
Sự thờ ơ tôn giáo, một hiện tượng xã hội không mới nhưng đang ngày càng trở nên rõ nét trong bức tranh tâm linh của Việt Nam hiện đại, không chỉ là sự vắng mặt đơn thuần tại các nghi lễ hay thánh đường. Nó là một trạng thái phức tạp, là sự rút lui thầm lặng của ý thức hệ khỏi đời sống cá nhân, nơi niềm tin và các giá trị tôn giáo không còn giữ vai trò định hướng cốt lõi như trước. Tại Việt Nam, hiện tượng này được hun đúc bởi những yếu tố lịch sử, chính trị, và kinh tế-xã hội đặc thù, tạo nên một hình thái thờ ơ mang màu sắc riêng biệt, vừa tinh tế vừa sâu sắc, thách thức các cộng đồng tín ngưỡng trong việc duy trì và truyền tải đức tin cho thế hệ mới.
Sự phát triển kinh tế nhanh chóng sau Đổi Mới là động lực chính tạo nên sự dịch chuyển này. Khi đất nước chuyển mình mạnh mẽ sang cơ chế thị trường, ưu tiên vật chất và thành công cá nhân đã thay thế dần những mối quan tâm tâm linh truyền thống. Người trẻ, đặc biệt là những người sống ở các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng, phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt trong học tập, công việc và mưu sinh. Thời gian và năng lượng dành cho các hoạt động tôn giáo bị thu hẹp đáng kể, nhường chỗ cho việc theo đuổi mục tiêu cụ thể và hữu hình. Chủ nghĩa tiêu dùng đã len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống, định hình lại hệ thống giá trị, khiến các lời răn dạy về sự khổ hạnh, khiêm nhường hay hy sinh của tôn giáo trở nên xa lạ hoặc thiếu tính hấp dẫn đối với một bộ phận lớn dân chúng. Nhu cầu tâm linh không mất đi, nhưng nó được chuyển hóa thành các hình thức mang tính thực dụng hơn, như việc cầu xin may mắn, tài lộc trong các dịp lễ tết hơn là tìm kiếm sự giác ngộ hay kết nối sâu sắc với Đấng Thiêng Liêng.
Bối cảnh chính trị-xã hội cũng đóng một vai trò không nhỏ trong việc định hình sự thờ ơ này. Trong một thời gian dài, vai trò của tôn giáo bị giới hạn, và chủ nghĩa duy vật lịch sử đã được truyền bá rộng rãi trong hệ thống giáo dục quốc gia. Mặc dù các chính sách đã cởi mở hơn nhiều trong những thập kỷ gần đây, di sản của sự kiểm soát và quản lý tôn giáo chặt chẽ vẫn còn đó. Điều này tạo ra một khoảng cách vô hình giữa đức tin và đời sống công cộng. Đối với nhiều người, việc theo đuổi tôn giáo có thể bị xem là một vấn đề cá nhân, kín đáo, hoặc thậm chí là một rào cản tiềm ẩn đối với sự thăng tiến trong sự nghiệp công và các hoạt động xã hội. Kết quả là, một hình thức thực hành tôn giáo mang tính "danh nghĩa" (nominalism) phát triển, nơi người ta vẫn giữ mối liên hệ với tôn giáo cha truyền con nối nhưng lại thiếu đi sự cam kết về mặt tri thức và đạo đức. Họ tham gia các nghi thức xã hội (như cưới hỏi, tang ma, lễ Tổ) nhưng không thực sự dấn thân vào đời sống cộng đồng hay học hỏi sâu sắc về giáo lý.
Sự trỗi dậy của công nghệ và mạng xã hội cũng là một yếu tố khuếch đại tình trạng thờ ơ. Internet và các nền tảng kỹ thuật số cung cấp một nguồn giải trí và thông tin khổng lồ, tạo ra một "đám đông cô đơn" kết nối ảo nhưng lại phân mảnh về mặt tâm linh. Sự tập trung liên tục vào màn hình làm giảm khả năng suy tư sâu sắc, tĩnh lặng, và nội tâm hóa, những điều kiện tiên quyết cho một đời sống tôn giáo đích thực. Giáo lý tôn giáo, vốn đòi hỏi sự chiêm nghiệm và kỷ luật tinh thần, khó cạnh tranh với sự hấp dẫn tức thời và dễ tiêu hóa của nội dung số. Hơn nữa, những tranh cãi, mâu thuẫn nội bộ của các tổ chức tôn giáo khi bị phơi bày trên không gian mạng cũng làm xói mòn lòng tin của những người đang do dự hoặc đứng ngoài cuộc, khiến họ thêm nghi ngờ về tính xác thực và sự thánh thiện của đời sống đức tin.
Đối với các tôn giáo lớn tại Việt Nam, đặc biệt là Phật giáo và Công giáo, sự thờ ơ biểu hiện qua những thách thức riêng biệt. Trong Phật giáo, sự thờ ơ có thể dẫn đến việc nghiêng về phía tín ngưỡng dân gian và mê tín dị đoan. Tín đồ tìm đến cửa Phật để cầu an, giải hạn, hoặc thực hiện các nghi thức mang tính trao đổi vật chất với thần linh hơn là thực hành Tứ Diệu Đế hay Bát Chánh Đạo. Sự biến chất này làm lu mờ giáo lý cốt lõi, biến Phật giáo từ một con đường giải thoát thành một dịch vụ tâm linh, làm cho những người trí thức hoặc có tư duy phản biện cảm thấy xa lánh. Giáo hội Phật giáo Việt Nam, mặc dù có vai trò xã hội rộng lớn, nhưng vẫn phải nỗ lực không ngừng để phân biệt rõ ràng giữa đạo Phật đích thực và các hủ tục đã bị thương mại hóa.
Trong khi đó, Công giáo Việt Nam phải đối diện với hiện tượng giảm sút rõ rệt về đời sống bí tích và ơn gọi. Số lượng người tham dự Thánh Lễ vẫn đông đảo trong các dịp lễ lớn, nhưng mức độ gắn kết cá nhân với cộng đồng và giáo xứ lại lỏng lẻo hơn. Việc học hỏi giáo lý bị xem là một gánh nặng, và các giá trị đạo đức Công giáo có nguy cơ bị đồng hóa với các chuẩn mực xã hội thế tục. Khái niệm về tội lỗi, ân sủng, và sự cứu rỗi trở nên mờ nhạt trong nhận thức của một bộ phận người trẻ, những người lớn lên trong môi trường mà chủ nghĩa cá nhân và sự tự do lựa chọn được đề cao. Đối với họ, giáo hội đôi khi bị nhìn nhận như một tổ chức cứng nhắc, với các quy tắc lỗi thời, khó lòng đối thoại hiệu quả với các vấn đề phức tạp của đời sống hiện đại như giới tính, công bằng xã hội, hay môi trường. Sự thờ ơ tôn giáo trong Công giáo biểu hiện qua thái độ bị động, ngại dấn thân và không muốn để đức tin chi phối các quyết định quan trọng trong đời sống.
Một khía cạnh khác của sự thờ ơ là sự thiếu vắng tri thức tôn giáo nền tảng. Rất nhiều người tự nhận mình là tín đồ nhưng lại không hiểu rõ giáo lý căn bản của tôn giáo mình. Điều này không chỉ giới hạn ở người dân mà còn lan đến một số tầng lớp trí thức. Việc không có môn học tôn giáo hoặc đạo đức học phổ quát trong chương trình giáo dục công lập khiến cho giới trẻ thiếu đi công cụ để phân tích và đánh giá các vấn đề tâm linh một cách nghiêm túc. Họ tiếp cận tôn giáo một cách hời hợt, cảm tính, hoặc dựa trên những thông tin cắt xén, thiếu chính xác trên mạng. Khi niềm tin không được xây dựng trên nền tảng lý trí và giáo lý vững chắc, nó dễ dàng bị lung lay bởi những biến cố cá nhân hoặc những phê phán từ bên ngoài.
Sự thờ ơ còn biểu hiện qua việc tôn giáo không còn là nguồn cảm hứng chính cho các hoạt động xã hội. Dù các tổ chức tôn giáo có đóng góp lớn vào các hoạt động từ thiện, nhân đạo, và giáo dục, nhưng sức ảnh hưởng của đức tin trong việc thúc đẩy các phong trào xã hội lớn hơn dường như bị giảm sút. Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng kinh tế, hay nhân quyền thường được bàn luận và hành động thông qua lăng kính chính trị, kinh tế, hay khoa học, mà ít khi được xem xét sâu sắc dưới góc độ thần học hay giáo huấn tôn giáo. Điều này cho thấy tôn giáo đang dần bị đẩy vào khu vực tư nhân, tách biệt khỏi các quyết định công cộng và chính sách xã hội, làm giảm tính năng động và vai trò tiên tri của nó.
Thách thức đối với các nhà lãnh đạo tôn giáo là phải tìm ra các phương thức mới để truyền tải thông điệp vĩnh cửu của đức tin trong một ngôn ngữ và hình thức phù hợp với tâm lý người hiện đại. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong phụng vụ, sự cởi mở trong đối thoại với khoa học và văn hóa, và một sự tập trung cao độ vào việc thực hành đức tin trong đời sống thực tế. Thay vì chỉ nhấn mạnh vào giáo điều và nghi thức, các cộng đồng cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm cộng đồng đích thực, nơi con người có thể tìm thấy sự kết nối, ý nghĩa, và sự hỗ trợ lẫn nhau. Những hoạt động thiện nguyện, môi trường, và giáo dục không chỉ là công tác bác ái mà còn là phương tiện hiệu quả để chứng minh tính hợp thời và tính nhân văn sâu sắc của các giá trị tôn giáo.
Sự thờ ơ tôn giáo tại Việt Nam không phải là một sự phủ nhận hoàn toàn về Thượng Đế hay siêu nhiên, mà là một sự bận tâm quá mức vào thế giới hiện tại, một sự ưu tiên tuyệt đối cho những gì có thể nhìn thấy, chạm vào được, và đo lường được. Nó là một dấu hiệu của sự chuyển mình xã hội, nơi cá nhân tự quyết định về ý nghĩa cuộc đời mình mà không cần đến sự can thiệp của một hệ thống niềm tin có tổ chức. Tuy nhiên, sự thờ ơ này cũng chứa đựng nguy cơ dẫn đến sự trống rỗng nội tâm và khủng hoảng ý nghĩa khi những giá trị vật chất không thể đáp ứng được khát vọng sâu xa nhất của con người.
Để đối phó với hiện tượng này, các tổ chức tôn giáo cần thực hiện một cuộc "kiểm điểm" nội bộ sâu sắc. Phải chăng chính sự cứng nhắc, hình thức hóa, hoặc sự xa rời thực tế của một số giáo sĩ đã làm giảm sức hấp dẫn của đức tin? Phải chăng sự thiếu vắng các câu trả lời thuyết phục trước những vấn đề hiện đại đã khiến người trẻ tìm kiếm hướng đi ở nơi khác? Việc đổi mới phương pháp truyền giáo, sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan để tạo ra nội dung tôn giáo chất lượng, và xây dựng các cộng đồng nhỏ, sống động, tập trung vào mối quan hệ cá nhân có thể là những chiến lược then chốt. Sự phục hồi không nằm ở việc tăng cường nghi thức, mà ở việc khôi phục tính chân thật và sức mạnh biến đổi của đức tin trong lòng mỗi người.
Việt Nam, với bản sắc văn hóa đa dạng và truyền thống tâm linh sâu sắc, luôn giữ một chỗ đứng cho yếu tố siêu nhiên, dù nó mang hình thái Phật giáo, Công giáo, hay tín ngưỡng dân gian. Vấn đề không nằm ở việc đức tin bị tiêu diệt, mà là nó đang bị "làm cho tê liệt" bởi sự bận rộn và ưu tiên vật chất. Sự thờ ơ tôn giáo là lời nhắc nhở rằng, trong một xã hội hiện đại, niềm tin không còn là một tài sản được thừa hưởng mặc nhiên, mà là một lựa chọn cá nhân cần được nuôi dưỡng, bảo vệ, và chứng minh tính hợp thời của nó mỗi ngày. Cuộc chiến chống lại sự thờ ơ không phải là một cuộc chiến chống lại vô thần, mà là một cuộc chiến chống lại sự lãng quên, chống lại sự mất mát của ý nghĩa sâu sắc trong một thế giới đầy ắp thông tin và vật chất.
Lm. Anmai, CSsR.