Có những trải nghiệm trong đời sống con người mà ngôn ngữ dường như bất lực trong việc diễn tả, và trầm cảm là một trong những trải nghiệm đó. Nó không đơn thuần là một nỗi buồn thoáng qua, một sự mệt mỏi sau một ngày làm việc cật lực. Trầm cảm là một màn sương mù đặc quánh, một bóng tối hữu hình, một cái hố sâu không đáy nuốt chửng lấy ánh sáng, niềm vui và cả ý nghĩa của sự tồn tại. Người ta có thể đứng giữa một đám đông đang vui cười nhưng lại cảm thấy cô độc đến cùng cực, có thể sở hữu mọi thứ mà thế gian cho là hạnh phúc nhưng tâm hồn lại trống rỗng đến đáng sợ. Và khi bóng tối này phủ xuống một tâm hồn vốn dĩ đã được gieo mầm đức tin, cuộc chiến nội tâm càng trở nên khốc liệt hơn. Người tín hữu đứng giữa hai làn đạn: một bên là sự giày vò của căn bệnh, một bên là sự hoang mang về chính mối tương quan của mình với Thiên Chúa. Câu hỏi "Tại sao?" không chỉ là một thắc mắc tri thức, mà là một tiếng thét bật ra từ cõi lòng tan nát: "Lạy Chúa, Ngài ở đâu?".
Trong hành trình đức tin, chúng ta thường được dạy dỗ về quyền năng chữa lành của Thiên Chúa. Chúng ta nghe hằng hà sa số những câu chuyện về các phép lạ, về những con người được biến đổi, về những lời cầu nguyện được nhậm lời tức khắc. Chúng ta tin vào một Thiên Chúa toàn năng và giàu lòng thương xót. Nhưng rồi, khi chính chúng ta rơi vào thung lũng của trầm cảm, khi chúng ta tha thiết cầu nguyện, kêu xin, làm tuần cửu nhật, nhưng sự ngột ngạt vẫn không thuyên giảm, một sự rạn nứt bắt đầu xuất hiện. Chúng ta bắt đầu nghi ngờ. Không phải nghi ngờ sự tồn tại của Thiên Chúa, mà có lẽ còn tệ hơn: chúng ta nghi ngờ tình yêu của Ngài dành cho riêng mình. Chúng ta tự hỏi: "Phải chăng đức tin của mình chưa đủ mạnh? Phải chăng mình đã phạm tội gì tày đình? Hay phải chăng... Thiên Chúa đã bỏ rơi mình?". Đây chính là ngã ba đường đau đớn nhất, nơi đức tin không "chữa lành" ngay lập tức, và chúng ta bị bỏ lại với một mớ hỗn độn của cảm xúc tội lỗi, xấu hổ và hoang mang tột độ.
Chúng ta cần phải dứt khoát và can đảm khẳng định một điều: Trầm cảm, trong rất nhiều trường hợp, là một căn bệnh. Nó là một căn bệnh của tâm trí, cũng giống như tiểu đường là một căn bệnh của tuyến tụy hay ung thư là một sự đột biến của tế bào. Nó có những nền tảng sinh-hoá-thần kinh phức tạp, bị ảnh hưởng bởi di truyền, bởi những sang chấn tâm lý, bởi môi trường sống và cả những cấu trúc hóa học trong não bộ. Việc coi trầm cảm thuần túy là một "vấn đề tâm linh" hay một "sự yếu đuối đức tin" không chỉ là một sai lầm về mặt y học, mà còn là một sự tàn nhẫn về mặt mục vụ. Chúng ta không bao giờ nói với một người bị gãy chân rằng "Hãy cầu nguyện mạnh mẽ hơn rồi cái chân sẽ tự lành". Chúng ta đưa họ đến bệnh viện để bó bột. Vậy tại sao chúng ta lại áp đặt một tiêu chuẩn phi lý và thiếu lòng trắc ẩn như vậy lên một người đang chịu đựng sự gãy đổ từ bên trong tâm hồn, một sự đớn đau còn vô hình và khó nắm bắt hơn gấp bội? Thiên Chúa tạo dựng con người là một thể thống nhất kỳ diệu giữa thân xác và tinh thần. Khi tâm trí đau bệnh, nó ảnh hưởng đến linh hồn, và ngược lại. Nhận thức được điều này là bước đầu tiên để giải oan cho đức tin.
Đức tin không phải là một loại vắc-xin miễn nhiễm với mọi đau khổ của kiếp người. Đức tin không phải là một tấm bùa hộ mệnh giúp chúng ta đi trên mặt nước của cuộc đời mà không bao giờ bị ướt chân. Hãy nhìn vào chính Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu. Ngài đã trải qua một cơn sầu não "đến chết được" (Mt 26:38). Ngài đã cầu nguyện, "Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này", nhưng chén đắng vẫn không được cất đi. Đức tin của Ngài không giúp Ngài tránh được thập giá, mà là giúp Ngài vác được thập giá. Đức tin của chúng ta cũng vậy. Khi lời cầu nguyện không cất đi được căn bệnh trầm cảm ngay lập tức, thì đức tin chính là sức mạnh giúp chúng ta chịu đựng nó, giúp chúng ta tìm thấy ý nghĩa ngay cả trong điều tưởng chừng như vô nghĩa nhất. Đức tin chuyển đổi câu hỏi từ "Tại sao con phải chịu điều này?" thành "Lạy Chúa, Ngài muốn con sống qua điều này như thế nào?". Nó không phải là sự phủ nhận nỗi đau, mà là sự xác tín rằng có một sự Hiện Diện lớn hơn nỗi đau đang đồng hành cùng ta.
Vậy, lời cầu nguyện có vai trò gì khi nó không mang lại sự chữa lành tức thời? Lời cầu nguyện trong cơn trầm cảm không phải là một bản yêu sách đòi hỏi, mà là một hành vi của sự tín thác. Đó là lúc chúng ta không còn gì để dâng, ngoại trừ chính sự tan vỡ của mình. Đó là lời cầu nguyện của Gióp, ngồi trên đống tro tàn, cất lên những lời chất vấn đầy đau đớn nhưng không bao giờ từ bỏ việc đối thoại với Chúa. Đó là lời cầu nguyện của tác giả Thánh Vịnh 88, một thánh vịnh duy nhất kết thúc trong bóng tối tuyệt vọng: "Bạn bè thân thích, Chúa đẩy xa con, người quen biết con là bóng tối". Nhưng ngay cả tiếng kêu than ấy cũng là một lời cầu nguyện, bởi nó vẫn đang được thốt lên trước Nhan Thánh Chúa. Khi chúng ta trầm cảm, cầu nguyện có thể chỉ đơn giản là ngồi trong im lặng, để cho sự hiện diện của Thiên Chúa thấm vào nỗi đau của mình, ngay cả khi chúng ta không "cảm nhận" được gì. Cầu nguyện là hành động bám víu vào một cái mỏ neo vô hình, trong khi cơn bão vẫn đang gầm thét dữ dội. Nó không hứa hẹn cơn bão sẽ tan ngay, nhưng nó hứa hẹn con tàu của chúng ta sẽ không bị đắm chìm hoàn toàn.
Và đây là lúc chúng ta cần nói đến trị liệu tâm lý. Nếu Thiên Chúa ban ân sủng qua các bí tích và lời cầu nguyện, thì Ngài cũng ban ân sủng qua sự khôn ngoan và hiểu biết mà Ngài ban cho con người. Các bác sĩ, các nhà tâm lý học, các chuyên gia trị liệu – họ chính là những khí cụ của Thiên Chúa để chữa lành những vết thương mà Ngài biết rõ chúng ta không thể tự mình chữa lành. Coi việc tìm đến trị liệu tâm lý là một sự "thất bại" của đức tin là một sự hiểu lầm tai hại. Đó không phải là thất bại, đó là sự khiêm tốn. Đó là sự thừa nhận rằng chúng ta là những thụ tạo mỏng giòn, cần đến sự giúp đỡ của nhau. Thiên Chúa hành động qua nhiều con đường. Ngài có thể chữa lành bằng một phép lạ, nhưng thông thường hơn, Ngài chữa lành qua bàn tay của một vị bác sĩ, qua một viên thuốc giúp cân bằng lại chất dẫn truyền thần kinh, qua một giờ trị liệu giúp chúng ta gỡ rối những nút thắt trong quá khứ. Cầu nguyện và trị liệu không phải là hai đối thủ cạnh tranh, mà là hai mái chèo của cùng một con thuyền. Cầu nguyện cung cấp cái nhìn siêu việt, nguồn hy vọng và ý nghĩa tối hậu. Trị liệu cung cấp những công cụ thực tiễn, sự hiểu biết về bản thân và những chiến lược cụ thể để đối phó với căn bệnh.
Làm thế nào để cân bằng cả hai? Đó là một nghệ thuật sống, một sự biện phân liên lỉ. Hãy mang mọi thứ vào trong cầu nguyện. Hãy cầu nguyện trước khi bạn đến gặp bác sĩ. Hãy cầu xin Chúa Thánh Thần soi sáng cho vị bác sĩ và cho chính bạn. Hãy mang những gì bạn khám phá được trong giờ trị liệu – những ký ức đau buồn, những nỗi sợ hãi, những khuôn mẫu suy nghĩ sai lệch – trở lại với Chúa trong giờ cầu nguyện. "Lạy Chúa, hôm nay con nhận ra con đã mang vết thương này từ thời thơ ấu. Xin Ngài chữa lành nó". Hãy để lời cầu nguyện làm sâu sắc thêm tiến trình trị liệu, và để tiến trình trị liệu làm cho lời cầu nguyện của bạn trở nên thực tế và chân thành hơn. Đừng biến đức tin thành một nơi trú ẩn để trốn tránh các vấn đề tâm lý (chủ nghĩa duy linh), và cũng đừng biến tâm lý học thành một vị thần mới thay thế Thiên Chúa (chủ nghĩa duy tâm lý). Hãy để cả hai cùng tồn tại, bổ sung và thánh hóa lẫn nhau.
Hành trình vượt qua trầm cảm của một người có đức tin là một cuộc "Tái Vượt Qua" đầy cam go. Đó là cuộc chiến đấu trong đêm tối của tâm hồn, nơi mà sự thinh lặng của Thiên Chúa dường như còn vang dội hơn cả tiếng gào thét của nỗi đau. Nhưng chính trong sự thinh lặng đó, một đức tin trưởng thành hơn được rèn luyện. Đó là đức tin không còn dựa dẫm vào cảm xúc, vào những sự an ủi chóng qua, mà là một sự phó thác triệt để vào một Tình Yêu đã từng nếm trải sự bỏ rơi trên Thập Giá. Thiên Chúa không hứa một cuộc sống không có bão tố, nhưng Ngài hứa sẽ ở cùng chúng ta trong cơn bão. Ngài không "chữa lành" ngay lập tức, có lẽ bởi vì Ngài đang thực hiện một sự chữa lành sâu xa hơn, không chỉ là chữa triệu chứng, mà là chữa lành tận căn rễ của sự tồn tại, biến chính thung lũng của nước mắt thành nguồn mạch của lòng trắc ẩn và sự khôn ngoan sâu thẳm. Xin cho tất cả những ai đang đi trong bóng tối này, có thể tìm thấy cả sự trợ giúp chuyên môn cần thiết của y học, lẫn sự nâng đỡ vô bờ của Ân Sủng.
Lm. Anmai, CSsR