

Từ "almah" trong tiếng Do Thái ở Ê-sai 7:14 chỉ đơn giản mô tả một thiếu nữ đến tuổi kết hôn. Từ tiếng Do Thái dùng để chỉ một trinh nữ thực sự – một người phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục – là "bethulah" . Ê-sai đã chọn "almah" , chứ không phải "bethulah" .
Khi Kinh Cựu Ước được dịch sang tiếng Hy Lạp, từ "almah" được dịch thành "parthenos" , một thuật ngữ hàm ý sự trinh khiết. Bản dịch này được truyền sang tiếng Latinh và các ngôn ngữ khác, củng cố ý niệm về sự trinh khiết của Đức Mẹ Maria và ảnh hưởng đến thần học Kitô giáo theo hướng giáo lý về sự sinh ra từ trinh nữ. Toàn bộ một giáo lý – giáo lý định nghĩa sự khác biệt giữa Công giáo, Chính thống giáo và nhiều truyền thống Tin Lành – dựa trên việc liệu người dịch thời cổ đại có chọn đúng từ đồng nghĩa hay không.
Quan niệm về Đức Mẹ Maria như một trinh nữ vĩnh viễn đã nâng tầm trinh tiết của phụ nữ lên thành một lý tưởng và có xu hướng coi tình dục nữ giới là tội lỗi. Một số người đã sử dụng nó để biện minh cho việc kiểm soát thân thể và cuộc sống của phụ nữ. Tất cả điều đó bắt nguồn từ một từ ngữ vốn không hề có ý nghĩa như hiện tại.
2. Mô-sê có những tia sáng, chứ không phải sừng.
Trong bản gốc tiếng Do Thái, khi Moses xuống núi Sinai sau khi nói chuyện với Chúa, khuôn mặt ông rạng rỡ ánh sáng. Vấn đề nằm ở một cặp cụm phụ âm tiếng Do Thái gần như giống hệt nhau.
Trong tiếng Do Thái, động từ qâran , nghĩa là “tỏa sáng”, tương tự như từ qérén , nghĩa là “có sừng”. Tiếng Do Thái được viết không có nguyên âm, vì vậy từ này sẽ được viết là qrn trong cả hai trường hợp. Khi Thánh Jerome dịch bản Vulgate vào cuối thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên, ông đã chọn dịch nó là “có sừng”. Theo symbolsage.com , kết quả là một trong những lỗi sai trực quan dễ nhận biết nhất trong lịch sử nghệ thuật tôn giáo.
Tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch đồ sộ của Michelangelo tại nhà thờ San Pietro in Vincoli ở Rome, hoàn thành khoảng năm 1515, cho thấy Moses ngồi trong tư thế uy nghiêm với hai chiếc sừng nổi bật mọc lên từ đầu. Trong nhiều thế kỷ, các họa sĩ và nhà điêu khắc đã noi theo hình mẫu của Jerome mà không hề nghi ngờ. Hình ảnh Moses có sừng trở nên phổ biến đến mức các tín đồ Cơ đốc giáo châu Âu thời trung cổ đôi khi mở rộng biểu tượng này cho toàn thể người Do Thái, làm trầm trọng thêm sự hiểu sai thành một hình ảnh xấu xí hơn nhiều.
3. “Xương sườn” của Adam thực chất là phần hông của ông.Trong sách Sáng Thế Ký, Eva được cho là không được tạo thành từ ala (từ tiếng Aram nghĩa là xương sườn được sử dụng ở những đoạn khác trong Kinh Thánh) mà từ tsela . Từ tsela xuất hiện khoảng 40 lần trong Kinh Thánh tiếng Do Thái, và trong phần lớn các trường hợp đó, nó mang nghĩa là "bên" — như hai bên của Hòm Giao Ước, hoặc các phòng bên của Đền Thờ.
Việc dịch từ tsela thành “xương sườn” bắt nguồn từ bản Septuagint, bản dịch tiếng Hy Lạp của Kinh thánh tiếng Do Thái được thực hiện ở Alexandria vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên. Bản dịch của Wycliffe vào cuối thế kỷ 14 đã mang lỗi tương tự vào tiếng Anh, và nó đã ăn sâu vào hầu hết các bản Kinh thánh tiếng Anh kể từ đó. Xương sườn là một bộ phận dự phòng – một trong nhiều bộ phận, dễ dàng tháo rời, có cấu trúc không đáng kể. Còn “bên hông” lại là một ý nghĩa khác. Nó gợi ý rằng Adam bị chia tách, rằng Eva được tạo ra từ một nửa của ông, rằng cả hai cùng nhau tạo nên một chỉnh thể duy nhất. Cách hiểu “bên hông” của tsela tạo ra một câu chuyện sáng tạo mang một ý nghĩa về sự bình đẳng giữa hai giới hoàn toàn khác so với cách hiểu “xương sườn”.
Hầu hết độc giả chưa bao giờ được lựa chọn. Đoạn văn đó đã ăn sâu vào ký ức văn hóa – trong thành ngữ, trong nghệ thuật, trong hàng ngàn bài giảng được thuyết trình từ đoạn văn đó – đến nỗi cách đọc tsela được coi là sự sửa chữa hơn là bản gốc.
4. “Địa ngục” – Một điểm đến không hề tồn tại trong văn bản gốc
Khái niệm về địa ngục như một hình phạt vĩnh cửu không tồn tại trong các văn bản Kinh Thánh gốc.
Từ "sheol" trong tiếng Do Thái chỉ đơn giản là nơi của người chết — một cõi mờ ảo, không phân biệt — nhưng các dịch giả lại liên tục dịch nó thành "địa ngục", hàm chứa ý nghĩa về sự trừng phạt vĩnh cửu mà từ này vốn không hề mang.
Trong Kinh Thánh Hebrew, Sheol là nơi mà người chết đến – tất cả người chết, cả người công chính lẫn kẻ ác. Đó là một cõi mờ ảo, không phân biệt, chứ không phải là nơi lửa và sự hành hạ. Địa ngục (Hades) trong Kinh Thánh Tân Ước cũng có chức năng tương tự, là một nơi trung lập dành cho người chết. Gehenna thì khác: đó là một nơi phán xét cụ thể, bắt nguồn từ tên của một thung lũng có thật bên ngoài Jerusalem, gắn liền với việc đốt rác thải và sau này là hiến tế trẻ em. Cả ba từ – Sheol , Hades và Gehenna – thường được gộp lại thành một từ tiếng Anh duy nhất là “hell” (địa ngục), mang đầy đủ sức nặng của Dante và trí tưởng tượng thời trung cổ đằng sau nó.
Những câu hỏi về việc địa ngục có vĩnh cửu hay không, liệu tất cả mọi người đều đến đó hay chỉ những kẻ độc ác, liệu đó là trạng thái tách biệt hay là nơi trừng phạt tích cực – tất cả những tranh luận đó đều bắt nguồn từ những bản dịch Kinh Thánh sai sót, làm mất đi những sự phân biệt có ý nghĩa mà các tác giả gốc đã đưa ra. Các hội thánh đã tranh luận về những câu hỏi đó trong nhiều thế kỷ bằng nhiều ngôn ngữ, thường mà không nhận ra rằng các văn bản gốc đã đưa ra những sự phân biệt cẩn thận mà họ chưa từng được thấy.
5. Con lạc đà và cây kim – Một cánh cổng chưa từng tồn tại
Chúa Giê-su nói về một cánh cửa hẹp, chứ không phải con lạc đà chui qua lỗ kim.
Khi Chúa Giê-su nói rằng việc một con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn việc một người giàu vào được Nước Trời, thì phản ứng làm dịu nhẹ hình ảnh đó gần như phổ biến khắp nơi. Các nhà thuyết giáo và bình luận gia từ lâu đã cho rằng “lỗ kim” thực ra là tên của một cánh cổng nhỏ trên tường thành Giê-ru-sa-lem – một cánh cổng mà một con lạc đà có thể chui qua nếu nó quỳ xuống và bỏ hành lý đi trước. Điều này tạo nên một chủ đề bài giảng tuyệt vời. Nó cũng giúp những người Cơ đốc giàu có cảm thấy dễ chịu hơn về tình trạng tâm hồn của họ.
Một nghiên cứu năm 2022 được công bố trên tạp chí Nghiên cứu Tân Ước của Đại học Cambridge đã không tìm thấy bằng chứng cổ nào về việc sử dụng cụm từ “mắt kim” làm tên của một cánh cổng trong bức tường thành Jerusalem vào thời Chúa Giê-su, hoặc trước đó, trong các bài bình luận về Phúc Âm hay trong bất kỳ nguồn nào khác ngoài Kinh Thánh. Câu nói phóng đại của Chúa Giê-su xuất hiện trong cả ba sách Phúc Âm Nhất Lãm – Ma-thi-ơ, Mác và Lu-ca. Hầu hết các học giả Kinh Thánh đều tin rằng giả thuyết về “cánh cổng” là không chính xác. Cách hiểu khác – rằng kamēlos (lạc đà) là lỗi sao chép của kamilos (dây thừng hoặc cáp) – cũng không nhận được sự ủng hộ từ các dịch giả.
Chúa Giê-su thực sự muốn nói điều Ngài đã nói: một cây kim theo nghĩa đen, một điều bất khả thi theo nghĩa đen. Lý thuyết về cánh cổng không phải là một khám phá về ngôn ngữ học. Nó là một ước muốn được ngụy trang dưới vỏ bọc học thuật. Nghiên cứu năm 2022 tương tự đã xác định đề cập được ghi nhận sớm nhất về một cánh cổng được gọi là "mắt kim" là một chú thích được cho là của Anselm xứ Canterbury, được lưu giữ trong tác phẩm Catena aurea thế kỷ XIII của Thomas Aquinas .
6. “Lucifer” là một vị vua Babylon, chứ không phải là Ác quỷ.

Lucifer là tước hiệu của vua Babylon, sau này bị gán nhầm cho chính Satan.
Đến khi những kiến thức đó được cụ thể hóa thành học thuyết, "Lucifer" đã trở thành một danh từ riêng chứ không còn là một từ mô tả nữa, và sao Mai đã trở thành chúa tể bóng tối. Hàng thế kỷ sau đó là thần học, văn học và phim kinh dị. Lời chế giễu ban đầu nhắm vào một vị vua Babylon tự cao tự đại đã được nâng tầm thành thần thoại vũ trụ.
Ít có bản dịch sai Kinh Thánh nào gây ra hậu quả chết người như bản dịch trong Xuất Ê-díp-tô Ký 22:18: “Ngươi chớ để cho phù thủy sống sót”. Câu này đã được viện dẫn trong các phiên tòa xét xử phù thủy trên khắp châu Âu và thuộc địa Mỹ trong nhiều thế kỷ. Hàng chục nghìn người – phần lớn là phụ nữ – đã bị hành quyết theo luật dựa trên điều luật đó.
Từ tiếng Do Thái trong văn bản gốc là mekhashepha , dùng để chỉ cụ thể người thực hành chất độc hoặc ma thuật gây hại – gần với kẻ đầu độc hơn là hình ảnh phù thủy phổ biến. Từ này không mô tả những người làm thuốc thảo dược, thầy lang hay phụ nữ thông thái, những nghề mà nhiều người bị buộc tội thực sự thuộc về. Việc dịch sang từ "witch" trong tiếng Anh đã mang theo hàng thế kỷ truyền thuyết dân gian châu Âu về phù thủy vào một thuật ngữ vốn cụ thể hơn nhiều trong ngữ cảnh gốc của nó.
Những người dịch Kinh Thánh King James đã chọn từ “phù thủy”, và sự lựa chọn đó đã trực tiếp ảnh hưởng đến khuôn khổ pháp lý của thuộc địa Massachusetts và cả lục địa châu Âu. Các phiên tòa xét xử phù thủy Salem năm 1692, các cuộc săn lùng phù thủy ở Scotland, các phiên tòa ở Đức nơi toàn bộ dân làng bị hành quyết – tất cả đều diễn ra dưới bóng dáng của một quyết định dịch thuật.

Hy Lạp cổ đại phân biệt bốn loại tình yêu; tiếng Anh đã thu gọn chúng thành một từ duy nhất.
Tân Ước được viết bằng tiếng Hy Lạp, và tiếng Hy Lạp có ít nhất bốn từ khác nhau để chỉ tình yêu: eros (tình yêu lãng mạn hoặc nhục dục), philia (tình bạn và tình cảm), storge (tình yêu gia đình), và agape (tình yêu vô điều kiện, hy sinh, thường là tình yêu của Chúa dành cho nhân loại). Hầu hết các bản dịch tiếng Anh đều gộp cả bốn từ này thành một từ duy nhất là “tình yêu”.
Trong Giăng 21, khi Chúa Giê-su hỏi Phi-e-rơ ba lần “Con có yêu Ta không?”, bản tiếng Hy Lạp dùng từ agape trong hai câu hỏi đầu tiên và philia trong câu hỏi thứ ba – và Phi-e-rơ trả lời bằng philia cả ba lần. Chúa Giê-su đang thúc ép Phi-e-rơ hướng đến một sự cam kết sâu sắc hơn những gì Phi-e-rơ đang thể hiện, nhưng Phi-e-rơ cứ trả lời bằng từ ngữ ít quan trọng hơn. Trong hầu hết các bản dịch tiếng Anh, đoạn đối thoại này chỉ đơn thuần là sự lặp lại. Sự căng thẳng trong bản tiếng Hy Lạp hoàn toàn biến mất.
Sự giản lược tương tự cũng ảnh hưởng đến 1 Cô-rinh-tô 13, đoạn văn nổi tiếng “tình yêu kiên nhẫn, tình yêu nhân từ”, sử dụng từ agape xuyên suốt và đặc biệt mô tả một phẩm chất của tình yêu vượt lên trên tình cảm hay tình cảm thông thường. Khi người đọc tiếng Anh nghe từ “tình yêu” được áp dụng cho các mối quan hệ lãng mạn – vốn là nghĩa phổ biến hiện nay – thì tính đặc thù về mặt thần học của agape bị mất đi. Một khái niệm mà Phao-lô đã cố gắng phân biệt với cảm xúc thông thường trở nên không thể phân biệt được với nó.
Điều răn thứ mười, theo như hầu hết các bản Kinh Thánh tiếng Anh dịch, dạy người đọc không được thèm muốn nhà cửa, vợ con, đầy tớ hay tài sản của người lân cận. Từ “thèm muốn” được hiểu là một trạng thái nội tâm – một cảm xúc, một ước muốn, một tội lỗi trong tâm trí. Nhiều người đọc hiểu nó như một điều cấm kỵ việc muốn những thứ người khác có. Bản gốc tiếng Do Thái lại gợi ý một ý nghĩa tích cực hơn.
Động từ tiếng Do Thái chamad , được dịch là “thèm muốn”, xuất hiện trong các ngữ cảnh khác với nghĩa là “lấy” hoặc “chiếm đoạt”. Trong Giô-suê 7:21, Achan sử dụng cùng một động từ để mô tả không chỉ việc muốn những thứ bị cấm mà còn thực sự lấy chúng. Do đó, điều răn này có thể được hiểu tốt hơn là một lệnh cấm lấy những gì thuộc về người khác – một quy tắc về hành vi, chứ không phải là một quy tắc kiểm soát suy nghĩ. Điều này phù hợp hơn với các điều răn khác trong Mười Điều Răn, tất cả đều là các quy tắc về hành vi chứ không phải là các quy tắc bên trong.
Việc cấm ham muốn gần như không thể thực thi và trong lịch sử đã thúc đẩy rất nhiều học thuyết thần học dựa trên cảm giác tội lỗi về sự tội lỗi của dục vọng. Việc cấm chiếm hữu thì cụ thể và mang tính cộng đồng. Người đọc đã vật lộn với một trong hai cách hiểu này trong hàng thiên niên kỷ, thường mà không biết đến cách hiểu kia. Bạn vẫn có thể tìm thấy những cuộc thảo luận về vấn đề này giữa các học giả Kinh Thánh và trong các cuộc trò chuyện về hành vi trong nhà thờ , về những gì Kinh Thánh thực sự đòi hỏi ở những người theo đạo.
10. “Không dùng roi vọt, con cái hư hỏng” – Một câu tục ngữ không có trong Kinh ThánhCâu tục ngữ “Không dùng roi vọt sẽ làm hư đứa trẻ” được nhiều người coi là một trích dẫn trực tiếp từ Kinh Thánh, một mệnh lệnh rõ ràng trong Kinh Thánh về việc kỷ luật thể xác đối với trẻ em. Tuy nhiên, nó không xuất hiện trong bất kỳ câu nào của Kinh Thánh. Câu tục ngữ thực sự được viết bởi nhà thơ người Anh Samuel Butler trong bài thơ châm biếm Hudibras năm 1662 của ông , nơi nó được sử dụng để chế giễu sự nghiêm khắc của người Thanh giáo, chứ không phải để tán thành nó.
Kinh Thánh có đề cập đến “cây roi” – Châm ngôn 13:24 viết rằng: “Ai không dùng roi để dạy con mình thì ghét con mình, nhưng ai yêu con mình thì cẩn thận dạy dỗ nó.” Từ tiếng Do Thái shebet, được dịch là “roi”, cũng được dùng ở những chỗ khác trong Kinh Thánh để miêu tả cây gậy của người chăn chiên dùng để dẫn dắt bầy cừu, một biểu tượng của quyền uy, và một dụng cụ đo lường. Các học giả từ lâu đã tranh luận liệu những đoạn nói về cây roi trong sách Châm ngôn có phải là mệnh lệnh quy định về hình phạt thể xác hay là những mô tả ẩn dụ về sự hướng dẫn nghiêm khắc của cha mẹ. Điều không thể tranh cãi là cụm từ cụ thể “không dùng roi, con hư” không phải là từ trong Kinh Thánh.
Cụm từ đó đã được viện dẫn trong các biện pháp bào chữa pháp lý cho việc trừng phạt thể xác trẻ em ở nhiều quốc gia, được gán cho thẩm quyền thiêng liêng mà nó không hề có, xuất phát từ một bài thơ của một nhà thơ trào phúng người Anh thế kỷ 17. Các đoạn Kinh Thánh nói về việc dùng roi vọt thực sự mơ hồ. Phiên bản của Butler, được cho là của Chúa, thì không.
Kho lưu trữ những lời này đã xây dựng nên.Bạn có thể nắm bắt được nội dung của cả mười mục này và vẫn thấy cuốn sách thật phi thường. Những lỗi dịch thuật không làm mất đi giá trị của văn bản. Chúng chỉ làm cho nó phức tạp hơn đáng kể so với những gì người ta đã giới thiệu ban đầu.


1. Bản dịch của Lm.Nguyễn Thế Thuấn chứng minh
điều gì?
Nó chứng minh cho luận điểm trước đó của bạn: Các nhà học giả Kinh Thánh chân
chính không hề giấu diếm hay né tránh nghĩa gốc của từ Almah.
Bằng cách dùng từ "cô nương", Lm. Nguyễn Thế Thuấn đã lột tả một cách hoàn hảo và trung thực nhất nghĩa gốc của chữ Almah trong tiếng Do Thái: một người con gái trẻ trung, đang trong độ tuổi thanh xuân xuân thì. Ngài đã chọn một từ tiếng Việt rất thanh lịch, vừa giữ được tính chất "thiếu nữ đến tuổi kết hôn" của văn bản gốc, vừa không bị áp đặt lớp nghĩa "sinh học tuyệt đối" mà các bản dịch phương Tây (như King James, hay bản Phổ Thông Quốc Tế) mắc phải khi dùng chữ Virgin.
2. Sự nhất quán tuyệt vời trong tư duy dịch thuật
của ngài
Nếu bạn lật tiếp sang Tân Ước của bản dịch Lm. Nguyễn Thế Thuấn, tại đoạn
Ma-thi-ơ 1:23 (khi trích lại câu Ê-sai này), bạn sẽ thấy ngài viết: "Này đây, trinh nữ sẽ thụ thai và
sinh con trai..."
Và ở Lu-ca 1:27: "Ðến với một
trinh nữ đã đính hôn với một người tên là Giuse..."
Sự phân biệt này của ngài là một minh chứng đanh thép cho lập luận của bạn:
👉 Ở Cựu Ước (Ê-sai), văn bản gốc dùng chữ chỉ tuổi tác, Ngài dịch là "cô nương".
👉 Ở Tân Ước (Ma-thi-ơ, Lu-ca), văn bản gốc dùng chữ chỉ thể xác Ngài dịch là "trinh nữ".
Ngài tôn trọng sự thật khách quan của từng văn bản. Điều này cho thấy các tác giả Tân Ước hoàn toàn ý thức được họ đang dùng chữ để mô tả một sự thật lịch sử mới, chứ không phải họ bắt chước một cách mù quáng hay dùng sai chữ của Cựu Ước.
5. Sự bế tắc của các bản dịch phương Tây về ngôn từ

Ngày nay, cái gọi là "sai lầm chấn động" ấy thực chất chỉ còn là một giai thoại ngôn ngữ thú vị bên tách trà. Nó không còn gây thiệt hại hay làm trầm trọng thêm bất kỳ sự hiểu sai nào về mặt đức tin như một số cây viết thích phóng đại. Để hiểu vì sao hạt sạn này hoàn toàn bị vô hiệu hóa ở thời hiện đại, chúng ta cần nhìn vào "Tấm bản đồ 4 cột mốc dịch Kinh Thánh lớn" của lịch sử nhân loại:

MS, có kết hợp với AI