Cha Dòng đời - Dòng tu | Lm. Anmai, CSsR

19 views
Skip to first unread message

Mikali Nguyễn

unread,
Jan 30, 2026, 7:04:19 AM (6 days ago) Jan 30
to Alphons...@googlegroups.com

GHEN TỊ – CON MỌT GẶM NHẤM LINH HỒN VÀ SỰ TÀN PHÁ ÂM THẦM TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Trong hành trình dâng hiến, mỗi người tu sĩ bước đi như những lữ khách kiếm tìm nhan thánh Chúa, mang trong mình khát vọng nên thánh và lý tưởng phụng sự tha nhân. Chúng ta rời bỏ gia đình, gạt lại sau lưng những danh vọng thế trần để bước vào cộng đoàn với lời tuyên khấn sống nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục. Cứ ngỡ rằng, khi đã ở trong bốn bức tường tu viện, giữa những lời kinh tiếng hát và nhịp sống đạo đức, tâm hồn sẽ được bình an tuyệt đối trước những cơn sóng dữ của cuộc đời. Thế nhưng, thực tế lại cho thấy một cuộc chiến âm thầm nhưng khốc liệt hơn nhiều, một cuộc chiến không dùng gươm giáo nhưng có sức sát thương hủy diệt cả một đời tu, đó chính là tội ghen tị. Ghen tị không chỉ là một thói xấu nhất thời, mà nó là một loại độc dược ngấm ngầm, là con mọt gặm nhấm đời sống cầu nguyện và là thứ vũ khí sắc bén nhất để phá hủy đức ái cộng đoàn một cách nhanh chóng nhất. Khi lòng ghen tị nảy mầm, nó biến ngôi nhà dòng vốn là biểu tượng của sự hiệp nhất thành một bãi chiến trường của những toan tính, và biến người anh em đồng môn thành đối thủ cần phải bị loại trừ.

Ghen tị, xét về bản chất, là sự đau buồn trước hạnh phúc của người khác và vui mừng trước sự rủi ro của họ. Trong đời sống thánh hiến, nó thường bắt đầu từ những điều tưởng chừng rất nhỏ nhặt, những sự so sánh thiệt hơn vốn là bản năng yếu đuối của con người. Ma quỷ, kẻ vốn thông minh và xảo quyệt, không cần phải dùng đến những cám dỗ lớn lao hay những tội lỗi tày đình để đánh đổ một tu sĩ. Nó chỉ cần gieo vào tâm trí họ một chút hạt giống của sự so sánh: tại sao người anh em kia lại được bề trên tin tưởng hơn? Tại sao bài giảng của họ lại được giáo dân khen ngợi hơn? Tại sao họ lại có nhiều tài năng, sự duyên dáng và thành công hơn mình? Từ những câu hỏi "tại sao" đầy tính vị kỷ ấy, lòng ghen tị bắt đầu bén rễ. Nó khiến người tu sĩ không còn nhìn thấy những nén bạc Chúa trao cho chính mình, mà chỉ chăm chăm đếm những nén bạc trong tay người khác. Khi đó, đôi mắt vốn dĩ dùng để chiêm ngắm Chúa giờ đây lại trở nên đục ngầu vì sự đố kỵ, nhìn đâu cũng thấy gai góc, nhìn đâu cũng thấy sự bất công.

Sức tàn phá kinh khủng nhất của lòng ghen tị chính là nó trực tiếp ăn mòn đời sống cầu nguyện. Cầu nguyện là hơi thở, là cuộc đối thoại thân tình giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Thế nhưng, làm sao một tu sĩ có thể thốt lên lời "Lạy Cha" khi trong lòng đang sôi sục ý muốn hạ thấp con cái của Cha? Làm sao có thể quỳ trước Thánh Thể để xin ơn biến đổi, khi tâm trí lại đang bận rộn xây dựng những kịch bản để làm lu mờ uy tín của người anh em? Một tâm hồn đầy rẫy sự ghen tị là một tâm hồn đóng kín. Khi đóng cửa lòng với anh em, chúng ta cũng đồng thời khóa chặt cửa lòng mình trước ân sủng của Thiên Chúa. Những giờ kinh nguyện chung trở nên nặng nề, những giây phút hồi tâm trở thành những cuộc tự vấn đầy cay cú. Lòng ghen tị biến bàn thờ trong tim thành nơi tế lễ cho cái tôi kiêu ngạo, khiến đời sống tâm linh dần trở nên khô héo, trống rỗng và chỉ còn lại cái vỏ bọc hình thức đạo đức bên ngoài. Người tu sĩ ghen tị có thể vẫn đọc kinh đúng giờ, vẫn tham dự thánh lễ sốt sắng, nhưng tâm hồn họ đã cách xa Chúa vạn dặm vì họ đã đánh mất đức ái – điều kiện tiên quyết để gặp gỡ Ngài.

Khi lòng ghen tị đã đủ lớn, nó sẽ tìm cách thoát ra ngoài thông qua hành động. Người tu sĩ không thể chịu đựng được ánh sáng tỏa ra từ người khác, nên họ tìm cách dập tắt nó. Cách thức phổ biến và thâm độc nhất chính là việc hạ thấp uy tín thông qua những lời phê bình khắt khe. Họ không bao giờ khen ngợi một cách chân thành, mà luôn kèm theo những từ "nhưng", "tuy nhiên" để giảm bớt giá trị công việc của người anh em. Những lời phê bình này thường được nhân danh sự "góp ý chân thành" hay "vì ích chung của cộng đoàn", nhưng thực chất lại là những nhát dao đâm thấu vào danh dự của người khác. Họ săm soi từng lỗi nhỏ, phóng đại những thiếu sót và lờ đi những nỗ lực của đối phương. Những câu chuyện phiếm bên lề, những lời nói bóng gió xa xôi dần dần tạo nên một bầu khí nghi kỵ, khiến người bị nhắm đến cảm thấy nghẹt thở và mất đi nhiệt huyết phục vụ.

Sự tàn độc của ghen tị còn thể hiện qua sự cô lập ngầm trong sinh hoạt chung. Đây là một loại bạo lực trắng, không để lại vết sẹo trên thân thể nhưng gây tổn thương sâu sắc trong linh hồn. Những nhóm nhỏ được hình thành, những cuộc trò chuyện đột ngột dừng lại khi "người đó" xuất hiện, những ánh mắt lạnh lùng và sự thờ ơ có chủ đích trong các công việc chung. Một tu sĩ ghen tị sẽ huy động những người xung quanh đứng về phía mình để tạo ra một hàng rào vô hình bao vây người anh em. Sự cô lập này đánh vào bản chất của đời sống cộng đoàn – nơi mà lẽ ra mỗi người phải được yêu thương và nâng đỡ. Khi sự hiệp nhất bị rạn nứt, cộng đoàn không còn là dấu chỉ của nước trời mà trở thành một nơi đầy ám ảnh, nơi mà mỗi cá nhân phải tự phòng thủ và che giấu bản thân để tránh bị tổn thương. Ma quỷ đứng đó, mỉm cười đắc thắng vì nó đã thành công trong việc làm tan rã linh hồn của đời sống thánh hiến ngay từ bên trong.

Chúng ta cần nhận ra rằng, ghen tị thực chất là một biểu hiện của sự thiếu tự tin và sự lầm lạc về căn tính. Người tu sĩ ghen tị quên mất rằng mình là một tác phẩm độc đáo của Thiên Chúa, được gọi và chọn không phải vì tài năng hơn người, mà vì lòng thương xót vô biên của Ngài. Khi so sánh mình với người khác, chúng ta vô tình phủ nhận giá trị của chính mình và trách móc Thiên Chúa vì Ngài đã không ban cho chúng ta những gì chúng ta muốn. Chúng ta trở nên giống như người thợ làm vườn trong dụ ngôn, lầm bầm trách chủ vì đã trả lương công bằng cho cả người đến muộn. Sự ghen tị làm mù quáng lý trí, khiến chúng ta không hiểu rằng trong Giáo hội, mỗi chi thể có một chức năng khác nhau, và sự thành công của một người chính là vinh dự của cả thân thể. Nếu tay ghen tị với mắt, nếu chân ghen tị với miệng, thì toàn bộ thân thể sẽ sụp đổ.

Đời sống thánh hiến là một lời mời gọi vượt qua cái tôi ích kỷ để tiến tới sự hiệp thông hoàn hảo. Hiệp nhất không có nghĩa là đồng nhất, nhưng là sự hài hòa giữa những khác biệt. Một cộng đoàn mạnh khỏe là nơi mà tài năng của mỗi người được trân trọng và đặt vào sự phục vụ lợi ích chung. Lòng ghen tị phá hủy sự hài hòa đó bằng cách đặt cái "tôi" lên trên cái "chúng ta". Nó biến các hoạt động tông đồ thành những cuộc chạy đua thành tích cá nhân, khiến sứ mạng của Giáo hội bị đình trệ vì những tranh chấp nội bộ. Thay vì cùng nhau ra khơi thả lưới, các tu sĩ lại bận rộn tranh giành xem ai là người cầm lái giỏi hơn, ai là người kéo lưới khỏe hơn, để rồi cuối cùng thuyền chẳng thể đi xa và lưới thì rách nát vì những va chạm không đáng có.

Để chiến thắng con quái vật ghen tị, người tu sĩ cần phải trở về với nguồn mạch của đời sống cầu nguyện đích thực. Cầu nguyện không phải là xin Chúa ban cho những gì người khác có, mà là xin Ngài cho chúng ta biết yêu mến những gì Ngài ban cho chính mình. Cần phải có một sự hoán cải tận căn, một cái nhìn đức tin để nhận ra Chúa hiện diện trong tài năng của người anh em. Thay vì nhìn bằng đôi mắt trần gian đầy tị hiềm, hãy tập nhìn bằng đôi mắt của Chúa – đôi mắt của tình yêu và sự bao dung. Khi thấy một người anh em thành công, hãy thực tâm tạ ơn Chúa vì Ngài đã dùng họ để tôn vinh danh Ngài. Khi thấy một người anh em được yêu mến, hãy vui mừng vì Giáo hội có thêm một chứng nhân tốt lành. Chỉ có tình yêu mới có đủ sức mạnh để xua tan bóng tối của sự đố kỵ.

Đức ái cộng đoàn là linh hồn, là sức sống của đời sống tu trì. Một cộng đoàn không có đức ái thì chỉ là một tổ chức xã hội khô khan, thiếu vắng sự hiện diện của Chúa Thánh Thần. Lòng ghen tị giống như một vết rạn trên bình pha lê, dù nhỏ nhưng nếu không được hàn gắn, nó sẽ lan rộng và làm vỡ tan cả chiếc bình quý giá. Mỗi tu sĩ phải có trách nhiệm bảo vệ sự hiệp nhất này bằng cách tỉnh thức trước những cám dỗ so sánh. Đừng để ma quỷ có cơ hội gieo rắc những tư tưởng thiệt hơn vào tâm hồn. Hãy học cách lắng nghe mà không phán xét, góp ý mà không hạ thấp, và yêu thương mà không điều kiện. Sự khiêm nhường là liều thuốc giải độc duy nhất cho lòng ghen tị. Một người thực sự khiêm nhường sẽ thấy mình nhỏ bé và luôn biết ơn về mọi sự, từ đó họ không còn nhu cầu phải dìm hàng người khác để nâng cao bản thân.

Hãy nhớ rằng, đích đến cuối cùng của đời tu không phải là vị trí này hay chức vụ nọ trong dòng, cũng không phải là sự nổi tiếng hay tầm ảnh hưởng đối với giáo dân. Đích đến duy nhất chính là Thiên Chúa. Trên hành trình ấy, người anh em bên cạnh không phải là đối thủ, mà là người bạn đồng hành, là tấm gương phản chiếu chính con người chúng ta. Nếu chúng ta không thể yêu thương và trân trọng người anh em mà mình thấy tận mắt, thì làm sao có thể yêu mến Thiên Chúa – Đấng mà chúng ta không thấy? Lòng ghen tị chính là rào cản lớn nhất ngăn cách chúng ta với Thiên Chúa, vì nó là sự chối từ tình yêu. Khi chúng ta chọn ghen tị, chúng ta chọn đi vào con đường của sự cô độc và tăm tối. Khi chúng ta chọn đức ái, chúng ta bước vào ánh sáng của sự tự do và bình an.

Mỗi ngày, hãy xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim quảng đại, biết rung cảm trước niềm vui của người khác như thể đó là niềm vui của chính mình. Hãy cầu nguyện cho những người mà chúng ta đang cảm thấy khó chịu hoặc ghen tị, vì chính lúc cầu nguyện cho họ, lòng chúng ta sẽ được chữa lành. Đừng để cuộc đời thánh hiến quý giá bị thiêu rụi bởi những ngọn lửa ghen tuông nhỏ nhen. Hãy biến mỗi ngày sống thành một lời ca tụng Thiên Chúa thông qua việc phục vụ anh em trong khiêm hạ và vui tươi. Sự hiệp nhất của cộng đoàn chính là bài giảng hùng hồn nhất, thuyết phục nhất về tình yêu Thiên Chúa giữa thế gian đầy chia rẽ này. Chỉ khi vượt qua được lòng ghen tị, người tu sĩ mới thực sự trở thành một khí cụ bình an trong tay Chúa, mang lại niềm hy vọng và sự an ủi cho thế giới.

Tóm lại, ghen tị là một tội lỗi nguy hiểm vì nó thường ẩn nấp dưới những hình thức tinh vi. Nó ăn mòn đời sống cầu nguyện, hủy hoại đức ái cộng đoàn và làm rạn nứt sự hiệp nhất của đời sống thánh hiến. Đó là công cụ đắc lực của ma quỷ để phá hoại công trình của Thiên Chúa. Mỗi người chúng ta hãy can đảm đối diện với những góc tối trong tâm hồn, nhận diện hạt giống ghen tị ngay khi nó vừa nhen nhóm để kịp thời nhổ bỏ. Hãy vun trồng mảnh đất tâm hồn bằng sự khiêm nhường, lòng biết ơn và tình huynh đệ chân thành. Có như vậy, đời sống dâng hiến của chúng ta mới thực sự tỏa hương thơm đức ái, trở thành dấu chỉ sống động của Nước Trời và mang lại ơn cứu độ cho chính mình cũng như cho những người mà chúng ta phục vụ. Ước mong sao trong mỗi cộng đoàn, sự so sánh thiệt hơn biến mất để nhường chỗ cho niềm vui được thuộc về Chúa và thuộc về nhau hoàn toàn.

Lm. Anmai, CSsR

QUAY TRỞ VỀ VỚI CHÚA GIÊ-SU THÁNH THỂ ĐỂ TÌM LẠI CĂN TÍNH PHỤC VỤ VÀ CHỮA LÀNH NHỮNG TỔN THƯƠNG CỦA CÁI TÔI TỰ PHỤ

Trong hành trình dâng hiến, có những lúc bước chân người tu sĩ trở nên mệt mỏi, không phải vì dặm đường dài của sứ vụ, mà vì sức nặng của những hào nhoáng thế gian đang dần len lỏi vào tâm hồn. Căn bệnh khát khao vinh quang, mong muốn được khẳng định mình và sự đố kỵ trước thành công của người khác như một loại vi-rút âm thầm gặm nhấm lý tưởng ban đầu. Chúng ta bước vào đời tu với lời mời gọi dâng hiến, nhưng đôi khi lại kết thúc bằng việc thu tích cho bản thân những lời khen ngợi, những vị trí cao trọng và những đặc quyền ảo tưởng. Để chữa lành căn bệnh trầm kha này, không có phương thuốc nào hiệu nghiệm hơn là việc quay trở về bên chân Chúa Giê-su Thánh Thể. Chỉ tại nơi đó, trong sự thinh lặng thánh thiêng của Nhà Chạm, người tu sĩ mới thực sự đối diện với tấm gương phản chiếu tâm hồn mình, để nhận ra rằng căn tính đích thực của chúng ta không phải là một vĩ nhân được vinh danh, mà là một người phục vụ khiêm hạ theo dấu chân Thầy Chí Thánh.

Chúa Giê-su Thánh Thể không chỉ là nguồn sống, mà còn là một bài học sống động về sự tự hủy. Trên bàn thờ, Ngài hiện diện trong hình bánh đơn sơ, mỏng manh và lặng lẽ. Ngài không phô trương quyền năng thiên tính, không đòi hỏi sự tung hô náo nhiệt. Ngài chọn trở nên "tấm bánh bẻ ra", một hành động quyết liệt của tình yêu tự hiến. Khi chúng ta chiêm ngắm tấm bánh được bẻ ra trên tay vị linh mục, chúng ta thấy một Thiên Chúa không giữ lại gì cho riêng mình. Ngài cho đi tất cả: từ thịt máu, linh hồn đến cả thiên tính cao sang để trở thành lương thực nuôi dưỡng con người. Chính sự "bẻ ra" này là lời chất vấn sâu sắc nhất đối với cái tôi ích kỷ của người tu sĩ. Cái tôi ấy vốn dĩ luôn muốn được nguyên vẹn, muốn được bảo vệ, muốn được tô bồi bằng những lớp sơn bóng bẩy của thành tích. Nhưng Chúa dạy rằng, nếu hạt lúa mì không thối đi, nếu tấm bánh không bị bẻ ra, nó sẽ mãi mãi cô đơn và chẳng thể mang lại sự sống cho ai.

Việc kết hiệp sâu xa với Thánh Thể buộc chúng ta phải bước vào một tiến trình "giải phẫu tâm linh" đầy đau đớn nhưng cần thiết. Đó là cuộc chiến để bẻ gãy những gai góc của sự kiêu ngạo, để làm mềm đi những chai sạn của lòng ích kỷ. Khi người tu sĩ để cho Chúa Thánh Thể thẩm thấu vào từng huyết quản, họ sẽ bắt đầu nhìn thế giới và anh chị em bằng con mắt của Chúa. Chúng ta thường nhìn thành công của người khác như một mối đe dọa cho vị thế của mình, hoặc cảm thấy chua xót khi thấy bạn đồng hành được ca tụng nhiều hơn. Đó là dấu hiệu cho thấy chúng ta đã tách rời khỏi nguồn mạch tình yêu. Nhưng khi ở trong Chúa, chúng ta hiểu rằng mọi hồng ân đều bắt nguồn từ một Cha trên trời. Vinh quang của anh chị em không làm giảm đi giá trị của chúng ta, mà trái lại, đó chính là vinh quang của Thiên Chúa đang rạng ngời nơi tạo vật của Ngài. Thành công của một người trong cộng đoàn là niềm vui chung, là sự lớn mạnh của Thân thể mầu nhiệm mà chúng ta là những chi thể không thể tách rời.

Tìm lại căn tính phục vụ có nghĩa là sẵn lòng trở nên "vô danh" để Danh Chúa được cả sáng. Người tu sĩ không đi tìm sự công nhận của thế gian, bởi họ đã tìm thấy tất cả trong ánh mắt nhân từ của Chúa Giê-su. Khi chúng ta quỳ trước Thánh Thể, mọi danh hiệu, chức quyền và bằng cấp đều trở nên vô nghĩa. Chỉ còn lại đó một thụ tạo bé nhỏ đang đứng trước Đấng Tạo Hóa, một tội nhân đang được yêu thương bởi Đấng Thánh. Chính trong sự khiêm hạ tuyệt đối ấy, chúng ta mới đủ tự do để phục vụ mà không tính toán, yêu thương mà không đòi đáp đền. Chúng ta bẻ ra thời gian, bẻ ra tài năng, và bẻ ra cả những dự định riêng tư để phục vụ cộng đoàn và những người nghèo khổ. Sự bẻ ra này không làm chúng ta mất đi, mà làm chúng ta trở nên giống Chúa hơn, trở thành những "bí tích sống động" của sự hiện diện Chúa giữa trần gian.

Sự chữa lành thực sự bắt đầu khi chúng ta dám buông bỏ nhu cầu được trở nên quan trọng. Trong thinh lặng của chầu Thánh Thể, Chúa Giê-su dạy ta rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở việc nhận lãnh, mà là ở việc trở thành quà tặng. Một cộng đoàn tu trì sẽ trở thành thiên đàng trần thế khi mỗi thành viên đều coi thành công của người khác là niềm tự hào của chính mình. Khi đó, sự đố kỵ sẽ nhường chỗ cho lòng ngưỡng mộ, và sự cạnh tranh sẽ thay thế bằng sự nâng đỡ. Chúng ta nhận ra rằng mình không cần phải là người giỏi nhất, chỉ cần là người trung tín nhất trong tình yêu. Ánh sáng từ Nhà Chạm sẽ xua tan bóng tối của lòng tự phụ, giúp chúng ta tìm lại niềm vui thuần khiết của những ngày đầu dâng hiến: niềm vui được thuộc trọn về Chúa và được tan biến đi trong phục vụ anh chị em.

Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, xin cho chúng con biết dừng lại giữa những ồn ào của công việc để được Ngài chữa lành. Xin giúp chúng con can đảm bẻ ra cái tôi cứng cỏi để trở nên tấm bánh thơm tho cho đời. Xin cho chúng con hiểu rằng, đỉnh cao của đời tu không phải là vinh quang cá nhân, mà là sự tự hủy trong tình yêu, để trong mọi sự, Thiên Chúa được vinh hiển và anh chị em chúng con được hạnh phúc.

Lm. Anmai, CSsR 

CHỚ KHINH THƯỜNG NHỮNG NGƯỜI BÉ NHỎ TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Trong bầu khí linh thiêng của đời sống thánh hiến, chúng ta thường nói với nhau về đức ái, về sự hiệp nhất và về hình ảnh một thân thể nhiệm mầu nơi mỗi chi thể đều có một vị trí riêng biệt. Thế nhưng, giữa thực tế trần trụi của những lo toan mục vụ và áp lực điều hành, đôi khi chúng ta lại vô tình để cho những tiêu chuẩn của thế gian xâm nhập vào thánh điện của tâm hồn và cộng đoàn. Lời mời gọi của Chúa Giêsu về việc "chớ khinh thường một ai trong những kẻ bé mọn này" không chỉ là một lời khuyên đạo đức luân lý thông thường, mà nó còn là một lời cảnh tỉnh sắc nhọn xoáy sâu vào cấu trúc của các cộng đoàn tu trì. Những "người bé nhỏ" trong cộng đoàn không nhất thiết phải là những người thấp kém về địa vị xã hội theo nghĩa đen, nhưng họ là những anh chị em âm thầm, những người vụng về trong giao tiếp, những người mang trên mình gánh nặng của bệnh tật thể xác hay những vết sẹo tâm lý chưa lành. Họ hiện diện bên cạnh chúng ta như những dấu chỉ của sự yếu đuối nhân loại, và chính thái độ của chúng ta đối với họ sẽ định nghĩa chúng ta là một gia đình thiêng liêng hay chỉ là một tổ chức xã hội đang chạy theo những con số và hiệu quả công việc.

Sự bất công trong đời sống tu trì thường không đến từ những hành động tàn bạo hay những lời sỉ nhục công khai, mà nó len lỏi qua những cái nhìn thờ ơ, những sự lãng quên vô tình và những thang giá trị lệch lạc. Khi những người có trách nhiệm hoặc các bề trên bắt đầu lượng giá anh chị em mình dựa trên năng lực, bằng cấp hay những đóng góp hữu hình, chúng ta đang bắt đầu xây dựng một kim tự tháp của quyền lực thay vì một vòng tròn của tình huynh đệ. Những người giỏi giang, có học hàm học vị cao, hay những người có khả năng mang lại nguồn lợi kinh tế cho hội dòng thường dễ dàng nhận được sự ưu ái, sự lắng nghe và những đặc quyền không tên. Trong khi đó, những người anh em âm thầm trong nhà bếp, những người chị em miệt mài với công việc quét dọn, hay những vị cao niên đang héo hắt trên giường bệnh lại dễ bị coi là những "con số dư thừa" hoặc thậm chí là "gánh nặng" tiêu tốn nguồn lực của cộng đoàn. Sự phân biệt đối xử này tạo ra một khoảng cách vô hình nhưng vô cùng đau đớn, làm rạn nứt niềm tin và làm tổn thương những tâm hồn đơn sơ vốn đã dâng hiến tất cả để đi tìm một tình yêu tuyệt đối không điều kiện.

Cơn cám dỗ lớn nhất của những người làm bề trên chính là nhìn vào hiệu quả công việc để đánh giá giá trị của một con người. Chúng ta sống trong một thời đại mà sự thành công được đo bằng những công trình, những dự án và những báo cáo tài chính. Thế nhưng, trong linh đạo thánh hiến, giá trị cao nhất không nằm ở chỗ chúng ta "làm được gì" mà là chúng ta "là ai" và "hiện diện như thế nào". Một tu sĩ vụng về có thể không viết được những bài luận sắc sảo, không quản lý được những giáo xứ lớn, nhưng sự hiện diện trung kiên của họ trong các giờ kinh nguyện, sự nhẫn nại của họ trong đau bệnh và nụ cười hiền lành của họ giữa những thử thách chính là một bài giảng không lời về sự phó thác. Khi chúng ta khinh thường sự âm thầm đó, chúng ta đang chối bỏ chính mầu nhiệm tự hủy của Đức Kitô. Một cộng đoàn chỉ biết tôn vinh những người thành đạt sẽ sớm trở thành một guồng máy khô khan, nơi người ta cạnh tranh nhau để được công nhận, và nơi những người yếu thế cảm thấy mình bị gạt ra lề của tình thương.

Công lý trong cộng đoàn tu trì phải được bắt nguồn từ cái nhìn của Thiên Chúa, Đấng không nhìn diện mạo bên ngoài nhưng nhìn thấu tận tâm can. Những khiếm khuyết về sức khỏe hay tâm lý của một người anh chị em không bao giờ là lý do để họ bị coi nhẹ. Ngược lại, đó chính là cơ hội để cộng đoàn thực thi ơn gọi chăm sóc và thấu cảm. Nếu một bề trên chỉ mỉm cười với những người mang lại vinh quang cho hội dòng mà lại nhăn mặt trước những đòi hỏi của một người đau yếu, thì người đó đã đánh mất căn tính mục tử của mình. Những người bé nhỏ trong cộng đoàn chính là "hàn thử biểu" đo lường độ ấm của đức ái. Một cộng đoàn thực sự thánh thiện là nơi mà người yếu nhất cảm thấy an toàn nhất, nơi người vụng về nhất cảm thấy mình vẫn có ích, và nơi người nghèo hèn nhất cảm thấy mình được tôn trọng ngang bằng với những bậc trí giả thượng lưu. Đừng để học hàm, học vị hay khả năng kinh tế trở thành những bức tường ngăn cách tình cốt nhục, vì ngày sau hết, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã xây được bao nhiêu ngôi nhà, nhưng Ngài sẽ hỏi chúng ta đã yêu thương những người bé mọn của Ngài ra sao.

Sự tổn thương của những người bị lãng quên trong đời sống tu trì thường rất sâu sắc và lặng lẽ. Họ không oán trách, không biểu tình, họ chỉ thu mình lại trong vỏ bọc của sự tự ti và cô độc. Khi cảm thấy mình bị coi là gánh nặng, người tu sĩ sẽ mất đi niềm vui dâng hiến và dần dần khô héo trong đời sống tâm linh. Đây là một tội ác chống lại đức công bằng và lòng thương xót. Chúng ta cần phải can đảm nhìn nhận rằng, đôi khi chính sự "ưu ái quá mức" dành cho những người giỏi giang đã vô hình trung tạo ra một chế độ đẳng cấp trong tu viện. Một lời khen ngợi công khai dành cho một dự án thành công là cần thiết, nhưng một cái nắm tay khích lệ dành cho người anh em đang vật lộn với căn bệnh trầm cảm hay một lời hỏi thăm chân thành đến người chị em đang mệt mỏi với những công việc không tên mới là linh hồn của sự hiệp thông. Đời sống thánh hiến phải là một vườn hoa đa sắc, nơi mỗi nhành cỏ dại cũng có quyền được nhận những giọt sương lành từ lòng nhân ái của người lãnh đạo và anh chị em xung quanh.

Cuối cùng, chúng ta phải trở về với chân lý cốt lõi: Cộng đoàn là một gia đình thiêng liêng, không phải là một doanh nghiệp. Trong một doanh nghiệp, người ta có thể sa thải những nhân viên không hiệu quả, nhưng trong một gia đình, người con đau yếu lại là người được yêu thương và chăm sóc nhiều nhất. Nếu chúng ta loại trừ hoặc khinh thường những người bé nhỏ, chúng ta đang biến cộng đoàn thành một tổ chức xã hội thuần túy, nơi lòng trắc ẩn bị thay thế bởi tính toán và tình huynh đệ bị thay thế bởi sự thực dụng. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa thường dùng những gì thế gian cho là yếu đuối để làm hổ thẹn những kẻ mạnh mẽ, và dùng những gì thế gian cho là dại khờ để làm hổ thẹn những bậc khôn ngoan. Những người bé nhỏ chính là kho tàng của cộng đoàn, vì họ giúp chúng ta giữ đôi chân mình trên mặt đất, giúp chúng ta biết khiêm nhường và nhắc nhở chúng ta rằng tất cả chúng ta đều là những kẻ tội nghiệp cần đến lòng thương xót của Chúa. Xin cho mỗi bề trên và mỗi thành viên trong cộng đoàn biết nhìn thấy nơi khuôn mặt của những anh chị em bé mọn nhất chính là khuôn mặt của Chúa Kitô đang chịu đóng đinh, để từ đó chúng ta biết tôn trọng, nâng đỡ và yêu thương nhau bằng một tình yêu không loại trừ, không phân biệt.

Lm. Anmai, CSsR 

CHÚA GIÊ-SU VÀ CÁI NHÌN NHÂN THỨ TRONG ĐỜI TU: KHI TÌNH YÊU VƯỢT TRÊN LỀ LUẬT

Trong dòng chảy của Tin Mừng, có lẽ không ít lần chúng ta dừng lại và tự hỏi: Điều gì đã làm trái tim của Đấng Nhân Hậu phải thắt lại trong cơn giận dữ? Đó không phải là tội lỗi của người đàn bà ngoại tình, cũng chẳng phải sự hèn nhát của Phêrô hay cái nhìn ngờ vực của Tô-ma. Cơn giận của Chúa Giê-su bùng lên trước thái độ chai đá của những người biệt phái – những kẻ nhân danh lề luật để đóng băng trái tim mình trước nỗi đau của đồng loại. Họ chăm chú nhìn vào bàn tay khô bại của một con người trong ngày Sa-bat, không phải để cảm thông, mà để tìm cớ tố cáo. Chúa Giê-su đã buồn phiền vì sự cứng lòng ấy, bởi Người thấy rõ khi lề luật trở thành một bức tường ngăn cách con người với lòng thương xót, thì tôn giáo chỉ còn là một cái xác không hồn.

Cái nhìn của những người biệt phái là cái nhìn xét nét, phân loại và loại trừ. Trong thế giới của họ, sự thánh thiện được đo lường bằng việc tuân giữ tỉ mỉ các quy tắc bên ngoài, trong khi nội tâm lại đầy rẫy sự kiêu ngạo. Ngược lại, Chúa Giê-su đưa ra một tiêu chuẩn mới: con người quý trọng hơn lề luật. Đối với Người, một tâm hồn đang đau khổ, một thân xác đang rã rời vì bệnh tật quan trọng hơn mọi quy tắc nghỉ ngơi của ngày thánh. Sự giận dữ của Chúa Giê-su chính là tiếng chuông cảnh tỉnh cho mọi thời đại, đặc biệt là trong đời sống thánh hiến, nơi mà chúng ta rất dễ rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa hình thức, coi trọng tổ chức và danh tiếng cộng đoàn hơn là hơi thở và sự sống của những anh chị em bé mọn ngay bên cạnh mình.

Trong đời tu, cái nhìn nhân thứ của bề trên và của anh chị em dành cho nhau chính là liều thuốc chữa lành hữu hiệu nhất. Chúng ta không thể rao giảng về một Thiên Chúa là tình yêu nếu trong nếp sống hằng ngày, chúng ta vẫn dùng những thước đo nghiệt ngã để đánh giá nhau. Những anh chị em được coi là "yếu kém", những người dường như không đóng góp được gì cho những công việc lớn lao của hội dòng, hay thậm chí là những người đã từng vấp ngã, họ chính là những con người đang cần được bao bọc bởi lòng thương xót. Một lời trách mắng có thể giết chết một mầm sống, nhưng một cái nhìn tin tưởng có thể phục hồi một linh hồn. Bề trên, trong tư cách là hiện thân của sự nhân từ Chúa, cần phải nhìn thấy vẻ đẹp ẩn giấu sau những rạn nứt của thuộc viên.

Chúng ta hãy nhớ về hình ảnh Đa-vít – một cậu bé chăn cừu nhỏ bé, bị chính gia đình mình lãng quên khi ngôn sứ Sa-mu-ên đến xức dầu. Thế nhưng, Thiên Chúa lại chọn cái "nhỏ bé" ấy để đánh bại gã khổng lồ Gô-li-át. Trong đời tu, có những anh chị em đang phải vật lộn với những "gã khổng lồ" của sự tự ti, mặc cảm và những bóng tối trong quá khứ. Họ cần được xức dầu bằng sự tin tưởng. Khi một người bề trên biết đặt niềm tin vào một thuộc viên đang lầm lỗi, đó chính là lúc họ đang xức dầu để vị "Đa-vít" ấy đứng dậy. Sự tin tưởng không phải là nhắm mắt làm ngơ trước sai sót, mà là nhìn thấy tiềm năng thánh thiện mà Chúa đã đặt để trong họ, ngay cả khi họ chưa nhìn thấy chính mình.

Một cộng đoàn thánh thiện không bao giờ là nơi tập hợp của những siêu nhân không tì vết, những con người luôn hoàn hảo trong mọi bổn phận. Nếu chúng ta chỉ chấp nhận những người tài giỏi, những người "đúng chuẩn", thì cộng đoàn ấy chỉ là một câu lạc bộ của những người ưu tú, chứ không phải là Thân Thể Mầu Nhiệm của Đức Ki-tô. Cộng đoàn đích thực là nơi mà người yếu nhất cũng cảm thấy mình được tôn trọng, nơi mà vết thương của người này được xoa dịu bằng tình thương của người kia. Sự thánh thiện không nằm ở việc không bao giờ ngã, mà nằm ở việc biết nắm tay nhau để cùng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, trong sự khiêm hạ thẳm sâu.

Khi bề trên và anh chị em biết đón nhận nhau bằng sự khiêm hạ, không còn những bức tường định kiến, đó là lúc rượu mới của Thánh Linh được tuôn đổ. Thánh Linh không hoạt động trong những tâm hồn cứng cỏi, tự mãn, nhưng Người tuôn tràn trên những tâm hồn tan nát và khiêm nhường. Chính từ những yếu đuối đã được chữa lành, Chúa sẽ biến họ thành những khí cụ sắc bén để phục vụ Nước Trời. Một người đã từng nếm trải sự tha thứ sẽ biết cách tha thứ; một người đã từng được yêu thương trong lúc khốn cùng sẽ biết cách trao ban tình yêu ấy cho tha nhân. Sự yếu đuối, khi được đặt trong bàn tay Chúa và được cộng đoàn bao dung, sẽ trở thành sức mạnh của hồng ân.

Ước mong sao trong mỗi cộng đoàn tu trì, chúng ta không bao giờ để lề luật và những định kiến chủ quan che lấp đi gương mặt của Chúa Giê-su nơi anh chị em mình. Hãy để lòng nhân hậu trở thành luật tối thượng. Khi chúng ta dám bước qua những rào cản của sự xét đoán để chạm đến nỗi đau của nhau, chúng ta đang thực sự cử hành mầu nhiệm Vượt Qua ngay giữa lòng đời. Bởi sau cùng, Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã giữ được bao nhiêu điều luật, nhưng Người sẽ hỏi chúng ta đã yêu thương anh chị em mình đến mức nào. Hãy để rượu mới của Thánh Linh làm mới lại trái tim chúng ta, để mỗi ngày, chúng ta biết yêu như Chúa đã yêu, và nhìn như Chúa đã nhìn.

Lm. Anmai, CSsR 

GIA ĐÌNH VÀ LUẬT YÊU THƯƠNG: KHI CÁI CHỮ PHẢI PHỤC VỤ SỰ SỐNG

Trong hành trình nhân sinh, gia đình luôn được ví như bến đỗ bình yên, là nơi con người tìm về sau những giông bão của cuộc đời. Thế nhưng, có một thực tế đau lòng rằng, đôi khi chính trong tổ ấm ấy, chúng ta lại cảm thấy ngột ngạt và xa cách nhất. Một trong những nguyên nhân sâu xa không phải vì thiếu đi sự quan tâm, mà lại chính là vì chúng ta đang nhân danh sự quan tâm để dựng lên những rào cản vô hình. Đó là những nguyên tắc cứng nhắc, những thói quen bất di bất dịch mà chúng ta vô tình đặt lên trên tình yêu thương. Chúng ta mải mê xây dựng những bộ khung hoàn hảo cho gia đình mà quên mất rằng, con người chứ không phải cái khung mới là đối tượng cần được bảo vệ và nuôi dưỡng.

Cha mẹ nào cũng mong muốn con cái nên người, đó là một ước muốn thánh thiện và chính đáng. Để đạt được điều đó, những quy tắc là cần thiết. Một gia đình không có kỷ cương sẽ dễ rơi vào hỗn loạn. Tuy nhiên, ranh giới giữa kỷ cương yêu thương và sự áp đặt khắc nghiệt thường rất mong manh. Khi chúng ta chỉ chú trọng vào việc tuân thủ, vào việc con cái phải đi đứng thế nào, nói năng ra sao, giờ giấc phải chính xác tuyệt đối mà thiếu đi sự lắng nghe, chúng ta đang biến mình thành những người Pha-ri-sêu hiện đại ngay trong chính ngôi nhà của mình. Người Pha-ri-sêu xưa kia đã biến lề luật của Thiên Chúa thành một gánh nặng khủng khiếp, họ yêu lề luật hơn yêu con người, và vô tình họ đã dùng chính lề luật để loại trừ đồng loại. Trong gia đình cũng vậy, nếu một quy tắc làm cho bữa cơm mất đi tiếng cười, làm cho đứa con không dám mở lòng chia sẻ, thì quy tắc đó đã mất đi ý nghĩa ban đầu của nó.

Chúa Giê-su đã để lại một bài học mang tính cách mạng khi Ngài tuyên bố: “Ngày Sa-bát được tạo ra cho con người, chứ không phải con người cho ngày Sa-bát”. Đây là chìa khóa vàng để giải quyết mọi xung đột về lề luật và tình thương. Ngày Sa-bát vốn là ngày thánh, ngày của Chúa, nhưng Chúa Giê-su khẳng định rằng mục đích của nó là để con người được nghỉ ngơi, được hồi phục và được kết nối với Đấng Tạo Hóa. Nếu việc giữ ngày Sa-bát mà khiến người ta bỏ mặc một người đang đau khổ, thì đó không phải là ý định của Thiên Chúa. Áp dụng vào đời sống gia đình, điều này nhắc nhở các bậc gia trưởng rằng mọi quy định, từ giờ giấc sinh hoạt đến phương pháp giáo dục, đều phải nhằm mục đích phục vụ sự triển nở và hạnh phúc của các thành viên. Luật lệ được đặt ra là để con người tốt đẹp hơn, chứ không phải để con người trở thành nô lệ cho những con chữ khô khan.

Sự thấu hiểu tâm tư chính là chất keo gắn kết và là linh hồn của mọi nguyên tắc. Một người cha nghiêm khắc yêu cầu con phải về nhà đúng 9 giờ tối, đó là điều tốt. Nhưng nếu một ngày con về muộn vì dừng lại giúp đỡ một người bạn gặp nạn, hoặc đơn giản là vì con đang có một nỗi buồn cần người tâm sự, mà người cha chỉ biết nhìn đồng hồ để quở trách, thì luật lệ đã giết chết tình thương. Lúc đó, con cái sẽ tuân thủ vì sợ hãi chứ không phải vì kính trọng. Sự thấu hiểu giúp chúng ta nhận ra rằng, đằng sau mỗi hành vi sai lệch thường là một tiếng kêu cứu, một nhu cầu được yêu thương hoặc một sự tổn thương chưa được chữa lành. Nếu không có sự thấu hiểu, chúng ta chỉ đang quản lý gia đình như một tổ chức hành chính, nơi mọi thứ phải chạy đúng quy trình, nhưng trái tim thì nguội lạnh.

Chúng ta cần can đảm nhìn lại những quy tắc trong nhà bằng “con mắt của Chúa”. Đó là đôi mắt không dừng lại ở diện mạo bên ngoài, không dừng lại ở những lỗi lầm bề nổi, mà là đôi mắt nhìn thấu tận đáy lòng. Chúa không nhìn vào sự hoàn hảo của lễ tế, Ngài nhìn vào tấm lòng của người dâng lễ. Trong gia đình, nếu chúng ta thấy một mối quan hệ đang trở nên căng thẳng, nếu giữa vợ chồng hay cha mẹ và con cái có một bức tường ngăn cách, đó là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó đang sai lệch trong cách chúng ta áp dụng các nguyên tắc. Có thể chúng ta đã quá đề cao cái tôi của mình, quá đề cao sự kiểm soát mà quên mất sự tự do của người khác. Sự tự do không phải là làm càn, mà là sự tự do để được là chính mình, được yêu và được chấp nhận ngay cả khi chưa hoàn hảo.

Mọi luật lệ trong gia đình phải là những nẻo đường dẫn đến sự gặp gỡ, chứ không phải là những ngõ cụt của sự cô lập. Khi người vợ đòi hỏi sự lãng mạn, người chồng đừng dùng sự bận rộn làm quy tắc sống. Khi người con cần sự khích lệ, cha mẹ đừng dùng những tấm gương "con nhà người ta" làm thước đo giáo dục. Những quy tắc thực sự có giá trị là những quy tắc giúp mỗi thành viên cảm thấy mình được tôn trọng, được bảo vệ và có không gian để lớn lên. Sự triển nở của một con người quan trọng hơn bất kỳ sự ngăn nắp hay kỷ luật hình thức nào. Một ngôi nhà sạch bóng nhưng không có tiếng trò chuyện, một nếp sống quy củ nhưng mỗi người là một hòn đảo riêng biệt, thì đó chưa phải là một mái ấm theo ý muốn của Thiên Chúa.

Tình yêu thương phải luôn là nền tảng và là tiêu chuẩn cuối cùng để thẩm định mọi hành vi. Nếu việc giữ một nguyên tắc nào đó mà làm tổn thương phẩm giá của người thân, hoặc làm rạn nứt sợi dây liên kết gia đình, thì chúng ta cần có sự linh hoạt thánh thiện để thay đổi. Chúa Giê-su đã không phá hủy lề luật, nhưng Ngài đã kiện toàn nó bằng tình yêu. Chúng ta cũng được mời gọi để kiện toàn những quy tắc trong gia đình bằng lòng xót thương. Đừng để những "ngày Sa-bát" của chúng ta trở thành những ngày của sự phán xét và lên án. Hãy để mỗi quy tắc là một cử chỉ chăm sóc, mỗi lời nhắc nhở là một lời động viên, và mỗi kỷ luật là một sự dìu dắt đầy bao dung.

Cuối cùng, gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi mỗi thành viên biết nhìn nhau bằng ánh mắt nhân từ của Chúa. Ánh mắt ấy thấy được nỗi mệt mỏi sau một ngày làm việc của người cha, thấy được những hy sinh âm thầm của người mẹ, và thấy được những áp lực, hoang mang của những đứa con trong thế giới hiện đại. Khi có được ánh mắt ấy, những quy tắc sẽ tự động trở nên nhẹ nhàng. Chúng ta sẽ không còn là những quan tòa khắc nghiệt trong nhà mình, mà trở thành những người đồng hành, những người thợ xây dựng hòa bình. Ước mong sao mỗi gia đình luôn biết đặt con người lên trên luật lệ, đặt tình thương lên trên thói quen, để ngôi nhà của chúng ta thực sự là nơi Thiên Chúa hiện diện – nơi mà luật duy nhất là Luật Yêu Thương.

Lm. Anmai, CSsR 

TÌNH YÊU LÀ LINH HỒN CỦA LỀ LUẬT: KHÚC CA CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT TRONG GIA ĐÌNH

Trong hành trình đức tin của người Kitô hữu, chúng ta thường xuyên đối diện với một sự căng thẳng nội tại, một cuộc giằng co giữa lề luật và tình yêu, giữa những quy tắc phải tuân giữ và nhịp đập tự do của con tim. Thiên Chúa, Đấng là Tình Yêu, đã mạc khải cho chúng ta một chân lý thâm sâu rằng: Tình yêu của Người dành cho nhân loại vượt lên trên mọi giới hạn của lề luật. Tuy nhiên, điều này tuyệt nhiên không có nghĩa là Người bãi bỏ luật lệ, hay cổ vũ cho một lối sống vô kỷ luật, tuỳ tiện. Ngược lại, Người đến để kiện toàn lề luật bằng cách đặt tình yêu làm linh hồn, làm sức sống và làm cùng đích cho mọi quy tắc. Khi nhìn vào đời sống gia đình – tế bào nền tảng của Giáo hội và xã hội – chân lý này càng trở nên sống động và cấp thiết hơn bao giờ hết. Một gia đình đạo hạnh đích thực không chỉ dừng lại ở những nghi thức bên ngoài, mà phải là nơi sự hiện diện của Thiên Chúa được phản chiếu qua ánh mắt nhân từ mà các thành viên dành cho nhau.

Chúng ta hãy khởi đi từ cái nhìn của Chúa Giêsu đối với lề luật. Trong Tin Mừng, không ít lần chúng ta thấy Chúa Giêsu "phá rào" những quy tắc cứng nhắc của ngày Sabat để chữa lành một người bại tay, hay để các môn đệ bứt lúa ăn khi đói. Những người Pharisieu thời ấy đã nhìn những hành động đó với ánh mắt xét nét, đầy phẫn nộ, bởi họ coi lề luật là một tảng đá bất di bất dịch, một thứ ngẫu tượng để tôn thờ hơn là phương tiện để phục vụ con người. Nhưng Chúa Giêsu đã nhẹ nhàng mà kiên quyết khẳng định: "Ngày Sabat được làm ra vì con người, chứ không phải con người vì ngày Sabat". Lời khẳng định ấy như một luồng gió mát thổi vào tâm hồn đang khô héo vì sự trói buộc của câu chữ. Chúa yêu ta vượt trên mọi lề luật, nghĩa là Người nhìn thấy nỗi đau của con người trước khi nhìn thấy sự vi phạm của họ; Người nhìn thấy cơn đói khát tình thương trước khi nhìn thấy sự thiếu sót trong nghi tiết. Tình yêu ấy không phá đổ trật tự, nhưng nó làm mềm đi những góc cạnh sắc bén của luật lệ, biến luật lệ từ một "ngục thất" giam hãm trở thành một "con đường" dẫn đến sự tự do và sự sống.

Áp dụng cái nhìn thần học ấy vào đời sống gia đình, chúng ta cần một cuộc hoán cải sâu sắc về quan niệm thế nào là một "gia đình đạo hạnh". Đã từ lâu, trong vô thức, chúng ta thường định nghĩa một gia đình tốt lành dựa trên những tiêu chuẩn định lượng: đi lễ có đều không, đọc kinh sáng tối có đúng giờ không, con cái có học giáo lý đầy đủ không. Những điều đó rất tốt và rất cần thiết, chúng là cái khung sườn, là bộ xương nâng đỡ đời sống đức tin. Nhưng một cơ thể chỉ có bộ xương thì chưa phải là một cơ thể sống; nó cần có thịt da, và quan trọng nhất, cần có hơi thở. Trong gia đình, những giờ kinh lễ là bộ xương, còn tình yêu thương, sự thấu cảm và lòng bao dung chính là hơi thở sự sống. Nếu một gia đình giữ đạo rất nghiêm ngặt, chưa bao giờ bỏ một buổi lễ nào, nhưng trong bữa cơm lại vắng bóng tiếng cười, vợ chồng nhìn nhau bằng ánh mắt lạnh lùng, cha mẹ xét nét con cái bằng những lời chì chiết, thì đó chưa phải là một gia đình đạo hạnh theo đúng nghĩa Phúc Âm. Đó mới chỉ là một sự "giữ luật" khô khan, nơi mà luật lệ trở thành rào cản ngăn cách dòng chảy của tình yêu thương.

Một gia đình đạo hạnh đích thực phải là nơi mà các thành viên biết dành cho nhau cái nhìn nhân từ của Chúa. Cái nhìn ấy quan trọng biết bao! Trong cuộc sống đầy áp lực và cám dỗ hôm nay, mỗi người khi trở về nhà đều mang theo những vết thương vô hình. Người chồng trở về với sự mệt mỏi sau một ngày vật lộn với gánh nặng mưu sinh, đôi khi mang theo cả sự thất bại hay nỗi lo âu về tương lai. Người vợ trở về sau những lo toan không tên, với những tủi thân thầm kín. Những đứa con trở về sau áp lực học hành, sau những va vấp đầu đời, và có khi là sau những lầm lỗi dại khờ. Lúc ấy, ngôi nhà cần phải là bến đỗ bình yên, chứ không phải là một toà án lương tâm. Nếu vừa bước vào nhà, người chồng hay người vợ đã bị "phủ đầu" bằng những lời trách móc: "Tại sao lại về muộn?", "Tại sao lại quên việc này?", "Tại sao không làm giống như quy định đã thống nhất?", thì ngôi nhà ấy đã biến thành một công sở thứ hai, nơi chỉ có quy tắc và hình phạt.

Thay vì dùng thước đo luật lệ để xét đoán, chúng ta được mời gọi dùng lòng trắc ẩn để nâng đỡ. Chúa Giêsu đã không dùng luật để ném đá người phụ nữ ngoại tình, dù theo luật Môsê, chị ta đáng chết. Chúa dùng lòng trắc ẩn để nhìn thấu nỗi đau và sự yếu đuối của chị, và chính cái nhìn ấy đã cứu chị, biến đổi chị. Trong gia đình cũng vậy, khi thấy một người con lầm lỗi, phản ứng đầu tiên của cha mẹ thường là giận dữ, là mang gia quy, mang lề luật ra để trừng phạt, để "uốn nắn". Dĩ nhiên, giáo dục cần sự nghiêm khắc, nhưng sự nghiêm khắc thiếu vắng lòng thương xót sẽ chỉ tạo ra những đứa con sợ hãi hoặc nổi loạn, chứ không tạo ra những con người thánh thiện. Khi con cái sai phạm, thay vì hỏi "Con đã phạm luật gì?", hãy thử hỏi "Con đang đau khổ điều gì?". Thay vì trừng phạt ngay lập tức, hãy thử lắng nghe để hiểu nguyên nhân sâu xa. Đó chính là cách chúng ta đặt tình yêu làm linh hồn cho lề luật. Lề luật nói: "Sai thì phạt", nhưng Tình yêu nói: "Sai thì sửa, và cha mẹ sẽ cùng con sửa sai". Sự khác biệt ấy tuy nhỏ nhưng lại quyết định sự sống còn của hạnh phúc gia đình.

Chúng ta hãy chiêm ngắm câu chuyện tuyển chọn vua Đa-vít trong Cựu Ước để thấy rõ hơn tiêu chuẩn của Thiên Chúa. Khi ngôn sứ Samuel đến nhà ông Giêsê để xức dầu cho vị vua tương lai, ông đã bị ấn tượng bởi vóc dáng cao lớn, vẻ ngoài tuấn tú của Êli Áp, người con cả. Samuel nghĩ bụng: "Chắc chắn người này là đấng được Chúa xức dầu". Nhưng Đức Chúa phán: "Đừng xét theo hình dáng và vóc người cao lớn của nó... Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì thấy tận đáy lòng". Và cuối cùng, Đa-vít, cậu bé chăn chiên nhỏ nhắn nhất, đã được chọn, không phải vì vóc dáng, mà vì một tâm hồn đẹp lòng Chúa. Bài học này thấm thía biết bao cho các bậc cha mẹ ngày nay. Chúng ta đang nhìn con cái mình bằng ánh mắt của Samuel hay ánh mắt của Thiên Chúa? Chúng ta có đang bị ám ảnh bởi những "vóc dáng cao lớn" của thành tích, của điểm số, của bằng cấp, của sự ngoan ngoãn bề ngoài mà bỏ quên "tấm lòng" bên trong của con cái không?

Xã hội hiện đại chạy theo thành tích, và vô tình, cơn bão ấy tràn vào trong các gia đình công giáo. Nhiều cha mẹ yêu thương con, nhưng là một tình yêu có điều kiện. "Nếu con học giỏi, bố mẹ sẽ thưởng", "Nếu con ngoan, Chúa mới yêu con". Vô hình trung, chúng ta dạy cho con cái hiểu sai về Thiên Chúa và về giá trị bản thân. Chúng nghĩ rằng giá trị của chúng nằm ở những gì chúng làm được, chứ không phải ở việc chúng là ai. Điều này tạo ra những áp lực khủng khiếp, làm khô héo tâm hồn trẻ thơ. Một đứa trẻ được yêu thương chỉ vì thành tích sẽ lớn lên với nỗi sợ hãi thất bại triền miên, vì nó nghĩ thất bại nghĩa là mất đi tình yêu. Ngược lại, nếu chúng ta học cách yêu thương như Chúa, chúng ta sẽ yêu mỗi thành viên trong gia đình vì chính bản thân họ. Con là con của bố mẹ, dù con có là một học sinh giỏi hay một học sinh trung bình, dù con thành đạt hay thất bại, thì tình yêu của bố mẹ dành cho con vẫn không thay đổi, cũng như tình yêu của Chúa dành cho chúng ta không bao giờ suy chuyển dù ta có tội lỗi đến đâu. Đó mới là nền tảng vững chắc để con người trưởng thành và phát triển toàn diện.

Khi tình yêu vượt lên trên những đòi hỏi khô khan, gia đình sẽ trở thành nơi phép lạ Cana được tái diễn mỗi ngày. Hãy nhớ lại tiệc cưới Cana, khi rượu đã hết. "Rượu" ở đây có thể hiểu là niềm vui, là sự nồng nàn, là sức sống của tình yêu. "Nước lã" trong sáu chum đá tượng trưng cho lề luật, cho những nghi thức thanh tẩy cũ kỹ. Khi gia đình chỉ sống với nhau bằng nghĩa vụ, bằng trách nhiệm, bằng những quy tắc: "Anh phải làm cái này", "Em phải làm cái kia", "Con phải thế nọ", thì đó là lúc "rượu" đã hết, chỉ còn lại những chum nước lã nhạt nhẽo của lề luật. Gia đình trở nên lạnh lẽo, ngột ngạt. Chính lúc ấy, chúng ta cần mời Chúa Giêsu đến, để Người biến nước lã của bổn phận thành rượu mới của lòng thương xót. Khi người vợ thay vì càm ràm chồng vì quên đổ rác (luật lệ), lại nhẹ nhàng rót cho chồng ly nước và hỏi han sự mệt mỏi của chồng (tình yêu), thì nước lã đã hoá thành rượu. Khi người cha thay vì đánh đòn đứa con lỡ làm vỡ cái bình quý (luật lệ), lại ôm con vào lòng vì thấy con đang run rẩy sợ hãi (tình yêu), thì nước lã đã hoá thành rượu ngon.

Thứ rượu mới của lòng thương xót ấy có sức mạnh chữa lành kỳ diệu. Nó tưới mát những tâm hồn đang khô héo vì áp lực cuộc sống. Ngoài xã hội, con người đã quá mệt mỏi vì bị đánh giá, bị so sánh, bị cân đo đong đếm bằng tiền bạc và địa vị. Nếu về nhà, họ lại tiếp tục bị cân đo bằng thước đo của "sự đạo đức hình thức" hay "trách nhiệm gia đình", thì họ sẽ ngã quỵ. Gia đình phải là nơi trú ẩn, nơi mà khi một người thất bại trở về, họ không nhận được sự phán xét "tôi đã bảo rồi mà", nhưng nhận được vòng tay dang rộng của người cha nhân hậu trong dụ ngôn Đứa Con Hoang Đàng. Người cha ấy không cần nghe hết bản kiểm điểm tội lỗi của con, ông đã chạy ra, ôm chầm lấy cổ và hôn con. Ông đã đặt tình yêu lên trên lề luật trừng phạt. Hành động ấy không làm đứa con hư đi, mà trái lại, nó làm tan chảy sự cứng cỏi, khơi dậy lòng sám hối chân thành nhất mà không một đòn roi nào có thể làm được.

Chúa yêu ta vượt trên mọi lề luật, điều này cũng mời gọi vợ chồng nhìn nhau bằng cái nhìn của sự "biết ơn" hơn là sự "đòi hỏi". Luật pháp hôn nhân quy định về quyền lợi và nghĩa vụ. Nhưng tình yêu hôn nhân Kitô giáo mời gọi sự hy sinh và hiến thân. Khi ta nhìn người bạn đời không phải như một đối tác phải hoàn thành nghĩa vụ, mà như một quà tặng của Thiên Chúa, ta sẽ bớt đi sự xét nét. Ta sẽ thấy những nỗ lực âm thầm của họ hơn là những thiếu sót. Ta sẽ thấy giọt mồ hôi của chồng, thấy vết chai sạn trên tay vợ, thấy những nếp nhăn của lo toan, và lòng ta sẽ dâng lên niềm xót xa thương cảm thay vì sự hậm hực so bì. Sự thương cảm ấy chính là chất keo gắn kết bền vững nhất, vượt qua mọi sóng gió. Trong một thế giới đề cao cái "tôi" và sự sòng phẳng, gia đình Kitô giáo được mời gọi sống nền văn minh của tình thương, nơi người ta thi đua nhau để phục vụ và tha thứ, chứ không phải thi đua nhau để chứng minh mình đúng.

Sống tinh thần này không có nghĩa là dung túng cho cái xấu hay sự vô kỷ luật. Cần phải phân biệt rõ ràng: Tình yêu là linh hồn của lề luật, chứ không phải kẻ huỷ diệt lề luật. Trong gia đình vẫn cần có quy tắc: giờ giấc sinh hoạt, sự tôn trọng lẫn nhau, trách nhiệm giáo dục. Nhưng cách thức chúng ta thực thi những quy tắc ấy mới là điều quan trọng. Chúng ta thực thi với tư cách là những cai ngục canh giữ tù nhân, hay với tư cách là những người bạn đồng hành dìu dắt nhau nên thánh? Khi lề luật được thấm đẫm tình yêu, nó trở nên nhẹ nhàng. "Ách của Ta thì êm ái, gánh của Ta thì nhẹ nhàng". Tại sao ách của Chúa lại êm ái? Vì nó được lót bằng tình yêu. Khi cha mẹ yêu cầu con cái đi lễ, không phải bằng sự ép buộc độc đoán, mà bằng việc giải thích cho con hiểu đó là cuộc gặp gỡ với Người Bạn Giêsu, và chính cha mẹ làm gương với niềm vui, thì "luật đi lễ" sẽ trở thành niềm vui gặp gỡ.

Cuối cùng, để có thể xây dựng một gia đình mà tình yêu vượt trên lề luật, mỗi thành viên cần phải nối kết mật thiết với nguồn mạch Tình Yêu là chính Thiên Chúa. Chúng ta không thể cho đi cái chúng ta không có. Nếu lòng ta khô cằn, ta chỉ có thể ném ra những lời luật pháp lạnh lùng. Nhưng nếu lòng ta được tưới gội bởi Lòng Thương Xót Chúa qua Bí tích Hoà Giải và Thánh Thể, ta sẽ tự nhiên tỏa ra hương thơm của lòng bao dung. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta "đôi mắt của Chúa" để nhìn thấy vẻ đẹp tiềm ẩn nơi người thân, ngay cả khi vẻ đẹp ấy đang bị che lấp bởi những bụi bặm của lầm lỗi. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta "trái tim của Chúa" để biết chạnh lòng thương trước những yếu đuối của nhau, để biết nâng đỡ thay vì vùi dập.

Gia đình là một "Hội Thánh tại gia", mà đặc tính cốt lõi của Hội Thánh là Hiền Mẫu. Một người mẹ không bao giờ từ bỏ con mình chỉ vì nó phạm lỗi. Một người mẹ luôn dùng tình yêu để chữa lành vết thương trước khi dạy bảo điều hay lẽ phải. Ước gì mỗi gia đình chúng ta trở thành hiện thân của tình yêu ấy. Khi đó, lề luật sẽ không còn là gánh nặng, mà là đôi cánh nâng tâm hồn chúng ta bay lên. Khi tình yêu làm chủ, mọi giới hạn bị xoá nhoà, chỉ còn lại sự hiệp thông trọn vẹn. Và chính trong bầu khí yêu thương vô điều kiện ấy, Thiên Chúa hiện diện cách sống động nhất, biến đổi ngôi nhà trần thế của chúng ta thành hình ảnh báo trước của Nước Trời, nơi không còn xét xử, chỉ còn lại tình yêu vĩnh cửu bao trùm tất cả.

Lm. Anmai, CSsR 

GIA ĐÌNH: NƠI GẶP GỠ CỦA CÁC THẾ HỆ TRONG TINH THẦN ĂN THEO THUỞ Ở THEO THÌ VÀ SỰ VÂNG PHỤC THÁNH Ý

Trong dòng chảy miên man của thời gian, mỗi gia đình được ví như một bến đỗ bình yên, nơi những con sóng của nhiều thế hệ cùng vỗ về và hội tụ. Tuy nhiên, thực tế đời sống thường nhật lại cho thấy bến đỗ ấy đôi khi không hề lặng sóng. Những va chạm, những khác biệt về quan điểm và lối sống giữa ông bà, cha mẹ và con cái là một thực tại tất yếu mà bất cứ tổ ấm nào cũng phải đối mặt. Để giữ vững mái nhà ấy trước những biến động của thời đại, cha ông ta đã đúc kết một bài học tu đức nhân bản vô cùng sâu sắc qua câu tục ngữ: “Ăn theo thuở, ở theo thì”. Đây không đơn thuần là một lời khuyên về cách ứng xử khôn khéo mang tính thực dụng, mà sâu xa hơn, đó là một linh đạo về sự thích nghi, lòng cảm thông và tinh thần vâng phục – một sự vâng phục không phải là nô lệ, mà là cùng nhau lắng nghe tiếng gọi của Chân, Thiện, Mỹ trong thánh ý Thiên Chúa.

Mỗi con người sinh ra đều mang hơi thở của thời đại mình sống. Hoàn cảnh xã hội, giáo dục và những biến cố lịch sử đóng vai trò như một khuôn đúc nhào nặn nên não trạng và lối sống của mỗi cá nhân. Chúng ta thấy trong một gia đình tam đại đồng đường, ông bà thường là những người giữ lửa cho truyền thống. Đối với họ, những giá trị cũ, những nề nếp gia phong được hun đúc qua bao thăng trầm là báu vật không gì đánh đổi được. Họ quý trọng sự tiết kiệm, lòng chung thủy son sắt và những lễ nghi vốn đã tạo nên bản sắc gia đình. Trong mắt ông bà, sự ổn định là nền móng của hạnh phúc. Họ nhìn thế giới bằng lăng kính của sự chiêm nghiệm, nơi những giá trị vĩnh cửu luôn đứng vững trước mọi phong ba.

Tiếp nối thế hệ ấy là cha mẹ, những người đang trực tiếp gánh vác trách nhiệm kinh tế và giáo dục. Họ đứng ở ngã ba đường, một bên là trách nhiệm bảo tồn những gì ông bà để lại, một bên là áp lực phải thích nghi với guồng quay hối hả của xã hội hiện đại để lo cho con cái. Đối với cha mẹ, sự ổn định và nề nếp thường được đặt lên hàng đầu. Họ lo toan cho từng bữa ăn, giấc ngủ và tương lai của con cái với tất cả sự nhọc nhằn. Chính sự lo toan ấy đôi khi khiến họ trở nên khắt khe và cứng nhắc. Họ mong muốn con cái đi trên con đường an toàn mà họ đã từng đi, vì họ tin rằng kinh nghiệm của quá khứ chính là tấm khiên bảo vệ tốt nhất cho thế hệ mai sau.

Tuy nhiên, thế hệ con cái lại lớn lên trong một bầu khí hoàn toàn khác. Đó là kỷ nguyên của công nghệ, của sự đổi mới không ngừng và khao khát tự do cá nhân mãnh liệt. Người trẻ hôm nay không còn hài lòng với việc “cha mẹ đặt đâu con ngồi đó”. Họ muốn khẳng định bản thân, muốn bứt phá khỏi những khuôn mẫu cũ kỹ mà họ cho là lỗi thời. Họ nhạy bén với cái mới, họ sống nhanh, sống vội và đôi khi quá tự tin vào sự hiểu biết của mình về thế giới phẳng. Đối với họ, tự do là hơi thở, và sự đổi mới là động lực để phát triển. Chính sự khác biệt về ưu tiên giá trị này đã tạo nên những khoảng cách vô hình, nhưng đôi khi lại sâu hoắm trong lòng một mái nhà.

Sâu thẳm trong những xung đột gia đình thường là sự hiện diện của “bầu da cũ” và “rượu mới” như lời dụ ngôn trong Tin Mừng. Cha mẹ, với lòng yêu thương đôi khi mang tính chiếm hữu, thường cố gắng dùng bầu da cũ của kinh nghiệm quá khứ để bắt con cái phải chứa đựng rượu mới của thời đại hôm nay. Họ quên rằng rượu mới có sức ép và sự lên men mãnh liệt, nếu bầu da không đủ độ co giãn, nó sẽ bị rách và rượu sẽ đổ ra. Kinh nghiệm là quý giá, nhưng nếu kinh nghiệm ấy trở thành một định kiến xơ cứng, nó sẽ bóp nghẹt sự sáng tạo và khát vọng của người trẻ. Ngược lại, người trẻ vì quá mải mê với men rượu mới mà dễ dàng xem nhẹ những giá trị cốt lõi, những nền tảng đạo đức mà lớp người đi trước đã phải đánh đổi bằng cả mồ hôi và nước mắt mới xây dựng nên. Họ coi thường bầu da cũ mà không biết rằng chính nó đã từng giữ cho rượu được thơm ngon qua bao mùa nắng mưa.

Sự áp đặt từ phía người lớn hay sự chống đối quyết liệt từ phía người trẻ đều chỉ là những miếng vá khập khiễng trên tấm áo gia đình. Một tấm áo cũ nếu được vá bằng một miếng vải mới chưa qua xử lý, khi giặt sẽ co rút lại và làm rách thêm chỗ cũ. Cũng vậy, khi chúng ta cố gắng giải quyết mâu thuẫn bằng quyền lực hay bằng sự nổi loạn, chúng ta chỉ làm cho những tổn thương thêm sâu sắc. Tình yêu gia đình không thể bền vững nếu nó thiếu đi sự thấu cảm – khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu vì sao họ lại suy nghĩ và hành động như vậy. “Ăn theo thuở, ở theo thì” chính là lời mời gọi mỗi thành viên hãy biết buông bỏ cái tôi độc tôn của mình để hòa nhập vào nhịp sống chung. Đó là sự linh hoạt của một tâm hồn biết yêu thương, biết lúc nào cần cứng rắn để giữ gìn đạo lý, lúc nào cần mềm mỏng để đón nhận sự đổi thay.

Để thực sự hóa giải những khác biệt này, chúng ta cần một điểm tựa cao hơn cả cái tôi của mỗi người, đó chính là tinh thần vâng phục. Nhắc đến vâng phục, người ta thường nghĩ ngay đến sự phục tùng của cấp dưới đối với cấp trên, của con cái đối với cha mẹ. Nhưng theo tinh thần mà ngôn sứ Sa-mu-en đã nhắc nhở: “Vâng nghe thì tốt hơn dâng hy lễ”, sự vâng phục mang một chiều kích tâm linh sâu thẳm. Vâng phục ở đây trước hết là vâng phục Thiên Chúa – Đấng là nguồn gốc của mọi gia đình. Trong một gia đình Kitô hữu, vâng phục không phải là một chiều, mà là tất cả các thành viên cùng nhau lắng nghe tiếng Chúa. Khi ông bà, cha mẹ và con cái cùng quỳ xuống trước nhan Ngài, mọi khoảng cách về tuổi tác và não trạng sẽ dần tan biến.

Khi cha mẹ vâng phục tiếng Chúa, họ sẽ học được cách yêu thương con cái bằng sự bao dung của Thiên Chúa Cha. Họ sẽ biết tôn trọng tự do của con cái như Ngài đã tôn trọng con người. Thay vì áp đặt, họ trở thành những người đồng hành, dùng sự khôn ngoan của mình để định hướng thay vì ra lệnh. Họ hiểu rằng con cái là quà tặng Thiên Chúa trao phó, chứ không phải là tài sản để họ nhào nặn theo ý riêng. Sự vâng phục giúp cha mẹ nhận ra rằng “rượu mới” của con cái cũng có những giá trị tốt lành mà họ cần học hỏi để làm mới lại tâm hồn mình.

Về phía con cái, sự vâng phục tiếng Chúa sẽ giúp họ nhận ra sự hiện diện của Ngài nơi cha mẹ và ông bà. Khi biết lắng nghe tiếng Chúa, người trẻ sẽ thấy rằng những lời răn dạy của cha mẹ không phải là rào cản, mà là sự bảo bọc đầy yêu thương. Họ sẽ biết trân trọng những giá trị truyền thống không phải vì tính cổ xưa của nó, mà vì đó là những chân lý đã được thử thách qua thời gian. Sự vâng phục giúp người trẻ biết kiềm chế cái tôi kiêu ngạo, biết khiêm tốn học hỏi và biết rằng sự tự do đích thực chỉ có được khi con người sống đúng với đạo lý và trách nhiệm.

Gia đình sẽ trở thành một bài ca hiệp nhất khi mỗi thành viên biết thực hành sự vâng phục hỗ tương. Đó là sự vâng phục vì lòng kính sợ Chúa và yêu mến nhau. Khi có một vấn đề nảy sinh, thay vì tranh cãi để xem ai đúng ai sai, gia đình hãy cùng nhau hỏi: “Chúa muốn chúng ta làm gì trong lúc này?”. Câu hỏi ấy sẽ mở ra một lối thoát cho những bế tắc. Tiếng Chúa thường không vang lên trong những tiếng la hét hay sự im lặng lạnh lùng, nhưng trong sự lắng nghe chân thành và dịu dàng. Chính lúc lắng nghe nhau, chúng ta đang lắng nghe Chúa. Và chính lúc chúng ta chấp nhận thay đổi mình vì lợi ích của người khác, chúng ta đang thực hiện lời mời gọi “ăn theo thuở, ở theo thì” một cách trọn vẹn nhất.

Sự thích nghi trong gia đình không phải là sự đánh mất bản sắc, mà là sự mở rộng trái tim. Một người ông biết chơi đùa với cháu bằng những trò chơi hiện đại, một người cha biết lắng nghe những trăn trở về định hướng nghề nghiệp khác lạ của con, một người trẻ biết dành thời gian để nghe ông bà kể chuyện xưa với lòng tôn kính... đó chính là những biểu hiện đẹp đẽ nhất của đức mến. Khi tình yêu đủ lớn, sự khác biệt không còn là ngăn cách, mà trở thành sự phong phú. Mỗi thế hệ mang đến một màu sắc riêng, một âm điệu riêng để cùng nhau dệt nên một bức tranh gia đình hài hòa và sống động.

Chúng ta cũng cần nhận ra rằng, xã hội dù có thay đổi đến đâu, những nhu cầu cơ bản của tâm hồn con người vẫn không đổi. Ai cũng khao khát được yêu thương, được thấu hiểu và được thuộc về. Những giá trị như lòng hiếu thảo, sự thủy chung, tinh thần hy sinh vẫn luôn là những cột trụ vững chắc cho mọi thời đại. “Ở theo thì” không có nghĩa là chạy theo những trào lưu phù phiếm của xã hội mà đánh mất linh hồn của gia đình. Trái lại, đó là sự khôn ngoan để trình bày những giá trị vĩnh cửu ấy dưới một ngôn ngữ và hình thức mà thế hệ hôm nay có thể đón nhận và yêu mến.

Lòng vâng phục Chúa còn giúp chúng ta đối diện với những thất bại và đổ vỡ trong gia đình bằng sự hy vọng. Không có gia đình nào là hoàn hảo, và cũng không có sự giao thoa thế hệ nào mà không có vết xước. Nhưng khi chúng ta cùng nhìn về một hướng, cùng lắng nghe một tiếng nói của Sự Thật, chúng ta sẽ có sức mạnh để tha thứ và làm lại từ đầu. Sự vâng phục dạy chúng ta biết buông bỏ những oán hờn, những tự ái cá nhân để xây dựng lại nhịp cầu cảm thông. Đó là một tiến trình tu đức liên lỉ, một cuộc hoán cải hằng ngày của mỗi thành viên để gia đình thực sự trở thành giáo hội tại gia.

Cuối cùng, gia đình là nơi đào tạo những con người cho xã hội và cho Nước Trời. Một người con biết vâng phục cha mẹ trong tình yêu sẽ dễ dàng vâng phục Thiên Chúa trong đức tin. Một người cha biết lắng nghe con cái sẽ dễ dàng lắng nghe tiếng khóc của những người nghèo khổ trong xã hội. Sự thích nghi và thấu cảm học được dưới mái nhà chính là hành trang quý giá nhất để mỗi cá nhân bước vào đời. Khi chúng ta biết “ăn theo thuở, ở theo thì” với nhau, chúng ta đang thực hành lời dạy của Thầy Chí Thánh: “Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em”. Tình yêu ấy không loại trừ sự khác biệt, nhưng ôm lấy sự khác biệt để thăng hoa nó.

Lạy Chúa, xin ban cho mỗi gia đình chúng con ơn biết lắng nghe. Xin cho ông bà, cha mẹ chúng con sự kiên nhẫn và bao dung của bầu da mới luôn sẵn sàng đón nhận những chuyển biến của thời đại. Xin cho giới trẻ chúng con lòng khiêm tốn và biết ơn để không bao giờ quên đi cội rễ của mình. Xin giúp chúng con biết vâng phục thánh ý Chúa trong mọi hoàn cảnh, để dù thời thế có đổi thay, dù rượu có mới hay cũ, thì tình yêu trong gia đình chúng con vẫn luôn nồng nàn và thơm ngát hương vị của Tin Mừng. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng con biết cùng nhau dệt nên tấm áo gia đình lành lặn, không bằng những miếng vá gượng ép, nhưng bằng những sợi chỉ của sự thấu cảm, nhẫn nại và vâng phục thánh ý Chúa. Bởi chỉ khi cùng nhau lắng nghe tiếng Chúa, chúng con mới tìm thấy con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực và sự bình an viên mãn cho mái ấm của mình.

Lm. Anmai, CSsR 

SỰ BIẾN ĐỔI CỦA TÂM HỒN: BẦU DA MỚI CHO RƯỢU NỒNG CỦA TÌNH YÊU GIA ĐÌNH

Cuộc đời của mỗi con người là một dòng chảy không ngừng nghỉ, và gia đình – tế bào sống động nhất của xã hội và Giáo hội – cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Gia đình không phải là một bức tranh tĩnh lặng được vẽ xong rồi treo lên tường để chiêm ngắm mãi một vẻ đẹp bất biến, mà là một cơ thể sống, hít thở, lớn lên, thay da đổi thịt và đôi khi phải chịu đau đớn để trưởng thành. Mỗi giai đoạn phát triển của gia đình, từ những ngày đầu tiên của đời sống hôn nhân cho đến khi con cái trưởng thành và cha mẹ bước vào tuổi xế chiều, đều mang trong mình những thách đố riêng biệt. Đó là những khúc quanh mà tại đó, nếu không có sự biến đổi nội tâm sâu sắc, chúng ta dễ dàng rơi vào bế tắc, thất vọng và đổ vỡ. Lời Chúa không chỉ là ngọn đèn soi cho chúng ta thấy đường đi, mà còn là lời mời gọi khẩn thiết về một sự "metanoia" – một sự sám hối và đổi mới tâm trí liên tục để phù hợp với thánh ý Chúa trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Thật vậy, mỗi giai đoạn phát triển của gia đình đều cần một sự biến đổi tâm hồn để phù hợp với thánh ý Chúa. Chúng ta thường lầm tưởng rằng chỉ cần yêu nhau là đủ, rằng tình yêu ban đầu sẽ là tấm khiên vĩnh cửu che chở gia đình khỏi mọi sóng gió. Nhưng thực tế phũ phàng hơn nhiều. Tình yêu thưở ban đầu, dù nồng nhiệt đến đâu, cũng giống như thứ rượu ngon của tiệc cưới Cana khi chưa có phép lạ; nó có giới hạn và có thể cạn kiệt khi đối diện với những lo toan, những va chạm đời thường và sự thay đổi tâm lý của các thành viên. Khi đứa con đầu lòng chào đời, đôi vợ chồng trẻ phải "chết đi" cho sự tự do riêng tư để "sống lại" trong trách nhiệm làm cha mẹ. Khi con cái bước vào tuổi dậy thì, cha mẹ lại phải thực hiện một cuộc "vượt qua" khác: từ bỏ quyền kiểm soát tuyệt đối để trở thành người bạn đồng hành, người tư vấn. Nếu tâm hồn cha mẹ cứ giữ nguyên trạng thái của mười năm trước, khư khư giữ lấy cách giáo dục cũ kỹ, áp đặt trong một bầu da đã xơ cứng, thì làm sao chứa đựng được thứ rượu mới đầy sức sống, đôi khi sủi bọt và nồng gắt của tuổi trẻ nơi con cái?

Trong tiến trình đầy cam go này, cha mẹ cần một trái tim bao dung và đôi tai biết lắng nghe để hiểu được những thao thức của con cái thay vì chỉ biết trách cứ. Lắng nghe, trong ý nghĩa sâu xa nhất của Kitô giáo, không chỉ là im lặng để người khác nói, mà là một hành vi của sự "tự hủy" (kenosis). Khi lắng nghe con cái, cha mẹ phải tạm gác lại kinh nghiệm dày dặn của mình, gác lại cái tôi "bề trên", và cả những định kiến rằng "trứng khôn hơn vịt". Đôi khi, những phản kháng của con cái, sự xa cách hay lầm lì của chúng không phải là biểu hiện của sự hư hỏng, mà là tiếng kêu cứu thầm lặng của một tâm hồn đang loay hoay tìm kiếm căn tính của mình giữa một thế giới đầy biến động. Nếu cha mẹ chỉ dùng quyền lực để trách cứ, để áp đặt chuẩn mực mà không chịu cúi xuống để nhìn vào vết thương hay nỗi sợ hãi bên trong con, thì khoảng cách thế hệ sẽ trở thành một vực thẳm không thể san lấp. Một trái tim bao dung là trái tim biết chấp nhận rằng con mình là một món quà của Chúa, nhưng cũng là một cá thể độc lập với những khiếm khuyết và hành trình riêng, chứ không phải là bản sao hoàn hảo để thực hiện những ước mơ dang dở của cha mẹ.

Ngược lại, về phía những người làm con, con cái cần sự khiêm nhường để nhận ra những lời dạy bảo của cha mẹ đều xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn bảo vệ mình. Tuổi trẻ thường đi kèm với sự kiêu hãnh và ảo tưởng về sự hiểu biết. Giới trẻ ngày nay dễ dàng tiếp cận với tri thức nhân loại chỉ bằng một cú nhấp chuột, và điều đó đôi khi làm nảy sinh tâm lý coi thường kinh nghiệm sống của thế hệ đi trước. Nhưng sự khôn ngoan của cha mẹ không nằm ở kiến thức sách vở hay công nghệ, mà nằm ở sự trải nghiệm, ở những vấp ngã, những hy sinh và cả những giọt nước mắt đã đổ xuống để xây dựng mái ấm. Sự khiêm nhường nơi con cái không phải là sự phục tùng mù quáng hay đánh mất cá tính, mà là khả năng nhận ra giới hạn của mình và giá trị của cội nguồn. Khi một người con biết lắng nghe lời cha mẹ với tâm tình biết ơn, họ không chỉ học được bài học làm người mà còn đang thực thi giới răn của Chúa: "Thảo kính cha mẹ". Nhận ra tình yêu đằng sau những lời cằn nhằn, nhìn thấy nỗi lo âu đằng sau sự nghiêm khắc, đó là dấu hiệu của một sự trưởng thành thực sự về mặt tâm linh.

Bi kịch của nhiều gia đình ngày nay là sự vắng bóng của Thiên Chúa trong các cuộc đối thoại. Chúng ta tranh luận dựa trên lý lẽ, trên cái tôi, trên quyền lợi cá nhân, và vì thế, gia đình trở thành tòa án thay vì là tổ ấm. Khi mọi thành viên biết hạ cái tôi của mình xuống và đặt Chúa làm trung tâm, gia đình sẽ không còn là nơi của những cuộc tranh cãi đúng sai, nhưng là nơi hội ngộ của tình yêu. Đặt Chúa làm trung tâm có nghĩa là trước mỗi mâu thuẫn, vợ chồng con cái không hỏi "Ai đúng, ai sai?" mà hỏi "Chúa muốn chúng ta làm gì trong tình huống này?". Chúa Giêsu không bao giờ dạy chúng ta chiến thắng người thân của mình trong một cuộc tranh luận; Người dạy chúng ta rửa chân cho nhau, tha thứ cho nhau "bảy mươi lần bảy". Khi cái tôi được hạ xuống, bức tường ngăn cách sụp đổ. Khi Chúa hiện diện, Người biến đổi cái nhìn của chúng ta. Thay vì nhìn thấy một người chồng vô tâm, người vợ nhìn thấy một người đàn ông đang mệt mỏi vì gánh nặng cơm áo. Thay vì nhìn thấy một đứa con ngỗ nghịch, cha mẹ nhìn thấy một tâm hồn đang khao khát được yêu thương và khẳng định mình. Cái nhìn của Chúa là cái nhìn của lòng thương xót, và chỉ có lòng thương xót mới có thể chữa lành những vết rạn nứt trong gia đình.

Hình ảnh "Rượu mới, bầu da cũ" trong Tin Mừng là một ẩn dụ tuyệt vời cho đời sống gia đình. Rượu mới của ân sủng chỉ có thể được gìn giữ trọn vẹn khi mỗi người chúng ta chấp nhận làm mới bầu da của tâm hồn mình mỗi ngày qua sự tha thứ và thấu hiểu. Bầu da cũ là gì nếu không phải là những thói quen xấu, sự ích kỷ, lòng tự ái, sự cố chấp và những tổn thương quá khứ mà chúng ta không chịu buông bỏ? Nếu chúng ta cứ khư khư giữ lấy những "bầu da cũ" ấy – cứ nhắc lại những lỗi lầm của nhau từ mười năm trước, cứ nuôi dưỡng sự hờn mát, cứ từ chối thay đổi cách giao tiếp – thì ân sủng mới mẻ mà Chúa muốn đổ xuống cho gia đình sẽ làm vỡ tung tất cả. Rượu ngon sẽ chảy đi mất, và gia đình sẽ tan hoang. Sự "làm mới bầu da" này đòi hỏi một sự can đảm lớn lao: can đảm để nói lời xin lỗi, can đảm để tha thứ khi vết thương vẫn còn đau, và can đảm để tin rằng người kia có thể thay đổi. Mỗi ngày là một cơ hội để bắt đầu lại. Sự tha thứ không phải là một cảm xúc, mà là một quyết định, một sự "thay da" đau đớn nhưng cần thiết để sự sống được tiếp diễn.

Thấu hiểu cũng là một cách làm mềm bầu da tâm hồn. Thấu hiểu rằng không ai trong chúng ta là hoàn hảo. Người chồng, người vợ, hay đứa con của chúng ta đều là những con người bất toàn đang trên hành trình hoàn thiện. Chúng ta không cưới một thiên thần, và chúng ta cũng không sinh ra những vị thánh. Chúng ta là những tội nhân đang cố gắng yêu thương nhau. Khi chấp nhận sự thật này, chúng ta bớt đi sự đòi hỏi khắc nghiệt và thêm vào đó sự nâng đỡ dịu dàng. Chính trong sự chấp nhận yếu đuối của nhau, ân sủng của Chúa mới có chỗ để hoạt động, như thánh Phaolô đã nói: "Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh", bởi vì sức mạnh của Chúa được thể hiện trọn vẹn trong sự yếu đuối của con người.
Reply all
Reply to author
Forward
0 new messages