Khủng hoảng đức tin là một kinh nghiệm phổ quát, là ngã tư đường mà hầu hết những người có đời sống tâm linh đều phải đối mặt. Đó không phải là dấu hiệu của sự yếu kém, nhưng thường là triệu chứng của một đức tin đang tìm cách trưởng thành, thoát khỏi sự ngây thơ cảm tính để tiến vào chiều sâu của sự tin tưởng vô điều kiện. Trong tất cả các dạng khủng hoảng, có lẽ nỗi đau đớn và cô độc nhất chính là cảm giác "Thiên Chúa dường như im lặng." Sự im lặng này có thể bao trùm một khoảng thời gian dài, khiến lời cầu nguyện trở nên vô vọng, các nghi thức trở nên trống rỗng, và sự hiện hữu của Đấng Tối Cao trở thành một nghi vấn lạnh lùng.
Sự im lặng của Thiên Chúa mang một gánh nặng thần học và tâm lý lớn lao, bởi lẽ chúng ta thường xây dựng hình ảnh về Ngài như một người Cha luôn sẵn sàng đáp lời, một vị Thần can thiệp mạnh mẽ vào lịch sử. Khi thế giới riêng của chúng ta rung chuyển—bởi bệnh tật không lời giải đáp, bởi mất mát vô lý, hay bởi sự bất công kéo dài—và không có tiếng nói nào dội lại từ trời, chúng ta rơi vào một vực thẳm của sự cô lập. Các Thánh Vịnh, đặc biệt là Thánh Vịnh 22, đã ghi lại sâu sắc tiếng kêu than này: “Lạy Thiên Chúa con, lạy Thiên Chúa con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đây không chỉ là lời của Đa-vít, mà còn là tiếng kêu xé lòng của Chúa Giêsu trên thập giá, và là tiếng lòng của mọi tín hữu trong cơn thử thách. Sự im lặng trong Kinh Thánh, vì thế, không phải là sự phủ nhận Thiên Chúa, mà là một phần của hành trình kề cận với Ngài.
Cần phải hiểu rằng sự im lặng mà chúng ta cảm nhận được có hai mặt: một là sự im lặng thực sự trong mầu nhiệm Thiên Chúa, và hai là sự im lặng được tạo ra bởi tiếng ồn của chính cuộc đời chúng ta. Trong thế giới hiện đại, chúng ta bị vây bọc bởi vô vàn tiếng ồn: tiếng ồn của công nghệ, của công việc, của thông tin không ngừng nghỉ. Những tiếng ồn này tạo ra một lớp màn dày đặc che chắn, khiến chúng ta không thể nhận ra những hình thức hiện diện tinh tế của Thiên Chúa. Chúng ta mong đợi một tiếng sấm rền vang hay một phép lạ hiển nhiên, trong khi Thiên Chúa thường nói bằng một "tiếng gió hiu hiu" như đã từng nói với Êlia. Khủng hoảng xảy ra không phải vì Ngài không nói, mà vì chúng ta đã mất đi khả năng lắng nghe trong tĩnh lặng.
Tuy nhiên, có những lúc sự im lặng là một thực tại cay đắng, là một phần của "Thần học Thánh Giá." Chính trong sự chịu đựng vô tội, trong sự cô đơn tột cùng mà không có một lời giải thích siêu nhiên nào, đức tin mới được thanh luyện. Nếu Thiên Chúa luôn đáp ứng mọi lời cầu xin bằng sự can thiệp tức thì, thì đức tin của chúng ta sẽ chỉ là một công cụ tiện ích, một giao dịch "có đi có lại." Ngược lại, sự im lặng ép buộc chúng ta phải tin vào một Thiên Chúa vô hình, vượt ngoài khả năng kiểm soát và thấu hiểu của lý trí. Kinh nghiệm im lặng này đẩy chúng ta vào chiều sâu của mầu nhiệm Vượt qua, nơi sự chết và sự sống đan xen, nơi sự bỏ rơi dường như là tiền đề cho sự Phục sinh. Đối diện với cái chết của Chúa Giêsu, các môn đệ cũng trải qua một cuộc khủng hoảng im lặng khủng khiếp nhất, khi Đấng mà họ đặt trọn niềm tin đã nằm trong mồ, nhưng chính từ sự im lặng lạnh lẽo của ngôi mộ mà sự sống vĩnh cửu bừng lên.
Để vượt qua cơn khủng hoảng của sự im lặng, chúng ta phải thay đổi định nghĩa về lời cầu nguyện. Thay vì xem cầu nguyện là một yêu cầu để Thiên Chúa thay đổi hoàn cảnh của ta, chúng ta nên xem đó là một nỗ lực để thay đổi chính mình, để hợp nhất ý muốn của mình với ý muốn mầu nhiệm của Ngài. Khi không có cảm giác, không có sự an ủi, không có lời đáp, đó là lúc chúng ta được mời gọi để cầu nguyện bằng ý chí thuần túy, bằng lòng trung tín không lay chuyển. Các nhà thần nghiệm gọi đây là "đêm tối của giác quan" hay "đêm tối của linh hồn," một giai đoạn mà Thiên Chúa tước bỏ mọi sự nâng đỡ cảm tính để dạy linh hồn cách yêu mến Ngài chỉ vì Ngài là Ngài, chứ không phải vì những ơn huệ hay sự an ủi mà Ngài ban tặng. Đức tin lúc này trở thành một hành vi của sự trao phó hoàn toàn.
Hơn nữa, sự im lặng của Thiên Chúa cũng là lời mời gọi chúng ta tìm thấy Ngài trong những khuôn mặt và sự kiện trần thế. Khi Thiên Chúa không nói với chúng ta bằng những tiếng động lớn lao, Ngài muốn chúng ta nhận ra tiếng nói của Ngài trong những công việc nhỏ bé hằng ngày, trong sự phục vụ âm thầm, trong nỗi đau của người nghèo khổ. Sự im lặng của Thiên Chúa là một "tiếng gọi trách nhiệm." Nó không mời chúng ta thụ động chờ đợi một câu trả lời từ trời, mà là hành động để trở thành câu trả lời đó cho tha nhân. Chính trong sự quan tâm đến người khác, trong việc làm dịu đi nỗi đau của thế giới, mà chúng ta tái khám phá được sự hiện diện mãnh liệt và tích cực của Thiên Chúa.
Tóm lại, khủng hoảng đức tin do cảm giác Thiên Chúa im lặng là một thử thách nghiệt ngã nhưng đầy giá trị. Nó thanh luyện đức tin khỏi mọi sự phụ thuộc, loại bỏ tính vị kỷ và thúc đẩy một sự trưởng thành tâm linh sâu sắc. Sự im lặng không phải là sự vắng mặt, mà là một hình thức truyền thông cao cả nhất, nơi Thiên Chúa nói với chúng ta bằng chính sự trống rỗng và hy vọng không thể nhìn thấy. Bằng cách chấp nhận sự im lặng này như một điều kiện để gặp gỡ mầu nhiệm, chúng ta có thể bước vào một giai đoạn mới của đức tin, một đức tin kiên cường, vững chắc và hoàn toàn dựa vào sự tín thác, ngay cả khi bầu trời vẫn còn vô thanh và bất động.
Lm. Anmai, CSsR.