thân. Việc sử dụng thuốc chứa thủy ngân, có lẽ là một nỗ lực tuyệt vọng để kìm hãm sự tiến triển của bệnh, đã vô tình gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, tên khai sinh là Marie-Françoise-Thérèse Martin, sinh ngày 2 tháng 1 năm 1873 tại Alençon, Pháp, trong một gia đình Công giáo đạo hạnh. Là con út trong số chín người con của ông Louis Martin và bà Zélie Guérin (cả hai đều được tuyên thánh vào năm 2015), Têrêsa lớn lên trong một môi trường tràn đầy đức tin và tình yêu. Từ nhỏ, cô đã thể hiện một lòng sùng kính đặc biệt với Chúa Giêsu và mong muốn dâng hiến cuộc đời mình cho Thiên Chúa. Ở tuổi 15, bất chấp những rào cản về độ tuổi, Têrêsa được đặc cách gia nhập dòng Cát Minh ở Lisieux, nơi cô sống một cuộc đời đơn sơ, cầu nguyện và phục vụ.

Dù cuộc đời ngắn ngủi, Thánh Têrêsa đã để lại một di sản tâm linh sâu sắc thông qua “con đường nhỏ” – một linh đạo nhấn mạnh sự thánh thiện trong những việc nhỏ bé hàng ngày, được thực hiện với tình yêu lớn lao. Trong cuốn tự truyện Truyện một tâm hồn (Histoire d’une Âme), được biên soạn từ các bản viết tay của ngài, Têrêsa chia sẻ về hành trình đức tin của mình, nhấn mạnh rằng bất kỳ ai, dù nhỏ bé hay yếu đuối, đều có thể đạt đến sự thánh thiện thông qua việc phó thác và yêu mến Thiên Chúa. Ngài viết: “Tôi quá nhỏ bé để leo lên con đường gập ghềnh dẫn đến sự hoàn thiện... Tôi muốn tìm một con đường nhỏ, thẳng, mới mẻ... Chỉ có tình yêu mới làm sống động Giáo hội.”

Linh đạo “con đường nhỏ” của Thánh Têrêsa đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên khắp thế giới, từ các tín hữu bình thường đến các vị giáo hoàng. Đức Giáo hoàng Piô X, người tuyên phong chân phước cho Têrêsa vào năm 1923, gọi ngài là “vị thánh lớn nhất của thời hiện đại”. Năm 1997, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên bố Têrêsa là Tiến sĩ Hội thánh, một danh hiệu hiếm hoi dành cho những người có đóng góp đặc biệt về thần học và linh đạo. Têrêsa là một trong bốn phụ nữ được phong danh hiệu này, bên cạnh Thánh Têrêsa Avila, Thánh Catarina Siena và Thánh Hildegard Bingen.

Ngày 17 tháng 5 năm 2025 đánh dấu kỷ niệm 100 năm tuyên phong thánh cho Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, một sự kiện được tổ chức trọng thể tại nhiều giáo phận trên thế giới, đặc biệt là tại Lisieux và Herbitzheim. Buổi lễ tại Lisieux, nơi Thánh Têrêsa sống và qua đời, đã thu hút hàng chục ngàn khách hành hương, bao gồm các giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân từ khắp nơi. Các bài giảng trong dịp này nhấn mạnh không chỉ sự thánh thiện của Têrêsa mà còn lòng can đảm của ngài khi đối diện với đau khổ và cái chết ở độ tuổi còn rất trẻ.

Giáo sư Philippe Charlier, người đứng đầu nghiên cứu độc chất học, chia sẻ rằng việc tiếp cận di vật của Thánh Têrêsa và đọc Truyện một tâm hồn đã để lại trong ông một ấn tượng sâu sắc. “Tôi không biết rõ Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu trước khi bắt đầu nghiên cứu này. Để hiểu hơn về người mà, theo một nghĩa nào đó, đã trở thành ‘bệnh nhân’ của tôi, tôi đã đọc Truyện một tâm hồn. Cũng như nhiều người, tôi không thể không xúc động trước hình ảnh một con người có lời nói mang tính phổ quát,” ông nói. Những lời này phản ánh sức ảnh hưởng của Thánh Têrêsa, không chỉ đối với các tín hữu Công giáo mà còn đối với những người ngoài Kitô giáo, những người bị cuốn hút bởi sự đơn sơ và chân thành trong linh đạo của ngài.

Phát hiện về ngộ độc thủy ngân không làm thay đổi thực tế rằng Thánh Têrêsa qua đời vì bệnh lao, nhưng nó bổ sung một tầng ý nghĩa mới cho câu chuyện về sự đau khổ của ngài. Việc ngài phải chịu đựng không chỉ những cơn đau do bệnh tật mà còn những tác động phụ từ một phương pháp điều trị sai lầm cho thấy sự kiên nhẫn và đức tin phi thường của thánh nữ. Trong những ngày cuối đời, dù phải đối mặt với đau đớn tột cùng, Têrêsa vẫn giữ vững niềm tin vào Thiên Chúa và tiếp tục sống linh đạo “con đường nhỏ” của mình. Ngài từng nói: “Tôi không hối tiếc vì đã dâng mình cho tình yêu,” một tuyên bố phản ánh sự phó thác hoàn toàn của ngài cho ý định của Thiên Chúa.

Phát hiện này cũng làm sáng tỏ những hạn chế của y học thế kỷ 19, khi các bác sĩ, dù có ý định tốt, đôi khi gây ra những hậu quả nghiêm trọng do thiếu hiểu biết về tác động của các loại thuốc. Biến chứng iatrogène, như trong trường hợp của Thánh Têrêsa, là một lời nhắc nhở về sự cần thiết của nghiên cứu khoa học và sự cẩn trọng trong thực hành y tế. Đồng thời, nó cũng làm nổi bật sự tiến bộ của y học hiện đại, khi các phương pháp điều trị bệnh lao và các bệnh truyền nhiễm khác đã được cải thiện đáng kể, cứu sống hàng triệu người mỗi năm.

Cuộc hành hương Herbitzheim, nơi khởi nguồn cho nghiên cứu này, không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn là một biểu tượng của lòng sùng kính dành cho Thánh Têrêsa. Được tổ chức lần đầu tiên vào năm 1925, ngay sau khi Têrêsa được tuyên thánh, cuộc hành hương này nhanh chóng trở thành một trong những sự kiện Công giáo lớn nhất tại Pháp. Trước Thế chiến thứ hai, nó thu hút khoảng 600.000 người mỗi năm, chỉ đứng sau cuộc hành hương Lourdes. Dù quy mô đã giảm trong những thập kỷ gần đây do các thay đổi xã hội và tôn giáo, Herbitzheim vẫn là một điểm đến tâm linh quan trọng, đặc biệt đối với những người yêu mến Thánh Têrêsa.

Sự kiện kỷ niệm 100 năm vào năm 2025 đã mang lại một làn sóng mới cho cuộc hành hương, với các hoạt động như thánh lễ, cầu nguyện, hội thảo và triển lãm về cuộc đời của Thánh Têrêsa. Phát hiện về ngộ độc thủy ngân, được công bố ngay trước sự kiện, đã thu hút sự chú ý của cả cộng đồng Công giáo và giới khoa học, tạo ra một cuộc đối thoại độc đáo giữa đức tin và khoa học. Nhiều khách hành hương bày tỏ sự xúc động khi biết rằng Thánh Têrêsa không chỉ chịu đau khổ vì bệnh tật mà còn vì những sai lầm y tế, nhưng vẫn giữ được niềm vui và niềm tin trong suốt hành trình của mình.

Cái chết của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, dù bị đẩy nhanh bởi ngộ độc thủy ngân, không làm lu mờ di sản tâm linh mà ngài để lại. Ngược lại, phát hiện này càng làm nổi bật lòng can đảm và đức tin của ngài khi đối diện với đau khổ. Trong một thế giới đầy bất ổn và thử thách, “con đường nhỏ” của Thánh Têrêsa tiếp tục là nguồn cảm hứng cho những ai tìm kiếm sự thánh thiện trong những điều bình dị nhất. Như ngài từng viết: “Tình yêu chứng tỏ chính nó qua hành động, vì thế tôi sẽ rải hoa, và không có cơ hội nào để thể hiện tình yêu mà tôi sẽ bỏ qua.”

Nghiên cứu của giáo sư Philippe Charlier và nhóm của ông không chỉ làm sáng tỏ một phần lịch sử mà còn mời gọi chúng ta suy ngẫm về mối quan hệ giữa khoa học, đức tin và sự đau khổ. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, dù chỉ sống 24 năm trên trần thế, đã để lại một dấu ấn vĩnh cửu, nhắc nhở chúng ta rằng ngay cả trong những giây phút đen tối nhất, tình yêu và niềm tin vẫn có thể tỏa sáng.

Lm. Anmai, CSsR tổng hợp


24 – 5  LỄ CUNG HIẾN VƯƠNG CUNG THÁNH ĐƯỜNG THÁNH PHANXICÔ THÀNH ASSISI: MỘT DI SẢN TÂM LINH VÀ VĂN HÓA

Thánh Phanxicô thành Assisi (1181–1226), còn được gọi là Thánh Phanxicô Khó khăn, là một trong những vị thánh được yêu mến nhất trong lịch sử Kitô giáo. Ông là người sáng lập Dòng Anh Em Hèn Mọn (Dòng Phan Sinh), một dòng tu nổi tiếng với lối sống nghèo khó, đơn sơ, và tình yêu dành cho thiên nhiên cũng như các thụ tạo của Thiên Chúa. Sinh ra tại Assisi, một thị trấn nhỏ ở vùng Umbria, Ý, Phanxicô đã từ bỏ cuộc sống giàu sang để theo đuổi lý tưởng Tin Mừng, sống hòa hợp với thiên nhiên và phục vụ người nghèo. Ông được Giáo hội Công giáo tôn vinh là thánh bổn mạng của động vật, môi trường, và nước Ý.

Cuộc đời của Thánh Phanxicô được đánh dấu bởi những khoảnh khắc thiêng liêng sâu sắc, như khi ông nghe tiếng Chúa phán từ cây Thánh Giá tại nguyện đường Đamianô: “Phanxicô, con hãy đi sửa lại ngôi đền thờ của ta đang đổ nát!” Điều này đã thúc đẩy ông dấn thân vào việc phục hồi không chỉ các nhà thờ vật chất mà còn cả Hội Thánh về mặt tinh thần. Một sự kiện nổi bật khác là vào năm 1224, ông nhận được các dấu thánh (stigmata), trở thành người đầu tiên được ghi nhận mang trên mình các vết thương của Chúa Giêsu.

Sau khi qua đời vào ngày 3 tháng 10 năm 1226, Thánh Phanxicô được Giáo hoàng Grêgôriô IX phong thánh chỉ hai năm sau, vào ngày 16 tháng 7 năm 1228. Sự kiện này đã đánh dấu sự khởi đầu cho việc xây dựng một Vương cung Thánh đường để tôn vinh ông tại quê hương Assisi, một công trình không chỉ có ý nghĩa tôn giáo mà còn là biểu tượng văn hóa và nghệ thuật của thời Trung cổ.

Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô thành Assisi (tiếng Ý: Basilica di San Francesco d'Assisi; tiếng Latinh: Basilica Sancti Francisci Assisiensis) là nhà thờ mẹ của Dòng Anh Em Hèn Mọn và là một trong những địa điểm hành hương quan trọng nhất của Giáo hội Công giáo. Công trình này được xây dựng trên một ngọn đồi ở phía tây Assisi, từng được gọi là “Đồi Địa ngục” (vì nơi đây trước kia dùng để xử tử tội nhân), nhưng sau đó được đổi tên thành “Đồi Thiên đường” để phản ánh ý nghĩa thiêng liêng của nơi này.

Việc xây dựng Vương cung Thánh đường bắt đầu ngay sau khi Thánh Phanxicô được phong thánh vào năm 1228, theo lệnh của Giáo hoàng Grêgôriô IX, người từng là bạn và là người bảo trợ của Thánh Phanxicô khi còn là Hồng y Ugolino di Conti. Ngày 17 tháng 7 năm 1228, chỉ một ngày sau lễ phong thánh, Giáo hoàng Grêgôriô IX đã đặt viên đá đầu tiên cho công trình. Việc xây dựng được giám sát bởi Elias, một trong những môn đệ đầu tiên của Thánh Phanxicô, và được thực hiện với tốc độ đáng kinh ngạc cho thời đại đó.

Vương cung Thánh đường bao gồm hai nhà thờ được xây dựng chồng lên nhau:

Hạ Thánh đường (Lower Basilica): Hoàn thành vào năm 1230, nơi này được thiết kế để chứa thi hài của Thánh Phanxicô. Thi hài của ông được chuyển từ nhà thờ San Giorgio (nay là Vương cung Thánh đường Thánh Chiara) đến Hạ Thánh đường vào ngày Lễ Ngũ Tuần, tức ngày 25 tháng 5 năm 1230, trong một nghi thức rước long trọng. Để bảo vệ thi hài khỏi bị đánh cắp, nơi an nghỉ của Thánh Phanxicô được giấu kín trong hầm mộ và chỉ được tái khám phá vào năm 1818.

Thượng Thánh đường (Upper Basilica): Được xây dựng sau Hạ Thánh đường và hoàn thành vào năm 1253, Thượng Thánh đường mang phong cách Gothic Ý, với nội thất được trang trí bằng những bức bích họa tuyệt đẹp của các họa sĩ nổi tiếng như Giotto và Cimabue.

Cả hai nhà thờ được Giáo hoàng Innôcentê IV thánh hiến vào năm 1253, đánh dấu sự hoàn tất của công trình. Tuy nhiên, ngày 24 tháng 5 thường được ghi nhận là ngày lễ cung hiến chính thức của Vương cung Thánh đường, liên quan đến việc kỷ niệm sự kiện thi hài Thánh Phanxicô được an táng tại đây vào năm 1230.

Lễ cung hiến một nhà thờ trong truyền thống Công giáo là một sự kiện quan trọng, đánh dấu việc thánh hiến ngôi thánh đường để trở thành nơi thờ phượng Thiên Chúa. Đối với Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô, lễ cung hiến không chỉ là việc dành riêng một không gian vật chất mà còn là sự tôn vinh cuộc đời và di sản của Thánh Phanxicô. Ngày 24 tháng 5 được chọn để kỷ niệm sự kiện này, phản ánh tầm quan trọng của ngôi thánh đường trong đời sống tâm linh của các tín hữu và vai trò của nó như một trung tâm hành hương.

Việc cung hiến Vương cung Thánh đường cũng gắn liền với ý nghĩa của Năm Thánh, khi các nhà thờ lớn như thế này trở thành điểm đến để các tín hữu nhận được ơn toàn xá. Trong Năm Thánh 2025, Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô được kỳ vọng sẽ thu hút hàng triệu khách hành hương, tiếp nối truyền thống lâu đời của Giáo hội.

Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô là một kiệt tác kiến trúc và nghệ thuật, kết hợp giữa phong cách Romanesque và Gothic, đồng thời là một kho tàng của các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo.

Hạ Thánh đường: Được thiết kế theo phong cách Romanesque, Hạ Thánh đường có không gian trầm mặc, phù hợp với việc cầu nguyện và chiêm niệm. Nội thất của nó được trang trí bằng các bức bích họa mô tả cuộc đời của Thánh Phanxicô và các chủ đề Kitô giáo khác. Hầm mộ bên dưới, nơi an nghỉ của Thánh Phanxicô, được giữ đơn sơ để phản ánh tinh thần nghèo khó của ông.

Thượng Thánh đường: Mang phong cách Gothic Ý, Thượng Thánh đường có không gian sáng sủa hơn, với các cửa sổ kính màu lớn và trần nhà cao vút. Nội thất của nó là một trong những ví dụ sớm nhất về phong cách Gothic ở Ý, với các bức bích họa nổi tiếng của Giotto, mô tả 28 cảnh trong cuộc đời của Thánh Phanxicô.

Tu viện Sacro Convento: Nằm liền kề với thánh đường, tu viện này là nơi sinh sống của các tu sĩ Phan Sinh và cũng là một phần của quần thể kiến trúc được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2000.

Vương cung Thánh đường là một bảo tàng sống động của nghệ thuật Trung cổ. Các bức bích họa của Giotto trong Thượng Thánh đường được coi là một bước ngoặt trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, đánh dấu sự chuyển đổi từ phong cách Byzantine cứng nhắc sang phong cách tự nhiên và sống động hơn. Những bức tranh này không chỉ kể lại cuộc đời của Thánh Phanxicô mà còn truyền tải thông điệp về lòng khiêm nhường, tình yêu, và sự hòa hợp với thiên nhiên.

Ngoài ra, các bức bích họa và khảm đá quý trong Hạ Thánh đường, do các nghệ sĩ như Cimabue và Pietro Cavallini thực hiện, cũng góp phần làm nên giá trị nghệ thuật vô giá của thánh đường. Những tác phẩm này không chỉ là biểu tượng tôn giáo mà còn là nguồn cảm hứng cho các thế hệ nghệ sĩ sau này.

Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của các giá trị mà Thánh Phanxicô đã sống và truyền dạy: nghèo khó, khiêm nhường, và tình yêu dành cho Thiên Chúa cũng như các thụ tạo của Ngài.

Là một trong những địa điểm hành hương quan trọng nhất của Giáo hội Công giáo, Vương cung Thánh đường thu hút hàng triệu tín hữu từ khắp nơi trên thế giới. Các tín hữu đến đây không chỉ để cầu nguyện bên mộ Thánh Phanxicô mà còn để tìm kiếm sự bình an và cảm hứng từ cuộc đời của ông. Đặc biệt, trong các Năm Thánh, thánh đường trở thành một điểm đến chính để nhận ơn toàn xá, như đã được đề cập trong kế hoạch cho Năm Thánh 2025.

Vương cung Thánh đường là biểu tượng của tinh thần Phan Sinh, nhấn mạnh đến sự đơn sơ, hòa bình, và sự chăm sóc cho môi trường. Thánh Phanxicô được xem là người tiên phong trong việc bảo vệ thiên nhiên, và bài “Ca khúc Thụ tạo” (Canticle of the Creatures) của ông là một trong những tác phẩm đầu tiên trong văn học phương Tây ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như một món quà từ Thiên Chúa. Tinh thần này vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào sinh thái và hòa bình trên toàn thế giới.

Được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2000, Vương cung Thánh đường không chỉ có ý nghĩa tôn giáo mà còn là một kho tàng văn hóa. Nó phản ánh sự phát triển của nghệ thuật, kiến trúc, và tư tưởng tôn giáo trong thời Trung cổ, đồng thời là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Các sự kiện như lễ phong chân phước cho Carlo Acutis tại Assisi vào năm 2020 và việc Đức Thánh Cha Phanxicô ký thông điệp Fratelli Tutti tại đây vào năm 2020 cho thấy thánh đường vẫn là một trung tâm tâm linh sống động.

Lễ Cung hiến Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô vào ngày 24 tháng 5 là một dịp để các tín hữu kỷ niệm sự thánh hiến của ngôi thánh đường và tôn vinh di sản của Thánh Phanxicô. Mặc dù ngày cung hiến chính thức của cả hai nhà thờ diễn ra vào năm 1253, nhưng ngày 24 tháng 5 thường được liên kết với việc kỷ niệm sự kiện thi hài Thánh Phanxicô được an táng tại Hạ Thánh đường vào năm 1230.

Trong ngày này, các nghi thức phụng vụ được tổ chức tại Vương cung Thánh đường, bao gồm Thánh lễ trọng thể, các bài đọc từ Kinh Thánh, và các bài thánh ca tôn vinh Thánh Phanxicô. Các tín hữu được mời gọi suy niệm về cuộc đời của ông và cầu nguyện cho hòa bình, sự hòa hợp với thiên nhiên, và sự đổi mới tâm linh. Ngày lễ cũng là cơ hội để các tu sĩ Phan Sinh tái cam kết với lý tưởng nghèo khó và phục vụ của dòng.

Trong bối cảnh Năm Thánh 2025, lễ cung hiến ngày 24 tháng 5 sẽ mang ý nghĩa đặc biệt, khi Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô được kỳ vọng là một trong những điểm đến chính cho các cuộc hành hương. Các tín hữu đến đây có thể nhận được ơn toàn xá bằng cách tham gia các nghi thức phụng vụ, xưng tội, và rước lễ, theo các điều kiện được Tòa Thánh quy định.

Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong đời sống Giáo hội và xã hội hiện đại. Nó không chỉ là nơi bảo tồn di sản của Thánh Phanxicô mà còn là trung tâm thúc đẩy các giá trị hòa bình, sinh thái, và tình huynh đệ.

Đức Thánh Cha Phanxicô, người lấy tên của Thánh Phanxicô thành Assisi khi được bầu làm Giáo hoàng vào năm 2013, đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần Phan Sinh. Thông điệp Laudato Si' (2015) về việc chăm sóc ngôi nhà chung và Fratelli Tutti (2020) về tình huynh đệ và tình bạn xã hội đều được lấy cảm hứng từ cuộc đời của Thánh Phanxicô. Việc Đức Thánh Cha chọn ký Fratelli Tutti tại Assisi vào năm 2020 là một minh chứng cho mối liên hệ sâu sắc giữa triều đại giáo hoàng của ngài và di sản của Thánh Phanxicô.

Phong trào “Kinh tế Phanxicô” (The Economy of Francesco), được khởi xướng bởi Đức Thánh Cha Phanxicô, cũng lấy cảm hứng từ Thánh Phanxicô và được tổ chức tại Assisi. Phong trào này kêu gọi người trẻ xây dựng một nền kinh tế bền vững, đặt con người và môi trường làm trung tâm, phản ánh tinh thần nghèo khó và tình huynh đệ của Thánh Phanxicô.

Mặc dù là một di sản thế giới, Vương cung Thánh đường đã phải đối mặt với nhiều thách thức, như trận động đất năm 1997 gây thiệt hại nghiêm trọng cho Thượng Thánh đường. Các nỗ lực bảo tồn sau đó đã giúp khôi phục vẻ đẹp của công trình, nhưng việc duy trì và bảo vệ thánh đường trước các yếu tố tự nhiên và lượng lớn khách hành hương vẫn là một nhiệm vụ quan trọng.

Lễ Cung hiến Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô vào ngày 24 tháng 5 không chỉ là một sự kiện phụng vụ mà còn là dịp để các tín hữu trên toàn thế giới suy niệm về cuộc đời và sứ điệp của Thánh Phanxicô thành Assisi. Với kiến trúc tuyệt đẹp, nghệ thuật vô giá, và ý nghĩa tâm linh sâu sắc, Vương cung Thánh đường là một biểu tượng sống động của đức tin, hòa bình, và tình yêu dành cho thiên nhiên. Trong bối cảnh hiện đại, khi thế giới đang đối mặt với các thách thức về môi trường và bất bình đẳng xã hội, tinh thần của Thánh Phanxicô—được lưu giữ và lan tỏa từ ngôi thánh đường này—vẫn tiếp tục là nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho nhân loại.

Hãy để Vương cung Thánh đường Thánh Phanxicô thành Assisi không chỉ là một điểm đến hành hương mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của chúng ta trong việc sống đơn sơ, yêu thương, và bảo vệ ngôi nhà chung của nhân loại, như Thánh Phanxicô đã làm cách đây hơn tám thế kỷ.

Lm. Anmai, CSsR

 

Mikali Nguyễn

unread,
May 25, 2025, 10:50:20 PM5/25/25
to Alphonse Family (AF)
MƯỜI NĂM KỂ TỪ THÔNG ĐIỆP LAUDATO SI': TÁC ĐỘNG VẪN SỐNG ĐỘNG TRONG GIÁO HỘI VÀ THẾ GIỚI

Một thập kỷ sau khi được công bố vào ngày 24 tháng 5 năm 2015, thông điệp Laudato Si' của Đức Giáo Hoàng Phanxicô về việc chăm sóc ngôi nhà chung và giải quyết cuộc khủng hoảng sinh thái tiếp tục để lại dấu ấn sâu sắc trên nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, chính trị, khoa học, và thần học. Được xem là một cột mốc lịch sử trong giáo huấn xã hội của Giáo hội Công giáo, văn kiện này không chỉ định hình lại cách Giáo hội đối thoại với thế giới về các vấn đề môi trường mà còn trở thành nguồn cảm hứng cho các phong trào toàn cầu nhằm thúc đẩy công lý sinh thái và xã hội. Các chuyên gia trên khắp thế giới khẳng định rằng Laudato Si' vẫn giữ được sức sống như thể nó vừa được viết ngày hôm qua, và di sản của nó đang được tiếp tục phát huy mạnh mẽ dưới triều đại của Đức Giáo Hoàng Leo XIV.

María del Carmen Molina, giáo sư về Đa dạng sinh học và Bảo tồn tại Đại học Rey Juan Carlos và thành viên của Khoa Sinh thái Toàn diện thuộc Hội đồng Giám mục Tây Ban Nha, nhấn mạnh rằng Laudato Si' là một văn kiện mang tính cách mạng trong lịch sử giáo huấn xã hội của Giáo hội. “Thông điệp này là văn kiện của Giáo hội được cộng đồng học thuật và khoa học trích dẫn nhiều nhất,” bà khẳng định. Theo bà, một tìm kiếm học thuật nhanh chóng cho thấy hơn 500 bài viết đã sử dụng các lập luận từ Laudato Si' để làm nền tảng cho nghiên cứu của mình, một con số “bất thường” đối với một văn kiện tôn giáo.

Sự quan tâm của giới học thuật đối với Laudato Si' không hề giảm sút trong suốt một thập kỷ qua. “Cứ như thể nó mới được viết ngày hôm qua vậy. Đây là điều độc đáo trong lịch sử học thuyết xã hội của Giáo hội,” bà Molina nói, nhấn mạnh rằng thông điệp này đã vượt qua ranh giới của các cuộc thảo luận nội bộ Giáo hội để trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội học, và chính sách môi trường. Các tạp chí khoa học uy tín như Nature và Global Challenges đã dành các bài viết biên tập để phân tích thông điệp, trong khi các phong trào như “Nền kinh tế của Đức Phanxicô” – được Đức Giáo Hoàng Phanxicô khởi xướng thông qua đối thoại với các nhà kinh tế trẻ – tiếp tục thúc đẩy các mô hình kinh tế bền vững dựa trên các nguyên tắc của Laudato Si'.

Bà Molina cũng lưu ý rằng thông điệp đã đóng vai trò như một cây cầu nối giữa Giáo hội và những người ở xa đức tin. “Có lẽ một trong những thành tựu quan trọng nhất của thông điệp, theo quan điểm truyền giáo và mục vụ, là đưa Giáo hội đến gần hơn với các vùng ngoại vi, bao gồm cả những vùng ‘tâm linh’, nơi Chúa Kitô không nằm trong chương trình nghị sự cá nhân hay xã hội của nhiều người,” bà nói. Bằng cách sử dụng ngôn ngữ dễ tiếp cận và các lập luận dựa trên cả khoa học lẫn đức tin, Laudato Si' đã mở ra các cuộc đối thoại với những người trước đây có thể xem Giáo hội như một thực thể xa cách.

Một trong những đóng góp nổi bật của Laudato Si' là khả năng hòa hợp giữa đức tin và khoa học trong việc đối phó với cuộc khủng hoảng sinh thái. Fidel González Rouco, giáo sư nghiên cứu tại Viện Khoa học Trái đất thuộc Đại học Complutense Madrid và Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Tây Ban Nha (CSIC), đồng thời là thành viên của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), nhấn mạnh rằng thông điệp này “đã lên tiếng cho khoa học và truyền đạt tới cộng đồng tín đồ rằng khoa học có giá trị.” Ông đặc biệt đánh giá cao các chương 14, 15, và 16 của Laudato Si', nơi Đức Giáo Hoàng Phanxicô công nhận vai trò của khoa học và công nghệ trong việc hiểu rõ tác động của con người đối với thiên nhiên.

Theo ông González Rouco, Laudato Si' đã phá bỏ quan niệm sai lầm rằng khoa học và tôn giáo là hai lĩnh vực đối kháng nhau. “Thông điệp này khẳng định rằng các cách tiếp cận khoa học và tôn giáo có thể bổ sung cho nhau trong nỗ lực bảo vệ ngôi nhà chung,” ông nói. Ông cũng nhấn mạnh rằng thông điệp đã mang lại động lực cho đối thoại toàn cầu và đoàn kết liên thế hệ, bởi “tôn trọng môi trường không khác gì tôn trọng nhân loại và các thế hệ tương lai.”

Thông điệp còn củng cố các cam kết quốc tế, đặc biệt là Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc, trong đó nhấn mạnh các chính sách giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu. Ông González Rouco lưu ý rằng Laudato Si' đã đặc biệt chú trọng đến việc hỗ trợ những cộng đồng dễ bị tổn thương nhất, những người chịu ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu dù đóng góp ít nhất vào vấn đề này. “Bằng cách áp dụng một tầm nhìn rõ ràng và được hỗ trợ bởi khoa học, Giáo hội bảo vệ các quyền thiết yếu như quyền tiếp cận nước sạch, thực phẩm, và một môi trường trong lành,” ông nói.

Một trong những cột mốc chính trị quan trọng nhất của Laudato Si' là vai trò của nó trong Hội nghị Thượng đỉnh về Khí hậu Paris (COP21), được tổ chức vào tháng 12 năm 2015, chỉ vài tháng sau khi thông điệp được công bố. Ségolène Royal, khi đó là Bộ trưởng Môi trường Pháp, đã đặc biệt yêu cầu Đức Giáo Hoàng Phanxicô công bố Laudato Si' trước hội nghị để cung cấp một nền tảng đạo đức và tinh thần cho các nhà lãnh đạo thế giới. Yêu cầu này phản ánh tầm ảnh hưởng toàn cầu của thông điệp, không chỉ trong lĩnh vực tôn giáo mà còn trong các cuộc thảo luận chính trị quốc tế.

Tại COP21, Laudato Si' đã được nhiều nhà lãnh đạo thế giới nhắc đến như một nguồn cảm hứng quan trọng. Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama, Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Ban Ki-moon, và Thủ tướng Đức Angela Merkel đều nhấn mạnh giá trị của thông điệp trong việc định hướng các cuộc đàm phán về biến đổi khí hậu. Phái đoàn Tòa Thánh, do Đức Hồng y Pietro Parolin dẫn đầu, đã đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy các nguyên tắc của Laudato Si', mặc dù không có quyền bỏ phiếu. Sự hiện diện của Tòa Thánh đã giúp củng cố thông điệp rằng bảo vệ môi trường là một trách nhiệm đạo đức, vượt qua các lợi ích chính trị hoặc kinh tế ngắn hạn.

Mặc dù Laudato Si' được ca ngợi như một bước đột phá, các nhà thần học nhấn mạnh rằng thông điệp này không phải là một sáng tạo hoàn toàn mới, mà là sự tiếp nối và hệ thống hóa các giáo huấn trước đó của Giáo hội. Nhà thần học Tomás Trigo Oubiña, giáo sư danh dự tại Đại học Navarra, khẳng định rằng Laudato Si' được xây dựng dựa trên nền tảng của Công đồng Vatican II, các giáo huấn của Đức Phaolô VI, Đức Gioan Phaolô II, Đức Bênêđictô XVI, cũng như Sách Giáo lý Công giáo và Sách Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo hội.

“Tôi đã phải vật lộn để tìm ra những ý tưởng trong Laudato Si' mà chưa được nêu rõ ràng hoặc ngầm định trong các giáo huấn trước đó,” ông Trigo Oubiña nói. Ông đặc biệt nhắc đến thông điệp Sollicitudo Rei Socialis của Đức Gioan Phaolô II, trong đó nhấn mạnh trách nhiệm của con người đối với môi trường, và khái niệm “sinh thái học con người” được Đức Bênêđictô XVI phát triển, nhấn mạnh mối liên hệ giữa phẩm giá con người và việc chăm sóc tạo vật. Tuy nhiên, ông thừa nhận rằng điểm mới mẻ của Laudato Si' nằm ở việc Đức Giáo Hoàng Phanxicô dành toàn bộ một thông điệp để tập trung vào vấn đề sinh thái, giúp giáo huấn này trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng, bao gồm cả những người không quen thuộc với các văn kiện trước đó của Giáo hội.

Ông Trigo Oubiña cũng nhấn mạnh rằng Laudato Si' bắt nguồn từ Kinh Thánh, đặc biệt là Sách Sáng Thế, nơi khẳng định rằng con người được trao nhiệm vụ làm người quản lý tạo vật của Thiên Chúa. “Điều này đã được Đức Gioan Phaolô II nêu rõ vào năm 1990, khi ngài tuyên bố rằng bổn phận chăm sóc môi trường là một phần trong cam kết Kitô giáo của chúng ta,” ông nói. Bằng cách đặt nền tảng thần học này vào bối cảnh hiện đại, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã mang lại một sự chuyển đổi sinh thái, kêu gọi các tín hữu sống đức tin của mình thông qua việc bảo vệ ngôi nhà chung.

Dolores López Hernández, giáo sư tại Khoa Triết học và Văn chương thuộc Đại học Navarra, nhấn mạnh một khía cạnh ít được chú ý của Laudato Si': vai trò của gia đình trong việc thực hiện sinh thái toàn diện. Bà cho rằng thông điệp của Đức Giáo Hoàng Phanxicô đặt gia đình vào trung tâm của nỗ lực chăm sóc tạo vật, bởi “chính trong gia đình, chúng ta học cách trở thành những người làm vườn giỏi trong thế giới sáng tạo và yêu thương lẫn nhau.”

“Trong gia đình, chúng ta khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của bình minh, nhu cầu chăm sóc cuộc sống, sống một cuộc sống tỉnh táo, và nhu cầu lắng nghe,” bà López Hernández nói. Bà nhấn mạnh rằng gia đình là môi trường đầu tiên nơi các giá trị như trách nhiệm, tôn trọng, và tình yêu đối với tạo vật được truyền tải từ thế hệ này sang thế hệ khác. Bằng cách nhấn mạnh vai trò này, Laudato Si' không chỉ kêu gọi các chính sách toàn cầu mà còn khuyến khích những thay đổi nhỏ nhưng ý nghĩa trong đời sống hàng ngày của mỗi người.

Sức ảnh hưởng của Laudato Si' không chỉ dừng lại ở lĩnh vực học thuật và chính trị mà còn lan tỏa đến các dự án khoa học tiên tiến. Laban Coblentz, giám đốc truyền thông của ITER (Lò phản ứng Nhiệt hạch Thử nghiệm Quốc tế) – một trong những dự án nghiên cứu năng lượng hạt nhân lớn nhất thế giới – khẳng định rằng thông điệp này “chắc chắn đã có ảnh hưởng rộng rãi.” Ông nhấn mạnh rằng Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã trình bày quan điểm của Giáo hội về chính sách môi trường một cách “sâu sắc và chu đáo,” dựa trên sự hiểu biết về nhân loại, đức tin, và trách nhiệm, thay vì các lập trường chính trị bảo thủ hay tự do.

Dự án ITER, đặt tại miền Nam nước Pháp và được hỗ trợ bởi 35 quốc gia, bao gồm Trung Quốc, Nga, Hoa Kỳ, và Liên minh Châu Âu, nhằm tái tạo phản ứng tổng hợp hạt nhân của Mặt Trời để cung cấp nguồn năng lượng sạch và bền vững. Theo ông Coblentz, dự án này phản ánh các nguyên tắc của Laudato Si', đặc biệt là tinh thần hợp tác quốc tế và cam kết vì lợi ích chung. “Bất chấp các cuộc xung đột địa chính trị, các thành viên của ITER vẫn tiếp tục làm việc để đạt được một di sản năng lượng tốt hơn cho tương lai của nhân loại,” ông nói.

Ông Coblentz cũng lưu ý rằng Laudato Si' đã thay đổi cách các nhà lãnh đạo nhìn nhận trách nhiệm của họ đối với môi trường. “Trước đây, nhiều người tách biệt trách nhiệm cá nhân của họ khỏi tác động môi trường của các hành động công khai. Laudato Si' đã thống nhất tính hai mặt đó và vạch trần sự không trung thực về mặt trí tuệ của cách tiếp cận chia rẽ đó,” ông nhấn mạnh.

Mười năm sau khi được công bố, di sản của Laudato Si' vẫn tiếp tục được củng cố và mở rộng dưới sự lãnh đạo của Đức Giáo Hoàng Leo XIV. Bà Molina khẳng định rằng thế giới đang ở “đỉnh cao của làn sóng” về nhận thức sinh thái, với nhiều sáng kiến và ý tưởng sáng tạo đang được triển khai để hiện thực hóa tầm nhìn của thông điệp. “Vẫn còn nhiều việc phải làm, nhưng không thiếu sự sáng tạo và động lực,” bà nói.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV, người kế nhiệm Đức Giáo Hoàng Phanxicô, đã thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với các nguyên tắc của Laudato Si'. Gần đây, ngài gửi một thông điệp video đến những người tham dự cuộc họp của Mạng lưới các trường đại học chăm sóc ngôi nhà chung tại Rio de Janeiro, nhằm chuẩn bị cho Hội nghị Thượng đỉnh về Khí Hậu COP30. Trong thông điệp này – thông điệp video đầu tiên của ngài – Đức Giáo Hoàng kêu gọi các nhà lãnh đạo “xây dựng những cây cầu hội nhập giữa châu Mỹ và Bán đảo Iberia, nỗ lực vì công lý sinh thái, xã hội, và môi trường.” Ngài cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét “nợ sinh thái” trong các cuộc đàm phán quốc tế, một khái niệm phản ánh sự bất bình đẳng giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển trong việc chịu trách nhiệm về biến đổi khí hậu.

Sự lãnh đạo của Đức Giáo Hoàng Leo XIV cho thấy một cam kết tiếp nối cách tiếp cận của Đức Giáo Hoàng Phanxicô, với trọng tâm là công lý toàn diện và trách nhiệm chung đối với ngôi nhà chung. Thông điệp của ngài tại Rio de Janeiro đã truyền cảm hứng cho các nhà giáo dục, nhà khoa học, và nhà hoạt động, khuyến khích họ tiếp tục xây dựng một thế giới công bằng và bền vững hơn.

Tiêu đề Laudato Si' (“Lạy Chúa, chúng con ngợi khen Chúa”) được lấy từ Bài ca tạo vật của Thánh Phanxicô thành Assisi, vị thánh bảo trợ sinh thái, người đã ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như một món quà từ Thiên Chúa. Thông điệp của Đức Giáo Hoàng Phanxicô mời gọi nhân loại nhìn nhận trái đất như “ngôi nhà chung,” nơi con người, động vật, và thiên nhiên không phải là đối tượng để khai thác, mà là một phần của Tạo hóa được Thiên Chúa yêu thương.

Laudato Si' đề xuất khái niệm “sinh thái toàn diện” như một mô hình công lý mới, tích hợp mối quan hệ giữa con người, xã hội, và môi trường. Thông điệp lên án sự suy thoái môi trường, bất bình đẳng xã hội, và chất lượng cuộc sống ngày càng giảm, đồng thời kêu gọi công lý cho người nghèo – những người chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi khủng hoảng sinh thái. Đức Giáo Hoàng Phanxicô cảnh báo về “sự vô trách nhiệm bất cẩn” của nhân loại và nhấn mạnh nhu cầu thiết lập các chuẩn mực để bảo vệ hệ sinh thái và các cộng đồng dễ bị tổn thương.

Thông điệp cũng khuyến khích một sự chuyển đổi sinh thái, kêu gọi thay đổi lối sống dựa trên sự tỉnh táo, trách nhiệm, và tình yêu. Đức Giáo Hoàng nhấn mạnh rằng đức tin Kitô giáo thúc đẩy việc chăm sóc thiên nhiên và những người yếu thế, đồng thời khẳng định rằng tạo hóa là món quà của Thiên Chúa, cần được quản lý với lòng kính trọng chứ không phải bị phá hủy. Ông cũng kết nối chiều kích thiêng liêng của thông điệp với Chúa Ba Ngôi, các bí tích, và Đức Maria, Nữ hoàng Sáng tạo, nhấn mạnh rằng việc chăm sóc ngôi nhà chung là một phần không thể tách rời của đời sống đức tin.

Mười năm sau khi được công bố, Laudato Si' vẫn là một ngọn lửa soi sáng con đường cho Giáo hội và thế giới trong việc đối phó với cuộc khủng hoảng sinh thái và xã hội. Từ các hội nghị thượng đỉnh quốc tế đến các lớp học đại học, từ các phòng thí nghiệm khoa học đến các gia đình, thông điệp này đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người hành động vì một thế giới công bằng và bền vững hơn. Dưới sự lãnh đạo của Đức Giáo Hoàng Leo XIV, di sản của Laudato Si' tiếp tục được củng cố, với những lời kêu gọi mới về công lý sinh thái và đối thoại toàn cầu.

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những thách thức ngày càng nghiêm trọng, từ biến đổi khí hậu đến bất bình đẳng xã hội, Laudato Si' nhắc nhở chúng ta rằng việc chăm sóc ngôi nhà chung không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật, mà là một ơn gọi thiêng liêng, kêu gọi mỗi người sống tình yêu và trách nhiệm đối với Tạo hóa và tha nhân. Như bà Molina đã kết luận: “Chúng ta đang ở đỉnh cao của làn sóng, và với sự sáng tạo và cam kết, chúng ta có thể xây dựng một tương lai xứng đáng với món quà của ngôi nhà chung.”

Lm. Anmai, CSsR tổng hợp


 NĂM VŨ KHÍ TÂM LINH ĐỂ CHỐNG LẠI MA QUỶ

Cha Cristian Meriggi, một linh mục trừ tà kỳ cựu thuộc Tổng Giáo phận Florence, Ý, đã dành gần hai thập kỷ thực hiện sứ vụ đặc biệt này. Với 27 năm sống đời linh mục, ngài đã chia sẻ năm vũ khí tâm linh mà ngài không chỉ sử dụng trong công việc trừ tà mà còn khuyến nghị mọi tín hữu áp dụng để chống lại ma quỷ và những ảnh hưởng xấu xa của nó. Những lời khuyên này không chỉ là kết quả của kinh nghiệm cá nhân mà còn được đúc kết từ sự hướng dẫn của các bậc thầy và đồng nghiệp, cùng với sự hiểu biết sâu sắc về đời sống đức tin Công giáo.
Những chia sẻ của cha Meriggi được công bố trên trang web của Hiệp hội Trừ tà Quốc tế (IAE), nơi ngài là thành viên từ năm 2006. Trong bài viết, ngài bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người đã đồng hành và truyền cảm hứng cho mình, bao gồm cha Mario Boretti – người thầy và cố vấn, cha Francesco Bamonte – phó chủ tịch IAE, và đặc biệt là cha Gabriele Amorth, một nhà trừ tà lừng danh của Giáo phận Rome, đồng sáng lập IAE. Cha Amorth, người qua đời năm 2016, đã thực hiện hàng chục ngàn cuộc trừ tà trong suốt cuộc đời mình, để lại một di sản lớn lao trong lĩnh vực này.
Cha Meriggi kể lại một kỷ niệm đáng nhớ với cha Amorth: “Tôi nhớ lời khuyên mà Don Gabriele đã nói với tôi trước khi chúng tôi chia tay: ‘Hãy nhớ, Don Cristian, rằng chúng ta chẳng làm được gì cả!’” Lời nhắc nhở này nhấn mạnh sự khiêm tốn và niềm tin rằng mọi thành quả trong sứ vụ trừ tà đều đến từ ân sủng của Thiên Chúa, chứ không phải từ sức riêng của con người.
Ngài cũng gửi lời tri ân đến Đức Hồng y Ernest Simoni, 96 tuổi, một nhân vật phi thường đã thực hiện chức vụ trừ tà ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Đức Hồng y Simoni từng bị chế độ cộng sản vô thần ở Albania bắt giữ vào đêm Giáng sinh năm 1963, nhưng sau khi được tự do, ngài tiếp tục sứ vụ của mình tại Tuscany, trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều người, trong đó có cha Meriggi.
Dưới đây là năm vũ khí tâm linh mà cha Meriggi đề xuất, được trình bày chi tiết để làm sáng tỏ ý nghĩa và tầm quan trọng của chúng trong đời sống đức tin, đặc biệt trong cuộc chiến thiêng liêng chống lại ma quỷ.
1. THỜ PHƯỢNG VÀ RƯỚC LỄ
Cha Meriggi nhấn mạnh rằng Bí tích Thánh Thể là trung tâm của đời sống đức tin và là vũ khí mạnh mẽ nhất trong cuộc chiến chống lại ma quỷ. Ngài nhớ lại lời dạy của cha Mario Boretti, người hướng dẫn của mình: “Nếu không có Rước lễ, người ta không thể được chữa lành.” Lời khẳng định này không chỉ là một lời khuyên mà còn là một chân lý sâu sắc, phản ánh vai trò cốt lõi của Bí tích Thánh Thể trong việc mang lại sự chữa lành và giải thoát.
Bí tích Thánh Thể, theo cha Meriggi, không chỉ là việc tham dự Thánh lễ mà còn là sự kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu Kitô qua việc rước lễ. “Một đời sống bí tích mãnh liệt, một tình yêu dành cho Chúa Kitô Thánh Thể là điều cốt yếu,” ngài viết. “Bí tích Thánh Thể là con đường đích thực dẫn đến sự chữa lành và giải thoát. Sự tôn thờ và hiệp thông!”
Để áp dụng vũ khí này, cha Meriggi khuyến khích các tín hữu tham dự Thánh lễ thường xuyên, không chỉ vào Chúa nhật mà còn trong các ngày trong tuần nếu có thể. Ngoài ra, việc chầu Thánh Thể – dành thời gian cầu nguyện trước Mình Thánh Chúa – là một cách mạnh mẽ để củng cố mối liên kết với Thiên Chúa và nhận được ân sủng để chiến đấu chống lại những cám dỗ và ảnh hưởng của ma quỷ.
Trong bối cảnh sứ vụ trừ tà, cha Meriggi lưu ý rằng những người bị quấy nhiễu bởi ma quỷ thường cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tham gia các nghi thức trừ tà chính thức. Việc rước lễ đều đặn giúp họ xây dựng một “lá chắn thiêng liêng,” bảo vệ tâm hồn khỏi những tác động xấu xa. Hơn nữa, sự hiện diện của Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể là nguồn sức mạnh vô song, có thể đẩy lui ma quỷ và mang lại bình an cho những ai đang chịu đau khổ.
Cha Meriggi cũng chia sẻ rằng trong kinh nghiệm của mình, những trường hợp được giải thoát khỏi sự quấy nhiễu của ma quỷ thường đi đôi với việc người đó quay trở lại với đời sống bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể. “Khi một người thực sự kết hiệp với Chúa Giêsu trong Mình Thánh, ma quỷ không thể chịu nổi sự hiện diện của Chúa và sẽ phải rút lui,” ngài khẳng định.
2. XƯNG TỘI
Bí tích Hòa giải, hay xưng tội, là một vũ khí tâm linh thiết yếu khác mà cha Meriggi đề cao. Ngài nhấn mạnh rằng việc lãnh nhận Bí tích Hòa giải đều đặn không chỉ giúp các tín hữu nhận được sự tha thứ tội lỗi mà còn mang lại ân sủng để chữa lành những vết thương sâu kín trong tâm hồn.
“Điều rất quan trọng là sống kiên trì bí tích giải tội,” cha Meriggi viết. “Qua đó, chúng ta tìm thấy lòng thương xót của Chúa, không chỉ xác nhận sự tha thứ tội lỗi của chúng ta mà còn, với ân sủng của Người, thâm nhập sâu vào những vùng tối tăm nhất của tâm hồn nơi tội lỗi của chúng ta bắt nguồn.”
Trong bối cảnh cuộc chiến thiêng liêng, Bí tích Hòa giải có sức mạnh đặc biệt vì nó phá vỡ “xiềng xích” mà ma quỷ dùng để trói buộc con người thông qua tội lỗi. Cha Meriggi giải thích rằng tội lỗi, đặc biệt là những tội nặng, mở ra những “cánh cửa” để ma quỷ xâm nhập vào cuộc sống của một người. Khi một người xưng tội chân thành và nhận được ơn tha thứ, cánh cửa đó đóng lại, và ma quỷ mất đi điểm tựa để tấn công.
Ngài khuyến khích các tín hữu không chỉ xưng tội khi phạm tội nặng mà còn thực hiện việc này thường xuyên, ngay cả khi chỉ có những tội nhẹ. “Bí tích Hòa giải giống như một liều thuốc thiêng liêng,” ngài nói. “Nó thanh tẩy tâm hồn, làm mới lại mối quan hệ của chúng ta với Thiên Chúa và ban cho chúng ta sức mạnh để chống lại những cám dỗ trong tương lai.”
Trong sứ vụ trừ tà, cha Meriggi thường yêu cầu những người bị quấy nhiễu bởi ma quỷ phải lãnh nhận Bí tích Hòa giải trước khi bắt đầu các nghi thức trừ tà. Việc này giúp họ được thanh tẩy và chuẩn bị tâm hồn để đón nhận ân sủng từ các nghi thức sau đó. Ngài cũng lưu ý rằng sự chân thành trong việc xưng tội – tức là lòng ăn năn thực sự và quyết tâm sửa đổi – là yếu tố quan trọng để Bí tích Hòa giải phát huy hiệu quả tối đa.
3. MỘT CUỘC SỐNG BÁC ÁI MÃNH LIỆT
Vũ khí tâm linh thứ ba mà cha Meriggi đề xuất là một đời sống bác ái, được sống theo tinh thần của Thánh Phaolô: “Trong chừng mực tùy thuộc vào chúng ta, hãy sống hòa bình với tất cả mọi người” (Rm 12,18). Ngài nhấn mạnh rằng một cuộc sống bác ái mãnh liệt không chỉ là việc làm điều tốt mà còn là việc đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của bản thân, cầu nguyện và hành động vì lợi ích của họ, cũng như thực hành lòng tha thứ.
“Sống bác ái nghĩa là nhìn mọi khoảnh khắc trong cuộc sống như một món quà,” cha Meriggi viết. “Chúng ta phải nhận thức rằng mọi sự đều hướng đến điều tốt đẹp cho những ai yêu mến Thiên Chúa, ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất.”
Trong bối cảnh cuộc chiến chống lại ma quỷ, đời sống bác ái có sức mạnh đặc biệt vì nó phản chiếu tình yêu của Thiên Chúa, điều mà ma quỷ không thể chịu nổi. Ma quỷ thường tìm cách gieo rắc sự chia rẽ, oán giận và ích kỷ, nhưng một cuộc sống bác ái – thể hiện qua sự tha thứ, lòng quảng đại và sự hy sinh – phá vỡ những âm mưu này.
Cha Meriggi khuyến khích các tín hữu thực hành bác ái trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ những việc nhỏ như giúp đỡ một người hàng xóm, đến những việc lớn như tha thứ cho những người đã làm tổn thương mình. Ngài nhấn mạnh rằng lòng tha thứ là một hành động bác ái mạnh mẽ, có thể giải phóng cả người tha thứ lẫn người được tha thứ khỏi những ràng buộc của ma quỷ.
Trong sứ vụ trừ tà, cha Meriggi nhận thấy rằng những người sống ích kỷ hoặc ôm giữ lòng thù hận thường dễ bị ma quỷ tấn công hơn. Ngược lại, những người sống bác ái, sẵn sàng tha thứ và yêu thương, thường có sức mạnh thiêng liêng để chống lại những ảnh hưởng xấu xa. “Bác ái là ngọn lửa thiêng liêng thiêu đốt ma quỷ,” ngài khẳng định.
4. LÒNG SÙNG KÍNH ĐỨC MẸ ĐỒNG TRINH VÀ KINH MÂN CÔI
Lòng sùng kính Đức Trinh Nữ Maria và việc lần chuỗi Mân Côi là một vũ khí tâm linh không thể thiếu trong kho tàng của cha Meriggi. Ngài nhấn mạnh rằng Đức Mẹ là người mẹ thiêng liêng, luôn sẵn sàng che chở và dẫn dắt con cái mình đến với Chúa Giêsu, đồng thời là kẻ thù đáng sợ nhất của ma quỷ.
“Điều thiết yếu là nuôi dưỡng lòng sùng kính trung thành và yêu thương đối với Đức Trinh Nữ Maria,” cha Meriggi viết. “Chúng ta hãy biến lời cầu nguyện của Giáo hội thành của riêng mình: ngoài Thánh lễ và Phụng vụ Giờ kinh, còn có kinh Mân Côi. Và sau đó là lòng sùng kính đối với các thánh và các linh hồn được chúc phúc trong luyện ngục.”
Kinh Mân Côi, theo cha Meriggi, là một “vũ khí thiêng liêng” đặc biệt mạnh mẽ. Mỗi lời kinh trong chuỗi Mân Côi là một lời cầu nguyện hướng về Thiên Chúa qua sự chuyển cầu của Đức Mẹ, giúp các tín hữu củng cố đức tin, đẩy lui cám dỗ và nhận được sự bảo vệ khỏi ma quỷ. Ngài khuyến khích các tín hữu lần chuỗi Mân Côi mỗi ngày, không chỉ như một thói quen mà như một hành động yêu thương và phó thác.
Trong sứ vụ trừ tà, cha Meriggi thường sử dụng kinh Mân Côi như một phần của nghi thức. Ngài nhận thấy rằng việc đọc kinh Mân Côi có thể làm suy yếu sức mạnh của ma quỷ, khiến nó trở nên bất lực trước sự hiện diện của Đức Mẹ. “Đức Mẹ là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội, là người mà ma quỷ khiếp sợ nhất,” ngài giải thích. “Khi chúng ta cầu nguyện với Mẹ, chúng ta đặt mình dưới sự che chở của Mẹ, và ma quỷ không thể chạm đến chúng ta.”
Ngoài kinh Mân Côi, cha Meriggi cũng khuyến khích lòng sùng kính các thánh và cầu nguyện cho các linh hồn trong luyện ngục. Các thánh là những người bạn đồng hành thiêng liêng, sẵn sàng cầu bầu cho chúng ta, trong khi việc cầu nguyện cho các linh hồn trong luyện ngục là một hành động bác ái, mang lại ân sủng cho cả người cầu nguyện lẫn các linh hồn.
5. SỬ DỤNG CÁC VẬT TẾ LỄ
Vũ khí tâm linh cuối cùng mà cha Meriggi đề xuất là việc sử dụng các á bí tích, hay còn gọi là các vật tế lễ. Theo Giáo lý Công giáo, các á bí tích là “những dấu chỉ thiêng liêng có nét tương đồng với các bí tích. Chúng biểu thị những hiệu quả, đặc biệt là những hiệu quả mang tính thiêng liêng, đạt được qua sự chuyển cầu của Giáo hội.”
Các vật tế lễ phổ biến bao gồm thánh giá, nước thánh, huy chương (như huy chương Đức Mẹ hoặc huy chương Thánh Biển Đức), muối thánh, và nhiều vật phẩm khác được Giáo hội làm phép. Cha Meriggi lưu ý rằng các á bí tích không có sức mạnh ma thuật, nhưng khi được sử dụng với lòng tin và trong bối cảnh đời sống bí tích, chúng trở thành những “liều thuốc thiêng liêng,” giúp mang ân sủng của Thiên Chúa vào mọi khía cạnh của cuộc sống.
“Ngoài đời sống bí tích, việc sử dụng các á bí tích mang lại lợi ích lớn,” ngài viết. “Chúng giống như thuốc men, cùng với các bí tích, giúp chúng ta mang ân sủng của Chúa vào mọi khía cạnh của cuộc sống.”
Trong sứ vụ trừ tà, cha Meriggi thường sử dụng nước thánh và thánh giá để hỗ trợ các nghi thức. Nước thánh, được làm phép theo nghi thức của Giáo hội, có sức mạnh thanh tẩy và bảo vệ khỏi những ảnh hưởng xấu xa. Thánh giá, biểu tượng của chiến thắng của Chúa Giêsu trên sự dữ, là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về quyền năng của Thiên Chúa trước ma quỷ.
Ngài khuyến khích các tín hữu luôn mang theo mình một vật tế lễ, chẳng hạn như huy chương Đức Mẹ, và sử dụng nước thánh trong nhà để cầu xin sự bảo vệ của Thiên Chúa. Tuy nhiên, ngài nhấn mạnh rằng sức mạnh của các á bí tích đến từ đức tin của người sử dụng, chứ không phải từ chính vật phẩm đó. “Các á bí tích là những dấu chỉ của lòng tin,” ngài nói. “Chúng nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa luôn ở cùng chúng ta, và qua Giáo hội, Ngài ban cho chúng ta những phương tiện để chiến đấu chống lại sự dữ.”
ĐỜI SỐNG GIÁO HỘI LÀ PHƯƠNG THUỐC
Kết thúc bài viết của mình, cha Meriggi nhấn mạnh rằng toàn bộ đời sống của Giáo hội – từ các bí tích, các á bí tích, đến lời cầu nguyện và đời sống bác ái – là một “phương thuốc” toàn diện để chống lại ma quỷ và mang lại sự chữa lành, giải thoát. “Đó là con đường dẫn đến sự phục sinh trong Chúa Kitô,” ngài viết, “để sống những ngày tháng của chúng ta trong tình yêu và hòa bình, để đẩy lùi hoặc trục xuất kẻ thù và ảnh hưởng của nó khỏi cuộc sống của chúng ta.”
Những vũ khí tâm linh mà cha Meriggi đề xuất không chỉ dành cho những người trừ tà hay những người bị ma quỷ quấy nhiễu, mà là lời mời gọi dành cho mọi tín hữu. Bằng cách sống một đời sống bí tích mãnh liệt, thực hành lòng bác ái, sùng kính Đức Mẹ, và sử dụng các á bí tích, mỗi người có thể xây dựng một đời sống đức tin vững chắc, đủ sức mạnh để chống lại những cám dỗ và ảnh hưởng của ma quỷ.
Hành trình tâm linh mà cha Meriggi mô tả là một lời nhắc nhở rằng cuộc chiến chống lại sự dữ không phải là một trận chiến đơn độc. Với sự hướng dẫn của Giáo hội, sự che chở của Đức Mẹ, và ân sủng của Thiên Chúa, mỗi tín hữu đều được trang bị để sống một cuộc đời thánh thiện, chiến thắng sự dữ và tiến tới sự sống đời đời.
Lm. Anmai, CSsR

Mikali Nguyễn

unread,
May 26, 2025, 6:08:17 PM5/26/25
to Alphonse Family (AF)
BẢN TIN CHÍNH THỨC: BƯU ĐIỆN VATICAN PHÁT HÀNH BỘ TEM KỶ NIỆM TRIỀU ĐẠI GIÁO HOÀNG LEO XIV

Bưu điện và Dịch vụ Tem Vatican, cơ quan chịu trách nhiệm phát hành các ấn phẩm tem thư mang tính biểu tượng của Tòa Thánh, hân hạnh thông báo về sự kiện đặc biệt: phát hành một bộ tem mới nhằm tôn vinh sự khởi đầu triều đại của Giáo hoàng Leo XIV. Sự kiện này không chỉ đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử Giáo hội Công giáo mà còn thể hiện vai trò của Vatican như một trung tâm văn hóa và tinh thần, nơi nghệ thuật, lịch sử, và đức tin hòa quyện trong từng con tem nhỏ bé.

Bộ tem mới sẽ chính thức được phát hành vào thứ Ba, ngày 27 tháng 5 năm 2025, tại Văn phòng Bưu điện Vatican, nằm trong khuôn viên Thành quốc Vatican. Đây là một dịp để cộng đồng Công giáo toàn cầu, các nhà sưu tập tem, và những người yêu mến nghệ thuật cùng hướng về Tòa Thánh, nơi Giáo hoàng Leo XIV bắt đầu sứ vụ lãnh đạo Giáo hội trong thời đại đầy thách thức và cơ hội.

Giáo hoàng Leo XIV, vị lãnh đạo mới của Giáo hội Công giáo, được bầu chọn trong một mật nghị gần đây tại Vatican. Tên gọi "Leo" (nghĩa là "sư tử" trong tiếng Latinh) mang ý nghĩa biểu tượng về sự mạnh mẽ, can đảm, và quyền uy, đồng thời gợi nhớ đến các vị Giáo hoàng tiền nhiệm mang cùng danh xưng, đặc biệt là Giáo hoàng Leo XIII (1878–1903), người nổi tiếng với các thông điệp xã hội và đóng góp cho giáo huấn Công giáo.

Triều đại của Giáo hoàng Leo XIV được kỳ vọng sẽ mang lại những định hướng mới trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội, và đối thoại liên tôn. Việc phát hành bộ tem này không chỉ là một hành động kỷ niệm mà còn là lời khẳng định về vai trò của Giáo hoàng trong việc dẫn dắt Giáo hội và nhân loại hướng tới hòa bình, công lý, và tình yêu thương.

Bưu điện Vatican, được thành lập từ thế kỷ 15, đã duy trì truyền thống phát hành tem từ năm 1929, sau Hiệp ước Lateran, khi Thành quốc Vatican chính thức trở thành một quốc gia độc lập. Mỗi con tem của Vatican không chỉ là phương tiện bưu chính mà còn là tác phẩm nghệ thuật, phản ánh các giá trị tôn giáo, văn hóa, và lịch sử của Giáo hội Công giáo.

Các bộ tem Vatican thường được thiết kế để kỷ niệm các sự kiện quan trọng, như Năm Thánh, các lễ phong thánh, hoặc các dịp đặc biệt trong triều đại của các Giáo hoàng. Bộ tem dành cho Giáo hoàng Leo XIV tiếp nối truyền thống này, mang đến một góc nhìn độc đáo về vị Giáo hoàng mới thông qua ngôn ngữ hình ảnh và biểu tượng.

Bộ tem kỷ niệm triều đại Giáo hoàng Leo XIV bao gồm ba mẫu tem với các mệnh giá khác nhau, mỗi mẫu được thiết kế để thể hiện một khía cạnh riêng biệt của vị Giáo hoàng và sứ vụ của ngài. Các mẫu tem được thực hiện bởi một nhóm nghệ sĩ nổi tiếng của Vatican, phối hợp với các nhà thiết kế tem quốc tế, nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ và ý nghĩa sâu sắc.

Tem mệnh giá 1,00 EUR:
Mẫu tem này khắc họa chân dung chính thức của Giáo hoàng Leo XIV, dựa trên bức tranh được vẽ bởi một họa sĩ đương đại tại Học viện Nghệ thuật Vatican. Trong bức chân dung, Giáo hoàng được miêu tả trong trang phục Giáo hoàng truyền thống, với áo choàng trắng và mũ sọ (zucchetto). Phía sau là biểu tượng chìa khóa vàng và bạc, tượng trưng cho quyền bính của Thánh Phêrô. Tem này nhấn mạnh vai trò của Giáo hoàng như người kế vị Thánh Phêrô, vị Giáo hoàng tiên khởi.

Tem mệnh giá 2,50 EUR:
Mẫu tem thứ hai tái hiện khoảnh khắc Giáo hoàng Leo XIV xuất hiện tại ban công Quảng trường Thánh Phêrô sau khi được bầu chọn. Hình ảnh này ghi lại giây phút ngài gửi lời chào đầu tiên đến cộng đồng Công giáo toàn cầu. Nền tem được trang trí với hoa văn lấy cảm hứng từ các bức tranh khảm trong Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô, tạo nên một sự kết nối trực quan với trung tâm đức tin Công giáo.

Tem mệnh giá 5,00 EUR:
Mẫu tem cuối cùng là một thiết kế biểu tượng, thể hiện huy hiệu Giáo hoàng của Leo XIV. Huy hiệu này bao gồm các yếu tố đặc trưng, như hình ảnh sư tử (tượng trưng cho tên gọi Leo), một cây thánh giá, và một ngọn lửa biểu thị Chúa Thánh Thần. Màu sắc chủ đạo của tem là vàng và trắng, phản ánh màu sắc của Thành quốc Vatican. Tem này nhấn mạnh thông điệp về đức tin, hy vọng, và sứ vụ mục tử của Giáo hoàng.

Bộ tem được in bằng kỹ thuật in thạch bản (offset lithography) tiên tiến, đảm bảo độ sắc nét và màu sắc rực rỡ. Mỗi con tem có kích thước 40mm x 30mm, với viền răng cưa tinh tế. Một số phiên bản đặc biệt sẽ được in trên giấy có lớp phủ ánh kim, tạo hiệu ứng lấp lánh khi nhìn dưới ánh sáng.

Ngoài ra, Bưu điện Vatican sẽ phát hành một phiên bản tem khối (souvenir sheet) bao gồm cả ba mẫu tem, được sắp xếp trong một bố cục hài hòa, đi kèm với dòng chữ Latinh: “In Nomine Leonis XIV, Pontificis Maximi” (Tạm dịch: “Nhân danh Leo XIV, Giáo hoàng Tối cao”). Phiên bản này đặc biệt dành cho các nhà sưu tập tem.

Tem mệnh giá 1,00 EUR: 100.000 bản

Tem mệnh giá 2,50 EUR: 80.000 bản

Tem mệnh giá 5,00 EUR: 50.000 bản

Tem khối (souvenir sheet): 20.000 bản

Số lượng phát hành hạn chế nhằm đảm bảo giá trị sưu tập của bộ tem. Các nhà sưu tập được khuyến khích đặt hàng trước thông qua cổng thông tin trực tuyến của Bưu điện Vatican hoặc tại các văn phòng bưu điện được ủy quyền.

Lễ phát hành bộ tem sẽ diễn ra vào lúc 10:00 sáng, ngày 27 tháng 5 năm 2025, tại Phòng Hội nghị của Bưu điện Vatican. Buổi lễ sẽ có sự tham dự của các quan chức Tòa Thánh, đại diện Bưu điện Vatican, và các nhà sưu tập tem quốc tế. Một bài phát biểu ngắn của Đức Hồng y Quốc vụ khanh Tòa Thánh sẽ khai mạc sự kiện, nhấn mạnh ý nghĩa của bộ tem trong việc lan tỏa thông điệp của Giáo hoàng Leo XIV.

Sau lễ phát hành, một buổi triển lãm nhỏ sẽ được tổ chức tại Bảo tàng Bưu điện Vatican, trưng bày các bản phác thảo thiết kế tem, các mẫu thử, và các bộ tem lịch sử liên quan đến các triều đại Giáo hoàng trước đây.

Cùng với bộ tem, Bưu điện Vatican sẽ giới thiệu một dấu bưu chính đặc biệt (cancellation mark) để sử dụng trong ngày phát hành. Dấu bưu chính này mang hình ảnh huy hiệu Giáo hoàng Leo XIV, đi kèm với dòng chữ “Vatican, 27.05.2025 – Leo XIV Pontifex Maximus”. Các nhà sưu tập có thể yêu cầu đóng dấu này trên các phong bì hoặc bưu thiếp tại quầy bưu điện trong ngày phát hành.

Ngoài bộ tem, Bưu điện Vatican sẽ phát hành một số sản phẩm liên quan để phục vụ người hâm mộ và nhà sưu tập:

Phong bì ngày phát hành đầu tiên (First Day Cover): Mỗi phong bì chứa cả ba mẫu tem, được đóng dấu bưu chính đặc biệt. Phong bì được thiết kế với hình ảnh Quảng trường Thánh Phêrô và dòng chữ kỷ niệm bằng tiếng Ý, Latinh, và Anh.

Sổ tay sưu tập: Một cuốn sách nhỏ chứa thông tin về Giáo hoàng Leo XIV, quá trình thiết kế bộ tem, và các hình ảnh minh họa độc quyền.

Bưu thiếp kỷ niệm: Một bộ bưu thiếp in hình các mẫu tem, phù hợp để gửi thư hoặc lưu giữ làm kỷ vật.

Bộ tem không chỉ là một sản phẩm bưu chính mà còn là một biểu tượng văn hóa, phản ánh mối liên kết giữa nghệ thuật, đức tin, và lịch sử. Với Giáo hoàng Leo XIV, bộ tem gửi gắm thông điệp về sự khởi đầu của một triều đại mới, nơi Giáo hội tiếp tục sứ vụ loan báo Tin Mừng trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

Đối với các nhà sưu tập tem, bộ tem này là một cơ hội để sở hữu một mảnh ghép của lịch sử Vatican. Đối với cộng đồng Công giáo, nó là một lời nhắc nhở về vai trò của Giáo hoàng như một người hướng dẫn tinh thần, người mang ánh sáng hy vọng đến mọi ngõ ngách của thế giới.

Bộ tem và các sản phẩm liên quan sẽ được bán tại:

Văn phòng Bưu điện Vatican: Nằm gần Quảng trường Thánh Phêrô, mở cửa từ 8:00 sáng đến 6:00 chiều, từ thứ Hai đến thứ Bảy.

Cổng thông tin trực tuyến: Trang web chính thức của Bưu điện Vatican (www.vaticanpost.va) sẽ mở đơn đặt hàng trước từ ngày 15 tháng 5 năm 2025.

Các đại lý bưu chính quốc tế: Một số lượng tem giới hạn sẽ được phân phối qua các đại lý tại Ý, Pháp, Đức, Hoa Kỳ, và các quốc gia khác.

Người mua được khuyến khích đặt hàng sớm do số lượng tem và sản phẩm kèm theo có hạn. Các giao dịch trực tuyến sẽ hỗ trợ thanh toán bằng thẻ tín dụng và chuyển khoản quốc tế, với chi phí vận chuyển được tính tùy thuộc vào khu vực.

Bộ tem kỷ niệm triều đại Giáo hoàng Leo XIV là một cột mốc quan trọng trong lịch sử bưu chính và tôn giáo của Vatican. Thông qua từng con tem, Bưu điện Vatican không chỉ tôn vinh vị Giáo hoàng mới mà còn gửi gắm thông điệp về đức tin, hy vọng, và sự đoàn kết đến toàn thế giới.

Chúng tôi mời gọi tất cả những ai yêu mến nghệ thuật, lịch sử, và đức tin cùng tham gia vào sự kiện đặc biệt này, để cùng nhau lưu giữ và lan tỏa ý nghĩa của triều đại Giáo hoàng Leo XIV thông qua những con tem nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa.

50d03ddd5828_n.jpg
Reply all
Reply to author
Forward
0 new messages