Hebrew (Do Thái cổ), Israelite (người Israel) và Jew (người Do Thái) không phải là ba dân tộc khác nhau. Thực ra đó là ba tên gọi của cùng một dân tộc, nhưng dùng ở những thời điểm khác nhau trong lịch sử Kinh Thánh.
Hiểu đúng ba từ này sẽ giúp chúng ta hiểu Kinh Thánh chính xác hơn.
Thời kỳ khởi đầu – thời du mục của Abraham, danh xưng Hebrew (người Hípri) xuất hiện sớm nhất. Abraham là người Hebrew đầu tiên
Trong Sáng Thế Ký 14:13, Abraham được gọi là “Abraham người Hebrew.”
Ý nghĩa của chữ Hebrew: Từ này có liên hệ với gốc chữ “avar”, nghĩa là:
• băng qua
• vượt qua
• đi sang phía bên kia
Vì sao Abraham được gọi là Hebrew? Bởi vì ông:
• rời quê hương
• băng qua sông Euphrates
• bỏ lại thế giới thờ ngẫu tượng
• để theo Thiên Chúa
Vì thế ban đầu Hebrew không phải là tên một chủng tộc, mà là người đã “bước qua” để đi theo Thiên Chúa. Sau đó từ này trở thành tên của cả dân tộc
Dần dần: con cháu của Abraham – Isaac – Jacob đều được gọi là Hebrews
Ngoài ra, các dân khác (như người Ai Cập) cũng dùng chữ Hebrew để gọi nhóm người này.
Thời kỳ dân tộc có tổ chức
Tên gọi Israelite (người Israel) xuất phát từ Jacob. Jacob được đổi tên thành Israel
Trong Kinh Thánh, Jacob đã vật lộn với Thiên Chúa, và sau đó ông được đổi tên thành:
Jacob có 12 người con trai. Từ đó hình thành 12 chi tộc Israel. Những người thuộc các chi tộc này được gọi là:
Ý nghĩa của danh xưng Israelite: Danh xưng này nói đến:
• một dân tộc có tổ chức
• có luật của Thiên Chúa
• có giao ước với Thiên Chúa
Danh xưng Israelite được dùng nhiều trong thời kỳ:
• Xuất Hành khỏi Ai Cập
• đi trong sa mạc
• vào Đất Hứa
Danh xưng sau thời lưu đày. Danh xưng Jew (người Do Thái) xuất hiện muộn hơn. Bắt nguồn từ vương quốc Judah. Sau thời vua Solomon, đất nước bị chia thành hai:
1. Vương quốc phía Bắc – Israel
2. Vương quốc phía Nam – Judah
Từ Jew ban đầu chỉ những người sống trong vương quốc Judah. Sau đó lịch sử thay đổi
• Năm 722 trước Công Nguyên: Vương quốc Israel phía Bắc bị Assyria phá hủy
• Năm 586 trước Công Nguyên: Vương quốc Judah bị Babylon chiếm và lưu đày
Sau biến cố này, những người còn sống sót phần lớn đến từ chi tộc Judah. Vì vậy họ được gọi là: JEWS
Vai trò của những người Do Thái sau lưu đày
Chính những người này đã:
• giữ gìn Luật Torah
• giữ đức tin độc thần
• bảo tồn truyền thống giao ước
Nhờ họ mà đức tin Kinh Thánh được tồn tại.
Ba danh xưng này chỉ cùng một dân tộc, nhưng ở ba giai đoạn khác nhau:
TÊNHEBREW => người “băng qua” để theo Thiên Chúa
thời Abraham
ISRAELITE => dân tộc Israel gồm 12 chi tộc
thời Xuất Hành và các vua
JEW => những người sống sót sau lưu đày
sau thời Babylon
Nói cách đơn giản: • Hebrew → nói về cuộc hành trình đức tin
• Israelite → nói về dân tộc có tổ chức
• Jew → nói về những người còn lại giữ đức tin
TẤT CẢ HỘI TỤ TRONG CHÚA GIÊSU KITÔ
Ba danh xưng này đều hội tụ nơi Chúa Giêsu.
1. Chúa Giêsu là một HEBREW
Ngài là hậu duệ của Abraham, hoàn tất lời hứa Thiên Chúa đã ban.
2. Chúa Giêsu là một ISRAELITE
Ngài là Người Con vâng phục hoàn hảo, điều mà dân Israel nhiều lần thất bại.
Ngài sinh ra từ chi tộc Judah và là Vua được hứa ban.
Ý NGHĨA CHO NGƯỜI KITÔ HỮU
Thánh Phaolô nói: “Nếu anh em thuộc về Đức Kitô, thì anh em là dòng dõi của Abraham và là những người thừa hưởng lời hứa.” (Galát 3:29)
Điều đó nghĩa là: Qua Đức Kitô, câu chuyện của Abraham cũng trở thành câu chuyện của chúng ta.