Quyền lực, tự bản chất, là một thực tại lưỡng diện. Nó có thể là phương tiện để xây dựng, bảo vệ và thăng hoa sự sống; nó cũng có thể trở thành công cụ của sự thống trị, áp bức và hủy diệt. Nhưng khi quyền lực khoác lên mình tấm áo của sự thiêng liêng, khi nó được thực thi nhân danh Thiên Chúa, thì sự lưỡng diện này càng trở nên mong manh và nguy hiểm bội phần. Quyền lực tinh thần, vốn được trao ban để phục vụ, để hướng dẫn các linh hồn đến với Chân-Thiện-Mỹ, lại có nguy cơ biến tướng thành một trong những hình thức lạm dụng tinh vi và tàn khốc nhất. Đây là bi kịch không chỉ của nạn nhân, mà còn của chính người lạm dụng và của cả cộng đoàn nơi sự thánh thiện bị đem ra làm bình phong cho những vết thương tâm lý và sự kiêu ngạo phàm trần. Chúng ta không thể né tránh việc nhìn thẳng vào bóng tối này, bởi chỉ khi ánh sáng của sự thật được chiếu rọi, chúng ta mới có hy vọng chữa lành và ngăn chặn.
Nguồn gốc của mọi quyền bính đích thực trong nhãn quan Kitô giáo đều xuất phát từ Thiên Chúa, và mẫu mực tối thượng của nó được thể hiện nơi Đức Giêsu Kitô. Ngài, Đấng là Chúa, đã không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình (x. Mc 10,45). Quyền năng của Ngài là quyền năng của tình yêu tự hạ, của việc cúi xuống rửa chân cho môn đệ. Quyền lực của Ngài giải phóng con người khỏi tội lỗi, khỏi sự sợ hãi và khỏi mọi hình thức nô lệ. Bất cứ khi nào quyền lực tinh thần đi chệch khỏi mẫu gương phục vụ này, nó đều có nguy cơ trở thành một sự phản bội lại chính Tin Mừng. Sự lạm dụng bắt đầu nảy mầm từ khoảnh khắc vi tế khi người có thẩm quyền không còn nhìn thấy mình là "người tôi tớ vô dụng" (Lc 17,10), mà bắt đầu đồng hóa ý muốn của mình với ý muốn của Thiên Chúa.
Tâm lý của người lạm dụng quyền lực tinh thần là một mê cung phức tạp, thường được che giấu kỹ lưỡng dưới lớp vỏ đạo đức, tri thức và lòng nhiệt thành. Gốc rễ sâu xa của nó thường nằm ở một cái "tôi" bị tổn thương nhưng lại được thổi phồng quá mức, một lòng tự ái (narcissism) bệnh hoạn. Người này khao khát sự ngưỡng mộ, sự công nhận và trên hết là sự kiểm soát tuyệt đối. Khi khoác trên mình chức vụ thánh, họ tìm thấy một sân khấu hoàn hảo. Lời nói của họ không còn là lời khuyên, mà là mệnh lệnh thiêng liêng. Sự bất đồng với họ không bị coi là khác biệt quan điểm, mà là sự bất tuân, sự kiêu ngạo, thậm chí là một tội lỗi chống lại Chúa Thánh Thần. Họ xây dựng quanh mình một hệ thống mà ở đó, họ là trung tâm, là người ban phát ân sủng, là thông dịch viên độc quyền ý muốn của Thiên Chúa. Họ tinh vi trong việc sử dụng mặc cảm tội lỗi (guilt) như một sợi dây vô hình để trói buộc người khác. Bất cứ ai nghi ngờ họ đều bị gán cho cái mác là "thiếu đức tin", "bị cám dỗ" hoặc "đang đi sai đường".
Sự lạm dụng này thường không lộ liễu như bạo lực thể lý. Nó là một chất độc ngấm từ từ. Nó bắt đầu bằng việc tạo ra một sự phụ thuộc tâm lý và tinh thần. Người lạm dụng, trong vai trò "người hướng dẫn" hay "vị bề trên", dần dần phá vỡ khả năng phán đoán độc lập của nạn nhân. Họ yêu cầu một sự "vâng lời" tuyệt đối, không phải là sự vâng lời trong tinh thần đối thoại và phân định chung, mà là sự vâng phục mù quáng, một sự từ bỏ chính lương tâm của mình. Họ tạo ra một môi trường khép kín, nơi nạn nhân bị cô lập khỏi những ảnh hưởng bên ngoài, khỏi những tiếng nói phản biện. Chỉ có tiếng nói của họ là "chân lý". Tâm lý này bắt nguồn từ một sự bất an nội tâm sâu sắc của chính người lạm dụng. Họ sợ hãi sự tự do của người khác, bởi sự tự do đó thách thức quyền kiểm soát của họ. Bằng cách biến người khác thành những con rối, họ mới cảm thấy mình an toàn và quyền năng. Họ nhân danh đức ái để kiểm soát, nhân danh sự khiêm nhường để đòi hỏi người khác phải quỳ lạy mình. Đó chính là hình ảnh "nấm mồ tô vôi" mà Chúa Giêsu đã lên án: bên ngoài có vẻ tốt đẹp, nhưng bên trong đầy xương người chết và mọi thứ ô uế (x. Mt 23,27).
Đối với nạn nhân, hậu quả của việc lạm dụng quyền lực tinh thần là một sự tàn phá khủng khiếp, và vết thương của nó thường sâu hơn bất kỳ vết thương thể lý nào. Nó không chỉ làm tổn hại tâm lý, mà còn hủy hoại cả đời sống tâm linh, vốn là cốt lõi căn tính của họ. Tác động đầu tiên và rõ ràng nhất là sự mất mát lòng tin. Nạn nhân không chỉ mất lòng tin vào người đã lạm dụng mình, mà bi kịch hơn, họ mất lòng tin vào Giáo hội, vào các cấu trúc thẩm quyền, và thậm chí mất lòng tin vào chính Thiên Chúa. Họ bắt đầu nhìn Thiên Chúa qua lăng kính của kẻ lạm dụng: một Thiên Chúa độc đoán, kiểm soát, hay trừng phạt và đầy phán xét. Hình ảnh một người Cha nhân hậu bị thay thế bằng hình ảnh một bạo chúa. Đây là sự báng bổ tinh vi và độc ác nhất, khi hình ảnh của Thiên Chúa bị bóp méo để phục vụ cho cái tôi của con người.
Nạn nhân của lạm dụng tinh thần thường phải vật lộn với một mớ cảm xúc hỗn độn: sự xấu hổ, tội lỗi, và hoang mang. Họ tự trách mình tại sao lại quá ngây thơ, tại sao lại để mình bị thao túng. Họ cảm thấy tội lỗi vì đã "dám" nghi ngờ một người được coi là thánh thiện. Kẻ lạm dụng đã gieo vào tâm trí họ rằng mọi phản kháng đều xuất phát từ tội lỗi, vì vậy, ngay cả khi nhận ra mình là nạn nhân, họ vẫn mang gánh nặng tội lỗi mà đáng lẽ ra kẻ lạm dụng phải mang. Họ bị tước đoạt tiếng nói. Nếu họ lên tiếng, họ có nguy cơ bị cộng đoàn xa lánh, bị coi là kẻ gây chia rẽ, kẻ phá hoại "uy tín" của tổ chức. Hệ thống thường có xu hướng bảo vệ "hình ảnh chung" hơn là bảo vệ cá nhân bị tổn thương. Nạn nhân, do đó, phải chịu đựng nỗi đau trong im lặng và cô độc.
Một trong những di chứng nặng nề nhất là sự tê liệt khả năng phân định của lương tâm. Bị bắt buộc phải từ bỏ phán đoán của mình quá lâu, nạn nhân không còn tin vào chính mình. Họ không còn biết đâu là tiếng nói của Thiên Chúa và đâu là tiếng nói của kẻ thao túng. Họ sợ hãi khi phải tự mình đưa ra quyết định, vì họ đã quen với việc có người khác "quyết định thay" nhân danh Chúa. Đời sống đức tin của họ, thay vì là một hành trình tự do và trưởng thành trong tình yêu, lại trở thành một nhà tù của sự sợ hãi và tuân thủ máy móc. Họ có thể vẫn giữ các thực hành đạo đức bên ngoài, nhưng bên trong, linh hồn đã chết, niềm vui của Tin Mừng đã bị dập tắt. Họ trở thành những người "có lòng đạo đức, nhưng đã chối bỏ quyền năng của lòng đạo đức đó" (2 Tm 3,5).
Hành trình chữa lành cho những nạn nhân này vô cùng gian nan và đòi hỏi một sự can đảm phi thường. Nó bắt đầu bằng việc dám gọi tên sự thật: đó là lạm dụng, đó không phải là ý Chúa. Bước đầu tiên này là một cuộc cách mạng, bởi nó phá vỡ xiềng xích của sự sợ hãi và mặc cảm tội lỗi đã được gieo cấy bấy lâu. Nạn nhân cần tìm lại tiếng nói của chính mình, và quan trọng hơn, họ cần một môi trường an toàn để được lắng nghe, được tin tưởng và được xác nhận nỗi đau của mình là có thật. Họ cần khám phá lại một Thiên Chúa không giống với kẻ lạm dụng. Họ cần được giới thiệu lại với Đức Giêsu của Tin Mừng, Đấng đến để băng bó những vết thương (x. Is 61,1), Đấng bênh vực kẻ yếu thế và lên án sự giả hình của những kẻ đặt gánh nặng lên vai người khác.
Sự lạm dụng quyền lực tinh thần là một lời cảnh tỉnh cho bất kỳ ai đang nắm giữ, dù là nhỏ nhất, một thẩm quyền nào đó trên người khác, từ cha mẹ, nhà giáo dục, đến các vị lãnh đạo tinh thần. Quyền lực luôn là một cám dỗ. Cám dỗ lớn nhất là biến sự phục vụ thành sự thống trị. Để ngăn chặn mầm mống lạm dụng, điều kiện tiên quyết là sự minh bạch, trách nhiệm giải trình (accountability) và một cơ chế giám sát lẫn nhau. Bất kỳ cấu trúc quyền lực nào tự cho mình là không thể sai lầm, không chấp nhận sự chất vấn, và đặt mình lên trên sự thật, đều đang tạo điều kiện cho bóng tối của lạm dụng len lỏi. Sự vâng lời đích thực trong Kitô giáo không bao giờ là sự hủy diệt lương tâm, mà là sự lắng nghe và phân định chung trong sự tự do của con cái Chúa để tìm kiếm thánh ý Ngài. Khi một người lãnh đạo yêu cầu sự vâng lời làm tổn hại đến phẩm giá con người hoặc đi ngược lại lương tâm ngay thẳng, thì sự "bất tuân" đó lại chính là hành động vâng phục Thiên Chúa.
Cuối cùng, cuộc chiến chống lại sự lạm dụng quyền lực tinh thần là cuộc chiến để bảo vệ sự thật của Tin Mừng. Đó là cuộc chiến để trả lại cho con người sự tự do mà Đức Kitô đã dùng giá máu để mua chuộc. Quyền lực duy nhất mà chúng ta được mời gọi thực thi là quyền lực của tình yêu thương xót, một tình yêu biết cúi mình phục vụ, biết lắng nghe nỗi đau, và không bao giờ tìm cách kiểm soát hay thao túng. Chỉ khi đó, quyền bính thiêng liêng mới thực sự là dấu chỉ của Nước Trời, nơi con người được giải phóng khỏi mọi xiềng xích, kể cả những xiềng xích được khoác lên mình nhân danh sự thánh thiện.
Lm. Anmai, CSsR